Kết quả bóng đá trận Tanzania (W) vs Ivory Coast (W), 03:00 ngày 05/08/2026

Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 03:00 ngày 05/08/2026
Tanzania (W)
Sắp đá --:--:--
Ivory Coast (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 47
Hòa 01 22
Bại 20 41
Ghi bàn 47 936
Mất bàn 53 125
Điểm 37 1423

Chủ = Tanzania (W) · Khách = Ivory Coast (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tanzania (W) (12)Hiệp 1 / Cả trậnIvory Coast (W) (13)
2 (17%)Thắng/Thắng8 (62%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (17%)Hòa/Hòa3 (23%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Tanzania (W) 1 (33%)Hòa 0 (0%)Ivory Coast (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC26/09/23Tanzania (W)2-0 (0-0)Ivory Coast (W)3-8-1.253.25T
CAF WNC22/09/23Ivory Coast (W)2-0 (0-0)Tanzania (W)---B
AAS WNC06/09/15Tanzania (W)0-1 (0-0)Ivory Coast (W)---B

Thành tích gần đây — Tanzania (W)

BTBHHTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC01/08/26Burkina Faso (W)2-1 (1-0)Tanzania (W)4-3+0.52.5B
CAF WNC28/07/26South Africa (W)1-2 (1-1)Tanzania (W)5-1-1.752.75T
INT FRL24/07/26Nigeria (W)2-1 (1-0)Tanzania (W)---B
INT FRL21/07/26Ghana (W)0-0 (0-0)Tanzania (W)---H
INT FRL06/06/26Tanzania (W)0-0 (0-0)Malawi (W)6-902.25H
INT FRL03/06/26Tanzania (W)1-0 (0-0)Malawi (W)3-9+0.52.5T
INT FRL14/04/26Morocco (W)3-0 (1-0)Tanzania (W)2-0-1.53B
INT FRL01/03/26Russia (W)4-1 (2-0)Tanzania (W)---B
CAF WNC28/10/25Ethiopia (W)0-1 (0-1)Tanzania (W)---T
CAF WNC22/10/25Tanzania (W)2-0 (1-0)Ethiopia (W)4-3+1.252.25T
CAF WNC15/07/25Ghana (W)4-1 (1-1)Tanzania (W)6-0-0.52.25B
CAF WNC12/07/25Tanzania (W)1-1 (1-0)South Africa (W)1-7-1.253H
CAF WNC08/07/25Mali (W)1-0 (1-0)Tanzania (W)5-2-13.25B
INT FRL29/06/25Morocco (W)4-0 (2-0)Tanzania (W)12-3--B
INT FRL21/06/25Tanzania (W)1-0 (0-0)Kenya (W)7-0+12.25T
INT FRL19/06/25Tanzania (W)2-0 (1-0)Uganda (W)8-4+13T
INT FRL17/06/25Tanzania (W)6-0 (2-0)Burundi (W)6-1+2.53.5T
CECAFA CW13/06/25Tanzania (W)4-0 (2-0)South Sudan (W)11-1+2.53.5T
INT FRL04/06/25Tanzania (W)3-1 (2-0)Democratic Rep Congo (W)4-4--T
INT FRL30/05/25Tanzania (W)2-1 (1-0)Democratic Rep Congo (W)9-3+0.252.5T

Thành tích gần đây — Ivory Coast (W)

HTTBHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 36/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC01/08/26South Africa (W)2-2 (0-2)Ivory Coast (W)4-0-0.252.5H
CAF WNC28/07/26Ivory Coast (W)4-1 (3-0)Burkina Faso (W)5-2+0.752.25T
INT FRL21/07/26Mali (W)0-1 (0-1)Ivory Coast (W)---T
INT FRL15/07/26Ghana (W)1-0 (0-0)Ivory Coast (W)---B
INT FRL09/06/26Ivory Coast (W)0-0 (0-0)Cape Verde (W)8-2+23.5H
INT FRL06/06/26Ivory Coast (W)3-0 (2-0)Cape Verde (W)---T
FIFA W Series17/04/26Ivory Coast (W)2-0 (1-0)Pakistan (W)9-0--T
FIFA W Series13/04/26Ivory Coast (W)15-1 (10-1)Turks Caicos Islands (W)---T
FIFA W Series10/04/26Ivory Coast (W)8-0 (6-0)Mauritania (W)9-0+1.52.75T
INT FRL05/03/26Ivory Coast (W)1-0 (1-0)Kenya (W)-+12.25T
INT FRL01/03/26Ivory Coast (W)2-1 (2-0)Benin (W)---T
CAF WNC29/10/25Ivory Coast (W)0-0 (0-0)Senegal (W)10-3--H
CAF WNC25/10/25Senegal (W)0-0 (0-0)Ivory Coast (W)2-2--H
INT FRL04/06/25Ivory Coast (W)1-0 (0-0)Ghana (W)---T
INT FRL31/05/25Ivory Coast (W)3-3 (1-2)Ghana (W)---H
INT FRL09/04/25Ivory Coast (W)2-0 (1-0)Kenya (W)---T
INT FRL05/04/25Ivory Coast (W)2-0 (1-0)Kenya (W)---T
OP AFW22/10/23Ivory Coast (W)0-3 (0-0)Tunisia (W)---B
CAF WNC26/09/23Tanzania (W)2-0 (0-0)Ivory Coast (W)3-8+1.253.25B
CAF WNC22/09/23Ivory Coast (W)2-0 (0-0)Tanzania (W)---T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tanzania (W) (18 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Ivory Coast (W) (13 trận)
Ghi 2.92 bàn/trậnMất 0.46 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
21
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
25
B.thắng H1
61
B.thắng H2
Tanzania (W)Ivory Coast (W)

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
10
B/B
Tanzania (W)Ivory Coast (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
54
Thắng 1
35
Hòa
31
Thua 1
42
Thua 2+
Tanzania (W)Ivory Coast (W)

Thông tin đội bóng

Tanzania (W) Thông tin Ivory Coast (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.703.581.450.912.750.710.96-0.750.74
Live3.90 ↓3.581.55 ↑0.80 ↓2.500.82 ↑0.90 ↓-0.750.80 ↑
EasybetsSớm5.103.901.540.982.750.780.78-1.000.97
Live4.50 ↓3.80 ↓1.61 ↑0.88 ↓2.500.83 ↑0.88 ↑-0.750.87 ↓
Mansion88Sớm4.553.501.630.932.500.870.91-0.750.89
Live4.553.501.630.932.500.870.91-0.750.89
InterwettenSớm5.754.801.430.852.500.80---
Live4.70 ↓3.50 ↓1.67 ↑0.852.500.80---
10BETSớm5.604.801.440.892.500.81---
Live5.00 ↓3.70 ↓1.67 ↑0.85 ↓2.500.85 ↑---
12betSớm4.553.501.630.932.500.870.91-0.750.89
Live4.553.501.630.932.500.870.91-0.750.89
CrownSớm4.353.701.610.832.500.870.90-0.750.80
Live4.353.701.610.832.500.870.90-0.750.80
SbobetSớm4.253.381.630.942.500.860.90-0.750.92
Live4.253.381.630.942.500.860.90-0.750.92
WewbetSớm5.453.721.550.942.500.820.81-1.000.97
Live4.55 ↓3.56 ↓1.68 ↑0.92 ↓2.500.88 ↑0.92 ↑-0.750.90 ↓
18BetSớm5.254.401.390.812.750.710.81-1.000.71
Live4.60 ↓3.60 ↓1.61 ↑0.78 ↓2.500.78 ↑0.81-0.750.75 ↑
PinnacleSớm4.433.401.650.822.250.890.86-0.750.85
Live4.50 ↑3.60 ↑1.650.87 ↑2.500.88 ↓0.92 ↑-0.750.84 ↓
HK Jockey ClubSớm4.853.701.510.952.750.750.97-0.750.76
Live4.65 ↓3.65 ↓1.54 ↑0.952.750.750.93 ↓-0.750.80 ↑
1xBetSớm5.435.001.450.702.501.030.57-1.501.25
Live4.78 ↓3.68 ↓1.61 ↑0.84 ↑2.500.85 ↓0.88 ↑-0.750.80 ↓
Bet 365Sớm5.254.751.400.952.500.850.98-0.750.83
Live3.90 ↓4.00 ↓1.65 ↑0.90 ↓2.500.90 ↑0.93 ↓-0.750.88 ↑
William HillSớm5.003.401.570.912.500.75---
Live4.60 ↓3.30 ↓1.65 ↑0.85 ↓2.500.80 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.