Kết quả bóng đá trận Tanabi SP (Youth) vs Sfera Youth, 05:00 ngày 18/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 05:00 ngày 18/07/2026
Tanabi SP (Youth) 0 Kết thúc HT 0-1 3
Sfera Youth
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Tanabi SP (Youth) | Phút | |
| 22' | ||
| 30' | ⚽ 0 - 1 Gustavo Góes | |
| 39' | ||
| HT 0-1 | ||
| 76' | ⚽ 0 - 2 Pedro Lucas | |
| 79' | ||
| 81' | ⚽ 0 - 3 | |
| 90' | ||
| 90' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 8 | 7 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 22 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 5 | 13 |
Chủ = Tanabi SP (Youth) · Khách = Sfera Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tanabi SP (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích gần đây — Tanabi SP (Youth)
BBTBHHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-3 (0-1) | Gremio Osasco Audax Youth | - | - | B |
| 04/07/26 | Maua SP Youth | 2-1 (0-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 27/06/26 | Tanabi SP (Youth) | 2-1 (0-1) | XV de Jau (Youth) | - | - | T |
| 13/06/26 | Gremio Prudente SP (Youth) | 3-2 (0-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 07/06/26 | Porto Ferreira U20 | 0-0 (0-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | H |
| 30/05/26 | Tanabi SP (Youth) | 2-2 (1-2) | Ituano (Youth) | - | - | H |
| 10/01/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-2 (0-1) | Goias (Youth) | - | - | B |
| 06/01/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-5 (0-1) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 03/01/26 | Tanabi SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Sobradinho U20 | - | - | T |
| 13/08/25 | Tanabi SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Maua SP Youth | - | - | T |
| 07/08/25 | Portuguesa Santista SP Youth | 2-1 (2-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 26/07/25 | Tanabi SP (Youth) | 1-0 (1-0) | Comercial Tiete SP Youth | - | - | T |
| 19/07/25 | Tanabi SP (Youth) | 0-0 (0-0) | OSTO youth team | - | - | H |
| 12/07/25 | Ibrachina Youth | 6-2 (2-1) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 05/07/25 | Tanabi SP (Youth) | 1-1 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | H |
| 28/06/25 | Bandeirante SP Youth | 3-3 (1-3) | Tanabi SP (Youth) | - | - | H |
| 21/06/25 | Tanabi SP (Youth) | 0-2 (0-0) | Capivariano FC SP Youth | - | - | B |
| 08/06/25 | XV de Jau (Youth) | 5-4 (4-2) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 31/05/25 | Tanabi SP (Youth) | 0-2 (0-1) | Gremio Prudente SP (Youth) | - | - | B |
| 24/05/25 | Tanabi SP (Youth) | 1-2 (0-0) | Guarani SP (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sfera Youth
TBTTBBBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Sfera Youth | 5-0 (1-0) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | T |
| 04/07/26 | Guarani SP (Youth) | 2-0 (1-0) | Sfera Youth | - | - | B |
| 27/06/26 | Sfera Youth | 6-0 (4-0) | Maua SP Youth | - | - | T |
| 14/06/26 | Porto Ferreira U20 | 0-1 (0-1) | Sfera Youth | - | - | T |
| 06/06/26 | Capivariano FC SP Youth | 2-1 (2-0) | Sfera Youth | - | - | B |
| 01/06/26 | Sfera Youth | 0-2 (0-1) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 11/01/26 | Sfera Youth | 1-2 (1-2) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 09/01/26 | Sfera Youth | 3-3 (1-3) | Agua Santa SP Youth | - | - | H |
| 06/01/26 | Sfera Youth | 0-1 (0-0) | Brasiliense U20 | - | - | B |
| 13/08/25 | Taubate (Youth) | 2-1 (0-1) | Sfera Youth | - | - | B |
| 07/08/25 | Sfera Youth | 2-1 (0-1) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | T |
| 26/07/25 | Mirassol FC Youth | 3-0 (2-0) | Sfera Youth | - | - | B |
| 19/07/25 | Sfera Youth | 0-1 (0-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | B |
| 12/07/25 | Ponte Preta (Youth) | 2-1 (1-1) | Sfera Youth | - | - | B |
| 05/07/25 | Sfera Youth | 3-0 (1-0) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | T |
| 21/06/25 | Sfera Youth | 0-1 (0-0) | Juventus-AC (Youth) | - | - | B |
| 07/06/25 | Gremio Osasco Audax Youth | 3-0 (1-0) | Sfera Youth | - | - | B |
| 31/05/25 | Sfera Youth | 2-2 (0-0) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | H |
| 24/05/25 | Itapirense Youth | 2-1 (0-1) | Sfera Youth | - | - | B |
| 17/05/25 | Velo Clube Youth | 0-0 (0-0) | Sfera Youth | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
31
Sút bóng
817
Sút cầu môn
26
Tấn công
11792
Tấn công nguy hiểm
6861
Sút ngoài cầu môn
611
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tanabi SP (Youth) (11 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Sfera Youth (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tanabi SP (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.30 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.85 | 3.15 ↓ | 2.30 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.79 | 3.25 | 2.22 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.79 | 3.25 | 2.22 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | -0.25 | 0.91 | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.25 | 0.72 | 2.50 | 0.81 | 0.66 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.05 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.75 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.34 | 3.50 | 1.98 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.45 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 2.97 ↓ | 3.32 ↓ | 2.16 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.95 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.20 | 3.50 | 1.95 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tanabi SP (Youth) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sfera Youth | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).