Kết quả bóng đá trận Tampa Bay Rowdies vs Louisville City FC, 07:00 ngày 02/08/2026

USL Championship · 07:00 ngày 02/08/2026
Tampa Bay Rowdies
5 Kết thúc HT 0-3 4
Louisville City FC
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Raymond James Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Tampa Bay Rowdies Phút Louisville City FC
21' 0 - 1 Jansen Wilson
25' 0 - 2 Chris Donovan(Assists:Evan Davila)
29' 0 - 3 Jake Morris
43' Taylor Davila
HT 0-3
Russell Cicerone(Assists:Louis Perez) (Kiến tạo: Louis Perez) 1 - 3 48'
Marco Micaletto(Assists:Charlie Ostrem) (Kiến tạo: Charlie Ostrem) 2 - 3 51'
Mathew Dyan Myers 3 - 3 54'
63' 3 - 4 Jake Morris(Assists:Taylor Davila)
Russell Cicerone(Assists:Lewis Hilton) (Kiến tạo: Lewis Hilton) 4 - 4 86'
Mathew Dyan Myers(Assists:Charlie Ostrem) (Kiến tạo: Charlie Ostrem) 5 - 4 89'
FT 5-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 10 23
Bại 01 22
Ghi bàn 97 2018
Mất bàn 76 1414
Điểm 76 2018

Chủ = Tampa Bay Rowdies · Khách = Louisville City FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tampa Bay Rowdies (29)Hiệp 1 / Cả trậnLouisville City FC (33)
13 (45%)Thắng/Thắng7 (21%)
6 (21%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (17%)Hòa/Thắng9 (27%)
1 (3%)Hòa/Hòa6 (18%)
1 (3%)Hòa/Bại6 (18%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (7%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

Tampa Bay Rowdies

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1811523319381
Sân nhà95222014176
Sân khách9630135211
6 gần631298--

Louisville City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng188373231277
Sân nhà951314121610
Sân khách93241819116
6 gần641196--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Tampa Bay Rowdies 7 (37%)Hòa 4 (21%)Louisville City FC 8 (42%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH31/05/26Louisville City FC0-2 (0-0)Tampa Bay Rowdies3-5-0.52.5T
USL CH08/06/25Louisville City FC2-1 (2-1)Tampa Bay Rowdies9-3-12.5B
USL CH20/04/25Tampa Bay Rowdies1-2 (0-0)Louisville City FC5-10-0.252.5B
USL CH13/10/24Louisville City FC2-1 (0-0)Tampa Bay Rowdies5-3-13.25B
USL CH16/06/24Tampa Bay Rowdies3-2 (2-1)Louisville City FC2-502.75T
USL CH15/10/23Louisville City FC2-3 (1-3)Tampa Bay Rowdies8-2-0.52.75T
USL CH10/09/23Tampa Bay Rowdies2-1 (1-0)Louisville City FC6-3+0.52.5T
USL CH06/11/22Louisville City FC0-0 (0-0)Tampa Bay Rowdies5-3-0.252.75H
USL CH14/08/22Louisville City FC1-0 (0-0)Tampa Bay Rowdies7-0-0.252.75B
USL CH06/06/22Tampa Bay Rowdies1-0 (1-0)Louisville City FC5-3+0.253T
USL CH21/11/21Tampa Bay Rowdies2-2 (0-2)Louisville City FC11-5+0.52.75H
USL CH25/10/20Louisville City FC1-2 (0-2)Tampa Bay Rowdies8-3-0.52.5T
USL CH27/10/19Louisville City FC2-1 (2-0)Tampa Bay Rowdies4-13--B
USL CH29/09/19Louisville City FC2-2 (1-0)Tampa Bay Rowdies---H
USL CH14/04/19Tampa Bay Rowdies1-1 (1-0)Louisville City FC8-8--H
USL CH08/07/18Tampa Bay Rowdies1-2 (0-1)Louisville City FC7-1-0.252.5B
USL CH01/04/18Louisville City FC1-0 (0-0)Tampa Bay Rowdies2-5-0.52.5B
USL CH14/05/17Tampa Bay Rowdies2-0 (0-0)Louisville City FC---T
USL CH16/04/17Louisville City FC2-1 (1-0)Tampa Bay Rowdies4-5--B

Thành tích gần đây — Tampa Bay Rowdies

THTBTBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH26/07/26Miami FC2-3 (1-2)Tampa Bay Rowdies3-3+0.752.75T
USL CH19/07/26Loudoun United1-1 (0-1)Tampa Bay Rowdies5-5+13H
USA ULOC12/07/26Tampa Bay Rowdies2-0 (2-0)FC Naples3-2+1.753.25T
USL CH05/07/26Tampa Bay Rowdies1-4 (0-3)Lexington12-2+12.75B
USL CH21/06/26Brooklyn FC0-2 (0-2)Tampa Bay Rowdies5-3+12.75T
USL CH14/06/26Tampa Bay Rowdies0-1 (0-1)Hartford Athletic15-1+12.5B
USL CH11/06/26Tampa Bay Rowdies2-2 (1-0)Charleston Battery5-3+0.752.75H
USA ULOC07/06/26Sporting Jax0-2 (0-2)Tampa Bay Rowdies3-4+1.252.75T
USL CH31/05/26Louisville City FC0-2 (0-0)Tampa Bay Rowdies3-5-0.52.5T
USL CH24/05/26Tampa Bay Rowdies3-0 (3-0)Phoenix Rising FC3-3+12.5T
USL CH21/05/26New Mexico United0-1 (0-1)Tampa Bay Rowdies4-7+0.52.5T
USA ULOC17/05/26Miami FC1-4 (0-2)Tampa Bay Rowdies2-6--T
USL CH10/05/26Rhode Island1-1 (0-1)Tampa Bay Rowdies3-602.5H
USL CH03/05/26Tampa Bay Rowdies1-0 (0-0)Indy Eleven6-3+12.75T
USA ULOC26/04/26Tampa Bay Rowdies2-0 (1-0)Sarasota Paradise8-0--T
USL CH19/04/26Charleston Battery1-1 (0-0)Tampa Bay Rowdies6-5-0.252.75H
USL CH12/04/26Tampa Bay Rowdies2-2 (2-1)Oakland Roots7-1+12.75H
USL CH05/04/26Sporting Jax0-1 (0-0)Tampa Bay Rowdies0-7+0.52.75T
USL CH29/03/26Tampa Bay Rowdies3-1 (1-0)Loudoun United8-3+13T
USL CH22/03/26Tampa Bay Rowdies3-0 (1-0)Pittsburgh Riverhounds4-3+0.252.25T

Thành tích gần đây — Louisville City FC

TTBTTHHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH30/07/26Louisville City FC2-1 (1-1)Birmingham Legion10-1+1.253.25T
INT FRL26/07/26Louisville City FC1-0 (1-0)Trinidad and Tobago6-3--T
USL CH18/07/26Pittsburgh Riverhounds3-1 (0-0)Louisville City FC2-7+0.252.5B
USA ULOC12/07/26Louisville City FC4-2 (2-2)Lexington3-5+0.753T
USL CH05/07/26Louisville City FC1-0 (0-0)Hartford Athletic7-1+12.75T
USA ULOC21/06/26Detroit City0-0 (0-0)Louisville City FC6-4--H
USL CH14/06/26Louisville City FC2-2 (1-1)Brooklyn FC14-2+1.253.25H
USL CH11/06/26Phoenix Rising FC0-2 (0-0)Louisville City FC7-4+0.252.75T
USL CH04/06/26Birmingham Legion1-1 (1-1)Louisville City FC2-6+0.52.75H
USL CH31/05/26Louisville City FC0-2 (0-0)Tampa Bay Rowdies3-5+0.52.5B
USL CH24/05/26Miami FC4-3 (2-1)Louisville City FC0-9+13.25B
USA ULOC18/05/26Omaha1-5 (1-1)Louisville City FC2-11--T
USL CH10/05/26Louisville City FC0-2 (0-1)Pittsburgh Riverhounds11-2+12.5B
USL CH03/05/26Detroit City2-1 (1-1)Louisville City FC6-2+0.252.25B
USA CUP30/04/26Houston Dynamo1-1 (0-0)Louisville City FC8-2-13H
USA ULOC26/04/26Louisville City FC3-1 (1-1)Fort Wayne FC7-2--T
USL CH19/04/26Louisville City FC1-0 (0-0)Sporting Jax8-2+23.25T
USA CUP15/04/26Louisville City FC2-1 (2-0)Austin FC9-702.5T
USL CH11/04/26Loudoun United3-3 (2-2)Louisville City FC4-8+0.52.5H
USL CH05/04/26Louisville City FC0-2 (0-1)Charleston Battery11-1+0.752.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
21
11
Sút cầu môn
9
8
Tấn công
111
86
Tấn công nguy hiểm
54
57
Sút ngoài cầu môn
9
2
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
13
8
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
521
277
TL chuyền bóng thành công
84%
66%
Phạm lỗi
8
13
Việt vị
2
4
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
6
6
Quả ném biên
32
27
Cắt bóng
4
7
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
23
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.44
1.77
Cơ hội rõ rệt
3
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B8
T8 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tampa Bay Rowdies (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Louisville City FC (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)5 - 4 — Chủ thắng
Hiệp 25 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tampa Bay Rowdies (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 2 (12%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Louisville City FC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (24%)Hòa 2 (12%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
86
1 Bàn
44
2 Bàn
42
3 Bàn
02
4+ Bàn
1511
B.thắng H1
1317
B.thắng H2
Tampa Bay RowdiesLouisville City FC

Chi tiết về HT/FT

61
T/T
40
T/H
00
T/B
46
H/T
13
H/H
03
H/B
01
B/T
00
B/H
23
B/B
Tampa Bay RowdiesLouisville City FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

94
Thắng 2+
45
Thắng 1
55
Hòa
12
Thua 1
14
Thua 2+
Tampa Bay RowdiesLouisville City FC

Thông tin đội bóng

Tampa Bay Rowdies Thông tin Louisville City FC
Thành lập
Raymond James Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Danny Cruz
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.913.282.880.792.750.830.910.500.79
Live1.913.282.880.792.750.830.910.500.79
EasybetsSớm1.833.603.400.872.750.870.930.500.83
Live1.05 ↓15.00 ↑81.00 ↑5.70 ↑9.500.01 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm1.953.603.400.882.750.910.950.500.81
Live4.50 ↑3.75 ↑1.67 ↓0.97 ↑3.250.83 ↓0.83 ↓0.250.93 ↑
Mansion88Sớm1.953.503.100.862.750.900.940.500.82
Live1.07 ↓5.80 ↑110.00 ↑2.77 ↑9.500.18 ↓0.88 ↓0.000.96 ↑
InterwettenSớm1.903.553.650.702.501.050.850.500.85
Live1.10 ↓6.25 ↑75.00 ↑2.05 ↑9.500.33 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.853.303.150.692.750.70---
Live4.74 ↑1.34 ↓6.57 ↑1.61 ↑8.500.39 ↓---
12betSớm1.953.503.100.862.750.900.940.500.82
Live1.07 ↓5.80 ↑110.00 ↑2.77 ↑9.500.18 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
CrownSớm1.943.653.200.862.750.900.940.500.82
Live2.01 ↑3.55 ↓3.10 ↓0.95 ↑2.750.85 ↓1.01 ↑0.500.81 ↓
SbobetSớm1.963.193.030.952.750.850.800.251.00
Live1.05 ↓6.30 ↑135.00 ↑4.76 ↑9.500.07 ↓0.86 ↑0.000.98 ↓
WewbetSớm1.823.583.700.912.750.850.820.500.96
Live1.09 ↓4.88 ↑30.00 ↑2.50 ↑9.500.24 ↓3.12 ↑0.250.14 ↓
LadbrokesSớm1.913.503.200.612.501.15---
Live2.05 ↑3.40 ↓3.00 ↓0.06 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.803.453.450.762.750.760.760.500.76
Live23.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.15 ↓4.003.35 ↑0.95 ↑0.250.71 ↓
PinnacleSớm1.893.633.610.962.750.810.900.500.87
Live4.64 ↑3.70 ↑1.72 ↓0.99 ↑3.250.84 ↑0.900.250.95 ↑
BwinSớm1.903.503.200.622.501.15---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑1.15 ↑7.500.53 ↓---
1xBetSớm1.873.653.460.702.501.020.450.001.60
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑4.76 ↑9.500.14 ↓0.63 ↑0.001.28 ↓
Bet 365Sớm1.853.503.300.952.750.850.950.500.85
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑5.60 ↑9.500.11 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.913.303.500.672.501.10---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑35.00 ↑9.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.