Kết quả bóng đá trận Tallinna FC Ararat TTU vs Tallinna FC Zapoos, 23:30 ngày 28/07/2026
Cúp Estonia · 23:30 ngày 28/07/2026
Tallinna FC Ararat TTU 4 Kết thúc HT 0-0 1
Tallinna FC Zapoos
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Diễn biến trận đấu
| Tallinna FC Ararat TTU | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Dinars Ekharts 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| Dinars Ekharts 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| Mihhail Hansman 3 - 0 ⚽ | 64' | |
| 4 - 0 ⚽ | 65' | |
| 84' | ⚽ 4 - 1 Mark-Rene Väljas | |
| Mihhail Hansman 5 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 15 | 23 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 19 | 15 |
| Điểm | 9 | 4 | 16 | 13 |
Chủ = Tallinna FC Ararat TTU · Khách = Tallinna FC Zapoos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tallinna FC Ararat TTU | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Tallinna FC Ararat TTU
TBTBBBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | JK Welco Elekter | 0-2 (0-2) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | T |
| 11/07/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-3 (0-2) | Elva | - | - | B |
| 04/07/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 4-3 (3-2) | FC Nomme United U21 | -1 | 4 | T |
| 21/06/26 | Tallinna FC Levadia B | 4-0 (3-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -1 | 3.75 | B |
| 18/06/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-3 (0-1) | Flora Tallinn II | -1.25 | 3.75 | B |
| 14/06/26 | JK Welco Elekter | 4-0 (1-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -2 | 4 | B |
| 01/06/26 | Nomme JK Kalju II | 1-3 (1-1) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.75 | 3.75 | T |
| 28/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-0 (0-0) | FC Maardu | -0.25 | 3.5 | H |
| 24/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-2 (0-2) | Viimsi MRJK | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | -1 | 3.75 | H |
| 07/05/26 | Elva | 2-0 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.75 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-2 (0-0) | JK Welco Elekter | -1 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 4-2 (1-0) | Tallinna FC Levadia B | -0.75 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | FC Maardu | 1-1 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.5 | 3.5 | H |
| 16/04/26 | Viimsi MRJK | 5-1 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | -2 | 3.5 | B |
| 10/04/26 | Flora Tallinn II | 5-0 (2-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 6-3 (2-2) | Nomme JK Kalju II | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | FC Nomme United U21 | 2-2 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | H |
| 16/03/26 | JK Tallinna Kalev | 5-1 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | B |
| 07/03/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-1 (0-0) | Elva | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tallinna FC Zapoos
BTTHBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/23 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/25 | Tallinna FC Zapoos | 2-4 (1-2) | Parnu JK Vaprus | - | - | B |
| 04/09/25 | Tallinna FC Zapoos | 3-0 (2-0) | Saku Sporting | - | - | T |
| 07/08/25 | Tallinna FC Zapoos | 7-0 (4-0) | FC Hell Hunt | - | - | T |
| 15/03/25 | Viimsi MRJK B | 3-3 (0-0) | Tallinna FC Zapoos | - | - | H |
| 05/03/25 | Levadia Tallinn | 7-0 (5-0) | Tallinna FC Zapoos | - | - | B |
| 24/02/25 | Tallinna FC Zapoos | 5-2 (2-1) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 17/02/25 | Tallinna FC Zapoos | 4-0 (0-0) | Harju JK Laagri II | - | - | T |
| 30/10/24 | Hiiumaa | 2-3 (0-2) | Tallinna FC Zapoos | - | - | T |
| 14/08/24 | JK Tallinna Kalev II | 2-5 (0-2) | Tallinna FC Zapoos | - | - | T |
| 06/07/24 | Tallinna FC Zapoos | 4-3 (2-1) | Sillamae Silmet | - | - | T |
| 24/08/23 | Tallinna FC Zapoos | 1-4 (1-4) | JK Tallinna Kalev | - | - | B |
| 14/09/22 | Harju JK Laagri | 13-1 (6-0) | Tallinna FC Zapoos | - | - | B |
| 28/07/22 | Tallinna FC Zapoos | 2-1 (0-0) | Raplamaa | - | - | T |
| 18/08/21 | Nomme JK Kalju | 9-1 (4-1) | Tallinna FC Zapoos | - | - | B |
| 25/07/21 | Tallinna FC Zapoos | 2-0 (2-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | T |
| 24/09/20 | Tallinna FC Zapoos | 0-4 (0-2) | FC Otepaa | - | - | B |
| 20/09/20 | Tallinna FC Zapoos | 4-1 (2-1) | FC Hell Hunt | - | - | T |
| 13/08/20 | JK Retro | 3-2 (1-1) | Tallinna FC Zapoos | - | - | B |
| 28/07/20 | Flora Tallinn II | 10-1 (5-0) | Tallinna FC Zapoos | - | - | B |
| 22/07/20 | Tallinna FC Zapoos | 4-1 (3-0) | Tartu JK Welco II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
33
Sút bóng
168
Sút cầu môn
94
Tấn công
7670
Tấn công nguy hiểm
6553
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tallinna FC Ararat TTU (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Tallinna FC Zapoos (7 trận)
Ghi 3.29 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tallinna FC Ararat TTU (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tallinna FC Ararat TTU | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrei Kalimullin | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 10.50 | 21.00 | 0.90 | 4.50 | 0.89 | 0.91 | 3.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.05 | 11.00 | 22.00 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↑ | 7.25 ↓ | 35.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.05 | 9.92 | 19.95 | 0.85 | 4.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↑ | 7.17 ↓ | 29.14 ↑ | 2.23 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.10 | 8.71 | 0.87 | 4.50 | 0.87 | 1.23 | 3.50 | 0.55 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.16 ↑ | 6.96 ↓ | 1.70 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | |
| Easybets | Sớm | - | - | - | 0.65 | 4.25 | 1.10 | 0.95 | 3.25 | 0.76 |
| Live | - | - | - | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.