Kết quả bóng đá trận Szepetnek vs Csepel, 21:00 ngày 01/08/2026
Cúp Hungary · 21:00 ngày 01/08/2026
Szepetnek 0 Kết thúc HT 0-5 7
Csepel
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Diễn biến trận đấu
| Szepetnek | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 | |
| 27' | ⚽ 0 - 3 | |
| 34' | ⚽ 0 - 4 | |
| 42' | ⚽ 0 - 5 | |
| HT 0-5 | ||
| 72' | ⚽ 0 - 6 | |
| 87' | ⚽ 0 - 7 | |
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 10 | 0 | 27 |
| Mất bàn | 12 | 5 | 12 | 18 |
| Điểm | 0 | 4 | 0 | 17 |
Chủ = Szepetnek · Khách = Csepel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Szepetnek | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (100%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Thành tích gần đây — Szepetnek
BBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Ghi/Mất: 2/11 (4 trận) Châu Á: 0/0/4 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/25 | Szepetnek | 0-5 (0-5) | Erdi VSE | - | - | B |
| 05/08/23 | Szepetnek | 1-2 (0-0) | Erdi VSE | - | - | B |
| 07/08/22 | Pecsi VSK | 2-0 (1-0) | Szepetnek | - | - | B |
| 07/08/21 | Tokol ksk | 2-1 (1-1) | Szepetnek | - | - | B |
Thành tích gần đây — Csepel
BHHBTBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | III.Keruleti TVE | 2-0 (0-0) | Csepel | - | - | B |
| 18/07/26 | Godollo | 3-3 (0-0) | Csepel | - | - | H |
| 10/07/26 | Kaposvar | 0-0 (0-0) | Csepel | - | - | H |
| 04/07/26 | Csepel | 1-2 (0-1) | Budaorsi SC | - | - | B |
| 24/05/26 | Budapest Honved II | 1-3 (0-2) | Csepel | - | - | T |
| 17/05/26 | Csepel | 1-4 (1-2) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Szegedi VSE | 2-3 (1-1) | Csepel | - | - | T |
| 03/05/26 | Csepel | 6-2 (1-2) | Martfui LSE | - | - | T |
| 26/04/26 | Dunaharaszti MTK | 2-3 (2-2) | Csepel | - | - | T |
| 19/04/26 | Csepel | 0-4 (0-1) | Vasas SC II | - | - | B |
| 11/04/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-1 (1-1) | Csepel | - | - | H |
| 03/04/26 | Ikarus BSE | 2-1 (0-1) | Csepel | - | - | B |
| 29/03/26 | Csepel | 1-0 (1-0) | Bekescsabai Elore SE II | - | - | T |
| 22/03/26 | Monori SE | 3-2 (2-1) | Csepel | - | - | B |
| 14/03/26 | Csepel | 4-0 (2-0) | Tiszafoldvar VSE | - | - | T |
| 08/03/26 | III.Keruleti TVE | 1-1 (1-1) | Csepel | - | - | H |
| 01/03/26 | Csepel | 3-0 (3-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | T |
| 21/02/26 | Csepel | 1-0 (0-0) | Eger SE | - | - | T |
| 21/02/26 | Csepel | 1-2 (0-1) | Godollo | - | - | B |
| 14/02/26 | Csepel | 7-1 (0-0) | Cso-Ki Sport | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1420
Sút cầu môn
814
Tấn công
10081
Tấn công nguy hiểm
6357
Sút ngoài cầu môn
66
So Sánh Sức Mạnh
16 84
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Szepetnek (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 6.00 bàn/trận
Csepel (25 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Szepetnek | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 6.42 | 5.37 | 1.34 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 13.30 ↑ | 7.48 ↑ | 1.15 ↓ | 0.73 ↓ | 7.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.70 | 4.45 | 1.34 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.79 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 1.04 ↑ | 7.25 | 0.73 ↓ | 0.71 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.33 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 7.50 | 1.08 ↑ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.