Kết quả bóng đá trận Syrianska FC vs Eker Orebro, 22:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 22:00 ngày 01/08/2026
Syrianska FC 4 Kết thúc HT 3-1 1
Eker Orebro
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Syrianska FC | Phút | |
| Ahmed Jenhani 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Majkel Bagir 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 33' | ⚽ 2 - 1 Filip Karlsson | |
| Emilio Aydin 3 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 3-1 | ||
| 47' | ||
| 47' | ||
| 47' | ||
| 47' | ||
| De Bievre Ilunga 4 - 1 ⚽ | 51' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 24 | 26 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 10 |
Chủ = Syrianska FC · Khách = Eker Orebro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Syrianska FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 8 (47%) |
Bảng xếp hạng
Syrianska FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 3 | 8 | 24 | 36 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 17 | 20 | 11 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 16 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 15 | - | - |
Eker Orebro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 2 | 9 | 18 | 40 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 18 | 10 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 22 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Syrianska FC 0 (0%)Hòa 1 (33%)Eker Orebro 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Eker Orebro | 3-2 (2-2) | Syrianska FC | - | - | B |
| 21/09/25 | Eker Orebro | 3-0 (2-0) | Syrianska FC | - | - | B |
| 11/05/25 | Syrianska FC | 0-0 (0-0) | Eker Orebro | - | - | H |
Thành tích gần đây — Syrianska FC
BHBBTBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Orebro Syrianska IF | 3-0 (1-0) | Syrianska FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/06/26 | Syrianska FC | 2-2 (1-2) | Ragsveds IF | -0.5 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Syrianska FC | 0-1 (0-1) | BK Forward | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Eker Orebro | 3-2 (2-2) | Syrianska FC | - | - | B |
| 31/05/26 | Syrianska FC | 3-2 (1-1) | Karlslunds IF HFK | - | - | T |
| 23/05/26 | Smedby AIS | 4-0 (0-0) | Syrianska FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Syrianska FC | 2-2 (0-1) | FC Nacka Iliria | - | - | H |
| 08/05/26 | IK Sleipner | 2-1 (1-1) | Syrianska FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Syrianska FC | 3-4 (1-1) | Haninge | - | - | B |
| 25/04/26 | FOC Farsta | 2-1 (1-0) | Syrianska FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Syrianska FC | 0-7 (0-3) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 11/04/26 | Lindo FF | 2-3 (1-0) | Syrianska FC | - | - | T |
| 04/04/26 | Syrianska FC | 3-1 (0-1) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 28/03/26 | Fittja IF | 0-0 (0-0) | Syrianska FC | - | - | H |
| 19/10/25 | Syrianska Botkyrka IF | 1-2 (1-0) | Syrianska FC | - | - | T |
| 12/10/25 | Syrianska FC | 0-2 (0-1) | Huddinge IF | - | - | B |
| 05/10/25 | Syrianska FC | 7-1 (4-0) | Syrianska Eskilstuna IF | - | - | T |
| 27/09/25 | Ragsveds IF | 1-2 (0-1) | Syrianska FC | - | - | T |
| 21/09/25 | Eker Orebro | 3-0 (2-0) | Syrianska FC | - | - | B |
| 14/09/25 | Syrianska FC | 1-3 (0-0) | Nykopings BIS | - | - | B |
Thành tích gần đây — Eker Orebro
BTBBTBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/27 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Eker Orebro | 1-4 (1-2) | FOC Farsta | - | - | B |
| 21/06/26 | FC Nacka Iliria | 0-1 (0-0) | Eker Orebro | -0.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | FOC Farsta | 4-0 (0-0) | Eker Orebro | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/06/26 | Eker Orebro | 0-3 (0-0) | IF Karlstad Fotboll | -2.75 | 4 | B |
| 06/06/26 | Eker Orebro | 3-2 (2-2) | Syrianska FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Haninge | 3-1 (3-0) | Eker Orebro | -1.25 | 4 | B |
| 24/05/26 | Eker Orebro | 3-2 (2-2) | IK Sleipner | - | - | T |
| 17/05/26 | Fittja IF | 3-2 (3-2) | Eker Orebro | - | - | B |
| 10/05/26 | Eker Orebro | 1-1 (1-1) | Nykopings BIS | - | - | H |
| 02/05/26 | BK Forward | 5-1 (1-0) | Eker Orebro | - | - | B |
| 25/04/26 | Eker Orebro | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 19/04/26 | Eker Orebro | 0-3 (0-2) | Lindo FF | - | - | B |
| 11/04/26 | Ragsveds IF | 2-0 (0-0) | Eker Orebro | - | - | B |
| 05/04/26 | Karlslunds IF HFK | 1-1 (0-0) | Eker Orebro | - | - | H |
| 28/03/26 | Eker Orebro | 2-6 (1-2) | Smedby AIS | - | - | B |
| 21/03/26 | Karlstad BK B | 4-1 (2-0) | Eker Orebro | - | - | B |
| 19/10/25 | Eker Orebro | 1-3 (0-1) | IF Sylvia | - | - | B |
| 12/10/25 | IK Sleipner | 1-2 (1-0) | Eker Orebro | -1 | 3.25 | T |
| 04/10/25 | Enskede IK | 3-1 (2-1) | Eker Orebro | -1.25 | 3.75 | B |
| 27/09/25 | Eker Orebro | 0-8 (0-6) | Atvidabergs | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
86
Tấn công
9795
Tấn công nguy hiểm
4246
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Syrianska FC (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Eker Orebro (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 2.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Syrianska FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Eker Orebro (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Syrianska FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1977 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| SÖDERTÄLJE | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.00 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 0.79 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.83 ↓ | 4.10 ↑ | 3.30 ↑ | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.00 | 3.15 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 7.25 ↑ | 17.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.85 | 3.05 | 0.92 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.74 ↑ | 42.26 ↑ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.52 | 2.75 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.40 ↑ | 11.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.92 | 2.94 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.94 ↓ | 4.04 ↑ | 3.01 ↑ | 0.98 ↑ | 3.75 | 0.82 ↑ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.05 | 0.72 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.58 | 2.88 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.25 ↑ | 14.90 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.79 | 0.00 | 0.93 | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 0.79 | 3.25 | 0.92 | 1.06 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.90 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.