Kết quả bóng đá trận Sydney FC vs Tottenham Hotspur, 16:45 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:45 ngày 29/07/2026
Sydney FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
Tottenham Hotspur
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Địa điểm: Allianz Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Sydney FC | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Mathys Tel | |
| Alexandar Popovic | 37' | |
| HT 0-1 | ||
| Sekine Takahiro 1 - 1 ⚽ | 55' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 7 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 15 |
Chủ = Sydney FC · Khách = Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sydney FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 9 (28%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 7 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sydney FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Tottenham Hotspur 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/15 | Sydney FC | 0-1 (0-1) | Tottenham Hotspur | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Sydney FC
TBHHTHHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Bayswater City | 1-5 (1-2) | Sydney FC | +2.5 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | Auckland FC | 1-0 (0-0) | Sydney FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Newcastle Jets | 1-1 (0-0) | Sydney FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Sydney FC | 1-1 (0-0) | Newcastle Jets | +0.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | Melbourne Victory | 0-1 (0-0) | Sydney FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Sydney FC | 2-2 (0-0) | Auckland FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Sydney FC | 0-0 (0-0) | Perth Glory | +1 | 3 | H |
| 11/04/26 | Western Sydney | 0-2 (0-1) | Sydney FC | 0 | 3 | T |
| 02/04/26 | Brisbane Roar | 0-0 (0-0) | Sydney FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Sydney FC | 1-2 (0-1) | Newcastle Jets | +0.25 | 3.5 | B |
| 17/03/26 | Sydney FC | 0-1 (0-0) | Melbourne City | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Sydney FC | 2-2 (0-1) | Melbourne Victory | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Wellington Phoenix | 0-1 (0-0) | Sydney FC | +0.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Sydney FC | 1-0 (0-0) | Brisbane Roar | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/02/26 | Sydney FC | 1-1 (0-0) | Auckland FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Sydney FC | 1-2 (1-1) | Adelaide United | +0.5 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | Auckland FC | 1-0 (1-0) | Sydney FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Sydney FC | 4-1 (1-1) | Western Sydney | +0.5 | 3 | T |
| 26/01/26 | Melbourne Victory | 4-0 (0-0) | Sydney FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | Sydney FC | 0-2 (0-1) | Wellington Phoenix | +1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Tottenham Hotspur
TTTBHTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Auckland FC | 0-2 (0-1) | Tottenham Hotspur | +2 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | +1.75 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Everton | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Chelsea | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 3 | B |
| 12/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Aston Villa | 1-2 (0-2) | Tottenham Hotspur | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Wolves | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (1-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sunderland A.F.C | 1-0 (0-0) | Tottenham Hotspur | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Tottenham Hotspur | 0-3 (0-1) | Nottingham Forest | 0 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Tottenham Hotspur | 3-2 (1-0) | Atletico Madrid | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Liverpool | 1-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | -1.5 | 3.25 | H |
| 11/03/26 | Atletico Madrid | 5-2 (4-1) | Tottenham Hotspur | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Tottenham Hotspur | 1-3 (1-3) | Crystal Palace | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Fulham | 2-1 (2-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Tottenham Hotspur | 1-4 (1-1) | Arsenal | -1 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Tottenham Hotspur | 1-2 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Manchester United | 2-0 (1-0) | Tottenham Hotspur | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (0-2) | Manchester City | -0.75 | 3 | H |
| 29/01/26 | Eintracht Frankfurt | 0-2 (0-0) | Tottenham Hotspur | +0.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
718
Sút cầu môn
35
Tấn công
65145
Tấn công nguy hiểm
1376
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
311
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Phạm lỗi
113
Việt vị
40
Cứu thua
42
Cắt bóng
813
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.721.41
So Sánh Sức Mạnh
48 52
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sydney FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Tottenham Hotspur (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sydney FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004 | Thành lập | 1882 |
| Allianz Stadium | Sân nhà | Tottenham Hotspur Stadium |
| 41159 | Sức chứa | 36310 |
| Patrick Kisnorbo | HLV | Roberto De Zerbi |
| Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.00 | 5.30 | 1.30 | 0.82 | 3.50 | 0.90 | 0.91 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 5.90 ↓ | 5.40 ↑ | 1.30 | 1.28 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | 0.64 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 8.70 | 6.50 | 1.27 | 0.83 | 3.75 | 0.90 | 0.88 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.36 | 0.87 | 3.50 | 0.80 | 0.91 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.60 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.70 | 5.30 | 1.28 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.81 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.40 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 5.75 | 1.30 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.75 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.75 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | -1.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 7.20 | 5.60 | 1.30 | 0.83 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 9.71 ↑ | 2.42 ↓ | 1.77 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.70 | 5.30 | 1.28 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.81 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.40 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.10 | 5.70 | 1.24 | 0.79 | 3.75 | 0.97 | 0.92 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.60 | 5.40 | 1.27 | 0.86 | 3.75 | 0.90 | 1.05 | -1.50 | 0.71 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.17 ↓ | 5.80 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.40 | 5.40 | 1.28 | 1.03 | 4.00 | 0.83 | 0.91 | -1.75 | 0.97 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.40 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.30 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.37 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.81 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.75 ↑ | 5.52 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.73 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.75 | 4.79 | 1.31 | 0.80 | 3.50 | 0.86 | 0.85 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 16.24 ↑ | 1.18 ↓ | 4.84 ↑ | 2.33 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.14 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 12.50 | 7.25 | 1.09 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 0.76 | -2.25 | 0.97 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 5.25 ↑ | 2.75 | 0.07 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.25 | 4.80 | 1.31 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.75 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.55 | 5.40 | 1.32 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.80 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.80 ↑ | 4.91 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.33 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.33 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sydney FC | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tottenham Hotspur | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).