Kết quả bóng đá trận SV Wienerberger vs SC Mannsdorf, 22:00 ngày 01/08/2026
3.Liga (Áo) · 22:00 ngày 01/08/2026
SV Wienerberger 0 Kết thúc HT 0-4 5
SC Mannsdorf
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| SV Wienerberger | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Florian Freissegger | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Zoran Mihailovic | |
| 22' | ⚽ 0 - 3 Florian Freissegger | |
| 30' | ⚽ 0 - 4 Csaba Mester | |
| HT 0-4 | ||
| 56' | ||
| 62' | ⚽ 0 - 5 Mateo Zetic | |
| 83' | ||
| 90+2' | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 24 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 16 | 14 |
| Điểm | 1 | 4 | 22 | 17 |
Chủ = SV Wienerberger · Khách = SC Mannsdorf
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Wienerberger | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (56%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
SV Wienerberger
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 10 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | - | - |
SC Mannsdorf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SV Wienerberger 0 (0%)Hòa 0 (0%)SC Mannsdorf 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | SV Wienerberger | 1-2 (1-2) | SC Mannsdorf | -0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — SV Wienerberger
BHTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | SV Wienerberger | 0-3 (0-1) | Rapid Wien | -2.5 | 4 | B |
| 22/07/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (1-0) | SV Wienerberger | -0.5 | 3.75 | H |
| 12/06/26 | SV Gerasdorf Stammer | 1-4 (1-1) | SV Wienerberger | +1.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | SV Wienerberger | 5-0 (1-0) | Hellas Kagran | - | - | T |
| 31/05/26 | Slovan HAC | 1-3 (1-3) | SV Wienerberger | +1.75 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | FC 1980 Wien | 0-1 (0-1) | SV Wienerberger | +0.75 | 3 | T |
| 08/05/26 | SC Red Star Penzing | 1-4 (1-2) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 09/04/26 | SV Wienerberger | 2-1 (2-1) | Cro Vienna Florio | - | - | T |
| 28/03/26 | Helfort 15 | 3-4 (1-3) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 21/03/26 | SV Wienerberger | 1-0 (1-0) | LAC Inter | - | - | T |
| 14/03/26 | Simmeringer SC | 1-7 (1-3) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 07/03/26 | SV Wienerberger | 4-2 (1-2) | SV Schwechat | - | - | T |
| 28/02/26 | Stadlau | 1-2 (0-1) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 22/02/26 | SC Mannsworth | 1-4 (0-1) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 12/02/26 | Favoritner AC | 4-1 (1-1) | SV Wienerberger | -1 | 3.5 | B |
| 05/02/26 | Wiener Viktoria | 2-2 (1-2) | SV Wienerberger | - | - | H |
| 31/01/26 | SV Wienerberger | 1-2 (1-2) | SC Mannsdorf | -0.5 | 3.5 | B |
| 28/11/25 | SV Gerasdorf Stammer | 0-4 (0-1) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 22/11/25 | FC 1980 Wien | 2-1 (1-1) | SV Wienerberger | - | - | B |
| 15/11/25 | SV Wienerberger | 2-0 (0-0) | SV Gerasdorf Stammer | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — SC Mannsdorf
BHHTTBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Widzew lodz | 4-3 (2-1) | SC Mannsdorf | - | - | B |
| 10/07/26 | SC Mannsdorf | 2-2 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 3.5 | H |
| 04/07/26 | SC Kalsdorf | 1-1 (1-0) | SC Mannsdorf | 0 | 3.5 | H |
| 27/06/26 | SC Weiz | 1-3 (0-2) | SC Mannsdorf | +0.5 | 4 | T |
| 04/06/26 | SC Mannsdorf | 2-0 (1-0) | SR Donaufeld Wien | +0.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | Parndorf | 2-1 (1-1) | SC Mannsdorf | - | - | B |
| 23/05/26 | SC Mannsdorf | 2-1 (1-1) | Kremser | - | - | T |
| 16/05/26 | Wiener Viktoria | 0-3 (0-1) | SC Mannsdorf | - | - | T |
| 09/05/26 | SC Mannsdorf | 1-3 (0-2) | Traiskirchen | - | - | B |
| 02/05/26 | Wiener SC | 2-2 (1-1) | SC Mannsdorf | - | - | H |
| 25/04/26 | SC Mannsdorf | 4-0 (4-0) | Favoritner AC | - | - | T |
| 18/04/26 | Sportunion Mauer | 0-3 (0-1) | SC Mannsdorf | - | - | T |
| 11/04/26 | SC Mannsdorf | 1-0 (1-0) | SC Retz | - | - | T |
| 06/04/26 | SV Gloggnitz | 4-2 (1-0) | SC Mannsdorf | - | - | B |
| 04/04/26 | SC Mannsdorf | 5-0 (3-0) | SV Leobendorf | - | - | T |
| 28/03/26 | Neusiedl | 1-2 (0-0) | SC Mannsdorf | - | - | T |
| 21/03/26 | SC Mannsdorf | 1-2 (0-2) | SV Oberwart | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | SV Horn | 2-2 (1-0) | SC Mannsdorf | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | SV Donau | 3-3 (0-2) | SC Mannsdorf | - | - | H |
| 28/02/26 | SC Mannsdorf | 4-0 (2-0) | Team Wiener Linien | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
312
Sút cầu môn
06
Tấn công
73125
Tấn công nguy hiểm
3186
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Wienerberger (18 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
SC Mannsdorf (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Wienerberger | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.30 | 5.50 | 1.27 | 0.81 | 3.75 | 0.94 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 34.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.68 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.81 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.06 | 0.90 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 24.03 ↑ | 9.72 ↑ | 1.04 ↓ | 1.31 ↑ | 5.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.68 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.78 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.51 | 2.15 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 1.66 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.90 ↑ | 1.65 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.11 | 3.94 | 1.59 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 23.41 ↑ | 10.67 ↑ | 1.05 ↓ | 2.51 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.90 ↑ | 1.65 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 3.81 | 1.78 | 0.57 | 2.50 | 1.19 | 1.67 | 0.00 | 0.39 |
| Live | 22.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.71 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.70 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.