Kết quả bóng đá trận SV Wehen Wiesbaden vs Preuben Munster, 19:00 ngày 08/08/2026
3.Liga (Đức) · 19:00 ngày 08/08/2026
SV Wehen Wiesbaden Sắp đá --:--:--
Preuben Munster
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion am Halberg
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 12 |
Chủ = SV Wehen Wiesbaden · Khách = Preuben Munster
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Wehen Wiesbaden | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 10 (22%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
SV Wehen Wiesbaden
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
Preuben Munster
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | 30 | 18 |
| Sân nhà | 17 | 3 | 8 | 6 | 22 | 26 | 17 | 17 |
| Sân khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 16 | 35 | 13 | 18 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Wehen Wiesbaden (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Preuben Munster (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SV Wehen Wiesbaden | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-1-1 | Thành lập | 1906-4-30 |
| Stadion am Halberg | Sân nhà | Preussen-Stadion |
| 12066 | Sức chứa | 21700 |
| Nils Doring | HLV | Alexander Ende |
| Taunusstein | Khu vực | Munster |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 2.50 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.10 | 2.30 ↓ | 0.67 ↑ | 2.75 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.30 ↓ | 2.60 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.40 | 2.60 | 0.79 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.30 ↓ | 2.50 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.50 | 2.36 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.44 | 3.50 | 2.36 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.00 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.57 | 2.71 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.49 ↑ | 3.53 ↓ | 2.62 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.87 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.65 | 0.74 | 2.75 | 1.01 | 1.01 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.45 ↓ | 2.50 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.80 | 0.87 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.43 ↓ | 2.49 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.88 | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.30 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.50 ↑ | 2.65 ↓ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.50 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.54 ↑ | 3.28 ↓ | 2.43 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.63 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.25 | 3.50 | 2.63 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.63 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.10 ↓ | 2.45 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.