Kết quả bóng đá trận SV Waldhof Mannheim vs Eintracht Frankfurt, 22:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 01/08/2026
SV Waldhof Mannheim
0 Kết thúc HT 0-0 1
Eintracht Frankfurt
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

SV Waldhof Mannheim Phút Eintracht Frankfurt
40'
HT 0-0
51' 0 - 1 Jonathan Michael Burkardt
76'
82'
86'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 54
Hòa 00 03
Bại 10 53
Ghi bàn 811 1628
Mất bàn 31 1615
Điểm 69 1515

Chủ = SV Waldhof Mannheim · Khách = Eintracht Frankfurt

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SV Waldhof Mannheim (47)Hiệp 1 / Cả trậnEintracht Frankfurt (39)
11 (23%)Thắng/Thắng10 (26%)
2 (4%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (13%)Hòa/Thắng5 (13%)
1 (2%)Hòa/Hòa8 (21%)
5 (11%)Hòa/Bại3 (8%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (9%)Bại/Hòa3 (8%)
15 (32%)Bại/Bại8 (21%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

SV Waldhof Mannheim 2 (50%)Hòa 0 (0%)Eintracht Frankfurt 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC08/08/21SV Waldhof Mannheim2-0 (0-0)Eintracht Frankfurt3-6-1.253T
GERC11/08/19SV Waldhof Mannheim3-5 (2-2)Eintracht Frankfurt3-9-1.253.25B
INT CF17/07/14SV Waldhof Mannheim5-2 (3-0)Eintracht Frankfurt5-1-1.53.25T
INT CF26/07/12SV Waldhof Mannheim0-2 (0-0)Eintracht Frankfurt--1.253.25B

Thành tích gần đây — SV Waldhof Mannheim

TTBBTTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26SV Waldhof Mannheim4-1 (2-1)Triglav Gorenjska9-2--T
INT CF23/07/26SV Waldhof Mannheim4-1 (0-0)FC Liefering5-2+0.253.25T
INT CF18/07/26Nurnberg3-2 (1-1)SV Waldhof Mannheim--13.25B
INT CF15/07/26Eintracht Frankfurt (Youth)2-0 (2-0)SV Waldhof Mannheim---B
INT CF11/07/26Thun1-2 (0-0)SV Waldhof Mannheim4-3--T
INT CF10/07/26VfR Mannheim0-2 (0-1)SV Waldhof Mannheim---T
GER D316/05/26Ingolstadt5-1 (2-0)SV Waldhof Mannheim7-5-0.253.25B
GER D309/05/26SV Waldhof Mannheim1-0 (0-0)Jahn Regensburg5-9+0.253.25T
GER D302/05/26Saarbrucken2-0 (1-0)SV Waldhof Mannheim6-6-0.753.25B
GER D325/04/26SV Waldhof Mannheim2-2 (1-0)Schweinfurt 05 FC8-6+1.253.25H
GER D320/04/26SV Wehen Wiesbaden3-3 (3-0)SV Waldhof Mannheim8-5-0.252.75H
GER D311/04/26SV Waldhof Mannheim1-4 (0-2)MSV Duisburg7-502.75B
GER D308/04/26SV Waldhof Mannheim1-1 (0-1)TSG Hoffenheim (Youth)8-3+0.253.25H
GER D304/04/26TSV 1860 Munchen1-1 (0-1)SV Waldhof Mannheim8-4-0.52.75H
GER D321/03/26SV Waldhof Mannheim2-1 (0-1)Erzgebirge Aue4-5+0.52.75T
GER D314/03/26VfL Osnabruck4-1 (1-0)SV Waldhof Mannheim4-4-0.52.25B
GER D308/03/26SV Waldhof Mannheim3-1 (0-0)Havelse12-4+0.753T
GER D305/03/26Rot-Weiss Essen1-0 (1-0)SV Waldhof Mannheim7-3-0.53B
GER D301/03/26SV Waldhof Mannheim2-1 (0-1)Alemannia Aachen6-10+0.252.75T
GER D321/02/26VfB Stuttgart II3-1 (3-0)SV Waldhof Mannheim6-2-0.252.75B

Thành tích gần đây — Eintracht Frankfurt

TTHTHBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Trabzonspor0-3 (0-2)Eintracht Frankfurt1-8+0.253T
INT CF18/07/26FC Giessen1-7 (0-4)Eintracht Frankfurt3-5--T
INT CF21/05/26SV Sandhausen3-3 (1-1)Eintracht Frankfurt7-8--H
INT CF19/05/26Rot-Weiss Frankfurt0-7 (0-1)Eintracht Frankfurt---T
GER D116/05/26Eintracht Frankfurt2-2 (0-2)VfB Stuttgart6-6-0.53.75H
GER D109/05/26Borussia Dortmund3-2 (2-1)Eintracht Frankfurt6-2-1.253.5B
GER D102/05/26Eintracht Frankfurt1-2 (0-0)Hamburger SV9-4+0.753B
GER D125/04/26Augsburg1-1 (1-0)Eintracht Frankfurt9-7-0.253H
GER D118/04/26Eintracht Frankfurt1-3 (1-1)RB Leipzig4-6-0.253.25B
GER D111/04/26VfL Wolfsburg1-2 (0-2)Eintracht Frankfurt7-703T
GER D105/04/26Eintracht Frankfurt2-2 (0-0)FC Koln8-0+0.53H
GER D122/03/26FSV Mainz 052-1 (1-1)Eintracht Frankfurt5-3-0.52.75B
GER D114/03/26Eintracht Frankfurt1-0 (0-0)Heidenheimer5-4+13T
GER D108/03/26St. Pauli0-0 (0-0)Eintracht Frankfurt6-502.5H
GER D101/03/26Eintracht Frankfurt2-0 (0-0)SC Freiburg5-6+0.252.75T
GER D121/02/26Bayern Munchen3-2 (2-0)Eintracht Frankfurt8-2-2.254B
GER D114/02/26Eintracht Frankfurt3-0 (2-0)Borussia Monchengladbach2-8+0.52.75T
GER D107/02/26Union Berlin1-1 (0-0)Eintracht Frankfurt5-2-0.252.5H
GER D131/01/26Eintracht Frankfurt1-3 (0-2)Bayer Leverkusen8-3-0.253B
UEFA CL29/01/26Eintracht Frankfurt0-2 (0-0)Tottenham Hotspur0-5-0.52.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
7
8
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
71
68
Tấn công nguy hiểm
24
31
Sút ngoài cầu môn
3
3
Đá phạt trực tiếp
10
6
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Việt vị
1
2
Quả ném biên
19
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SV Waldhof Mannheim (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Eintracht Frankfurt (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
11
4+ Bàn
16
B.thắng H1
54
B.thắng H2
SV Waldhof MannheimEintracht Frankfurt

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
SV Waldhof MannheimEintracht Frankfurt

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
42
Thắng 1
46
Hòa
24
Thua 1
63
Thua 2+
SV Waldhof MannheimEintracht Frankfurt

Thông tin đội bóng

SV Waldhof Mannheim Thông tin Eintracht Frankfurt
1907 Thành lập 1899-3-8
Carle - Benz Stadium Sân nhà Deutsche Bank Park
27000 Sức chứa 51500
Luc Holtz HLV Alberto Riera Ortega
GER Khu vực Frankfurt
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.004.101.610.902.750.950.81-1.001.05
Live91.00 ↑10.50 ↑1.05 ↓3.30 ↑1.500.21 ↓0.27 ↓-0.252.20 ↑
VcbetSớm5.504.501.440.913.500.830.80-1.250.91
Live111.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓2.35 ↑1.500.28 ↓1.73 ↑0.000.39 ↓
Mansion88Sớm5.204.901.390.993.500.810.90-1.250.90
Live200.00 ↑7.10 ↑1.03 ↓4.76 ↑1.500.10 ↓1.69 ↑0.000.43 ↓
InterwettenSớm6.004.801.400.803.500.85---
Live100.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓3.80 ↑1.500.12 ↓---
10BETSớm6.205.201.400.823.500.89---
Live71.42 ↑6.78 ↑1.10 ↓1.29 ↑1.500.61 ↓---
12betSớm4.904.751.420.993.500.810.90-1.250.90
Live200.00 ↑7.20 ↑1.02 ↓5.00 ↑1.500.09 ↓1.69 ↑0.000.43 ↓
CrownSớm5.104.801.390.883.500.920.94-1.250.88
Live26.00 ↑9.30 ↑1.03 ↓2.22 ↑1.500.27 ↓1.72 ↑0.000.40 ↓
SbobetSớm5.404.431.340.963.500.800.75-1.501.01
Live255.00 ↑7.10 ↑1.04 ↓2.63 ↑1.500.28 ↓1.92 ↑0.000.42 ↓
WewbetSớm5.104.591.460.973.500.830.84-1.250.98
Live34.00 ↑5.95 ↑1.03 ↓3.44 ↑1.500.13 ↓1.69 ↑0.000.41 ↓
LadbrokesSớm5.754.801.360.332.502.10---
Live71.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm5.504.601.480.943.500.830.84-1.250.92
Live5.504.601.480.943.500.830.84-1.250.92
PinnacleSớm5.314.611.390.863.500.850.93-1.250.79
Live30.41 ↑6.52 ↑1.10 ↓2.45 ↑1.500.26 ↓1.58 ↑0.000.44 ↓
BwinSớm5.754.801.370.803.500.88---
Live126.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.78 ↓1.500.85 ↓---
1xBetSớm5.704.401.430.853.500.840.80-1.250.88
Live31.00 ↑6.50 ↑1.12 ↓7.74 ↑1.500.05 ↓1.15 ↑0.000.70 ↓
Bet 365Sớm5.754.751.36------
Live4.75 ↓4.50 ↓1.45 ↑------
William HillSớm5.004.001.500.913.500.75---
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.