Kết quả bóng đá trận SV Tillmitsch vs SK Furstenfeld, 00:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 01/08/2026
SV Tillmitsch 0 Kết thúc HT 0-1 2
SK Furstenfeld
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| SV Tillmitsch | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Nagy R. | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 2 Tobias Rumpl | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 19 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 19 | 20 |
Chủ = SV Tillmitsch · Khách = SK Furstenfeld
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Tillmitsch | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
SV Tillmitsch 2 (50%)Hòa 1 (25%)SK Furstenfeld 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | SV Tillmitsch | 2-1 (0-0) | SK Furstenfeld | - | - | T |
| 02/08/25 | SK Furstenfeld | 0-0 (0-0) | SV Tillmitsch | - | - | H |
| 12/04/25 | SV Tillmitsch | 4-1 (3-1) | SK Furstenfeld | - | - | T |
| 03/09/23 | SV Tillmitsch | 1-3 (1-1) | SK Furstenfeld | - | - | B |
Thành tích gần đây — SV Tillmitsch
HTBBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | SV Tillmitsch | 1-1 (0-0) | St.Polten | -1.75 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | SV Lebring | 0-5 (0-4) | SV Tillmitsch | -0.5 | 3.75 | T |
| 25/05/26 | SV Tillmitsch | 1-4 (1-1) | Leoben | +1.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Allerheiligen | 5-1 (2-0) | SV Tillmitsch | - | - | B |
| 16/05/26 | SV Tillmitsch | 3-1 (2-1) | FC Schladming | - | - | T |
| 14/05/26 | SV Tillmitsch | 4-2 (4-0) | USV St. Anna | - | - | T |
| 06/05/26 | SV Tillmitsch | 2-1 (2-1) | FSC Eggendorf Hartberg II | - | - | T |
| 25/04/26 | SV Tillmitsch | 4-2 (1-0) | SV Ilz | - | - | T |
| 11/04/26 | SV Wildon | 1-2 (0-2) | SV Tillmitsch | - | - | T |
| 06/04/26 | SV Tillmitsch | 2-0 (0-0) | Deutschlandsberger SC | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | TUS Bad Waltersdorf | 0-1 (0-1) | SV Tillmitsch | - | - | T |
| 07/03/26 | SV Tillmitsch | 2-1 (0-0) | SK Furstenfeld | - | - | T |
| 21/02/26 | Deutschlandsberger SC | 0-1 (0-0) | SV Tillmitsch | -1.25 | 3.75 | T |
| 14/02/26 | SV Tillmitsch | 1-3 (1-1) | SC Kalsdorf | -0.25 | 3.75 | B |
| 07/02/26 | USV St. Anna | 2-1 (1-1) | SV Tillmitsch | -0.75 | 4 | B |
| 17/01/26 | SC Weiz | 7-0 (3-0) | SV Tillmitsch | -1.25 | 4 | B |
| 08/11/25 | SV Tillmitsch | 2-3 (1-0) | SV Lebring | - | - | B |
| 04/10/25 | FSC Eggendorf Hartberg II | 5-0 (3-0) | SV Tillmitsch | - | - | B |
| 27/09/25 | SV Tillmitsch | 4-1 (1-1) | Weinland Gamlitz | - | - | T |
| 20/09/25 | SV Ilz | 0-0 (0-0) | SV Tillmitsch | - | - | H |
Thành tích gần đây — SK Furstenfeld
BTTHTHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | SK Furstenfeld | 1-2 (0-0) | UFC Fehring | +0.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | SK Furstenfeld | 4-2 (1-1) | Leoben | - | - | T |
| 09/05/26 | SK Furstenfeld | 1-0 (1-0) | USV Gnas | - | - | T |
| 06/05/26 | TUS Bad Waltersdorf | 0-0 (0-0) | SK Furstenfeld | - | - | H |
| 01/05/26 | SV Ilz | 1-6 (0-2) | SK Furstenfeld | -1 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | SK Furstenfeld | 3-3 (0-1) | SV Lebring | - | - | H |
| 18/04/26 | SC Bruck An Der Mur | 1-2 (0-2) | SK Furstenfeld | - | - | T |
| 11/04/26 | SK Furstenfeld | 0-1 (0-0) | Allerheiligen | - | - | B |
| 28/03/26 | SK Furstenfeld | 2-0 (1-0) | SV Pachern | - | - | T |
| 22/03/26 | FSC Eggendorf Hartberg II | 1-2 (1-1) | SK Furstenfeld | -0.75 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | SV Tillmitsch | 2-1 (0-0) | SK Furstenfeld | - | - | B |
| 07/02/26 | SK Furstenfeld | 1-2 (0-1) | SC Gleisdorf | -0.5 | 3.75 | B |
| 31/01/26 | SK Furstenfeld | 2-1 (1-0) | SC Weiz | -1 | 4 | T |
| 08/11/25 | UFC Fehring | 2-2 (1-1) | SK Furstenfeld | - | - | H |
| 18/10/25 | SK Furstenfeld | 1-3 (0-0) | ASK Mochart Koflach | - | - | B |
| 11/10/25 | USV Gnas | 2-2 (1-0) | SK Furstenfeld | - | - | H |
| 03/10/25 | SK Furstenfeld | 1-1 (0-1) | TUS Bad Waltersdorf | 0 | 3 | H |
| 27/09/25 | SK Furstenfeld | 2-4 (2-1) | SV Ilz | - | - | B |
| 06/09/25 | Allerheiligen | 1-1 (1-1) | SK Furstenfeld | - | - | H |
| 30/08/25 | SK Furstenfeld | 0-0 (0-0) | FC Schladming | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
28
Tấn công
9278
Tấn công nguy hiểm
4536
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Tillmitsch (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
SK Furstenfeld (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SK Furstenfeld (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Tillmitsch | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 5.30 | 4.80 | 0.82 | 4.00 | 1.02 | 0.89 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 4.60 | 3.65 | 0.92 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 26.45 ↑ | 1.01 ↓ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 4.10 | 3.29 | 0.87 | 3.50 | 0.93 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 29.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.03 ↓ | 1.66 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.40 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 4.10 | 3.60 | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.45 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.86 | 3.30 | 0.90 | 3.75 | 0.81 | 0.78 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 29.84 ↑ | 10.46 ↑ | 1.04 ↓ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.40 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.57 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 54.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.40 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.