Kết quả bóng đá trận SV Spittal vs ATUS Ferach, 00:00 ngày 01/08/2026
Landesliga (Áo) · 00:00 ngày 01/08/2026
SV Spittal 0 Kết thúc HT 0-0 1
ATUS Ferach
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| SV Spittal | Phút | |
| 14' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 | |
| 90+1' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 20 | 23 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 9 |
Chủ = SV Spittal · Khách = ATUS Ferach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Spittal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
SV Spittal 3 (33%)Hòa 1 (11%)ATUS Ferach 5 (56%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/25 | SV Spittal | 1-1 (1-1) | ATUS Ferach | - | - | H |
| 30/05/25 | ATUS Ferach | 4-0 (3-0) | SV Spittal | -0.5 | 3.25 | B |
| 16/03/25 | SV Spittal | 0-1 (0-1) | ATUS Ferach | - | - | B |
| 27/10/24 | SV Spittal | 4-1 (3-0) | ATUS Ferach | +0.75 | 3 | T |
| 07/08/23 | ATUS Ferach | 3-0 (0-0) | SV Spittal | - | - | B |
| 07/06/23 | ATUS Ferach | 3-1 (0-0) | SV Spittal | 0 | 3.25 | B |
| 24/08/19 | ATUS Ferach | 2-1 (0-1) | SV Spittal | - | - | B |
| 06/04/19 | SV Spittal | 2-1 (0-0) | ATUS Ferach | - | - | T |
| 30/05/18 | SV Spittal | 1-0 (1-0) | ATUS Ferach | - | - | T |
Thành tích gần đây — SV Spittal
TBBHTHBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/26 | SV Spittal | 4-1 (1-1) | KAC 1909 | - | - | T |
| 30/05/26 | SV Donau Klagenfurt | 2-0 (0-0) | SV Spittal | - | - | B |
| 22/05/26 | SV Spittal | 0-4 (0-3) | SV Lendorf | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | SV Spittal | 2-2 (2-1) | SAK Klagenfurt | - | - | H |
| 03/05/26 | SV Spittal | 3-1 (3-0) | SK Austria Klagenfurt Amateure | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | VST Volkermarkt | 2-2 (1-0) | SV Spittal | -1.5 | 3.75 | H |
| 24/04/26 | SV Spittal | 1-3 (1-2) | St. Veit/Glan | - | - | B |
| 21/03/26 | ATSV Wolfsberg | 2-0 (1-0) | SV Spittal | -1.75 | 3.75 | B |
| 08/02/26 | SV Spittal | 1-2 (1-2) | FC Pinzgau Saalfelden | - | - | B |
| 08/11/25 | SV Spittal | 0-0 (0-0) | SVG Bleiburg | - | - | H |
| 02/11/25 | KAC 1909 | 1-2 (0-2) | SV Spittal | - | - | T |
| 26/10/25 | SV Spittal | 1-3 (1-3) | SV Donau Klagenfurt | -1 | 3 | B |
| 18/10/25 | SV Lendorf | 4-1 (3-1) | SV Spittal | - | - | B |
| 10/10/25 | SV Spittal | 4-4 (3-1) | ASKO Kottmannsdorf | +0.25 | 3.25 | H |
| 28/09/25 | SV Spittal | 0-0 (0-0) | SV Dellach Gail | - | - | H |
| 30/08/25 | SV Spittal | 1-1 (1-1) | ATUS Ferach | - | - | H |
| 09/08/25 | SV Spittal | 1-3 (0-0) | ATSV Wolfsberg | - | - | B |
| 02/08/25 | SVG Bleiburg | 2-0 (1-0) | SV Spittal | - | - | B |
| 30/05/25 | ATUS Ferach | 4-0 (3-0) | SV Spittal | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/05/25 | SAK Klagenfurt | 3-2 (1-2) | SV Spittal | - | - | B |
Thành tích gần đây — ATUS Ferach
BBHHHTBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/30 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | SV Donau Klagenfurt | 3-1 (0-0) | ATUS Ferach | - | - | B |
| 03/06/26 | SK Austria Klagenfurt Amateure | 4-1 (2-1) | ATUS Ferach | - | - | B |
| 09/05/26 | ATUS Ferach | 1-1 (0-0) | SV Donau Klagenfurt | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | ATSV Wolfsberg | 3-3 (2-1) | ATUS Ferach | - | - | H |
| 21/02/26 | ATUS Ferach | 2-2 (0-2) | SAK Klagenfurt | - | - | H |
| 07/02/26 | ATUS Ferach | 3-0 (0-0) | Annabichler SV | - | - | T |
| 30/01/26 | SK Austria Klagenfurt Amateure | 6-2 (2-0) | ATUS Ferach | - | - | B |
| 24/01/26 | ATUS Ferach | 2-4 (1-2) | St Jakob/Rosental | - | - | B |
| 08/11/25 | ATUS Ferach | 1-6 (1-3) | SAK Klagenfurt | - | - | B |
| 02/11/25 | ATUS Ferach | 1-1 (0-1) | SK Austria Klagenfurt Amateure | - | - | H |
| 25/10/25 | St. Veit/Glan | 3-0 (3-0) | ATUS Ferach | - | - | B |
| 18/10/25 | ATUS Ferach | 2-0 (2-0) | TSV Grafenstein | - | - | T |
| 04/10/25 | ATUS Ferach | 1-0 (0-0) | SVG Bleiburg | - | - | T |
| 27/09/25 | SV Donau Klagenfurt | 3-0 (2-0) | ATUS Ferach | - | - | B |
| 21/09/25 | ATUS Ferach | 0-4 (0-2) | ASKO Kottmannsdorf | - | - | B |
| 06/09/25 | ATUS Ferach | 1-0 (1-0) | VST Volkermarkt | - | - | T |
| 30/08/25 | SV Spittal | 1-1 (1-1) | ATUS Ferach | - | - | H |
| 08/08/25 | ATUS Ferach | 1-2 (1-1) | SV Lendorf | - | - | B |
| 01/08/25 | SAK Klagenfurt | 1-1 (0-1) | ATUS Ferach | - | - | H |
| 13/06/25 | ATUS Ferach | 0-1 (0-1) | SV Lendorf | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
168
Sút cầu môn
63
Tấn công
133141
Tấn công nguy hiểm
6349
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B5T5 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Spittal (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
ATUS Ferach (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SV Spittal (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
ATUS Ferach (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Spittal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 4.30 | 4.30 | 0.92 | 3.25 | 0.82 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.50 | 0.85 | 3.25 | 0.94 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 3.87 | 4.29 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 38.00 ↑ | 4.84 ↑ | 1.09 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.60 | 2.90 | 0.71 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 39.46 ↑ | 4.40 ↑ | 1.17 ↓ | 1.95 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.91 | 4.30 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.72 ↑ | 1.10 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.71 | 3.00 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 13.00 ↑ | 3.88 ↑ | 1.19 ↓ | 1.63 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.10 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.90 | 2.90 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.19 ↓ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.77 | 3.38 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.78 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.22 ↑ | 4.37 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.75 | 2.95 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.00 | 3.03 | 1.22 | 3.50 | 0.58 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.48 ↑ | 1.11 ↓ | 3.95 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 3.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 4.00 | 3.00 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.