Kết quả bóng đá trận Suzhou Dongwu vs Meizhou Hakka, 18:00 ngày 02/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 02/08/2026
Suzhou Dongwu
1 Kết thúc HT 0-0 0
Meizhou Hakka
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Kunshan Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Suzhou Dongwu Phút Meizhou Hakka
25' Theo Pellenard
HT 0-0
46' ▲ Jiale Su ▼ Wang Haoran
▲ Mirzat Ali ▼ Song Pan46'
48' Yu Wai Lim
Mirzat Ali(Assists:Omar Bugiel) (Kiến tạo: Omar Bugiel) 1 - 0 61'
62' ▲ Liao Jiajun ▼ Yihu Yang
▲ Mustahan Mijit ▼ Yulong Wang78'
78' ▲ Enqi Zhang ▼ Theo Pellenard
▲ Zhang Jiansheng ▼ Ghenifa Arafat78'
▲ Zhuowei Yu ▼ Yuan Junjie78'
89' ▲ Jiantao Lai ▼ Zhu Baojie
▲ Song Bowei ▼ Gao Dalun90'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 13
Hòa 20 42
Bại 02 55
Ghi bàn 13 912
Mất bàn 03 1816
Điểm 53 711

Chủ = Suzhou Dongwu · Khách = Meizhou Hakka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Suzhou Dongwu (20)Hiệp 1 / Cả trậnMeizhou Hakka (18)
3 (15%)Thắng/Thắng3 (17%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng1 (6%)
4 (20%)Hòa/Hòa1 (6%)
3 (15%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
7 (35%)Bại/Bại10 (56%)

Bảng xếp hạng

Suzhou Dongwu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1735912221114
Sân nhà9225713813
Sân khách813459613
6 gần6033611--

Meizhou Hakka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1752101632816
Sân nhà8215918715
Sân khách9315714109
6 gần6213811--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Suzhou Dongwu 2 (40%)Hòa 1 (20%)Meizhou Hakka 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D121/03/26Meizhou Hakka1-2 (0-1)Suzhou Dongwu2-5-0.52.25T
CFC22/06/23Suzhou Dongwu1-1 (0-0)Meizhou Hakka2-6-0.52.5H
CHA D103/10/21Suzhou Dongwu1-3 (0-1)Meizhou Hakka2-9-1.753B
CHA D116/09/21Meizhou Hakka3-1 (1-1)Suzhou Dongwu5-4-1.53B
CFC19/04/17Suzhou Dongwu2-0 (1-0)Meizhou Hakka--12.75T

Thành tích gần đây — Suzhou Dongwu

HHBHBBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D126/07/26Dalian Kun City0-0 (0-0)Suzhou Dongwu1-1-0.752.5H
CHA D117/07/26Suzhou Dongwu0-0 (0-0)ShenZhen Juniors5-7-0.52.5H
CHA D111/07/26Yanbian Longding3-1 (0-1)Suzhou Dongwu4-2-0.752.25B
CHA D104/07/26Suzhou Dongwu2-2 (0-0)Guangdong GZ-Power3-2-12.5H
CHA D128/06/26Suzhou Dongwu1-2 (0-2)Ningbo Professional Football Club10-1-0.252.25B
CFC21/06/26Suzhou Dongwu2-4 (2-3)Yunnan Yukun4-9-1.753B
CHA D114/06/26Shijiazhuang Kungfu1-1 (1-0)Suzhou Dongwu4-0-0.251.75H
CHA D130/05/26Suzhou Dongwu1-3 (1-2)Wuxi Wugou5-7-0.252B
CHA D124/05/26Suzhou Dongwu0-3 (0-1)ShanXi Union5-3-0.252.25B
CFC16/05/26Shaanxi Mobei Miners0-2 (0-1)Suzhou Dongwu0-4--T
CHA D110/05/26Foshan Nanshi1-1 (0-0)Suzhou Dongwu3-5-0.52H
CHA D103/05/26Nanjing City1-0 (1-0)Suzhou Dongwu2-6-0.252B
CHA D125/04/26Suzhou Dongwu0-1 (0-1)Dingnan Ganlian6-302B
CHA D118/04/26Suzhou Dongwu1-0 (1-0)Guangxi Hengchen2-6-0.252T
CHA D111/04/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Suzhou Dongwu4-3-0.752.25B
CHA D105/04/26Changchun Yatai1-0 (0-0)Suzhou Dongwu4-3-0.752.5B
CHA D121/03/26Meizhou Hakka1-2 (0-1)Suzhou Dongwu2-5-0.52.25T
CHA D115/03/26Suzhou Dongwu1-2 (0-1)Dalian Kun City4-4-0.252B
INT CF27/01/26Qingdao Manatee4-2 (0-0)Suzhou Dongwu---B
CHA D108/11/25Suzhou Dongwu1-0 (0-0)Dingnan Ganlian13-6+0.252T

Thành tích gần đây — Meizhou Hakka

BTBBTHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D126/07/26Yanbian Longding2-1 (2-1)Meizhou Hakka4-7-0.752.5B
CHA D118/07/26Meizhou Hakka2-0 (2-0)Dalian Kun City7-9-0.252.5T
CHA D111/07/26ShanXi Union4-0 (1-0)Meizhou Hakka5-5-12.75B
CHA D105/07/26Meizhou Hakka1-3 (1-2)Changchun Yatai6-202.75B
CHA D127/06/26Nantong Zhiyun1-3 (0-1)Meizhou Hakka11-2-1.252.5T
CHA D114/06/26Wuxi Wugou1-1 (1-1)Meizhou Hakka5-5-0.752.25H
CHA D130/05/26Meizhou Hakka2-2 (1-2)Dingnan Ganlian6-7-0.252.25H
CHA D124/05/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Meizhou Hakka1-2-0.52.25T
CFC16/05/26Lanzhou Longyuan Athletics2-1 (2-0)Meizhou Hakka6-802B
CHA D109/05/26Nanjing City2-0 (1-0)Meizhou Hakka3-1-0.52.5B
CHA D103/05/26Meizhou Hakka1-4 (1-2)ShenZhen Juniors3-5-0.252.75B
CHA D125/04/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Ningbo Professional Football Club5-6+0.52.5B
CHA D119/04/26Guangdong GZ-Power3-0 (1-0)Meizhou Hakka8-5-0.752.5B
CHA D111/04/26Meizhou Hakka2-1 (0-1)Guangxi Hengchen8-4-0.252.5T
CHA D105/04/26Foshan Nanshi0-1 (0-0)Meizhou Hakka7-1-0.252.25T
CHA D121/03/26Meizhou Hakka1-2 (0-1)Suzhou Dongwu2-5+0.52.25B
CHA D114/03/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Yanbian Longding7-0+0.252.25B
CHA CSL22/11/25Beijing Guoan5-1 (2-0)Meizhou Hakka6-6-1.253.75B
CHA CSL01/11/25Meizhou Hakka2-2 (0-2)Dalian Zhixing10-6+0.753H
CHA CSL24/10/25Meizhou Hakka1-4 (0-0)Yunnan Yukun9-303.25B

Đội hình

Suzhou DongwuMeizhou Hakka
1Yu Liu5Yulong Wang8Gao Dalun15Jin Qiang36Yuan Junjie6CEstrela7Farley Rosa16Shenao Zhao21Song Pan42Ghenifa Arafat14Omar Bugiel12Sun Jianxiang5Theo Pellenard17CYihu Yang20Zhanlin Wen26Yu Wai Lim29Sun Xiaobin6Wang Haoran16Yang Chaosheng24Hamza Sakhi33Zhu Baojie10Vinni Triboulet

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
19
8
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
199
152
Tấn công nguy hiểm
82
63
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
8
1
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
423
373
TL chuyền bóng thành công
83%
78%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
2
3
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
6
12
Quả ném biên
14
16
Cắt bóng
11
9
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
27
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.1
0.42
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Suzhou Dongwu (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Meizhou Hakka (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Suzhou Dongwu (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Meizhou Hakka (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Thời gian ghi bàn

75
0 Bàn
77
1 Bàn
23
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
49
B.thắng H1
77
B.thắng H2
Suzhou DongwuMeizhou Hakka

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
41
H/H
20
H/B
01
B/T
11
B/H
69
B/B
Suzhou DongwuMeizhou Hakka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
33
Thắng 1
53
Hòa
63
Thua 1
59
Thua 2+
Suzhou DongwuMeizhou Hakka

Suzhou Dongwu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Estrela
Tiền vệ
8.12/162/702
7Farley Rosa
Tiền vệ
7.88/220/341
8Gao Dalun
Tiền vệ
7.80/032/361
14Omar Bugiel
Tiền đạo
7.512/120/232
5Yulong Wang
Hậu vệ
7.10/048/603
15Jin Qiang
Tiền vệ
70/062/670
1Yu Liu
Thủ môn
70/022/260
42Ghenifa Arafat
Tiền đạo
6.82/016/192
21Song Pan
Tiền đạo
6.62/111/130
36Yuan Junjie
Hậu vệ
6.40/025/292
16Shenao Zhao
Tiền vệ
6.32/020/252
9Mirzat Ali (dự bị)
Tiền vệ
7.811/110/121
24Zhang Jiansheng (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/20
25Zhuowei Yu (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/30
45Mustahan Mijit (dự bị)
Hậu vệ
6.30/01/41
2Song Bowei (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00

Meizhou Hakka

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Hamza Sakhi
Tiền vệ tấn công
70/038/481
12Sun Jianxiang
Thủ môn
70/014/220
5Theo Pellenard
Trung vệ
6.80/042/470🟨
26Yu Wai Lim
Trung vệ
6.80/029/394🟨
17Yihu Yang
Hậu vệ trái
6.72/017/235
16Yang Chaosheng
Tiền đạo cánh phải
6.73/017/240
10Vinni Triboulet
Trung phong
6.73/113/161
33Zhu Baojie
Tiền vệ phòng ngự
6.30/029/332
6Wang Haoran
Tiền vệ phòng ngự
6.30/09/122
20Zhanlin Wen
Hậu vệ trái
6.30/019/253
29Sun Xiaobin
Trung vệ
5.80/039/483
45Jiale Su (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/012/150
22Liao Jiajun (dự bị)
Hậu vệ
6.30/010/151
27Enqi Zhang (dự bị)
Tiền vệ
6.20/02/30
13Jiantao Lai (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Suzhou Dongwu Thông tin Meizhou Hakka
Thành lập 2012-12-12
Kunshan Stadium Sân nhà Wuhua Huitang Stadium
0 Sức chứa 20221
Sergio Zarco Diaz HLV Zhu Jiong
SuZhou Khu vực Meizhou
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.123.082.630.762.250.860.950.250.75
Live2.00 ↓3.082.84 ↑0.762.250.860.80 ↓0.250.90 ↑
EasybetsSớm2.263.102.900.802.250.951.000.250.82
Live1.04 ↓13.00 ↑203.00 ↑2.70 ↑1.500.12 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
VcbetSớm2.203.133.100.802.250.980.900.250.82
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.15 ↑1.500.20 ↓0.57 ↓0.001.28 ↑
Mansion88Sớm2.103.153.100.802.251.000.910.250.89
Live1.01 ↓7.90 ↑250.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm2.303.052.950.952.500.701.300.500.50
Live1.01 ↓13.00 ↑65.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓1.05 ↓0.500.65 ↑
10BETSớm2.553.252.360.882.750.76---
Live1.05 ↓9.88 ↑100.00 ↑3.12 ↑1.500.17 ↓---
12betSớm2.103.153.100.802.251.000.910.250.89
Live1.01 ↓7.90 ↑250.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓5.26 ↑0.250.03 ↓
CrownSớm2.173.152.690.802.250.900.950.250.75
Live1.01 ↓6.00 ↑19.00 ↑4.54 ↑1.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.062.962.860.782.251.000.900.250.88
Live1.01 ↓8.20 ↑245.00 ↑5.26 ↑1.500.05 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.563.202.540.972.500.830.890.000.93
Live1.02 ↓9.80 ↑62.00 ↑5.85 ↑1.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.253.202.801.002.500.73---
Live1.95 ↓3.203.40 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.553.402.500.802.500.910.850.000.85
Live1.01 ↓30.00 ↑326.00 ↑9.28 ↑1.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.502.982.750.782.250.990.800.000.98
Live1.19 ↓5.41 ↑30.61 ↑3.15 ↑1.500.23 ↓0.68 ↓0.001.21 ↑
BwinSớm2.253.102.801.002.500.71---
Live1.01 ↓14.00 ↑101.00 ↑1.10 ↑1.500.58 ↓---
1xBetSớm2.653.402.440.752.500.960.920.000.78
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.82 ↑1.500.06 ↓0.61 ↓0.001.32 ↑
Bet 365Sớm2.253.102.900.852.250.951.000.250.80
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.06 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.252.902.900.952.500.73---
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.