Kết quả bóng đá trận Suzhou Dongwu vs Meizhou Hakka, 18:00 ngày 02/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 02/08/2026
Suzhou Dongwu 1 Kết thúc HT 0-0 0
Meizhou Hakka
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Kunshan Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Suzhou Dongwu | Phút | |
| 25' | Theo Pellenard | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jiale Su ▼ Wang Haoran | |
| ▲ Mirzat Ali ▼ Song Pan | 46' ⇄ | |
| 48' | Yu Wai Lim | |
| Mirzat Ali(Assists:Omar Bugiel) (Kiến tạo: Omar Bugiel) 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| 62' ⇄ | ▲ Liao Jiajun ▼ Yihu Yang | |
| ▲ Mustahan Mijit ▼ Yulong Wang | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Enqi Zhang ▼ Theo Pellenard | |
| ▲ Zhang Jiansheng ▼ Ghenifa Arafat | 78' ⇄ | |
| ▲ Zhuowei Yu ▼ Yuan Junjie | 78' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Jiantao Lai ▼ Zhu Baojie | |
| ▲ Song Bowei ▼ Gao Dalun | 90' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 18 | 16 |
| Điểm | 5 | 3 | 7 | 11 |
Chủ = Suzhou Dongwu · Khách = Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suzhou Dongwu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 10 (56%) |
Bảng xếp hạng
Suzhou Dongwu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 5 | 9 | 12 | 22 | 11 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 13 | 8 | 13 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 9 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Meizhou Hakka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 2 | 10 | 16 | 32 | 8 | 16 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 18 | 7 | 15 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 14 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Suzhou Dongwu 2 (40%)Hòa 1 (20%)Meizhou Hakka 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Meizhou Hakka | 1-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/23 | Suzhou Dongwu | 1-1 (0-0) | Meizhou Hakka | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/10/21 | Suzhou Dongwu | 1-3 (0-1) | Meizhou Hakka | -1.75 | 3 | B |
| 16/09/21 | Meizhou Hakka | 3-1 (1-1) | Suzhou Dongwu | -1.5 | 3 | B |
| 19/04/17 | Suzhou Dongwu | 2-0 (1-0) | Meizhou Hakka | -1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Suzhou Dongwu
HHBHBBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Suzhou Dongwu | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Yanbian Longding | 3-1 (0-1) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Suzhou Dongwu | 2-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | -1 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Suzhou Dongwu | 2-4 (2-3) | Yunnan Yukun | -1.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-0) | Suzhou Dongwu | -0.25 | 1.75 | H |
| 30/05/26 | Suzhou Dongwu | 1-3 (1-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Suzhou Dongwu | 0-3 (0-1) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Shaanxi Mobei Miners | 0-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | - | - | T |
| 10/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Nanjing City | 1-0 (1-0) | Suzhou Dongwu | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Suzhou Dongwu | 1-0 (1-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Changchun Yatai | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Meizhou Hakka | 1-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-1) | Dalian Kun City | -0.25 | 2 | B |
| 27/01/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (0-0) | Suzhou Dongwu | - | - | B |
| 08/11/25 | Suzhou Dongwu | 1-0 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Meizhou Hakka
BTBBTHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Yanbian Longding | 2-1 (2-1) | Meizhou Hakka | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Meizhou Hakka | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | ShanXi Union | 4-0 (1-0) | Meizhou Hakka | -1 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Meizhou Hakka | 1-3 (1-2) | Changchun Yatai | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Nantong Zhiyun | 1-3 (0-1) | Meizhou Hakka | -1.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-1) | Meizhou Hakka | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Meizhou Hakka | 2-2 (1-2) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Meizhou Hakka | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-1 (2-0) | Meizhou Hakka | 0 | 2 | B |
| 09/05/26 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Meizhou Hakka | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Meizhou Hakka | 1-4 (1-2) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Guangdong GZ-Power | 3-0 (1-0) | Meizhou Hakka | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Meizhou Hakka | 2-1 (0-1) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Foshan Nanshi | 0-1 (0-0) | Meizhou Hakka | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Meizhou Hakka | 1-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Yanbian Longding | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/11/25 | Beijing Guoan | 5-1 (2-0) | Meizhou Hakka | -1.25 | 3.75 | B |
| 01/11/25 | Meizhou Hakka | 2-2 (0-2) | Dalian Zhixing | +0.75 | 3 | H |
| 24/10/25 | Meizhou Hakka | 1-4 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 3.25 | B |
Đội hình
Suzhou Dongwu
Meizhou Hakka
1Yu Liu5Yulong Wang8Gao Dalun15Jin Qiang36Yuan Junjie6CEstrela7Farley Rosa16Shenao Zhao21Song Pan42Ghenifa Arafat14Omar Bugiel12Sun Jianxiang5Theo Pellenard17CYihu Yang20Zhanlin Wen26Yu Wai Lim29Sun Xiaobin6Wang Haoran16Yang Chaosheng24Hamza Sakhi33Zhu Baojie10Vinni Triboulet
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Yu Liu7
- 5Yulong Wang▼ Rời sân 78'7.1
- 6Estrela C8.1
- 7Farley Rosa7.8
- 8Gao Dalun▼ Rời sân 90'7.8
- 14Omar Bugiel🎯 Kiến tạo 61'7.5
- 15Jin Qiang7
- 16Shenao Zhao6.3
- 21Song Pan▼ Rời sân 46'6.6
- 36Yuan Junjie▼ Rời sân 78'6.4
- 42Ghenifa Arafat▼ Rời sân 78'6.8
Khách · 541
- 5Theo Pellenard🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 78'6.8
- 6Wang Haoran▼ Rời sân 46'6.3
- 10Vinni Triboulet6.7
- 12Sun Jianxiang7
- 16Yang Chaosheng6.7
- 17Yihu Yang C▼ Rời sân 62'6.7
- 20Zhanlin Wen6.3
- 24Hamza Sakhi7
- 26Yu Wai Lim🟨 Thẻ vàng 48'6.8
- 29Sun Xiaobin5.8
- 33Zhu Baojie▼ Rời sân 89'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
02
Sút bóng
198
Sút cầu môn
61
Tấn công
199152
Tấn công nguy hiểm
8263
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
423373
TL chuyền bóng thành công
83%78%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
23
Cứu thua
15
Tắc bóng
612
Quả ném biên
1416
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
2728
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.10.42
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suzhou Dongwu (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Meizhou Hakka (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Suzhou Dongwu (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Meizhou Hakka (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Suzhou Dongwu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Estrela Tiền vệ | 8.1 | 2/1 | 62/70 | 2 | |||
| 7Farley Rosa Tiền vệ | 7.8 | 8/2 | 20/34 | 1 | |||
| 8Gao Dalun Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 32/36 | 1 | |||
| 14Omar Bugiel Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 20/23 | 2 | ||
| 5Yulong Wang Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 48/60 | 3 | |||
| 15Jin Qiang Tiền vệ | 7 | 0/0 | 62/67 | 0 | |||
| 1Yu Liu Thủ môn | 7 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 42Ghenifa Arafat Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 16/19 | 2 | |||
| 21Song Pan Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 11/13 | 0 | |||
| 36Yuan Junjie Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 25/29 | 2 | |||
| 16Shenao Zhao Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 20/25 | 2 | |||
| 9Mirzat Ali (dự bị) Tiền vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 10/12 | 1 | ||
| 24Zhang Jiansheng (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 25Zhuowei Yu (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 45Mustahan Mijit (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 1/4 | 1 | |||
| 2Song Bowei (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Meizhou Hakka
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Hamza Sakhi Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 38/48 | 1 | |||
| 12Sun Jianxiang Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/22 | 0 | |||
| 5Theo Pellenard Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 42/47 | 0 | 🟨 | ||
| 26Yu Wai Lim Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 29/39 | 4 | 🟨 | ||
| 17Yihu Yang Hậu vệ trái | 6.7 | 2/0 | 17/23 | 5 | |||
| 16Yang Chaosheng Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/0 | 17/24 | 0 | |||
| 10Vinni Triboulet Trung phong | 6.7 | 3/1 | 13/16 | 1 | |||
| 33Zhu Baojie Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 29/33 | 2 | |||
| 6Wang Haoran Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 20Zhanlin Wen Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 19/25 | 3 | |||
| 29Sun Xiaobin Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 39/48 | 3 | |||
| 45Jiale Su (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 22Liao Jiajun (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 27Enqi Zhang (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 13Jiantao Lai (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Suzhou Dongwu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2012-12-12 | |
| Kunshan Stadium | Sân nhà | Wuhua Huitang Stadium |
| 0 | Sức chứa | 20221 |
| Sergio Zarco Diaz | HLV | Zhu Jiong |
| SuZhou | Khu vực | Meizhou |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.08 | 2.63 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.08 | 2.84 ↑ | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.10 | 2.90 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 203.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.13 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.91 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.95 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.36 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.88 ↑ | 100.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.91 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.15 | 2.69 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 19.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 2.96 | 2.86 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 245.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 3.20 | 2.54 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 62.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.20 | 3.40 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 326.00 ↑ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 2.98 | 2.75 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.41 ↑ | 30.61 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.44 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.82 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.90 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.90 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.