Kết quả bóng đá trận Suwon FMC (W) vs Hyundai Steel Red Angels (W), 16:55 ngày 24/07/2026
WK League · 16:55 ngày 24/07/2026
Suwon FMC (W) 4 Kết thúc HT 2-0 0
Hyundai Steel Red Angels (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Suwon FMC (W) | Phút | |
| Mileninha 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Soo-jung Yoon 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 2-0 | ||
| Mileninha 3 - 0 ⚽ | 61' | |
| Choi Yoo Ri 4 - 0 ⚽ | 81' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 31 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 4 | 18 |
| Điểm | 7 | 0 | 25 | 8 |
Chủ = Suwon FMC (W) · Khách = Hyundai Steel Red Angels (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suwon FMC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (64%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Suwon FMC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 1 | 3 | 44 | 12 | 40 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 5 | 13 | 2 |
| Sân khách | 10 | 9 | 0 | 1 | 29 | 7 | 27 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 3 | - | - |
Hyundai Steel Red Angels (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 23 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 7 | 11 | 12 | 3 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 12 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Suwon FMC (W) 5 (25%)Hòa 7 (35%)Hyundai Steel Red Angels (W) 8 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-4 (0-2) | Suwon FMC (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 2-1 (1-1) | Suwon FMC (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/10/25 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-0 (0-0) | Suwon FMC (W) | -1 | 2.5 | H |
| 25/08/25 | Suwon FMC (W) | 2-3 (2-2) | Hyundai Steel Red Angels (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/06/25 | Suwon FMC (W) | 2-2 (1-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/04/25 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-0 (0-0) | Suwon FMC (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/09/24 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-1 (0-1) | Suwon FMC (W) | 0 | 2.25 | T |
| 25/07/24 | Suwon FMC (W) | 1-1 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/24 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 3-2 (0-1) | Suwon FMC (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/24 | Suwon FMC (W) | 1-1 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/11/23 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 6-2 (4-0) | Suwon FMC (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/11/23 | Suwon FMC (W) | 3-1 (0-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/23 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-2 (0-0) | Suwon FMC (W) | -1.75 | 3 | T |
| 09/05/23 | Suwon FMC (W) | 1-2 (0-2) | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0 | 2.5 | B |
| 31/03/23 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-1 (0-0) | Suwon FMC (W) | -1.25 | 2.75 | T |
| 16/06/22 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 2-2 (2-1) | Suwon FMC (W) | -1.25 | 3.25 | H |
| 09/05/22 | Suwon FMC (W) | 2-2 (1-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/04/22 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 2-0 (1-0) | Suwon FMC (W) | - | - | B |
| 30/08/21 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 3-1 (2-0) | Suwon FMC (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 28/06/21 | Suwon FMC (W) | 0-1 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Suwon FMC (W)
HTTTBTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Suwon FMC (W) | 0-0 (0-0) | KSPO FC (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | Seoul Amazones (W) | 0-3 (0-1) | Suwon FMC (W) | +1 | 3 | T |
| 07/07/26 | KSPO FC (W) | 1-2 (0-1) | Suwon FMC (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Seoul Amazones (W) | 0-3 (0-1) | Suwon FMC (W) | +0.75 | 3 | T |
| 26/06/26 | Suwon FMC (W) | 1-2 (1-2) | Gyeongju FC (W) | +1.5 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Boeun Sangmu (W) | 0-2 (0-1) | Suwon FMC (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/06/26 | Changnyeong (W) | 1-6 (0-1) | Suwon FMC (W) | +1.75 | 3 | T |
| 12/06/26 | Suwon FMC (W) | 6-0 (1-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-4 (0-2) | Suwon FMC (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Naegohyang (W) | 2-1 (0-0) | Suwon FMC (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Gyeongju FC (W) | 0-2 (0-1) | Suwon FMC (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | Boeun Sangmu (W) | 1-3 (1-1) | Suwon FMC (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Suwon FMC (W) | 1-2 (0-2) | Changnyeong (W) | +1.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 2-3 (0-1) | Suwon FMC (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 2-1 (1-1) | Suwon FMC (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Suwon FMC (W) | 1-0 (1-0) | KSPO FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Suwon FMC (W) | 2-1 (2-0) | Seoul Amazones (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Wuhan Jianghan (W) | 0-4 (0-2) | Suwon FMC (W) | -1 | 2.5 | T |
| 15/11/25 | Suwon FMC (W) | 0-0 (0-0) | NTV Beleza (W) | -1 | 3 | H |
| 12/11/25 | Naegohyang (W) | 3-0 (0-0) | Suwon FMC (W) | +0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Hyundai Steel Red Angels (W)
BBHTHBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-2 (0-1) | Seoul Amazones (W) | +1 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Gyeongju FC (W) | 2-1 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Boeun Sangmu (W) | 1-1 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 3-2 (3-0) | Changnyeong (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 0-0 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-4 (0-2) | Suwon FMC (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Seoul Amazones (W) | 2-1 (2-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-0 (1-0) | Gyeongju FC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-1 (0-1) | Boeun Sangmu (W) | - | - | B |
| 05/05/26 | Changnyeong (W) | 1-3 (0-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-1 (0-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | +1 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | KSPO FC (W) | 2-2 (2-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 2-1 (1-1) | Suwon FMC (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-0 (0-0) | Seoul Amazones (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Gyeongju FC (W) | 0-2 (0-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0 | 2.25 | T |
| 01/11/25 | Seoul Amazones (W) | 0-0 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | - | - | H |
| 02/10/25 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-0 (0-0) | Suwon FMC (W) | +1 | 2.5 | H |
| 29/09/25 | Gyeongju FC (W) | 0-1 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/09/25 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-0 (0-0) | Changnyeong (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 18/09/25 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 1-2 (0-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | +0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
214
Sút cầu môn
162
Tấn công
13379
Tấn công nguy hiểm
6733
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
57 43
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B3T3 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suwon FMC (W) (26 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Hyundai Steel Red Angels (W) (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Suwon FMC (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOVUU
Hyundai Steel Red Angels (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Suwon FMC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.44 | 3.94 | 5.75 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.77 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.10 ↑ | 6.50 ↑ | 1.28 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.00 | 5.40 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 3.60 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.50 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 56.00 ↑ | 1.18 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.17 | 6.00 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 1.03 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.40 ↑ | 12.50 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.30 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.35 | 4.00 | 0.84 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.14 ↑ | 59.19 ↑ | 3.02 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.01 | 8.50 | 80.00 | 1.01 | 3.75 | 0.81 | 0.90 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 | 8.50 | 80.00 | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.05 | 6.10 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.28 | 5.80 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.40 ↑ | 12.50 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 3.96 | 5.35 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.27 ↑ | 7.30 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.45 | 4.10 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.74 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.12 | 6.26 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.76 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.78 ↑ | 6.66 ↑ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.95 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.31 | 4.30 | 6.70 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.50 ↑ | 27.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.75 | 0.15 ↓ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 3.90 | 5.50 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 3.90 | 6.48 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.58 | 0.75 | 1.23 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.70 ↑ | 29.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 3.80 | 6.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.75 | 5.80 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.