Kết quả bóng đá trận Suwon FC vs Seoul E-Land FC, 17:30 ngày 18/07/2026
K League 2 · 17:30 ngày 18/07/2026
Suwon FC 2 Kết thúc HT 1-0 2
Seoul E-Land FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Địa điểm: Suwon comprehensive stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Suwon FC | Phút | |
| 28' | Ju-hwan Kim | |
| Do-yoon Kim | 35' | |
| Do-yoon Kim 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Seung-bae Jung ▼ Do-yoon Kim | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Hyun-woo Kim ▼ Ju-hwan Kim | |
| 52' | ⚽ 1 - 1 Elosman Euller Silva Cavalcanti(Assists:Park Jae Yong) (Kiến tạo: Park Jae Yong) | |
| 55' | ⚽ 1 - 2 Inpyo Oh(Assists:Joo-hyuk Lee) (Kiến tạo: Joo-hyuk Lee) | |
| 62' ⇄ | ▲ Gyung-jun Byeon ▼ Joo-hyuk Lee | |
| ▲ Choi Gi Yun ▼ Jeong-hwan Kim | 65' ⇄ | |
| ▲ Jung-woo Ha ▼ Matheus Barcelos da Silva | 65' ⇄ | |
| Lee Ji Sol | 73' | |
| ▲ Koki Tsukagawa ▼ Ku cheol Bon | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Jun-hyun Jo ▼ Seok-joo Yoon | |
| 79' ⇄ | ▲ Joo-wan An ▼ Elosman Euller Silva Cavalcanti | |
| 85' ⇄ | ▲ Kim Hyun ▼ Park Jae Yong | |
| ▲ Shi-yeong Lee ▼ Young-woo Jang | 90+2' ⇄ | |
| Matheus Henrique Frizzo 2 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 23 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 14 | 17 |
| Điểm | 4 | 7 | 18 | 18 |
Chủ = Suwon FC · Khách = Seoul E-Land FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suwon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 7 (35%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Suwon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 6 | 3 | 38 | 24 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 4 | 0 | 18 | 8 | 16 | 7 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 16 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 8 | - | - |
Seoul E-Land FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 | 25 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 14 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 11 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Suwon FC 9 (45%)Hòa 6 (30%)Seoul E-Land FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Seoul E-Land FC | 3-0 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/23 | Seoul E-Land FC | 2-1 (0-1) | Suwon FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/09/20 | Suwon FC | 1-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/08/20 | Suwon FC | 2-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/20 | Seoul E-Land FC | 0-3 (0-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/10/19 | Suwon FC | 1-1 (1-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/08/19 | Seoul E-Land FC | 2-1 (1-1) | Suwon FC | +0.25 | 2 | B |
| 05/05/19 | Suwon FC | 3-1 (1-1) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/19 | Seoul E-Land FC | 1-1 (1-1) | Suwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 11/11/18 | Seoul E-Land FC | 1-0 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/09/18 | Suwon FC | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/06/18 | Seoul E-Land FC | 0-1 (0-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/18 | Suwon FC | 1-0 (1-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/09/17 | Suwon FC | 3-1 (1-1) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/17 | Seoul E-Land FC | 0-0 (0-0) | Suwon FC | 0 | 2.25 | H |
| 17/06/17 | Suwon FC | 2-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/04/17 | Seoul E-Land FC | 0-0 (0-0) | Suwon FC | 0 | 2.5 | H |
| 25/11/15 | Suwon FC | 3-3 (2-2) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/10/15 | Seoul E-Land FC | 1-4 (0-4) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/15 | Suwon FC | 3-1 (0-1) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Suwon FC
TTTHHBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Suwon FC | 3-2 (1-1) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 10/07/26 | Suwon FC | 5-0 (2-0) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Suwon FC | +1 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Cheonan City | 2-2 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Suwon FC | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Gyeongnam FC | 3-2 (1-2) | Suwon FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Chungnam Asan | 1-3 (0-2) | Suwon FC | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Hwaseong FC | 1-1 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Suwon FC | 3-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Suwon FC | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Busan I Park | 2-1 (2-0) | Suwon FC | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Suwon FC | 2-2 (2-1) | Daegu FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Seoul E-Land FC | 3-0 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Suwon FC | 2-1 (2-1) | Paju Frontier FC | +1 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gimhae City | 1-2 (0-1) | Suwon FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Suwon FC | 3-1 (1-0) | Yong-in FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-4 (1-1) | Suwon FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/01/26 | Suwon FC | 4-0 (4-0) | Liaoning Tieren | - | - | T |
| 08/12/25 | Suwon FC | 2-3 (0-2) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/12/25 | Bucheon FC 1995 | 1-0 (0-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Seoul E-Land FC
HTBTTHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Ulsan Citizens | 2-2 (2-1) | Seoul E-Land FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/07/26 | Gimhae City | 1-3 (0-0) | Seoul E-Land FC | +1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Seoul E-Land FC | 3-1 (2-0) | Seongnam FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-2 (0-1) | Yong-in FC | +1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Chungnam Asan | 3-0 (1-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-1 (1-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (0-1) | Hwaseong FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | +1 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Paju Frontier FC | 1-3 (1-1) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Seoul E-Land FC | 3-0 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Daegu FC | 1-3 (1-2) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Seoul E-Land FC | 2-3 (1-0) | Busan I Park | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Seoul E-Land FC | 1-0 (1-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-1 (1-1) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/11/25 | Seoul E-Land FC | 0-1 (0-0) | Seongnam FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/11/25 | Seoul E-Land FC | 6-0 (3-0) | Ansan Greeners FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/11/25 | Chungbuk Cheongju | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Suwon FC
Seoul E-Land FC
21Yang Han Bin5Lee Hyun Yong20Lee Ji Sol22Seo Jae Min25Young-woo Jang7CLee Jae Won14Ku cheol Bon10Matheus Henrique Frizzo11Jeong-hwan Kim91Do-yoon Kim9Matheus Barcelos da Silva1Seong-jun Min5Osmar Barba Ibanez6Baek Ji Woong20CKim Oh Kyu13Inpyo Oh19Ju-hwan Kim24Seok-joo Yoon30Park Chang hwan7Elosman Euller Silva Cavalcanti16Park Jae Yong47Joo-hyuk Lee
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Lee Hyun Yong
- 7Lee Jae Won C
- 9Matheus Barcelos da Silva▼ Rời sân 65'
- 10Matheus Henrique Frizzo⚽ Ghi bàn 90+4'
- 11Jeong-hwan Kim▼ Rời sân 65'
- 14Ku cheol Bon▼ Rời sân 79'
- 20Lee Ji Sol🟨 Thẻ vàng 73'
- 21Yang Han Bin
- 22Seo Jae Min
- 25Young-woo Jang▼ Rời sân 90+2'
- 91Do-yoon Kim⚽ Ghi bàn 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 46'
Khách · 343
- 1Seong-jun Min
- 5Osmar Barba Ibanez
- 6Baek Ji Woong
- 7Elosman Euller Silva Cavalcanti⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 79'
- 13Inpyo Oh⚽ Ghi bàn 55'
- 16Park Jae Yong🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 85'
- 19Ju-hwan Kim🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 46'
- 20Kim Oh Kyu C
- 24Seok-joo Yoon▼ Rời sân 79'
- 30Park Chang hwan
- 47Joo-hyuk Lee🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 62'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
56
Tấn công
110101
Tấn công nguy hiểm
6847
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
59
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
712
Việt vị
20
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suwon FC (21 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Seoul E-Land FC (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Suwon FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 1 (6%)Xỉu 3 (19%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Seoul E-Land FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Suwon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2003 | Thành lập | |
| Suwon comprehensive stadium | Sân nhà | |
| 11808 | Sức chứa | 0 |
| Kun-Ha Park | HLV | Do-Kyun Kim |
| Suwon City | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.31 | 2.07 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.55 | 3.31 | 2.07 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.15 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.40 | 2.17 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.20 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.50 | 2.25 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.93 | 3.35 | 2.07 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.67 ↓ | 3.35 | 2.23 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 2.85 | 3.30 ↓ | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.55 | -0.50 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.28 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.35 ↓ | 2.21 ↓ | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.93 | 3.35 | 2.07 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.67 ↓ | 3.35 | 2.23 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.80 | 3.65 | 2.14 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.80 | 3.65 | 2.14 | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.15 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.68 ↓ | 3.19 ↓ | 2.20 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.81 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.42 | 2.19 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.69 ↓ | 3.55 ↑ | 2.25 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.30 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.30 | 0.64 | 2.50 | 1.09 | 0.99 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.50 ↑ | 2.20 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.05 | 3.69 | 2.11 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.89 ↓ | 3.57 ↓ | 2.29 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.58 | 3.40 | 2.22 | 0.59 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.58 | 3.40 | 2.22 | 0.59 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.30 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.55 | 2.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.42 ↓ | 2.22 ↓ | 0.64 ↓ | 2.50 | 1.12 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.40 | 2.15 ↑ | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.30 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.84 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.25 ↓ | 2.25 ↓ | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Suwon FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Seoul E-Land FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).