Kết quả bóng đá trận Sutton United vs Southampton U21, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Sutton United 3 Kết thúc HT 2-1 2
Southampton U21
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Địa điểm: Gander Green Lane Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Sutton United | Phút | |
| Alex Kirk 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 Moses Sesay | |
| Will Nightingale 2 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 2-1 | ||
| Samuel Folarin 3 - 1 ⚽ | 58' | |
| 71' | ⚽ 3 - 2 Bailey | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 14 | 16 |
| Điểm | 9 | 4 | 14 | 15 |
Chủ = Sutton United · Khách = Southampton U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sutton United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (26%) |
| 2 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 10 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 12 (19%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 8 (13%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 9 (15%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sutton United 1 (100%)Hòa 0 (0%)Southampton U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/11/25 | Sutton United | 4-1 (1-1) | Southampton U21 | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Sutton United
TTHBTHBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Sutton United | 2-1 (0-0) | Folkestone | +1 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Sutton United | 2-0 (2-0) | Horsham | +1 | 3.25 | T |
| 22/07/26 | Sutton United | 1-1 (1-0) | Walton Hersham | +1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Sutton United | 1-2 (0-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Tonbridge Angels | 0-2 (0-1) | Sutton United | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | AFC Totton | 2-2 (1-1) | Sutton United | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Boreham Wood | 1-0 (1-0) | Sutton United | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Sutton United | 1-2 (1-0) | Altrincham | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Carlisle United | 3-0 (3-0) | Sutton United | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Sutton United | 0-3 (0-0) | Southend United | -0.75 | 3 | B |
| 03/04/26 | Aldershot Town | 2-2 (2-1) | Sutton United | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Sutton United | 1-2 (0-0) | Rochdale | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Eastleigh | 0-2 (0-1) | Sutton United | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Sutton United | 0-3 (0-1) | Truro City | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Gateshead | 1-1 (1-0) | Sutton United | 0 | 3 | H |
| 11/03/26 | Scunthorpe United | 1-2 (0-0) | Sutton United | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Sutton United | 0-5 (0-4) | Morecambe | +0.5 | 3 | B |
| 04/03/26 | Hartlepool United | 0-2 (0-0) | Sutton United | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Halifax Town | 2-2 (1-1) | Sutton United | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/02/26 | Yeovil Town | 3-2 (1-1) | Sutton United | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Southampton U21
THBTBTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Maidenhead United | 1-3 (1-1) | Southampton U21 | - | - | T |
| 25/04/26 | Southampton U21 | 3-3 (1-1) | Aston Villa U21 | +0.5 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Stoke City U21 | 1-0 (0-0) | Southampton U21 | +1 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Southampton U21 | 2-1 (2-0) | Leeds United U21 | +1.25 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | Manchester United U21 | 2-1 (0-0) | Southampton U21 | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Nottingham Forest U21 | 1-2 (0-1) | Southampton U21 | - | - | T |
| 27/02/26 | Southampton U21 | 2-2 (1-1) | Everton U21 | +0.5 | 3.25 | H |
| 20/02/26 | Southampton U21 | 2-1 (2-1) | Middlesbrough U21 | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/02/26 | Norwich City U21 | 1-1 (1-0) | Southampton U21 | +0.5 | 3.25 | H |
| 08/02/26 | Southampton U21 | 1-1 (0-1) | Liverpool U21 | 0 | 3.25 | H |
| 04/02/26 | Southampton U21 | 0-3 (0-2) | RB Leipzig II | +0.25 | 3 | B |
| 31/01/26 | Chelsea U21 | 4-2 (2-0) | Southampton U21 | -0.75 | 3.75 | B |
| 27/01/26 | Southampton U21 | 2-0 (1-0) | West Bromwich U21 | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/01/26 | Southampton U21 | 1-3 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 3 | B |
| 17/01/26 | Southampton U21 | 1-0 (1-0) | Brighton U21 | +0.25 | 3.5 | T |
| 03/12/25 | Southampton U21 | 0-2 (0-1) | Monaco B | -0.25 | 3.25 | B |
| 26/11/25 | Sutton United | 4-1 (1-1) | Southampton U21 | 0 | 3 | B |
| 08/11/25 | Southampton U21 | 1-1 (0-1) | Arsenal U21 | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/11/25 | Tottenham U21 | 1-2 (0-1) | Southampton U21 | - | - | T |
| 30/10/25 | Southampton U21 | 1-1 (0-0) | Real Madrid U21 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
20
Sút bóng
148
Sút cầu môn
44
Tấn công
1930
Tấn công nguy hiểm
3819
Sút ngoài cầu môn
104
Đá phạt trực tiếp
625
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Việt vị
20
Quả ném biên
2016
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sutton United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Southampton U21 (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Southampton U21 (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sutton United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Gander Green Lane | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Steve Morison | HLV | Simon Rusk |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.70 | 3.10 ↑ | 0.78 ↑ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.50 ↓ | 3.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.48 | 3.06 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.97 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.23 ↑ | 29.87 ↑ | 2.51 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.80 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.25 ↑ | 67.00 ↑ | 0.66 ↓ | 5.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 4.00 | 2.89 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.76 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.65 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.