Kết quả bóng đá trận Sutherland Sharks vs Wollongong Wolves, 13:00 ngày 01/08/2026
NSW Ngoại hạng · 13:00 ngày 01/08/2026
Sutherland Sharks 2 Kết thúc HT 1-0 1
Wollongong Wolves
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Sutherland Sharks | Phút | |
| 13' | ||
| 13' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| 64' | ||
| 64' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 72' | |
| 81' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 9 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 11 | 22 |
| Điểm | 7 | 0 | 22 | 1 |
Chủ = Sutherland Sharks · Khách = Wollongong Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sutherland Sharks | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (34%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 11 (33%) |
Bảng xếp hạng
Sutherland Sharks
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 | 33 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 1 | 5 | 20 | 17 | 19 | 9 |
| Sân khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 22 | 16 | 23 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Wollongong Wolves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 5 | 12 | 29 | 36 | 32 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 19 | 20 | 18 | 10 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 10 | 16 | 14 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 9 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sutherland Sharks 3 (15%)Hòa 2 (10%)Wollongong Wolves 15 (75%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Wollongong Wolves | 2-1 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.5 | B |
| 26/07/25 | Sutherland Sharks | 1-3 (0-2) | Wollongong Wolves | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/25 | Wollongong Wolves | 4-0 (0-0) | Sutherland Sharks | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/06/24 | Wollongong Wolves | 2-1 (1-0) | Sutherland Sharks | -1 | 3 | B |
| 06/03/24 | Sutherland Sharks | 0-4 (0-2) | Wollongong Wolves | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/05/23 | Wollongong Wolves | 2-0 (1-0) | Sutherland Sharks | -0.25 | 3 | B |
| 11/02/23 | Sutherland Sharks | 0-3 (0-1) | Wollongong Wolves | -0.25 | 3.25 | B |
| 31/07/22 | Wollongong Wolves | 3-3 (2-2) | Sutherland Sharks | -0.75 | 3.5 | H |
| 14/05/22 | Sutherland Sharks | 0-1 (0-0) | Wollongong Wolves | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/05/21 | Wollongong Wolves | 3-2 (1-2) | Sutherland Sharks | -0.5 | 3 | B |
| 20/07/19 | Wollongong Wolves | 4-0 (2-0) | Sutherland Sharks | -1.5 | 3 | B |
| 27/04/19 | Sutherland Sharks | 2-2 (1-1) | Wollongong Wolves | -1 | 3.25 | H |
| 17/06/18 | Wollongong Wolves | 2-1 (0-0) | Sutherland Sharks | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/03/18 | Sutherland Sharks | 3-0 (2-0) | Wollongong Wolves | -0.25 | 3 | T |
| 23/07/17 | Wollongong Wolves | 3-0 (2-0) | Sutherland Sharks | -0.5 | 3.25 | B |
| 29/04/17 | Sutherland Sharks | 0-3 (0-1) | Wollongong Wolves | 0 | 3.25 | B |
| 12/04/17 | Wollongong Wolves | 0-3 (0-1) | Sutherland Sharks | -0.75 | 3.25 | T |
| 23/07/16 | Sutherland Sharks | 3-1 (1-0) | Wollongong Wolves | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/05/16 | Wollongong Wolves | 3-1 (3-0) | Sutherland Sharks | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/06/15 | Wollongong Wolves | 3-0 (1-0) | Sutherland Sharks | +0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Sutherland Sharks
THBTTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Rockdale City Suns | 1-3 (1-1) | Sutherland Sharks | -0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Sutherland Sharks | 1-1 (1-0) | Sydney Olympic | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Manly United | 2-1 (0-0) | Sutherland Sharks | 0 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Sutherland Sharks | 3-2 (1-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | University NSW | 1-3 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Western Sydney Wanderers AM | 0-3 (0-1) | Sutherland Sharks | -0.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Sutherland Sharks | 1-2 (0-1) | Blacktown City Demons | 0 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | St George Saints | 1-2 (0-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Sydney United | 0-1 (0-1) | Sutherland Sharks | -0.75 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Sutherland Sharks | 1-0 (0-0) | Spirit FC | 0 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | SD Raiders FC | 2-2 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | St George City FA | 1-0 (0-0) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Sutherland Sharks | 2-4 (2-1) | Marconi Stallions | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Sutherland Sharks | 1-2 (0-1) | Manly United | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Sydney FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Sutherland Sharks | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Wollongong Wolves | 2-1 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Sutherland Sharks | 3-1 (2-0) | Rockdale City Suns | -0.25 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Sutherland Sharks | 6-0 (4-0) | Gladesville Ryde Magic | +2.5 | 4 | T |
| 04/04/26 | Sydney Olympic | 1-2 (1-1) | Sutherland Sharks | +0.25 | 3 | T |
| 28/03/26 | Sutherland Sharks | 3-0 (1-0) | Manly United | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Wollongong Wolves
BBBHBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Wollongong Wolves | 0-2 (0-2) | Blacktown City Demons | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Wollongong Wolves | 2-3 (2-1) | SD Raiders FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Sydney Olympic | 3-2 (2-2) | Wollongong Wolves | 0 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Wollongong Wolves | 3-3 (0-2) | St George City FA | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Spirit FC | 2-0 (2-0) | Wollongong Wolves | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Wollongong Wolves | 2-3 (2-2) | Sydney FC (Youth) | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Wollongong Wolves | 0-2 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | Marconi Stallions | 1-0 (1-0) | Wollongong Wolves | -1 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | University NSW | 1-0 (0-0) | Wollongong Wolves | 0 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Wollongong Wolves | 2-0 (1-0) | St George Saints | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Manly United | 0-1 (0-1) | Wollongong Wolves | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Western Sydney Wanderers AM | 0-0 (0-0) | Wollongong Wolves | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Wollongong Wolves | 2-2 (2-0) | Rockdale City Suns | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Sydney United | 0-1 (0-1) | Wollongong Wolves | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Wollongong Wolves | 2-1 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Blacktown City Demons | 1-3 (1-1) | Wollongong Wolves | 0 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Sydney United | 3-0 (1-0) | Wollongong Wolves | -0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | SD Raiders FC | 1-1 (1-1) | Wollongong Wolves | +0.25 | 3 | H |
| 29/03/26 | Wollongong Wolves | 2-1 (0-1) | Sydney Olympic | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | St George City FA | 0-1 (0-0) | Wollongong Wolves | -0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
02
Sút bóng
813
Sút cầu môn
42
Tấn công
9192
Tấn công nguy hiểm
5484
Sút ngoài cầu môn
411
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B15T15 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B5T5 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sutherland Sharks (29 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Wollongong Wolves (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sutherland Sharks (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (56%)Hòa 2 (8%)Xỉu 9 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOV
Wollongong Wolves (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (36%)Hòa 3 (12%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (32%)Hòa 2 (8%)Xỉu 15 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sutherland Sharks | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.23 | 3.03 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.00 ↓ | 3.45 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.30 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.10 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 120.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.55 | 3.05 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 90.00 ↑ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.91 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.30 ↑ | 69.01 ↑ | 1.61 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.10 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 120.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.70 | 3.15 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 36.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.33 | 3.10 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.77 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 60.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.77 | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.63 | 3.31 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.15 ↑ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.50 ↑ | 3.80 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.73 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 28.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.48 | 3.06 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.88 ↑ | 19.72 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.05 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.95 ↑ | 3.75 | 0.12 ↓ | 2.45 ↑ | 1.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.40 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.75 ↑ | 71.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.70 | 2.87 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sutherland Sharks | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Wollongong Wolves | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).