Kết quả bóng đá trận Suruchi Sangha vs Mohammedan SC Reserves, 16:30 ngày 30/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 30/07/2026
Suruchi Sangha 0 Kết thúc HT 0-0 2
Mohammedan SC Reserves
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Suruchi Sangha | Phút | |
| 22' | ||
| HT 0-0 | ||
| 66' | ⚽ 0 - 1 | |
| 68' | ||
| 86' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 6 |
Chủ = Suruchi Sangha · Khách = Mohammedan SC Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suruchi Sangha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (16%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích gần đây — Suruchi Sangha
TBHHTHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Suruchi Sangha | 3-0 (0-0) | Rainbow SC | 0 | 3 | T |
| 24/07/26 | Suruchi Sangha | 0-4 (0-3) | Aryan | - | - | B |
| 20/07/26 | Suruchi Sangha | 0-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Measures Club | 2-2 (2-1) | Suruchi Sangha | - | - | H |
| 22/09/25 | United Kolkata SC | 0-3 (0-2) | Suruchi Sangha | -0.5 | 3 | T |
| 18/09/25 | United SC Kolkata | 2-2 (1-1) | Suruchi Sangha | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/09/25 | Suruchi Sangha | 0-4 (0-3) | Diamond Harbour FC | 0 | 2.25 | B |
| 02/09/25 | Suruchi Sangha | 3-0 (1-0) | George Telegraph FC | - | - | T |
| 27/08/25 | Suruchi Sangha | 2-0 (1-0) | Bengal Nagpur Railway FC | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/08/25 | Suruchi Sangha | 0-1 (0-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | B |
| 21/08/25 | Mohun Bagan SG II | 1-1 (0-1) | Suruchi Sangha | 0 | 2.5 | H |
| 12/08/25 | Suruchi Sangha | 2-2 (0-2) | Police AC | +1.25 | 2.75 | H |
| 05/08/25 | Suruchi Sangha | 2-2 (1-1) | Calcutta Customs | +1.5 | 2.75 | H |
| 19/07/25 | Patha Chakra | 0-1 (0-0) | Suruchi Sangha | - | - | T |
| 15/07/25 | BSS Sporting Club | 1-2 (0-0) | Suruchi Sangha | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/07/25 | Suruchi Sangha | 6-0 (2-0) | Measures Club | +1.25 | 3.5 | T |
| 04/07/25 | East Bengal Club II | 1-1 (1-0) | Suruchi Sangha | -0.75 | 3 | H |
| 30/06/25 | Kalighat FC | 0-4 (0-1) | Suruchi Sangha | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/09/24 | Suruchi Sangha | 1-4 (0-2) | Bhawanipore | - | - | B |
| 17/09/24 | East Bengal Club II | 5-0 (4-0) | Suruchi Sangha | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mohammedan SC Reserves
TBBBBBTTT
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Ghi/Mất: 18/11 (9 trận) Châu Á: 4/0/5 T/X: 8/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Mohammedan SC Reserves | 3-1 (0-1) | Rainbow SC | - | - | T |
| 22/08/25 | Bhawanipore | 2-1 (1-0) | Mohammedan SC Reserves | -1 | 3 | B |
| 25/07/25 | Rainbow SC | 2-1 (0-0) | Mohammedan SC Reserves | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/07/25 | Diamond Harbour FC | 1-0 (1-0) | Mohammedan SC Reserves | - | - | B |
| 17/07/25 | Kidderpore SC | 3-2 (1-1) | Mohammedan SC Reserves | - | - | B |
| 15/09/24 | Mohammedan SC Reserves | 1-2 (0-2) | Calcutta Customs | - | - | B |
| 25/06/24 | Mohammedan SC Reserves | 6-0 (1-0) | Wari AC | +2.5 | 3.75 | T |
| 29/09/23 | ATK Mohun Bagan Reserves | 0-2 (0-2) | Mohammedan SC Reserves | - | - | T |
| 26/09/23 | Mohammedan SC Reserves | 2-0 (0-0) | Diamond Harbour FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
11
Sút bóng
418
Sút cầu môn
19
Tấn công
89144
Tấn công nguy hiểm
56103
Sút ngoài cầu môn
39
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suruchi Sangha (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Mohammedan SC Reserves (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Suruchi Sangha (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Suruchi Sangha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.74 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 4.60 ↑ | 2.44 ↓ | 2.17 ↑ | 1.05 ↑ | 1.25 | 0.69 ↓ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.70 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.50 | 1.75 ↑ | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.76 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.60 | 4.00 | 1.30 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.70 ↓ | 1.62 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.65 | 1.73 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.30 ↑ | 1.60 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.71 | 0.84 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.52 ↓ | 3.76 ↑ | 1.79 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.60 | 4.00 | 1.30 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.70 ↓ | 1.62 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.55 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.74 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.76 | 3.57 | 1.75 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.49 ↓ | 3.71 ↑ | 1.61 ↓ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.75 | 1.57 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 3.90 ↑ | 1.48 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.70 | 0.64 | 2.50 | 0.90 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.80 ↑ | 1.56 ↓ | 0.61 ↓ | 2.75 | 1.09 ↑ | 0.88 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.54 | 3.69 | 1.57 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.74 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 3.95 ↓ | 3.36 ↓ | 1.69 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.83 | 0.77 ↑ | -0.75 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.57 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 3.80 ↑ | 1.44 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.84 | 3.70 | 1.79 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.37 | -1.50 | 1.80 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.73 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 3.40 | 1.62 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.40 | 1.95 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.