Kết quả bóng đá trận Strommen vs Odds Ballklubb, 22:00 ngày 26/07/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 26/07/2026
Strommen 0 Kết thúc HT 0-0 0
Odds Ballklubb
🟨 0 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Strommen | Phút | |
| 31' | Faniel Temesgen Tewelde | |
| HT 0-0 | ||
| Maximilian Balatoni | 58' | |
| ▲ Thomas Lillo ▼ Markus Waehler | 60' ⇄ | |
| ▲ Rogne ▼ Julian Kristengard | 66' ⇄ | |
| ▲ Luka Fajfric ▼ Nikolai Jakobsen Hristov | 66' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Noah Akogyeram-Fjeldberg ▼ Kasper Nygaard Andersen | |
| 75' ⇄ | ▲ Zakaria Mugeese ▼ Villads Rasmussen | |
| 75' ⇄ | ▲ Casper Glenna ▼ Syver Aas | |
| 76' | Jakob Vadstrup | |
| 81' | Casper Glenna | |
| 87' ⇄ | ▲ Godwill Fabio Ambrose ▼ Faniel Temesgen Tewelde | |
| ▲ Tochukwu Joseph Ogboji ▼ Marcus Paulsen | 90+1' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 22 | 15 |
| Điểm | 4 | 2 | 8 | 12 |
Chủ = Strommen · Khách = Odds Ballklubb
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Strommen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (38%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Strommen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 3 | 9 | 18 | 36 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 19 | 8 | 15 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 17 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Odds Ballklubb
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 4 | 4 | 27 | 19 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 9 | 14 | 7 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 10 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Strommen 0 (0%)Hòa 1 (33%)Odds Ballklubb 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Odds Ballklubb | 2-1 (2-0) | Strommen | - | - | B |
| 27/08/25 | Strommen | 2-2 (1-1) | Odds Ballklubb | 0 | 3.25 | H |
| 17/01/14 | Odds Ballklubb | 2-0 (1-0) | Strommen | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Strommen
BTTBHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Raufoss | 1-0 (0-0) | Strommen | 0 | 3 | B |
| 27/06/26 | Strommen | 3-2 (2-1) | Moss | 0 | 3 | T |
| 21/06/26 | Strommen | 1-0 (0-0) | Stabaek | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Sandnes Ulf | 2-0 (0-0) | Strommen | -0.5 | 3 | B |
| 07/06/26 | Ranheim IL | 2-2 (1-1) | Strommen | -1 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Strommen | 2-3 (0-1) | Sogndal | -0.25 | 3 | B |
| 25/05/26 | Lyn Oslo | 1-0 (1-0) | Strommen | -0.5 | 3 | B |
| 21/05/26 | Strommen | 0-7 (0-3) | Haugesund | -0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | Bryne | 4-2 (2-1) | Strommen | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Strommen | 1-2 (0-0) | Hodd | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Stromsgodset | 3-0 (1-0) | Strommen | -1 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Strommen | 2-2 (0-1) | Kongsvinger | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Asane Fotball | 4-5 (1-2) | Strommen | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Strommen | 0-3 (0-2) | Egersunds IK | -0.25 | 3 | B |
| 29/03/26 | Strommen | 1-0 (1-0) | Grorud | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Odds Ballklubb | 2-1 (2-0) | Strommen | - | - | B |
| 14/03/26 | Kongsvinger | 1-3 (0-2) | Strommen | -1.25 | 3.75 | T |
| 07/03/26 | Raufoss | 3-0 (1-0) | Strommen | -0.25 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | Strommen | 1-2 (0-0) | KA Akureyri | - | - | B |
| 21/02/26 | Strommen | 3-1 (0-0) | Skeid Oslo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Odds Ballklubb
BHHBTTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Odds Ballklubb | 1-3 (0-1) | Haugesund | +0.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Stromsgodset | 2-2 (1-1) | Odds Ballklubb | -1 | 3.5 | H |
| 21/06/26 | Odds Ballklubb | 0-0 (0-0) | Hodd | +1.25 | 3.25 | H |
| 14/06/26 | Asane Fotball | 2-1 (1-1) | Odds Ballklubb | +1 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Odds Ballklubb | 3-0 (1-0) | Lyn Oslo | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Odds Ballklubb | 3-1 (2-1) | Ranheim IL | +0.5 | 3 | T |
| 21/05/26 | Kongsvinger | 4-2 (0-1) | Odds Ballklubb | 0 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Odds Ballklubb | 2-3 (2-1) | Moss | +1 | 3 | B |
| 12/05/26 | Egersunds IK | 0-1 (0-0) | Odds Ballklubb | 0 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Odds Ballklubb | 1-0 (1-0) | Raufoss | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Bryne | 1-2 (1-0) | Odds Ballklubb | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Odds Ballklubb | 2-2 (1-0) | Stabaek | 0 | 3 | H |
| 11/04/26 | Sandnes Ulf | 1-3 (1-1) | Odds Ballklubb | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Odds Ballklubb | 4-0 (2-0) | Sogndal | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/03/26 | Odds Ballklubb | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Odds Ballklubb | 2-1 (2-0) | Strommen | - | - | T |
| 13/03/26 | Odds Ballklubb | 2-0 (1-0) | Moss | +0.5 | 3.75 | T |
| 08/03/26 | Odds Ballklubb | 1-0 (1-0) | Inter Turku | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Fredrikstad | 4-1 (2-0) | Odds Ballklubb | - | - | B |
| 18/02/26 | Odds Ballklubb | 2-0 (2-0) | Stromsgodset | 0 | 3 | T |
Đội hình
Strommen
Odds Ballklubb
12Knut Andre Skjaerstein2CSindre Engja Rindal4Maximilian Balatoni13Adrian Solberg5Simon Sharif6Simen Beck8Kodjo Somesi24Marcus Paulsen9Nikolai Jakobsen Hristov11Markus Waehler14Julian Kristengard1Hansen S.5CHans Christian Bonnesen6Jakob Vadstrup13Samuel Skjeldal18Syver Aas7Filip Ronningen Jorgensen8Daniel Soderberg22Kasper Nygaard Andersen9Sanel Bojadzic10Villads Rasmussen28Faniel Temesgen Tewelde
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Sindre Engja Rindal C
- 4Maximilian Balatoni🟥 Thẻ đỏ 58'
- 5Simon Sharif
- 6Simen Beck
- 8Kodjo Somesi
- 9Nikolai Jakobsen Hristov▼ Rời sân 66'
- 11Markus Waehler▼ Rời sân 60'
- 12Knut Andre Skjaerstein
- 13Adrian Solberg
- 14Julian Kristengard▼ Rời sân 66'
- 24Marcus Paulsen▼ Rời sân 90+1'
Khách · 433
- 1Hansen S.
- 5Hans Christian Bonnesen C
- 6Jakob Vadstrup🟨 Thẻ vàng 76'
- 7Filip Ronningen Jorgensen
- 8Daniel Soderberg
- 9Sanel Bojadzic
- 10Villads Rasmussen▼ Rời sân 75'
- 13Samuel Skjeldal
- 18Syver Aas▼ Rời sân 75'
- 22Kasper Nygaard Andersen▼ Rời sân 68'
- 28Faniel Temesgen Tewelde🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 87'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
03
Sút bóng
616
Sút cầu môn
44
Tấn công
87106
Tấn công nguy hiểm
5469
Sút ngoài cầu môn
212
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Strommen (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Odds Ballklubb (25 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Strommen (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Odds Ballklubb (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 2 (14%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Strommen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1894-3-31 | |
| Strommen stadion | Sân nhà | Skagerak Arena |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Jens Wedeborg | HLV | Per Frandsen |
| Norway | Khu vực | Skien |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.47 | 1.93 | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.77 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 2.68 | 3.47 | 1.93 | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.96 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.81 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.19 ↓ | 6.00 ↑ | 4.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.90 | 1.95 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 3.55 | 2.01 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.30 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.65 | 2.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.55 | 1.98 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 30.32 ↑ | 1.06 ↓ | 8.51 ↑ | 5.33 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.55 | 2.01 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.70 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.96 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.97 | 3.43 | 2.03 | 1.05 | 3.25 | 0.81 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.80 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.56 | 3.90 | 1.79 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.81 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.60 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.73 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.25 | 3.76 | 2.00 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 16.47 ↑ | 1.15 ↓ | 6.53 ↑ | 3.01 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.00 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.77 | 3.90 | 1.78 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 1.88 | 0.00 | 0.36 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.86 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.75 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.75 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.94 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.94 | -0.25 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.