Kết quả bóng đá trận Strakonice vs Milevsko, 22:00 ngày 01/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 01/08/2026
Strakonice Sắp đá --:--:--
Milevsko
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 0 | 6 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 0 | 8 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = Strakonice · Khách = Milevsko
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Strakonice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Strakonice
HTBHBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/30 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/25 | Jiskra Trebon | 2-2 (1-1) | Strakonice | - | - | H |
| 20/04/25 | FK Trebetice | 1-4 (1-3) | Strakonice | - | - | T |
| 24/06/23 | Strakonice | 1-11 (0-0) | Dynamo Ceske Budejovice | - | - | B |
| 06/05/23 | FC Semice | 0-0 (0-0) | Strakonice | - | - | H |
| 07/06/14 | Strakonice | 2-5 (2-1) | Chrudim | - | - | B |
| 01/06/14 | FK Kolin | 3-2 (3-1) | Strakonice | - | - | B |
| 28/05/14 | FK Kraluv Dvur | 3-0 (2-0) | Strakonice | - | - | B |
| 24/05/14 | Strakonice | 1-1 (1-0) | Domazlice | - | - | H |
| 18/05/14 | SK Prevysov | 3-0 (2-0) | Strakonice | - | - | B |
| 14/05/14 | FC Zenit Caslav | 1-0 (1-0) | Strakonice | - | - | B |
| 10/05/14 | Strakonice | 1-7 (0-2) | SK Zapy | - | - | B |
| 04/05/14 | SK Viktorie Jirny | 3-0 (1-0) | Strakonice | - | - | B |
| 26/04/14 | Strakonice | 2-2 (1-2) | Admira Praha | - | - | H |
| 19/04/14 | FK Chomutov | 2-3 (1-2) | Strakonice | - | - | T |
| 16/04/14 | Strakonice | 4-2 (2-1) | Meteor Praha | - | - | T |
| 12/04/14 | Strakonice | 0-5 (0-3) | Roudnice nad Labem | - | - | B |
| 06/04/14 | Karlovy Vary Dvory | 2-1 (0-1) | Strakonice | -1 | 3.25 | B |
| 29/03/14 | Strakonice | 1-5 (1-0) | Kunice | - | - | B |
| 23/03/14 | Stechovice | 1-0 (0-0) | Strakonice | - | - | B |
| 15/03/14 | Strakonice | 1-2 (1-1) | Horni Mecholupy | - | - | B |
Thành tích gần đây — Milevsko
TBHBTBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/28 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Milevsko | 4-1 (1-0) | SK Petrin Plzen B | - | - | T |
| 14/03/26 | Povltava FA | 3-0 (3-0) | Milevsko | - | - | B |
| 08/11/25 | TJ Prestice | 0-0 (0-0) | Milevsko | - | - | H |
| 25/10/25 | Krimice | 5-0 (1-0) | Milevsko | - | - | B |
| 23/08/25 | Slavoj Cesky Krumlov | 0-2 (0-1) | Milevsko | - | - | T |
| 02/08/25 | Milevsko | 2-4 (2-2) | Spartak Sobeslav | - | - | B |
| 03/11/24 | Jiskra Trebon | 2-3 (2-1) | Milevsko | - | - | T |
| 21/05/23 | Jiskra Trebon | 7-1 (4-0) | Milevsko | - | - | B |
| 06/11/22 | Milevsko | 3-3 (2-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 29/05/22 | Jiskra Trebon | 3-1 (1-1) | Milevsko | - | - | B |
| 22/05/22 | Milevsko | 1-2 (0-2) | SK Rudolfov | - | - | B |
| 26/05/19 | Jiskra Trebon | 5-0 (4-0) | Milevsko | - | - | B |
| 28/04/19 | Milevsko | 1-1 (0-0) | SK Cimelice | - | - | H |
| 19/07/15 | Milevsko | 0-3 (0-2) | TJ Klatovy | - | - | B |
| 20/07/13 | Milevsko | 0-3 (0-0) | FK MAS Taborsko | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
48 52
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Strakonice (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Milevsko (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Strakonice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.25 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.95 | 3.60 | 3.25 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | 0.50 | 0.81 | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.00 | 2.95 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.95 | 3.75 ↓ | 3.05 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 4.20 | 3.00 | 0.82 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.95 ↓ | 3.15 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 4.10 | 2.95 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.95 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.70 ↓ | 3.15 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.47 | 3.07 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.95 | 3.47 | 3.07 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.76 | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.10 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.00 ↓ | 1.30 | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 4.10 | 2.98 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.53 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.90 ↓ | 3.04 ↑ | 0.61 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 0.72 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.91 | 4.00 | 2.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.