Kết quả bóng đá trận Stirling Albion vs Dumbarton, 21:00 ngày 01/08/2026

Hạng Two Scotland · 21:00 ngày 01/08/2026
Stirling Albion
2 Kết thúc HT 1-0 0
Dumbarton
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Stirling Albion Phút Dumbarton
Lucas Fyfe 12'
Jordan Allan 1 - 0 18'
43' Michael Doyle
Kyle Banner 43'
HT 1-0
50' Tommy Robson
Jordan Allan(Assists:Lucas Fyfe) 2 - 0 56'
69' Scott Honeyman
86' Josiah Sowa
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 31
Hòa 00 20
Bại 22 59
Ghi bàn 25 129
Mất bàn 37 1437
Điểm 33 113

Chủ = Stirling Albion · Khách = Dumbarton

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stirling Albion (6)Hiệp 1 / Cả trậnDumbarton (7)
1 (17%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (33%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (33%)Bại/Bại6 (86%)

Bảng xếp hạng

Stirling Albion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000002
Sân nhà00000002
Sân khách00000002
6 gần611459--

Dumbarton

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000005
Sân nhà00000005
Sân khách00000005
6 gần6105920--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Stirling Albion 6 (30%)Hòa 6 (30%)Dumbarton 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L211/04/26Dumbarton2-1 (1-0)Stirling Albion10-6-0.752.75B
SCO L228/02/26Stirling Albion1-1 (1-0)Dumbarton4-802.75H
SCO L227/12/25Dumbarton1-2 (0-1)Stirling Albion9-9-0.52.75T
SCO L204/10/25Stirling Albion2-2 (1-1)Dumbarton6-903H
SCO LC16/07/25Dumbarton1-0 (0-0)Stirling Albion5-802.75B
SCO L111/05/24Stirling Albion0-0 (0-0)Dumbarton3-6+0.52.75H
SCO L108/05/24Dumbarton2-1 (1-1)Stirling Albion3-302.75B
SCO L219/04/23Dumbarton0-0 (0-0)Stirling Albion5-7+0.252.5H
SCO L225/03/23Stirling Albion2-2 (1-1)Dumbarton5-2+0.252.75H
SCO L208/10/22Stirling Albion6-0 (4-0)Dumbarton10-1-0.252.5T
SCO L230/07/22Dumbarton2-0 (2-0)Stirling Albion2-3-0.52.5B
SCO LC09/07/22Dumbarton1-2 (0-0)Stirling Albion1-8-0.252.75T
SCO L128/04/12Stirling Albion1-2 (0-0)Dumbarton--0.252.75B
SCO L125/02/12Dumbarton4-1 (0-1)Stirling Albion--12.75B
SCO L129/10/11Stirling Albion0-1 (0-0)Dumbarton-+0.253B
SCO L113/08/11Dumbarton1-5 (1-1)Stirling Albion--0.252.75T
SCO L103/04/10Stirling Albion1-2 (0-0)Dumbarton-+0.52.75B
SCO L117/02/10Dumbarton2-4 (2-3)Stirling Albion-02.75T
SCO L116/12/09Stirling Albion2-2 (0-0)Dumbarton-+0.752.75H
SCO L103/10/09Dumbarton2-3 (2-1)Stirling Albion-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Stirling Albion

BBTBBHHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Arbroath1-0 (0-0)Stirling Albion3-2-0.753B
SCO LC18/07/26Stirling Albion0-2 (0-2)Montrose2-8-0.52.75B
SCO LC15/07/26Spartans1-3 (1-1)Stirling Albion3-0-0.252.75T
SCO LC11/07/26Stirling Albion0-1 (0-0)Dundee United1-12-2.253.5B
INT CF04/07/26Tranent Juniors2-0 (2-0)Stirling Albion5-203B
SCO L202/05/26Stirling Albion2-2 (0-0)Spartans3-9-12.75H
SCO L225/04/26Stranraer1-1 (0-1)Stirling Albion13-3-1.253H
SCO L218/04/26Stirling Albion2-2 (1-2)Elgin City4-3-0.752.75H
SCO L211/04/26Dumbarton2-1 (1-0)Stirling Albion10-6-0.752.75B
SCO L204/04/26Clyde3-1 (2-1)Stirling Albion10-5-13B
SCO L228/03/26Stirling Albion1-0 (0-0)Edinburgh City7-6+0.252.75T
SCO L221/03/26East Kilbride3-2 (2-0)Stirling Albion8-1-1.53.25B
SCO L214/03/26Stirling Albion0-3 (0-3)Forfar Athletic1-9-0.252.25B
SCO L207/03/26Annan Athletic3-3 (3-0)Stirling Albion7-0-0.52.75H
SCO L204/03/26Spartans2-0 (1-0)Stirling Albion4-4-12.75B
SCO L228/02/26Stirling Albion1-1 (1-0)Dumbarton4-802.75H
SCO L225/02/26Stirling Albion2-0 (1-0)Annan Athletic2-12-0.252.75T
SCO L221/02/26Elgin City1-0 (0-0)Stirling Albion4-3-0.753B
SCO L218/02/26Stirling Albion0-3 (0-2)Clyde4-4-0.252.5B
SCO L231/01/26Stirling Albion1-1 (1-0)Stranraer5-4-0.252.5H

Thành tích gần đây — Dumbarton

TBBBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/29 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Dumbarton2-0 (1-0)Cove Rangers3-703T
SCO LC18/07/26East Kilbride5-3 (3-1)Dumbarton8-2-1.753.25B
SCO LC15/07/26Dunfermline Athletic4-1 (2-0)Dumbarton11-3-1.753.25B
SCO LC11/07/26Dumbarton0-4 (0-2)Saint Mirren0-7-23.75B
INT CF01/07/26Ayr United3-0 (2-0)Dumbarton5-6-1.753B
INT CF20/06/26Linlithgow Rose4-3 (2-1)Dumbarton---B
SCO L202/05/26Edinburgh City5-0 (4-0)Dumbarton9-6+1.253B
SCO L225/04/26Dumbarton0-1 (0-1)East Kilbride3-2-13.25B
SCO L218/04/26Clyde2-0 (0-0)Dumbarton3-1-0.753B
SCO L211/04/26Dumbarton2-1 (1-0)Stirling Albion10-6+0.752.75T
SCO L204/04/26Stranraer1-1 (0-1)Dumbarton8-1-0.252.75H
SCO L228/03/26Dumbarton2-2 (0-2)Forfar Athletic6-202.5H
SCO L221/03/26Dumbarton2-1 (0-0)Annan Athletic6-302.75T
SCO L214/03/26Elgin City1-1 (1-0)Dumbarton6-7-0.252.75H
SCO L211/03/26Dumbarton2-0 (2-0)Stranraer3-1002.75T
SCO L207/03/26Dumbarton3-0 (0-0)Spartans4-7-0.52.75T
SCO L228/02/26Stirling Albion1-1 (1-0)Dumbarton4-802.75H
SCO L225/02/26Dumbarton0-0 (0-0)Clyde4-4-0.252.75H
SCO L221/02/26East Kilbride3-1 (3-0)Dumbarton4-3-1.253.25B
SCO L211/02/26Annan Athletic1-0 (0-0)Dumbarton7-2-0.253B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
56
70
Tấn công nguy hiểm
34
46
Sút ngoài cầu môn
6
8
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
12
18
Cứu thua
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B3
T3 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stirling Albion (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Dumbarton (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Stirling AlbionDumbarton

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Stirling AlbionDumbarton

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
12
Thắng 1
65
Hòa
53
Thua 1
67
Thua 2+
Stirling AlbionDumbarton

Thông tin đội bóng

Stirling Albion Thông tin Dumbarton
1945 Thành lập 1872
Forthbank Stadium Sân nhà Strathclyde Homes Stadium
3808 Sức chứa 2020
Kevin Rutkiewicz HLV Stevie Farrell
Stirling Khu vực COATBRIDGE
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.253.502.700.832.750.971.040.250.77
Live1.01 ↓46.00 ↑81.00 ↑2.90 ↑2.500.23 ↓0.82 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm2.233.352.680.912.750.830.710.001.03
Live1.01 ↓7.40 ↑44.00 ↑2.70 ↑2.500.17 ↓0.79 ↑0.000.91 ↓
InterwettenSớm2.353.502.700.602.501.10---
Live1.01 ↓24.00 ↑85.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓---
10BETSớm2.223.252.550.732.750.88---
Live2.25 ↑3.252.60 ↑0.85 ↑2.750.79 ↓---
12betSớm2.233.352.680.912.750.830.710.001.03
Live2.25 ↑3.30 ↓2.680.95 ↑2.750.85 ↑0.74 ↑0.001.06 ↑
CrownSớm2.143.402.580.902.750.800.950.250.75
Live2.143.402.580.902.750.800.950.250.75
SbobetSớm2.213.122.640.742.501.060.730.001.07
Live1.01 ↓7.50 ↑34.00 ↑2.70 ↑2.500.17 ↓0.79 ↑0.000.91 ↓
WewbetSớm2.293.372.600.852.750.891.000.250.74
Live2.28 ↓3.33 ↓2.64 ↑0.94 ↑2.750.84 ↓1.01 ↑0.250.77 ↑
LadbrokesSớm2.253.502.600.612.501.15---
Live2.30 ↑3.25 ↓2.70 ↑3.60 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm2.203.402.600.672.750.860.860.250.67
Live1.01 ↓276.00 ↑326.00 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓1.03 ↑0.000.65 ↓
PinnacleSớm2.333.142.650.922.750.790.740.000.99
Live1.38 ↓3.94 ↑9.95 ↑3.03 ↑2.500.23 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
BwinSớm2.253.502.550.612.501.15---
Live1.01 ↓61.00 ↑226.00 ↑0.75 ↑2.500.90 ↓---
1xBetSớm2.253.502.600.612.501.130.730.000.99
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.56 ↑2.500.20 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
Bet 365Sớm2.253.402.630.832.750.981.030.250.78
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.90 ↑2.500.13 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.253.402.630.652.501.15---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.