Kết quả bóng đá trận Stenungsunds IF vs Skara FC, 00:30 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:30 ngày 01/08/2026
Stenungsunds IF 1 Kết thúc HT 0-0 1
Skara FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Stenungsunds IF | Phút | |
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| 79' | ||
| Ekdahl L. 1 - 0 ⚽ | 80' | |
| 90+2' | ||
| 90+5' | ⚽ 2 - 0 (phản lưới) | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 18 | 8 |
| Điểm | 1 | 5 | 11 | 24 |
Chủ = Stenungsunds IF · Khách = Skara FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stenungsunds IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Stenungsunds IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 4 | 6 | 26 | 23 | 19 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 18 | 8 | 15 | 4 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 15 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 13 | - | - |
Skara FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10 | 4 | 1 | 30 | 18 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 15 | 6 | 19 | 2 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 12 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Stenungsunds IF 0 (0%)Hòa 0 (0%)Skara FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Skara FC | 2-1 (1-1) | Stenungsunds IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stenungsunds IF
BBBTBTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Trollhattan | 3-1 (0-0) | Stenungsunds IF | - | - | B |
| 18/07/26 | Stenungsunds IF | 0-3 (0-2) | Utsiktens BK | - | - | B |
| 27/06/26 | Vanersborgs IF | 1-0 (0-0) | Stenungsunds IF | +0.75 | 3.75 | B |
| 19/06/26 | Vanersborg FK | 2-4 (1-2) | Stenungsunds IF | 0 | 3 | T |
| 13/06/26 | Stenungsunds IF | 0-4 (0-3) | Ahlafors IF | -0.25 | 3 | B |
| 05/06/26 | Stenungsunds IF | 5-0 (2-0) | Vanersborgs IF | +1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Husqvarna | 3-1 (1-1) | Stenungsunds IF | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Stenungsunds IF | 6-0 (3-0) | Lidkopings FK | - | - | T |
| 17/05/26 | Stenungsunds IF | 1-1 (1-0) | Motala AIF FK | - | - | H |
| 09/05/26 | Herrestads AIF | 4-1 (4-0) | Stenungsunds IF | - | - | B |
| 03/05/26 | Stenungsunds IF | 2-0 (0-0) | Karlstad BK B | - | - | T |
| 25/04/26 | IFK Skovde FK | 2-0 (1-0) | Stenungsunds IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Kumla | 1-1 (0-1) | Stenungsunds IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Stenungsunds IF | 2-1 (0-0) | Grebbestads IF | - | - | T |
| 03/04/26 | Skara FC | 2-1 (1-1) | Stenungsunds IF | - | - | B |
| 29/03/26 | Stenungsunds IF | 1-1 (1-1) | IK Tord | - | - | H |
| 01/07/25 | Stenungsunds IF | 1-2 (0-0) | Qviding FIF | - | - | B |
| 02/11/24 | Stenungsunds IF | 1-1 (1-0) | IFK Tidaholm | - | - | H |
| 26/10/24 | IFK Tidaholm | 2-2 (0-1) | Stenungsunds IF | - | - | H |
| 20/10/24 | Herrestads AIF | 2-0 (1-0) | Stenungsunds IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Skara FC
THTTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Skara FC | 2-0 (1-0) | Herrestads AIF | +1 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | Ahlafors IF | 1-1 (1-1) | Skara FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Skara FC | 4-2 (2-1) | Lidkopings FK | - | - | T |
| 06/06/26 | Vanersborg FK | 1-3 (0-1) | Skara FC | +0.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | Skara FC | 1-0 (0-0) | IFK Skovde FK | - | - | T |
| 22/05/26 | IK Tord | 1-2 (0-1) | Skara FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Kumla | 0-2 (0-1) | Skara FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Skara FC | 1-1 (0-1) | Husqvarna | - | - | H |
| 01/05/26 | Skara FC | 3-1 (2-0) | Grebbestads IF | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Vanersborgs IF | 1-2 (1-1) | Skara FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Skara FC | 2-1 (1-0) | Karlstad BK B | - | - | T |
| 11/04/26 | Herrestads AIF | 4-4 (0-2) | Skara FC | - | - | H |
| 03/04/26 | Skara FC | 2-1 (1-1) | Stenungsunds IF | - | - | T |
| 28/03/26 | Motala AIF FK | 3-0 (2-0) | Skara FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Husqvarna | 2-0 (0-0) | Skara FC | - | - | B |
| 28/02/26 | Skovde AIK | 6-2 (3-1) | Skara FC | - | - | B |
| 18/10/25 | IK Tord | 1-4 (0-4) | Skara FC | - | - | T |
| 11/10/25 | Skara FC | 2-1 (1-1) | IF Haga | - | - | T |
| 04/10/25 | Skara FC | 3-2 (1-0) | Lidkopings FK | - | - | T |
| 27/09/25 | Ahlafors IF | 1-1 (1-0) | Skara FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
31
Sút bóng
48
Sút cầu môn
33
Tấn công
115128
Tấn công nguy hiểm
6262
Sút ngoài cầu môn
15
Đá phạt trực tiếp
26
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Việt vị
31
Quả ném biên
811
So Sánh Sức Mạnh
40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stenungsunds IF (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Skara FC (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stenungsunds IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOO
Skara FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stenungsunds IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.86 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.99 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.80 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.60 | 1.90 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.10 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 85.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.05 | 0.80 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.23 ↑ | 91.14 ↑ | 2.73 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.60 | 1.90 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.65 | 1.84 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 23.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.06 | 3.36 | 1.90 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.84 ↑ | 46.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 3.94 | 2.12 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.15 ↑ | 35.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.70 | 2.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.60 ↓ | 1.83 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.05 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.33 | 3.54 | 1.84 | 0.95 | 3.25 | 0.77 | 0.86 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.08 ↑ | 29.59 ↑ | 2.44 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.00 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.90 | 2.10 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 1.11 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.10 ↑ | 62.00 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.75 | 1.95 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.75 | 1.91 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.