Kết quả bóng đá trận Stenhousemuir vs Greenock Morton, 21:00 ngày 08/08/2026
Championship (Scotland) · 21:00 ngày 08/08/2026
Stenhousemuir Sắp đá --:--:--
Greenock Morton
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 3 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 15 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 6 | 16 |
| Điểm | 3 | 0 | 19 | 3 |
Chủ = Stenhousemuir · Khách = Greenock Morton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stenhousemuir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (59%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Stenhousemuir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Greenock Morton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stenhousemuir | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1874 |
| Ochilview Park | Sân nhà | Cappielow Park |
| 2374 | Sức chứa | 11589 |
| HLV | Ian Murray | |
| FALKIRK | Khu vực | GREENOCK |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.22 | 2.95 | 3.05 | 0.81 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.19 ↓ | 3.05 ↑ | 3.05 | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.24 | 3.02 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.13 | 3.24 | 3.02 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.89 | 0.25 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.15 | 0.83 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.20 ↑ | 3.10 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.17 | 2.86 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.74 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.27 ↑ | 3.26 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.00 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.00 | 3.00 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.05 | 3.23 | 1.08 | 2.50 | 0.64 | 0.59 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.14 ↑ | 3.20 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.00 | 3.10 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.