Kết quả bóng đá trận Stellenbosch FC vs AmaZulu, 20:00 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 01/08/2026
Stellenbosch FC
0 Kết thúc HT 0-0 1
AmaZulu
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Stellenbosch FC Phút AmaZulu
24' Athini Maqokola
32' Siphamandla Zikhali
Luthando Vena 45+1'
HT 0-0
Mosa Lebusa 56'
59' 0 - 1 Thandolwenkosi Ngwenya
61' Taariq Fillies
▲ Devon Titus ▼ Avuzwa Mbembe62'
▲ Siviwe Nkwali ▼ Mosa Lebusa62'
▲ Keenan Johannesen ▼ Daniels76'
▲ Lehlogonolo George Matlou ▼ Genino Tyrell Palace76'
76' ▲ Siyanda Hlangabeza ▼ Siphamandla Zikhali
76' ▲ Thapelo Matlhoko ▼ Thandolwenkosi Ngwenya
85' ▲ Khomotjo Lekoloane ▼ Mondli Mbanjwa
▲ Wonderboy Makhubu ▼ Chumani Butsaka85'
90+1' ▲ Andiswa Sithole ▼ Athini Maqokola
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 34
Hòa 10 34
Bại 10 42
Ghi bàn 24 913
Mất bàn 10 99
Điểm 49 1216

Chủ = Stellenbosch FC · Khách = AmaZulu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stellenbosch FC (41)Hiệp 1 / Cả trậnAmaZulu (2)
7 (17%)Thắng/Thắng1 (50%)
3 (7%)Hòa/Thắng1 (50%)
11 (27%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (10%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
12 (29%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Stellenbosch FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30910112630379
Sân nhà1563616172110
Sân khách153751013167
6 gần613234--

AmaZulu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3013893228474
Sân nhà158342013273
Sân khách155551215206
6 gần632193--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Stellenbosch FC 6 (30%)Hòa 6 (30%)AmaZulu 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D128/02/26Stellenbosch FC1-0 (1-0)AmaZulu2-4+0.252T
SAPL D118/09/25AmaZulu2-1 (2-0)Stellenbosch FC5-901.75B
INT CF03/08/25Stellenbosch FC2-2 (1-1)AmaZulu4-3+0.52H
SAPL D116/04/25Stellenbosch FC1-0 (1-0)AmaZulu6-6+0.52T
SAPL D124/01/25AmaZulu0-5 (0-1)Stellenbosch FC6-302T
SAPL CUP19/10/24AmaZulu1-1 (0-1)Stellenbosch FC7-7--H
SAPL D109/05/24Stellenbosch FC0-0 (0-0)AmaZulu5-3+0.752H
SAPL D125/11/23AmaZulu0-1 (0-1)Stellenbosch FC6-702T
SAPL D118/03/23Stellenbosch FC2-0 (1-0)AmaZulu5-3+0.252T
SAPL D130/10/22AmaZulu1-0 (1-0)Stellenbosch FC3-8-0.251.75B
SAPL D103/03/22AmaZulu2-2 (1-1)Stellenbosch FC2-1-0.51.75H
SAPL D120/11/21Stellenbosch FC2-2 (0-0)AmaZulu5-7+0.251.75H
SAPL D109/04/21Stellenbosch FC0-1 (0-0)AmaZulu6-502B
SAPL D129/01/21AmaZulu2-1 (1-1)Stellenbosch FC2-4-0.252B
SAPL D102/09/20Stellenbosch FC1-1 (0-1)AmaZulu2-3-0.252H
SAPL D107/11/19AmaZulu2-0 (1-0)Stellenbosch FC1-1-0.252B
SAFL01/04/17Stellenbosch FC1-2 (1-1)AmaZulu---B
SAFL23/10/16AmaZulu0-1 (0-0)Stellenbosch FC---T
SAFL28/02/16Stellenbosch FC0-1 (0-1)AmaZulu7-5--B
SAFL17/01/16AmaZulu4-1 (2-0)Stellenbosch FC6-3-0.52.25B

Thành tích gần đây — Stellenbosch FC

HTHBBHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D123/05/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Stellenbosch FC3-5-0.252H
SAPL D116/05/26Stellenbosch FC2-0 (1-0)Orbit College2-9+0.52.25T
SAPL D109/05/26Durban City0-0 (0-0)Stellenbosch FC2-701.75H
SAPL D106/05/26Stellenbosch FC0-2 (0-2)Orlando Pirates1-3-12B
SAPL D126/04/26Polokwane City FC1-0 (0-0)Stellenbosch FC5-901.75B
SAPL D123/04/26Mamelodi Sundowns1-1 (1-0)Stellenbosch FC4-3-1.252.5H
SAPL D118/04/26Stellenbosch FC3-1 (2-0)Sekhukhune United5-5+0.251.75T
SAPL D108/04/26Richards Bay2-1 (1-1)Stellenbosch FC2-301.75B
SAPL D121/03/26Stellenbosch FC2-1 (2-0)Chippa United5-8+0.52T
SAPL D119/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-0)Stellenbosch FC4-3+0.251.75H
SAPL D114/03/26Stellenbosch FC1-1 (0-1)TS Galaxy8-2+0.251.75H
SAPL D104/03/26Siwelele0-0 (0-0)Stellenbosch FC4-701.5H
SAPL D128/02/26Stellenbosch FC1-0 (1-0)AmaZulu2-4+0.252T
SAPL D125/02/26Kaizer Chiefs1-2 (1-0)Stellenbosch FC4-2-0.51.75T
SALC21/02/26Lamontville Golden Arrows1-0 (0-0)Stellenbosch FC3-9--B
SAPL D119/02/26Stellenbosch FC1-1 (1-1)Magesi2-2+0.51.75H
CAF Cup15/02/26Stellenbosch FC0-0 (0-0)Singida Black Stars6-8+0.52H
CAF Cup08/02/26AS Otoho3-0 (2-0)Stellenbosch FC6-7-0.252B
SALC05/02/26Stellenbosch FC2-1 (2-0)Kaizer Chiefs3-8-0.252T
CAF Cup01/02/26Stellenbosch FC0-3 (0-1)CR Belouizdad10-002.25B

Thành tích gần đây — AmaZulu

TTBHHTBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26AmaZulu2-0 (2-0)Midlands Wanderers FC---T
SAPL D123/05/26Durban City0-1 (0-0)AmaZulu2-5-0.252T
SAPL D116/05/26AmaZulu0-1 (0-0)Kaizer Chiefs4-4-0.252B
SAPL D109/05/26Orbit College0-0 (0-0)AmaZulu4-402H
SAPL D107/05/26AmaZulu1-1 (1-0)Lamontville Golden Arrows4-6+0.52.25H
SAPL D125/04/26AmaZulu5-1 (2-1)Chippa United8-6+0.52T
SAPL D118/04/26Orlando Pirates3-0 (2-0)AmaZulu10-2-1.52.25B
SAPL D111/04/26Siwelele1-1 (1-0)AmaZulu3-3-0.251.75H
SAPL D106/04/26AmaZulu2-2 (1-1)Sekhukhune United1-3-0.252H
SAPL D121/03/26Polokwane City FC0-1 (0-0)AmaZulu5-4-0.251.75T
SAPL D114/03/26AmaZulu2-1 (1-1)Richards Bay5-401.75T
SALC07/03/26AmaZulu1-1 (0-1)Casric Stars6-2--H
SAPL D105/03/26AmaZulu0-0 (0-0)Magesi4-3+0.51.75H
SAPL D128/02/26Stellenbosch FC1-0 (1-0)AmaZulu2-4-0.252B
SAPL D125/02/26AmaZulu0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns2-6-12B
SALC21/02/26Richards Bay0-1 (0-0)AmaZulu5-601.75T
SALC11/02/26Polokwane City FC1-1 (1-1)AmaZulu1-8-0.252H
SAPL D104/02/26AmaZulu0-2 (0-1)Orlando Pirates5-7-0.752B
SAPL D131/01/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)AmaZulu8-002T
SAPL D125/01/26AmaZulu3-2 (0-0)TS Galaxy5-3+0.251.75T

Đội hình

Stellenbosch FCAmaZulu
17CSage Lottering3Nhlabathi S.3Surprise Nhlabathi4Luthando Vena5Mosa Lebusa37Thabiso Lebitso6Tlakusani Mthethwa19Genino Tyrell Palace24Avuzwa Mbembe32Daniels33Chumani Butsaka14Sinoxolo Kwayiba1Olwethu Mzimela4CRiaan Welwin Hanamub5Keegan Allan12Taariq Fillies3Omega Mdaka14Nkosikhona Radebe19Siphamandla Zikhali38Gape Moralo2Athini Maqokola15Mondli Mbanjwa23Thandolwenkosi Ngwenya

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
6
8
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
32
32
Tấn công nguy hiểm
15
9
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
18
14
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
378
421
TL chuyền bóng thành công
64%
69%
Phạm lỗi
15
18
Việt vị
0
5
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
36
29
Cắt bóng
11
6
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
19
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72
1.11
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stellenbosch FC (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
AmaZulu (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Stellenbosch FCAmaZulu

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Stellenbosch FCAmaZulu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
46
Thắng 1
87
Hòa
33
Thua 1
32
Thua 2+
Stellenbosch FCAmaZulu

Stellenbosch FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Sage Lottering
Thủ môn
6.90/012/300
6Tlakusani Mthethwa
Tiền vệ
6.90/023/374
4Luthando Vena
Tiền vệ
6.81/027/435🟨
37Thabiso Lebitso
Hậu vệ
6.60/023/393
33Chumani Butsaka
Tiền vệ
6.30/021/271
19Genino Tyrell Palace
Tiền vệ
5.90/012/201
14Sinoxolo Kwayiba
Tiền vệ
5.42/05/170
5Mosa Lebusa
Hậu vệ
5.20/019/230🟨
32 (dự bị)
6.80/026/443
28Lehlogonolo George Matlou (dự bị)
Tiền vệ
6.80/010/111
20Keenan Johannesen (dự bị)
Tiền vệ
6.40/04/91
7Devon Titus (dự bị)
Tiền đạo
6.20/012/140
26Siviwe Nkwali (dự bị)
Hậu vệ
6.20/023/250
34Wonderboy Makhubu (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/30

AmaZulu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Siphamandla Zikhali
Tiền vệ
7.30/028/371🟨
3Omega Mdaka
Hậu vệ
7.20/017/326
12Taariq Fillies
Hậu vệ
7.10/050/621🟨
1Olwethu Mzimela
Thủ môn
70/031/420
38Gape Moralo
Tiền vệ
71/016/271
4Riaan Welwin Hanamub
Hậu vệ
6.90/047/710
14Nkosikhona Radebe
Hậu vệ
6.91/024/302
23Thandolwenkosi Ngwenya
Tiền vệ
6.911/110/162
2Athini Maqokola
Tiền vệ
6.93/212/181🟨
5Keegan Allan
Hậu vệ
6.80/038/570
15Mondli Mbanjwa
Tiền vệ
6.12/012/171
6Siyanda Hlangabeza (dự bị)
Tiền vệ
6.50/02/32
21Thapelo Matlhoko (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/50
8Khomotjo Lekoloane (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/10
11Andiswa Sithole (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Stellenbosch FC Thông tin AmaZulu
Thành lập 1932
Sân nhà Princess Magogo Stadium
0 Sức chứa 0
Gavin Hunt HLV Arthur Zwane
Khu vực Durban
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.912.953.180.692.000.930.720.250.98
Live2.25 ↑2.65 ↓2.82 ↓0.692.000.930.68 ↓0.001.02 ↑
EasybetsSớm2.122.804.300.772.000.990.730.251.05
Live15.00 ↑4.00 ↑1.30 ↓0.94 ↑1.500.90 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.003.103.700.812.000.991.050.500.76
Live21.00 ↑4.80 ↑1.20 ↓1.01 ↑1.500.79 ↓3.25 ↑0.500.19 ↓
Mansion88Sớm1.923.003.550.752.001.010.710.251.05
Live3.27 ↑1.78 ↓3.50 ↓0.97 ↑0.750.79 ↓0.80 ↑0.000.96 ↓
InterwettenSớm2.152.704.101.302.500.551.050.500.70
Live2.55 ↑2.75 ↑3.05 ↓1.40 ↑2.500.50 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.082.804.200.762.000.95---
Live2.48 ↑2.95 ↑3.10 ↓0.84 ↑2.000.90 ↓---
12betSớm1.923.003.550.752.001.010.710.251.05
Live2.48 ↑2.83 ↓2.60 ↓0.90 ↑2.000.92 ↓1.21 ↑0.250.66 ↓
CrownSớm2.013.103.350.762.001.000.750.251.01
Live2.41 ↑2.75 ↓2.92 ↓0.92 ↑2.000.78 ↓0.68 ↓0.001.02 ↑
SbobetSớm1.982.803.240.762.000.980.980.500.76
Live3.27 ↑1.78 ↓3.50 ↑0.97 ↑0.750.79 ↓0.80 ↓0.000.96 ↑
WewbetSớm2.043.023.620.762.001.041.040.500.78
Live13.80 ↑4.11 ↑1.28 ↓0.90 ↑1.500.90 ↓0.66 ↓0.001.19 ↑
LadbrokesSớm2.002.903.601.372.500.53---
Live3.00 ↑1.85 ↓3.50 ↓7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.053.053.600.792.000.900.720.250.98
Live15.00 ↑4.00 ↑1.29 ↓0.87 ↑1.500.87 ↓0.64 ↓0.001.18 ↑
PinnacleSớm1.983.044.100.862.000.890.990.500.79
Live18.73 ↑4.28 ↑1.29 ↓0.95 ↑1.500.88 ↓0.67 ↓0.001.25 ↑
BwinSớm2.003.003.701.352.500.51---
Live14.00 ↑3.75 ↑1.26 ↓0.77 ↓1.500.83 ↑---
1xBetSớm2.122.654.431.182.250.610.740.250.98
Live15.40 ↑4.10 ↑1.32 ↓0.97 ↓1.500.83 ↑0.66 ↓0.001.22 ↑
Bet 365Sớm2.002.904.000.782.001.031.030.500.78
Live15.00 ↑4.00 ↑1.28 ↓0.90 ↑1.500.90 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.052.903.900.501.501.500.740.250.98
Live10.00 ↑3.40 ↑1.40 ↓0.91 ↑0.500.75 ↓0.79 ↑0.000.94 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.