Kết quả bóng đá trận Stellenbosch FC vs AmaZulu, 20:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 01/08/2026
Stellenbosch FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
AmaZulu
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Stellenbosch FC | Phút | |
| 24' | Athini Maqokola | |
| 32' | Siphamandla Zikhali | |
| Luthando Vena | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| Mosa Lebusa | 56' | |
| 59' | ⚽ 0 - 1 Thandolwenkosi Ngwenya | |
| 61' | Taariq Fillies | |
| ▲ Devon Titus ▼ Avuzwa Mbembe | 62' ⇄ | |
| ▲ Siviwe Nkwali ▼ Mosa Lebusa | 62' ⇄ | |
| ▲ Keenan Johannesen ▼ Daniels | 76' ⇄ | |
| ▲ Lehlogonolo George Matlou ▼ Genino Tyrell Palace | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Siyanda Hlangabeza ▼ Siphamandla Zikhali | |
| 76' ⇄ | ▲ Thapelo Matlhoko ▼ Thandolwenkosi Ngwenya | |
| 85' ⇄ | ▲ Khomotjo Lekoloane ▼ Mondli Mbanjwa | |
| ▲ Wonderboy Makhubu ▼ Chumani Butsaka | 85' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Andiswa Sithole ▼ Athini Maqokola | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 9 | 9 |
| Điểm | 4 | 9 | 12 | 16 |
Chủ = Stellenbosch FC · Khách = AmaZulu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stellenbosch FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 11 (27%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Stellenbosch FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 10 | 11 | 26 | 30 | 37 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 17 | 21 | 10 |
| Sân khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 10 | 13 | 16 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | - | - |
AmaZulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 8 | 9 | 32 | 28 | 47 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 13 | 27 | 3 |
| Sân khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 12 | 15 | 20 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Stellenbosch FC 6 (30%)Hòa 6 (30%)AmaZulu 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Stellenbosch FC | 1-0 (1-0) | AmaZulu | +0.25 | 2 | T |
| 18/09/25 | AmaZulu | 2-1 (2-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | B |
| 03/08/25 | Stellenbosch FC | 2-2 (1-1) | AmaZulu | +0.5 | 2 | H |
| 16/04/25 | Stellenbosch FC | 1-0 (1-0) | AmaZulu | +0.5 | 2 | T |
| 24/01/25 | AmaZulu | 0-5 (0-1) | Stellenbosch FC | 0 | 2 | T |
| 19/10/24 | AmaZulu | 1-1 (0-1) | Stellenbosch FC | - | - | H |
| 09/05/24 | Stellenbosch FC | 0-0 (0-0) | AmaZulu | +0.75 | 2 | H |
| 25/11/23 | AmaZulu | 0-1 (0-1) | Stellenbosch FC | 0 | 2 | T |
| 18/03/23 | Stellenbosch FC | 2-0 (1-0) | AmaZulu | +0.25 | 2 | T |
| 30/10/22 | AmaZulu | 1-0 (1-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 03/03/22 | AmaZulu | 2-2 (1-1) | Stellenbosch FC | -0.5 | 1.75 | H |
| 20/11/21 | Stellenbosch FC | 2-2 (0-0) | AmaZulu | +0.25 | 1.75 | H |
| 09/04/21 | Stellenbosch FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | B |
| 29/01/21 | AmaZulu | 2-1 (1-1) | Stellenbosch FC | -0.25 | 2 | B |
| 02/09/20 | Stellenbosch FC | 1-1 (0-1) | AmaZulu | -0.25 | 2 | H |
| 07/11/19 | AmaZulu | 2-0 (1-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 2 | B |
| 01/04/17 | Stellenbosch FC | 1-2 (1-1) | AmaZulu | - | - | B |
| 23/10/16 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | T |
| 28/02/16 | Stellenbosch FC | 0-1 (0-1) | AmaZulu | - | - | B |
| 17/01/16 | AmaZulu | 4-1 (2-0) | Stellenbosch FC | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Stellenbosch FC
HTHBBHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Stellenbosch FC | 2-0 (1-0) | Orbit College | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | H |
| 06/05/26 | Stellenbosch FC | 0-2 (0-2) | Orlando Pirates | -1 | 2 | B |
| 26/04/26 | Polokwane City FC | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | B |
| 23/04/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (1-0) | Stellenbosch FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Stellenbosch FC | 3-1 (2-0) | Sekhukhune United | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Richards Bay | 2-1 (1-1) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | B |
| 21/03/26 | Stellenbosch FC | 2-1 (2-0) | Chippa United | +0.5 | 2 | T |
| 19/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-0) | Stellenbosch FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 14/03/26 | Stellenbosch FC | 1-1 (0-1) | TS Galaxy | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/03/26 | Siwelele | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.5 | H |
| 28/02/26 | Stellenbosch FC | 1-0 (1-0) | AmaZulu | +0.25 | 2 | T |
| 25/02/26 | Kaizer Chiefs | 1-2 (1-0) | Stellenbosch FC | -0.5 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | B |
| 19/02/26 | Stellenbosch FC | 1-1 (1-1) | Magesi | +0.5 | 1.75 | H |
| 15/02/26 | Stellenbosch FC | 0-0 (0-0) | Singida Black Stars | +0.5 | 2 | H |
| 08/02/26 | AS Otoho | 3-0 (2-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 2 | B |
| 05/02/26 | Stellenbosch FC | 2-1 (2-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 2 | T |
| 01/02/26 | Stellenbosch FC | 0-3 (0-1) | CR Belouizdad | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — AmaZulu
TTBHHTBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | AmaZulu | 2-0 (2-0) | Midlands Wanderers FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Durban City | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | T |
| 16/05/26 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Orbit College | 0-0 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | H |
| 07/05/26 | AmaZulu | 1-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | AmaZulu | 5-1 (2-1) | Chippa United | +0.5 | 2 | T |
| 18/04/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | AmaZulu | -1.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | AmaZulu | 2-2 (1-1) | Sekhukhune United | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | AmaZulu | 2-1 (1-1) | Richards Bay | 0 | 1.75 | T |
| 07/03/26 | AmaZulu | 1-1 (0-1) | Casric Stars | - | - | H |
| 05/03/26 | AmaZulu | 0-0 (0-0) | Magesi | +0.5 | 1.75 | H |
| 28/02/26 | Stellenbosch FC | 1-0 (1-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | B |
| 25/02/26 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2 | B |
| 21/02/26 | Richards Bay | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 1.75 | T |
| 11/02/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-1) | AmaZulu | -0.25 | 2 | H |
| 04/02/26 | AmaZulu | 0-2 (0-1) | Orlando Pirates | -0.75 | 2 | B |
| 31/01/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | T |
| 25/01/26 | AmaZulu | 3-2 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
Stellenbosch FC
AmaZulu
17CSage Lottering3Nhlabathi S.3Surprise Nhlabathi4Luthando Vena5Mosa Lebusa37Thabiso Lebitso6Tlakusani Mthethwa19Genino Tyrell Palace24Avuzwa Mbembe32Daniels33Chumani Butsaka14Sinoxolo Kwayiba1Olwethu Mzimela4CRiaan Welwin Hanamub5Keegan Allan12Taariq Fillies3Omega Mdaka14Nkosikhona Radebe19Siphamandla Zikhali38Gape Moralo2Athini Maqokola15Mondli Mbanjwa23Thandolwenkosi Ngwenya
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Nhlabathi S.6.8
- 3Surprise Nhlabathi
- 4Luthando Vena🟨 Thẻ vàng 45+1'6.8
- 5Mosa Lebusa🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 62'5.2
- 6Tlakusani Mthethwa6.9
- 14Sinoxolo Kwayiba5.4
- 17Sage Lottering C6.9
- 19Genino Tyrell Palace▼ Rời sân 76'5.9
- 24Avuzwa Mbembe▼ Rời sân 62'
- 32Daniels▼ Rời sân 76'
- 33Chumani Butsaka▼ Rời sân 85'6.3
- 37Thabiso Lebitso6.6
Khách · 3421
- 1Olwethu Mzimela7
- 2Athini Maqokola🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 90+1'6.9
- 3Omega Mdaka7.2
- 4Riaan Welwin Hanamub C6.9
- 5Keegan Allan6.8
- 12Taariq Fillies🟨 Thẻ vàng 61'7.1
- 14Nkosikhona Radebe6.9
- 15Mondli Mbanjwa▼ Rời sân 85'6.1
- 19Siphamandla Zikhali🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 76'7.3
- 23Thandolwenkosi Ngwenya⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 76'6.9
- 38Gape Moralo7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
23
Sút bóng
68
Sút cầu môn
13
Tấn công
3232
Tấn công nguy hiểm
159
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1814
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
378421
TL chuyền bóng thành công
64%69%
Phạm lỗi
1518
Việt vị
05
Cứu thua
21
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
3629
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
1925
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.721.11
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stellenbosch FC (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
AmaZulu (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stellenbosch FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Sage Lottering Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 12/30 | 0 | |||
| 6Tlakusani Mthethwa Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 23/37 | 4 | |||
| 4Luthando Vena Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 27/43 | 5 | 🟨 | ||
| 37Thabiso Lebitso Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 23/39 | 3 | |||
| 33Chumani Butsaka Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 21/27 | 1 | |||
| 19Genino Tyrell Palace Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 12/20 | 1 | |||
| 14Sinoxolo Kwayiba Tiền vệ | 5.4 | 2/0 | 5/17 | 0 | |||
| 5Mosa Lebusa Hậu vệ | 5.2 | 0/0 | 19/23 | 0 | 🟨 | ||
| 32 (dự bị) | 6.8 | 0/0 | 26/44 | 3 | |||
| 28Lehlogonolo George Matlou (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 20Keenan Johannesen (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/9 | 1 | |||
| 7Devon Titus (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 26Siviwe Nkwali (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 34Wonderboy Makhubu (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
AmaZulu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Siphamandla Zikhali Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 28/37 | 1 | 🟨 | ||
| 3Omega Mdaka Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 17/32 | 6 | |||
| 12Taariq Fillies Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 50/62 | 1 | 🟨 | ||
| 1Olwethu Mzimela Thủ môn | 7 | 0/0 | 31/42 | 0 | |||
| 38Gape Moralo Tiền vệ | 7 | 1/0 | 16/27 | 1 | |||
| 4Riaan Welwin Hanamub Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 47/71 | 0 | |||
| 14Nkosikhona Radebe Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 24/30 | 2 | |||
| 23Thandolwenkosi Ngwenya Tiền vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 10/16 | 2 | ||
| 2Athini Maqokola Tiền vệ | 6.9 | 3/2 | 12/18 | 1 | 🟨 | ||
| 5Keegan Allan Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 38/57 | 0 | |||
| 15Mondli Mbanjwa Tiền vệ | 6.1 | 2/0 | 12/17 | 1 | |||
| 6Siyanda Hlangabeza (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 21Thapelo Matlhoko (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 8Khomotjo Lekoloane (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 11Andiswa Sithole (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stellenbosch FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1932 | |
| Sân nhà | Princess Magogo Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gavin Hunt | HLV | Arthur Zwane |
| Khu vực | Durban |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.91 | 2.95 | 3.18 | 0.69 | 2.00 | 0.93 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.65 ↓ | 2.82 ↓ | 0.69 | 2.00 | 0.93 | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 2.80 | 4.30 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.73 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.30 ↓ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.70 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 1.05 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.20 ↓ | 1.01 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.00 | 3.55 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.71 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 3.27 ↑ | 1.78 ↓ | 3.50 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.70 | 4.10 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.55 ↑ | 2.75 ↑ | 3.05 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 2.80 | 4.20 | 0.76 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.48 ↑ | 2.95 ↑ | 3.10 ↓ | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.00 | 3.55 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.71 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.48 ↑ | 2.83 ↓ | 2.60 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.92 ↓ | 1.21 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.10 | 3.35 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.41 ↑ | 2.75 ↓ | 2.92 ↓ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 2.80 | 3.24 | 0.76 | 2.00 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 3.27 ↑ | 1.78 ↓ | 3.50 ↑ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.02 | 3.62 | 0.76 | 2.00 | 1.04 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 13.80 ↑ | 4.11 ↑ | 1.28 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.60 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 1.85 ↓ | 3.50 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.60 | 0.79 | 2.00 | 0.90 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.29 ↓ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.04 | 4.10 | 0.86 | 2.00 | 0.89 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 18.73 ↑ | 4.28 ↑ | 1.29 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.70 | 1.35 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.26 ↓ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 2.65 | 4.43 | 1.18 | 2.25 | 0.61 | 0.74 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 15.40 ↑ | 4.10 ↑ | 1.32 ↓ | 0.97 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 2.90 | 4.00 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.28 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.90 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | 0.74 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.40 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.