Kết quả bóng đá trận Start Kristiansand vs Viking, 23:00 ngày 01/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 23:00 ngày 01/08/2026
Start Kristiansand 0 Kết thúc HT 0-3 3
Viking
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Sor Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Start Kristiansand
Viking
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Christian Moen
🎯 Dứt điểm - James Ampofo (chân trái) — chệch khung thành
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Peter Buch Christiansen (chân trái) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Askildsen (chân phải) — bị cản phá
5'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Zlatko Tripic 0-1
5'
🎯 Dứt điểm - Zlatko Tripic (chân phải) — vào lưới
7'
🎯 Dứt điểm - Zlatko Tripic (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Peter Buch Christiansen (chân phải) — bị cản phá
10'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eirik Schulze (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eirik Schulze (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eirik Schulze (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Tom Strannegard (chân trái) — chệch khung thành
18'
⚽ BÀN THẮNG - Peter Buch Christiansen 0-2
18'
🎯 Dứt điểm - Peter Buch Christiansen (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - James Ampofo (chân phải) — bị chặn
22'
⚽ BÀN THẮNG - Edvin Austbo 0-3, kiến tạo: Peter Buch Christiansen
22'
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Hakon Lorentzen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jesper Cornelius (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - James Ampofo (chân phải) — bị chặn
33'
🟨 Thẻ vàng - Zlatko Tripic
34'
🟨 Thẻ vàng - Sondre Bjorshol
🎯 Dứt điểm - James Ampofo (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Steve Regis Mvoue (chân phải) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesper Cornelius (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesper Cornelius (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesper Cornelius (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tom Strannegard (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - James Ampofo
45+2'
🎯 Dứt điểm - Sondre Bjorshol (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesper Cornelius (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
46'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Haugen (chân trái) — chệch khung thành
46'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Askildsen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eirik Schulze (chân phải) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Zlatko Tripic (chân phải) — bị cản phá
51'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - James Ampofo (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
⛳ Phạt góc
57'
🟨 Thẻ vàng - Tobias Saliou Moi Sene
🎯 Dứt điểm - James Ampofo (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Deni Dashaev, ra Eirik Schulze
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - James Ampofo (chân trái) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - John Olav Norheim (chân trái) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Herman Johan Haugen, ra Sondre Bjorshol
66'
🔁 Thay người: vào Ola Visted, ra Edvin Austbo
🟨 Thẻ vàng - Steve Regis Mvoue
🎯 Dứt điểm - Hakon Lorentzen (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Santino Samuyiwa, ra James Ampofo
74'
🔁 Thay người: vào Romano Postema, ra Peter Buch Christiansen
74'
🔁 Thay người: vào Vetle Auklend, ra Kristoffer Haugen
🎯 Dứt điểm - Santino Samuyiwa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Deni Dashaev (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesper Cornelius (chân phải) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Fillip Botnen, ra Henrik Heggheim
🔁 Thay người: vào Johan Meyer, ra Jens Berland Husebo
🔁 Thay người: vào Lukas Gausdal, ra Steve Regis Mvoue
🎯 Dứt điểm - Jesper Cornelius (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Start Kristiansand | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Zlatko Tripic | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Peter Buch Christiansen | |
| 22' | ⚽ 0 - 3 Edvin Austbo(Assists:Peter Buch Christiansen) (Kiến tạo: Peter Buch Christiansen) | |
| 33' | Zlatko Tripic | |
| 34' | Sondre Bjorshol | |
| James Ampofo | 45+2' | |
| HT 0-3 | ||
| 57' | Tobias Saliou Moi Sene | |
| ▲ Deni Dashaev ▼ Eirik Schulze | 60' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Herman Johan Haugen ▼ Sondre Bjorshol | |
| 66' ⇄ | ▲ Ola Visted ▼ Edvin Austbo | |
| Steve Regis Mvoue | 68' | |
| ▲ Santino Samuyiwa ▼ James Ampofo | 69' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Romano Postema ▼ Peter Buch Christiansen | |
| 74' ⇄ | ▲ Vetle Auklend ▼ Kristoffer Haugen | |
| 86' ⇄ | ▲ Fillip Botnen ▼ Henrik Heggheim | |
| ▲ Johan Meyer ▼ Jens Berland Husebo | 89' ⇄ | |
| ▲ Lukas Gausdal ▼ Steve Regis Mvoue | 89' ⇄ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 26 | 9 |
| Điểm | 3 | 7 | 7 | 23 |
Chủ = Start Kristiansand · Khách = Viking
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Start Kristiansand | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 15 (63%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Start Kristiansand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 4 | 10 | 16 | 37 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 13 | 6 | 16 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 10 | 24 | 4 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Viking
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 12 | 1 | 2 | 37 | 14 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 7 | 18 | 3 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 14 | 7 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Start Kristiansand 6 (30%)Hòa 4 (20%)Viking 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Viking | 6-3 (1-3) | Start Kristiansand | -1.75 | 3.5 | B |
| 06/02/26 | Viking | 4-0 (3-0) | Start Kristiansand | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/03/25 | Viking | 3-4 (1-2) | Start Kristiansand | -1.5 | 3.25 | T |
| 25/04/21 | Viking | 3-3 (2-2) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | H |
| 28/11/20 | Viking | 4-1 (1-0) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/20 | Start Kristiansand | 1-1 (0-0) | Viking | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/11/19 | Viking | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand | -1 | 3.25 | H |
| 05/06/19 | Viking | 1-2 (0-2) | Start Kristiansand | -0.5 | 3.25 | T |
| 24/03/18 | Start Kristiansand | 3-1 (1-0) | Viking | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/02/17 | Viking | 1-1 (0-0) | Start Kristiansand | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/10/16 | Viking | 2-0 (1-0) | Start Kristiansand | -1.25 | 3 | B |
| 02/04/16 | Start Kristiansand | 0-1 (0-1) | Viking | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/02/16 | Start Kristiansand | 2-1 (0-0) | Viking | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/15 | Start Kristiansand | 0-3 (0-3) | Viking | -0.25 | 3 | B |
| 17/05/15 | Viking | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/03/15 | Viking | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | B |
| 21/09/14 | Viking | 0-1 (0-0) | Start Kristiansand | -0.75 | 3.25 | T |
| 28/04/14 | Start Kristiansand | 0-2 (0-2) | Viking | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/14 | Start Kristiansand | 1-0 (0-0) | Viking | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/13 | Viking | 3-0 (2-0) | Start Kristiansand | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Start Kristiansand
TBBBBTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Kristiansund BK | 1-2 (1-1) | Start Kristiansand | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Start Kristiansand | 0-3 (0-1) | Rosenborg BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Brann | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | -1.5 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Start Kristiansand | - | - | B |
| 30/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (0-1) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Start Kristiansand | 2-0 (2-0) | Valerenga | -0.25 | 3 | T |
| 20/05/26 | Start Kristiansand | 1-4 (1-2) | Bodo Glimt | -1.75 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Viking | 6-3 (1-3) | Start Kristiansand | -1.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Tromso IL | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (2-0) | Start Kristiansand | -2.5 | 4 | B |
| 26/04/26 | Ham-Kam | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Start Kristiansand | 1-1 (1-0) | Molde | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lillestrom | 3-1 (2-0) | Start Kristiansand | -1 | 3 | B |
| 06/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | H |
| 27/03/26 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | - | - | B |
| 21/03/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Aalesund FK | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | KFUM Oslo | 2-0 (0-0) | Start Kristiansand | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Sandefjord | 3-2 (1-1) | Start Kristiansand | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | Bryne | 2-2 (0-1) | Start Kristiansand | +0.25 | 3 | H |
| 24/02/26 | Rosenborg BK | 2-1 (2-0) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Viking
HTTBHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 1/3/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-1) | Viking | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/07/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Viking | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sandefjord | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Viking | +0.75 | 3 | B |
| 03/07/26 | Sonderjyske | 1-1 (1-1) | Viking | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Kristiansund BK | 1-2 (0-1) | Viking | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Viking | 6-3 (1-3) | Start Kristiansand | +1.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Rosenborg BK | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Fredrikstad | 1-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Viking | 3-2 (2-1) | Brann | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Viking | 5-0 (3-0) | Bodo Glimt | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Viking | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Haugesund | +1 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Viking | 4-1 (3-1) | Molde | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Viking | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Ham-Kam | 2-1 (2-1) | Viking | +1 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Bjarg | 0-3 (0-1) | Viking | +2.25 | 4 | T |
| 01/03/26 | Viking | 2-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/02/26 | Tromso IL | 1-1 (0-1) | Viking | +0.25 | 3 | H |
Đội hình
Start Kristiansand
Viking
1Jacob Larsen6John Olav Norheim28Jens Berland Husebo29Erlend Dahl Reitan10Steve Regis Mvoue16Tom Strannegard20Hakon Lorentzen27Ousmane Diallo11CEirik Schulze17Jesper Cornelius22James Ampofo1Arild Ostbo3Viljar Helland Vevatne5Henrik Heggheim18Sondre Bjorshol28Kristoffer Haugen7Kristoffer Askildsen10CZlatko Tripic17Edvin Austbo26Simen Kvia-Egeskog29Tobias Saliou Moi Sene20Peter Buch Christiansen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Jacob Larsen5.5
- 6John Olav Norheim8.2
- 10Steve Regis Mvoue🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 89'7.1
- 11Eirik Schulze C▼ Rời sân 60'5.6
- 16Tom Strannegard7.8
- 17Jesper Cornelius7.2
- 20Hakon Lorentzen7.7
- 22James Ampofo🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 69'6.9
- 27Ousmane Diallo6.9
- 28Jens Berland Husebo▼ Rời sân 89'6.3
- 29Erlend Dahl Reitan6.3
Khách · 451
- 1Arild Ostbo8.1
- 3Viljar Helland Vevatne7.5
- 5Henrik Heggheim▼ Rời sân 86'7.4
- 7Kristoffer Askildsen7.1
- 10Zlatko Tripic C⚽ Ghi bàn 5' · 🟨 Thẻ vàng 33'7.8
- 17Edvin Austbo⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 66'7.4
- 18Sondre Bjorshol🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 65'7.2
- 20Peter Buch Christiansen⚽ Ghi bàn 18' · 🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 74'8.5
- 26Simen Kvia-Egeskog6.2
- 28Kristoffer Haugen▼ Rời sân 74'7.2
- 29Tobias Saliou Moi Sene🟨 Thẻ vàng 57'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2611
Sút cầu môn
57
Tấn công
9694
Tấn công nguy hiểm
6148
Sút ngoài cầu môn
132
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
408452
TL chuyền bóng thành công
80%81%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
12
Cứu thua
25
Tắc bóng
59
Quả ném biên
2616
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2732
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.481.57
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
24 76
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Start Kristiansand (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Viking (24 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Start Kristiansand (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVUO
Viking (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 3 (21%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Start Kristiansand
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6John Olav Norheim Trung vệ | 8.2 | 1/0 | 35/47 | 3 | |||
| 16Tom Strannegard Tiền vệ trái | 7.8 | 2/0 | 30/35 | 0 | |||
| 20Hakon Lorentzen Trung phong | 7.7 | 2/1 | 39/47 | 2 | |||
| 17Jesper Cornelius Trung phong | 7.2 | 7/2 | 17/21 | 0 | |||
| 10Steve Regis Mvoue Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 50/58 | 2 | 🟨 | ||
| 27Ousmane Diallo Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 29/31 | 1 | |||
| 22James Ampofo Trung phong | 6.9 | 7/0 | 12/14 | 1 | 🟨 | ||
| 29Erlend Dahl Reitan Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 28/35 | 0 | |||
| 28Jens Berland Husebo Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 39/47 | 2 | |||
| 11Eirik Schulze Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 4/1 | 13/18 | 1 | |||
| 1Jacob Larsen Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 19/36 | 0 | |||
| 12Deni Dashaev (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 35Santino Samuyiwa (dự bị) | 6.4 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 4Johan Meyer (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 30Lukas Gausdal (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Viking
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Peter Buch Christiansen Trung phong | 8.5 | 1 | 1 | 4/3 | 9/13 | 1 | |
| 1Arild Ostbo Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 31/45 | 0 | |||
| 10Zlatko Tripic Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 3/2 | 39/48 | 1 | 🟨 | |
| 3Viljar Helland Vevatne Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 58/65 | 2 | |||
| 5Henrik Heggheim Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 50/59 | 3 | |||
| 17Edvin Austbo Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 17/20 | 0 | ||
| 28Kristoffer Haugen Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 34/45 | 1 | |||
| 18Sondre Bjorshol Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 25/29 | 1 | 🟨 | ||
| 7Kristoffer Askildsen Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/1 | 23/30 | 3 | |||
| 29Tobias Saliou Moi Sene Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 35/42 | 1 | 🟨 | ||
| 26Simen Kvia-Egeskog Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 15/21 | 3 | |||
| 15Ola Visted (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 2Herman Johan Haugen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 24Vetle Auklend (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 11Romano Postema (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 38Fillip Botnen (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Start Kristiansand | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-9-19 | Thành lập | 1899-8-10 |
| Sor Arena | Sân nhà | Viking Stadion |
| 15000 | Sức chứa | 17000 |
| Azar Karadas | HLV | Bjarte Lunde Aarsheim |
| Kristiansand | Khu vực | Stavanger |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.05 | 4.50 | 1.42 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 1.00 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 5.60 ↑ | 4.50 | 1.38 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.20 | 4.40 | 1.50 | 0.79 | 3.00 | 1.03 | 1.01 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 57.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.97 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.88 | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 4.35 | 1.52 | 0.81 | 3.00 | 1.05 | 1.02 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.80 | 1.43 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 45.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.50 | 1.37 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.61 ↑ | 1.01 ↓ | 4.71 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 4.35 | 1.52 | 0.81 | 3.00 | 1.05 | 1.02 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.10 | 4.70 | 1.55 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.98 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 4.21 | 1.50 | 0.83 | 3.00 | 1.05 | 1.00 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 17.50 ↑ | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 7.25 | 5.10 | 1.40 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 1.04 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 10.50 ↑ | 5.90 ↑ | 1.23 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.48 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.01 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.36 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 1.02 | -1.25 | 0.74 |
| Live | 351.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 4.25 | 0.21 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.54 | 5.08 | 1.40 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.97 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 12.49 ↑ | 5.91 ↑ | 1.25 ↓ | 4.35 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.30 | 4.40 | 1.39 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↓ | 4.45 ↑ | 1.39 | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.51 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.77 | 4.92 | 1.44 | 1.15 | 3.50 | 0.72 | 4.53 | 0.00 | 0.15 |
| Live | 212.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.36 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.40 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.36 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.88 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.70 ↓ | -1.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Start Kristiansand | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Viking | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).