Kết quả bóng đá trận Stal Mielec vs Podbeskidzie Bielsko-Biala, 22:00 ngày 02/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 22:00 ngày 02/08/2026
Stal Mielec 3 Kết thúc HT 3-0 3
Podbeskidzie Bielsko-Biala
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Stadion MOSiR w Mielcu Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Stal Mielec | Phút | |
| Tymoteusz Gmur(Assists:Piotr Wlazlo) (Kiến tạo: Piotr Wlazlo) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Pawel Kruszelnicki(Assists:Marcin Cebula) (Kiến tạo: Marcin Cebula) 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| Krystian Getinger(Assists:Piotr Wlazlo) (Kiến tạo: Piotr Wlazlo) 3 - 0 ⚽ | 20' | |
| 22' | Oskar Tomczyk | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Pietraszkiewicz ▼ Maksymilian Sitek | |
| 46' ⇄ | ▲ Wojciech Slomka ▼ Dalibor Takac | |
| 46' ⇄ | ▲ Arkadiusz Kasperkiewicz ▼ Kacper Gach | |
| Krystian Getinger | 49' | |
| 56' | ⚽ 3 - 1 Arkadiusz Kasperkiewicz(Assists:Lucjan Klisiewicz) (Kiến tạo: Lucjan Klisiewicz) | |
| ▲ Maciej Domanski ▼ Marcin Cebula | 60' ⇄ | |
| 62' | ⚽ 3 - 2 Marcin Urynowicz | |
| Israel Puerto Pineda | 64' | |
| 65' | ⚽ 3 - 3 Marcin Biernat | |
| Maciej Domanski | 68' | |
| ▲ Natan Niedzwiedz ▼ Pawel Kruszelnicki | 69' ⇄ | |
| ▲ Ondji Oure ▼ Tymoteusz Gmur | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Bartosz Martosz ▼ Krzysztof Kolanko | |
| ▲ Kamil Koscielny ▼ Fryderyk Gerbowski | 83' ⇄ | |
| ▲ Kacper Sommerfeld ▼ Kamil Odolak | 83' ⇄ | |
| 86' | Lucjan Klisiewicz | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 31 | 12 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 20 |
Chủ = Stal Mielec · Khách = Podbeskidzie Bielsko-Biala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stal Mielec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Stal Mielec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 14 | - | - |
Podbeskidzie Bielsko-Biala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Stal Mielec 5 (50%)Hòa 0 (0%)Podbeskidzie Bielsko-Biala 5 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/21 | Stal Mielec | 2-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/10/20 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 1-0 (1-0) | Stal Mielec | 0 | 2.75 | B |
| 30/11/19 | Stal Mielec | 2-1 (2-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/08/19 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 4-1 (1-1) | Stal Mielec | 0 | 2.25 | B |
| 02/03/19 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0-2 (0-0) | Stal Mielec | 0 | 2.25 | T |
| 18/08/18 | Stal Mielec | 0-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/06/18 | Stal Mielec | 0-4 (0-3) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/11/17 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-3 (0-2) | Stal Mielec | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/17 | Stal Mielec | 0-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 2.25 | B |
| 08/10/16 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0-1 (0-0) | Stal Mielec | -1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Stal Mielec
BTBHBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Stal Mielec | 0-3 (0-3) | Anorthosis Famagusta FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Unia Skierniewice | 1-2 (0-1) | Stal Mielec | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Stal Mielec | 3-4 (3-1) | Avia Swidnik | - | - | B |
| 17/07/26 | Stal Mielec | 2-2 (0-0) | JKS Jaroslaw | +1.25 | 3.75 | H |
| 11/07/26 | Stal Mielec | 1-4 (1-0) | Puszcza Niepolomice | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Stal Mielec | 1-0 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | T |
| 01/07/26 | Stal Mielec | 1-5 (0-3) | Podhale Nowy Targ | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Stal Mielec | 4-1 (2-0) | Polonia Bytom | 0 | 3 | T |
| 15/05/26 | Pogon Siedlce | 1-3 (1-1) | Stal Mielec | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Stal Mielec | 1-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Stal Mielec | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Stal Mielec | 2-3 (2-2) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Chrobry Glogow | 2-1 (2-1) | Stal Mielec | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | Stal Rzeszow | +0.25 | 3 | T |
| 07/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-2 (0-0) | Stal Mielec | -0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | KS Wieczysta Krakow | -0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Ruch Chorzow | 2-1 (1-1) | Stal Mielec | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Stal Mielec | 4-0 (3-0) | GKS Tychy | 0 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Odra Opole | 0-2 (0-0) | Stal Mielec | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/02/26 | Stal Mielec | 1-2 (1-0) | LKS Lodz | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Podbeskidzie Bielsko-Biala
HHTTHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Miedz Legnica | 1-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (1-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.75 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Wisla Krakow | 0-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.5 | 3 | T |
| 07/07/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava B | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Zaglebie Sosnowiec | 2-2 (1-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.75 | 3 | H |
| 06/06/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 3-1 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/06/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | +1 | 3 | T |
| 30/05/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (1-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | T |
| 24/05/26 | Resovia Rzeszow | 1-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 3-0 (2-0) | Sokol Kleczew | - | - | T |
| 07/05/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 3-0 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | T |
| 01/05/26 | Swit Szczecin | 0-2 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 3 | T |
| 24/04/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-0 (2-0) | Zaglebie Sosnowiec | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Warta Poznan | 1-2 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 2-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | B |
| 04/04/26 | Unia Skierniewice | 1-4 (1-3) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | T |
| 29/03/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 4-1 (0-1) | KP Calisia Kalisz | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 1-1 (1-1) | Olimpia Grudziadz | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Hutnik Krakow | 1-0 (1-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | LKS Lodz II | 1-4 (1-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Stal Mielec
Podbeskidzie Bielsko-Biala
99Maciej Gostomski2Bartlomiej Kukulowicz23CKrystian Getinger44Israel Puerto Pineda94Bartosz Kwiecien18Piotr Wlazlo32Fryderyk Gerbowski7Marcin Cebula19Tymoteusz Gmur90Pawel Kruszelnicki11Kamil Odolak1CKonrad Forenc2Kamil Sochan4Marcin Biernat22Kacper Gach7Maksymilian Sitek14Marcin Urynowicz21Krzysztof Kolanko26Oskar Sewerzynski17Dalibor Takac37Oskar Tomczyk90Lucjan Klisiewicz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Bartlomiej Kukulowicz6.8
- 7Marcin Cebula🎯 Kiến tạo 10' · ▼ Rời sân 60'7
- 11Kamil Odolak▼ Rời sân 83'6.7
- 18Piotr Wlazlo🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 20'8
- 19Tymoteusz Gmur⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 69'7.4
- 23Krystian Getinger C⚽ Ghi bàn 20' · 🟨 Thẻ vàng 49'7.3
- 32Fryderyk Gerbowski▼ Rời sân 83'6.7
- 44Israel Puerto Pineda🟨 Thẻ vàng 64'7
- 90Pawel Kruszelnicki⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 69'6.9
- 94Bartosz Kwiecien6.9
- 99Maciej Gostomski6.2
Khách · 343
- 1Konrad Forenc C6.1
- 2Kamil Sochan5.8
- 4Marcin Biernat⚽ Ghi bàn 65'7.2
- 7Maksymilian Sitek▼ Rời sân 46'6.6
- 14Marcin Urynowicz⚽ Ghi bàn 62'7.3
- 17Dalibor Takac▼ Rời sân 46'6.9
- 21Krzysztof Kolanko▼ Rời sân 73'7.5
- 22Kacper Gach▼ Rời sân 46'5.8
- 26Oskar Sewerzynski6.7
- 37Oskar Tomczyk🟨 Thẻ vàng 22'6.6
- 90Lucjan Klisiewicz🎯 Kiến tạo 56' · 🟨 Thẻ vàng 86'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
32
Sút bóng
78
Sút cầu môn
34
Tấn công
7895
Tấn công nguy hiểm
4061
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
1915
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
22
Quả ném biên
2219
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B5T5 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stal Mielec (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 2.82 bàn/trận
Podbeskidzie Bielsko-Biala (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stal Mielec (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Podbeskidzie Bielsko-Biala (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stal Mielec
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Piotr Wlazlo Trung vệ | 8 | 2 | 0/0 | 53/67 | 3 | ||
| 19Tymoteusz Gmur Tiền vệ | 7.4 | 1 | 2/1 | 6/8 | 1 | ||
| 23Krystian Getinger Hậu vệ | 7.3 | 1 | 4/1 | 17/23 | 2 | 🟨 | |
| 44Israel Puerto Pineda Hậu vệ | 7 | 1/0 | 41/42 | 2 | 🟨 | ||
| 7Marcin Cebula Tiền vệ | 7 | 1 | 0/0 | 18/20 | 1 | ||
| 94Bartosz Kwiecien Trung vệ | 6.9 | 3/0 | 42/49 | 2 | |||
| 90Pawel Kruszelnicki Tiền vệ trái | 6.9 | 1 | 1/1 | 14/15 | 1 | ||
| 2Bartlomiej Kukulowicz Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 36/42 | 4 | |||
| 32Fryderyk Gerbowski Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 40/44 | 1 | |||
| 11Kamil Odolak Trung phong | 6.7 | 2/2 | 9/13 | 0 | |||
| 99Maciej Gostomski Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 0Simeon Oure (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 8Natan Niedzwiedz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 6Kacper Sommerfeld (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 10Maciej Domanski (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 2/5 | 0 | 🟨 | ||
| 14Kamil Koscielny (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Podbeskidzie Bielsko-Biala
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Krzysztof Kolanko Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 0/0 | 21/25 | 4 | |||
| 14Marcin Urynowicz Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 2/2 | 23/25 | 0 | ||
| 4Marcin Biernat Trung vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 55/58 | 1 | ||
| 17Dalibor Takac Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 20/23 | 1 | |||
| 26Oskar Sewerzynski Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 48/49 | 2 | |||
| 7Maksymilian Sitek Tiền vệ phải | 6.6 | 1/0 | 9/13 | 2 | |||
| 37Oskar Tomczyk Trung phong | 6.6 | 2/1 | 4/8 | 1 | 🟨 | ||
| 90Lucjan Klisiewicz Trung phong | 6.5 | 3/0 | 5/6 | 0 | |||
| 1Konrad Forenc Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 22Kacper Gach Tiền vệ trái | 5.8 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 2Kamil Sochan Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 42/48 | 1 | 🟨 | ||
| 3Arkadiusz Kasperkiewicz (dự bị) Trung vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 23/25 | 0 | ||
| 98Wojciech Slomka (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/0 | 17/23 | 1 | |||
| 9Evgeni Shikavka (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 10Daniel Pietraszkiewicz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 8/17 | 0 | |||
| 84Bartosz Martosz (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stal Mielec | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| Stadion MOSiR w Mielcu | Sân nhà | Stadion Miejski |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Ivan Djurdjevic | HLV | Marcin Wlodarski |
| Khu vực | Bielsko-Biala |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.45 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.45 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.50 | 2.39 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.20 ↓ | 8.50 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.50 | 2.45 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 7.99 ↑ | 1.16 ↓ | 8.17 ↑ | 2.95 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.50 | 2.39 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.38 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 3.21 | 2.41 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.58 | 2.56 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.07 ↓ | 15.50 ↑ | 7.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.55 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 9.10 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.81 | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 3.41 | 2.55 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 11.20 ↑ | 1.12 ↓ | 11.08 ↑ | 3.24 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 1.00 ↑ | 6.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 5.39 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stal Mielec | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).