Kết quả bóng đá trận Stal Mielec vs Podbeskidzie Bielsko-Biala, 22:00 ngày 02/08/2026

Liga 1 (Ba Lan) · 22:00 ngày 02/08/2026
Stal Mielec
3 Kết thúc HT 3-0 3
Podbeskidzie Bielsko-Biala
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Stadion MOSiR w Mielcu Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Stal Mielec Phút Podbeskidzie Bielsko-Biala
Tymoteusz Gmur(Assists:Piotr Wlazlo) (Kiến tạo: Piotr Wlazlo) 1 - 0 3'
Pawel Kruszelnicki(Assists:Marcin Cebula) (Kiến tạo: Marcin Cebula) 2 - 0 10'
Krystian Getinger(Assists:Piotr Wlazlo) (Kiến tạo: Piotr Wlazlo) 3 - 0 20'
22' Oskar Tomczyk
HT 3-0
46' ▲ Daniel Pietraszkiewicz ▼ Maksymilian Sitek
46' ▲ Wojciech Slomka ▼ Dalibor Takac
46' ▲ Arkadiusz Kasperkiewicz ▼ Kacper Gach
Krystian Getinger 49'
56' 3 - 1 Arkadiusz Kasperkiewicz(Assists:Lucjan Klisiewicz) (Kiến tạo: Lucjan Klisiewicz)
▲ Maciej Domanski ▼ Marcin Cebula60'
62' 3 - 2 Marcin Urynowicz
Israel Puerto Pineda 64'
65' 3 - 3 Marcin Biernat
Maciej Domanski 68'
▲ Natan Niedzwiedz ▼ Pawel Kruszelnicki69'
▲ Ondji Oure ▼ Tymoteusz Gmur69'
73' ▲ Bartosz Martosz ▼ Krzysztof Kolanko
▲ Kamil Koscielny ▼ Fryderyk Gerbowski83'
▲ Kacper Sommerfeld ▼ Kamil Odolak83'
86' Lucjan Klisiewicz
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 25
Hòa 13 25
Bại 10 60
Ghi bàn 55 1318
Mất bàn 75 3112
Điểm 43 820

Chủ = Stal Mielec · Khách = Podbeskidzie Bielsko-Biala

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stal Mielec (11)Hiệp 1 / Cả trậnPodbeskidzie Bielsko-Biala (13)
3 (27%)Thắng/Thắng2 (15%)
1 (9%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (18%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (23%)
1 (9%)Hòa/Hòa2 (15%)
2 (18%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (23%)
2 (18%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Stal Mielec

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21105446
Sân nhà10103317
Sân khách11002135
6 gần6213914--

Podbeskidzie Bielsko-Biala

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202044212
Sân nhà000000011
Sân khách202044210
6 gần6330106--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Stal Mielec 5 (50%)Hòa 0 (0%)Podbeskidzie Bielsko-Biala 5 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR16/03/21Stal Mielec2-1 (0-1)Podbeskidzie Bielsko-Biala5-2+0.252.5T
POL PR03/10/20Podbeskidzie Bielsko-Biala1-0 (1-0)Stal Mielec5-302.75B
POL D130/11/19Stal Mielec2-1 (2-1)Podbeskidzie Bielsko-Biala6-8+0.252.5T
POL D111/08/19Podbeskidzie Bielsko-Biala4-1 (1-1)Stal Mielec7-302.25B
POL D102/03/19Podbeskidzie Bielsko-Biala0-2 (0-0)Stal Mielec2-602.25T
POL D118/08/18Stal Mielec0-1 (0-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala4-4+0.252.25B
POL D103/06/18Stal Mielec0-4 (0-3)Podbeskidzie Bielsko-Biala10-5+0.252.25B
POL D121/11/17Podbeskidzie Bielsko-Biala2-3 (0-2)Stal Mielec4-5-0.252.25T
POL D106/05/17Stal Mielec0-1 (0-1)Podbeskidzie Bielsko-Biala4-802.25B
POL D108/10/16Podbeskidzie Bielsko-Biala0-1 (0-0)Stal Mielec10-6-12.5T

Thành tích gần đây — Stal Mielec

BTBHBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Stal Mielec0-3 (0-3)Anorthosis Famagusta FC---B
POL D126/07/26Unia Skierniewice1-2 (0-1)Stal Mielec2-5-0.252.75T
INT CF17/07/26Stal Mielec3-4 (3-1)Avia Swidnik5-6--B
INT CF17/07/26Stal Mielec2-2 (0-0)JKS Jaroslaw11-3+1.253.75H
INT CF11/07/26Stal Mielec1-4 (1-0)Puszcza Niepolomice6-202.75B
INT CF04/07/26Stal Mielec1-0 (1-0)Sandecja Nowy Sacz---T
INT CF01/07/26Stal Mielec1-5 (0-3)Podhale Nowy Targ2-6+0.753.25B
POL D124/05/26Stal Mielec4-1 (2-0)Polonia Bytom7-303T
POL D115/05/26Pogon Siedlce1-3 (1-1)Stal Mielec5-5+0.252.5T
POL D110/05/26Stal Mielec1-1 (1-1)Puszcza Niepolomice5-5+0.252.75H
POL D103/05/26Miedz Legnica1-0 (0-0)Stal Mielec7-6-0.53B
POL D126/04/26Stal Mielec2-3 (2-2)Slask Wroclaw5-12-0.252.75B
POL D117/04/26Chrobry Glogow2-1 (2-1)Stal Mielec7-7-0.252.5B
POL D112/04/26Stal Mielec3-1 (2-1)Stal Rzeszow4-7+0.253T
POL D107/04/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-2 (0-0)Stal Mielec2-8-0.253T
POL D122/03/26Stal Mielec3-1 (2-1)KS Wieczysta Krakow2-10-0.53T
POL D115/03/26Ruch Chorzow2-1 (1-1)Stal Mielec7-4-0.52.75B
POL D107/03/26Stal Mielec4-0 (3-0)GKS Tychy2-302.75T
POL D101/03/26Odra Opole0-2 (0-0)Stal Mielec6-8-0.252.5T
POL D124/02/26Stal Mielec1-2 (1-0)LKS Lodz9-2-0.252.75B

Thành tích gần đây — Podbeskidzie Bielsko-Biala

HHTTHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D128/07/26Miedz Legnica1-1 (0-1)Podbeskidzie Bielsko-Biala9-8-0.252.75H
INT CF18/07/26LKS Nieciecza1-1 (1-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala5-4-0.753.25H
INT CF12/07/26Wisla Krakow0-1 (0-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala9-2-0.53T
INT CF07/07/26Podbeskidzie Bielsko-Biala2-1 (0-0)Banik Ostrava B4-3-0.253.25T
INT CF04/07/26Zaglebie Sosnowiec2-2 (1-1)Podbeskidzie Bielsko-Biala3-9+0.753H
POL D206/06/26Podbeskidzie Bielsko-Biala3-1 (1-0)Sandecja Nowy Sacz7-3+0.252.75T
POL D202/06/26Podbeskidzie Bielsko-Biala2-1 (0-1)Slask Wroclaw II8-6+13T
POL D230/05/26Podbeskidzie Bielsko-Biala2-1 (1-1)Podhale Nowy Targ5-3--T
POL D224/05/26Resovia Rzeszow1-1 (0-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala7-4+0.53H
POL D216/05/26Podbeskidzie Bielsko-Biala3-0 (2-0)Sokol Kleczew5-3--T
POL D207/05/26Podbeskidzie Bielsko-Biala3-0 (0-0)GKS Jastrzebie---T
POL D201/05/26Swit Szczecin0-2 (0-2)Podbeskidzie Bielsko-Biala8-5+0.253T
POL D224/04/26Podbeskidzie Bielsko-Biala2-0 (2-0)Zaglebie Sosnowiec1-1+0.752.75T
POL D220/04/26Warta Poznan1-2 (0-2)Podbeskidzie Bielsko-Biala4-5-0.252.5T
POL D212/04/26Rekord Bielsko-Biala2-1 (0-1)Podbeskidzie Bielsko-Biala4-4--B
POL D204/04/26Unia Skierniewice1-4 (1-3)Podbeskidzie Bielsko-Biala8-1--T
POL D229/03/26Podbeskidzie Bielsko-Biala4-1 (0-1)KP Calisia Kalisz5-2+12.75T
POL D222/03/26Podbeskidzie Bielsko-Biala1-1 (1-1)Olimpia Grudziadz3-1+0.252.75H
POL D214/03/26Hutnik Krakow1-0 (1-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala1-8+0.252.75B
POL D206/03/26LKS Lodz II1-4 (1-2)Podbeskidzie Bielsko-Biala2-5+0.752.75T

Đội hình

Stal MielecPodbeskidzie Bielsko-Biala
99Maciej Gostomski2Bartlomiej Kukulowicz23CKrystian Getinger44Israel Puerto Pineda94Bartosz Kwiecien18Piotr Wlazlo32Fryderyk Gerbowski7Marcin Cebula19Tymoteusz Gmur90Pawel Kruszelnicki11Kamil Odolak1CKonrad Forenc2Kamil Sochan4Marcin Biernat22Kacper Gach7Maksymilian Sitek14Marcin Urynowicz21Krzysztof Kolanko26Oskar Sewerzynski17Dalibor Takac37Oskar Tomczyk90Lucjan Klisiewicz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
7
8
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
78
95
Tấn công nguy hiểm
40
61
Sút ngoài cầu môn
4
4
Đá phạt trực tiếp
19
15
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Phạm lỗi
13
17
Việt vị
2
2
Quả ném biên
22
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B5
T5 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stal Mielec (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 2.82 bàn/trận
Podbeskidzie Bielsko-Biala (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stal Mielec (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Podbeskidzie Bielsko-Biala (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Stal MielecPodbeskidzie Bielsko-Biala

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Stal MielecPodbeskidzie Bielsko-Biala

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
35
Thắng 1
25
Hòa
62
Thua 1
30
Thua 2+
Stal MielecPodbeskidzie Bielsko-Biala

Stal Mielec

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Piotr Wlazlo
Trung vệ
820/053/673
19Tymoteusz Gmur
Tiền vệ
7.412/16/81
23Krystian Getinger
Hậu vệ
7.314/117/232🟨
44Israel Puerto Pineda
Hậu vệ
71/041/422🟨
7Marcin Cebula
Tiền vệ
710/018/201
94Bartosz Kwiecien
Trung vệ
6.93/042/492
90Pawel Kruszelnicki
Tiền vệ trái
6.911/114/151
2Bartlomiej Kukulowicz
Hậu vệ
6.81/036/424
32Fryderyk Gerbowski
Tiền vệ tấn công
6.71/040/441
11Kamil Odolak
Trung phong
6.72/29/130
99Maciej Gostomski
Thủ môn
6.20/012/120
0Simeon Oure (dự bị)
Tiền vệ
70/04/60
8Natan Niedzwiedz (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/04/50
6Kacper Sommerfeld (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/03/30
10Maciej Domanski (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/02/50🟨
14Kamil Koscielny (dự bị)
Trung vệ
6.40/03/50

Podbeskidzie Bielsko-Biala

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Krzysztof Kolanko
Tiền đạo cánh phải
7.50/021/254
14Marcin Urynowicz
Tiền vệ phòng ngự
7.312/223/250
4Marcin Biernat
Trung vệ
7.211/155/581
17Dalibor Takac
Tiền vệ tấn công
6.91/020/231
26Oskar Sewerzynski
Tiền vệ phòng ngự
6.70/048/492
7Maksymilian Sitek
Tiền vệ phải
6.61/09/132
37Oskar Tomczyk
Trung phong
6.62/14/81🟨
90Lucjan Klisiewicz
Trung phong
6.53/05/60
1Konrad Forenc
Thủ môn
6.10/06/70
22Kacper Gach
Tiền vệ trái
5.80/021/280
2Kamil Sochan
Trung vệ
5.80/042/481🟨
3Arkadiusz Kasperkiewicz (dự bị)
Trung vệ
7.711/123/250
98Wojciech Slomka (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.11/017/231
9Evgeni Shikavka (dự bị)
Trung phong
6.91/03/40
10Daniel Pietraszkiewicz (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/08/170
84Bartosz Martosz (dự bị)
Tiền đạo
6.50/07/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Stal Mielec Thông tin Podbeskidzie Bielsko-Biala
Thành lập 1995
Stadion MOSiR w Mielcu Sân nhà Stadion Miejski
0 Sức chứa 6000
Ivan Djurdjevic HLV Marcin Wlodarski
Khu vực Bielsko-Biala
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.453.502.450.983.000.780.890.000.89
Live15.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑6.00 ↑6.500.10 ↓1.01 ↑0.000.88 ↓
VcbetSớm2.453.502.450.812.751.010.900.000.90
Live15.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑3.20 ↑6.500.21 ↓0.900.000.90
Mansion88Sớm2.413.502.390.792.751.010.920.000.90
Live14.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑10.00 ↑6.500.02 ↓0.87 ↓0.001.03 ↑
InterwettenSớm2.453.602.500.552.501.200.45-0.501.45
Live8.25 ↑1.20 ↓8.50 ↑3.00 ↑6.500.20 ↓1.20 ↑0.500.55 ↓
10BETSớm2.393.502.450.772.750.87---
Live7.99 ↑1.16 ↓8.17 ↑2.95 ↑6.500.18 ↓---
12betSớm2.413.502.390.792.751.010.920.000.90
Live14.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑10.00 ↑6.500.02 ↓0.87 ↓0.001.03 ↑
CrownSớm2.383.602.380.782.750.980.880.000.88
Live12.00 ↑1.05 ↓11.50 ↑4.00 ↑6.500.07 ↓0.07 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm2.413.212.410.812.750.990.910.000.91
Live12.50 ↑1.06 ↓13.50 ↑5.88 ↑6.500.07 ↓0.88 ↓0.001.02 ↑
WewbetSớm2.523.582.560.842.750.960.880.000.94
Live14.30 ↑1.07 ↓15.50 ↑7.65 ↑6.500.03 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.453.402.450.602.501.20---
Live13.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑0.04 ↓2.507.50 ↑---
18BetSớm2.453.602.550.732.751.010.810.000.92
Live19.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑9.10 ↑6.500.03 ↓0.810.000.94 ↑
PinnacleSớm2.553.412.550.993.000.780.880.000.88
Live11.20 ↑1.12 ↓11.08 ↑3.24 ↑6.500.23 ↓0.92 ↑0.000.89 ↑
BwinSớm2.453.502.450.602.501.15---
Live12.50 ↑1.06 ↓12.50 ↑1.00 ↑6.500.65 ↓---
1xBetSớm2.403.702.450.602.501.200.850.000.85
Live19.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑5.39 ↑6.500.10 ↓0.95 ↑0.000.86 ↑
Bet 365Sớm2.403.602.401.003.000.800.900.000.90
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑8.00 ↑6.500.07 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm2.453.302.450.622.501.20---
Live23.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑12.00 ↑6.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Stal Mielec0100
Podbeskidzie Bielsko-Biala0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).