Kết quả bóng đá trận Stade Nyonnais vs FC Rapperswil-Jona, 00:30 ngày 01/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 01/08/2026
Stade Nyonnais 1 Kết thúc HT 0-1 2
FC Rapperswil-Jona
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Stade Nyonnais | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Yannis Ryter | |
| Matteo Regillo | 9' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Ruben Londja ▼ Francesco Lentini | 46' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Ishuayed ▼ Pierrick Moulin | 46' ⇄ | |
| 53' | Evan Rossier | |
| Samuel Fankhauser(Assists:Mohamed Ishuayed) 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| 56' | ⚽ 1 - 2 Yannis Ryter(Assists:Alexis Charveys) (Kiến tạo: Alexis Charveys) | |
| ▲ Florian Hysenaj ▼ Miguel Mardochee | 67' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Ruben Pousa ▼ Salifou Diarrassouba | |
| 69' ⇄ | ▲ Davide Muzzí ▼ Axel Mohamed Bakayoko | |
| 78' | Yannis Ryter | |
| ▲ Émilien Ndjoko ▼ Lucas Ribeiro | 78' ⇄ | |
| ▲ Goncalo Figueiredo ▼ Rayan Boulac | 81' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Muhamed Kurtishi ▼ Lois Ndema | |
| 89' ⇄ | ▲ Ilija Maslarov ▼ Yannis Ryter | |
| Mohamed Ishuayed | 90' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 15 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 13 | 17 |
| Điểm | 1 | 6 | 10 | 17 |
Chủ = Stade Nyonnais · Khách = FC Rapperswil-Jona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stade Nyonnais | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 2 (40%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Stade Nyonnais
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 17 | - | - |
FC Rapperswil-Jona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 5 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Stade Nyonnais 6 (55%)Hòa 1 (9%)FC Rapperswil-Jona 4 (36%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Stade Nyonnais | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Stade Nyonnais | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.5 | T |
| 18/10/25 | FC Rapperswil-Jona | 1-0 (0-0) | Stade Nyonnais | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/25 | Stade Nyonnais | 1-0 (1-0) | FC Rapperswil-Jona | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/04/23 | FC Rapperswil-Jona | 2-4 (2-2) | Stade Nyonnais | - | - | T |
| 15/10/22 | Stade Nyonnais | 0-4 (0-2) | FC Rapperswil-Jona | - | - | B |
| 16/04/22 | FC Rapperswil-Jona | 1-1 (1-1) | Stade Nyonnais | - | - | H |
| 30/10/21 | Stade Nyonnais | 1-0 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | - | - | T |
| 05/06/21 | Stade Nyonnais | 1-2 (0-1) | FC Rapperswil-Jona | - | - | B |
| 17/10/20 | FC Rapperswil-Jona | 0-2 (0-2) | Stade Nyonnais | - | - | T |
| 12/03/17 | Stade Nyonnais | 2-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stade Nyonnais
BHHBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/29 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Stade Ouchy | 2-0 (1-0) | Stade Nyonnais | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Bulle | 4-4 (2-3) | Stade Nyonnais | - | - | H |
| 04/07/26 | Servette | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | -2 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Stade Nyonnais | -0.5 | 3 | B |
| 12/05/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-1) | Stade Ouchy | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Aarau | 5-1 (5-1) | Stade Nyonnais | -1.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Stade Nyonnais | 0-1 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-2) | Vaduz | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Bellinzona | 4-0 (2-0) | Stade Nyonnais | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Neuchatel Xamax | 4-1 (2-1) | Stade Nyonnais | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Stade Nyonnais | 1-4 (1-2) | Yverdon | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Etoile Carouge | 0-0 (0-0) | Stade Nyonnais | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Stade Nyonnais | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Stade Ouchy | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | -1 | 3 | H |
| 07/03/26 | Stade Nyonnais | 0-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Stade Nyonnais | -1.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Stade Nyonnais | 1-1 (1-0) | Aarau | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Yverdon | 1-0 (0-0) | Stade Nyonnais | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Stade Nyonnais | 1-1 (0-0) | Bellinzona | 0 | 2.5 | H |
| 01/02/26 | FC Wil 1900 | 0-0 (0-0) | Stade Nyonnais | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Rapperswil-Jona
BTHBTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (2-3) | FC Wil 1900 | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Rapperswil-Jona | 3-1 (2-0) | SC Cham | - | - | T |
| 04/07/26 | Lugano | 1-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -1.5 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-3 (0-1) | Basel | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Freienbach | 1-3 (1-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Stade Nyonnais | +0.5 | 3 | T |
| 12/05/26 | Yverdon | 3-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-3 (2-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Bellinzona | 2-4 (1-3) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Etoile Carouge | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vaduz | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Stade Ouchy | 1-2 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -1 | 3 | T |
| 04/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (3-3) | Aarau | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Stade Nyonnais | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Neuchatel Xamax | 3-2 (1-1) | FC Rapperswil-Jona | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-0 (0-0) | Vaduz | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Aarau | 5-3 (1-2) | FC Rapperswil-Jona | -0.75 | 3 | B |
| 21/02/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (2-1) | Bellinzona | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Stade Nyonnais
FC Rapperswil-Jona
40Marwan Aubert2Rayan Boulac3Edian Gashi4Samuel Fankhauser15Noah Grognuz5Joel Mandaka8CLucas Ribeiro75Pierrick Moulin7Francesco Lentini9Miguel Mardochee91Matteo Regillo1Cyrill Emch3Bruno Morgado6Lois Ndema28Joseph Ambassa37William Le Pogam26Alexis Charveys31CEmini Lorik7Yannis Ryter10Salifou Diarrassouba93Axel Mohamed Bakayoko11Evan Rossier
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Rayan Boulac▼ Rời sân 81'6.2
- 3Edian Gashi6.7
- 4Samuel Fankhauser⚽ Ghi bàn 54'7.9
- 5Joel Mandaka6.5
- 7Francesco Lentini▼ Rời sân 46'6.6
- 8Lucas Ribeiro C▼ Rời sân 78'6.1
- 9Miguel Mardochee▼ Rời sân 67'6.6
- 15Noah Grognuz7
- 40Marwan Aubert6.5
- 75Pierrick Moulin▼ Rời sân 46'6.9
- 91Matteo Regillo🟨 Thẻ vàng 9'6.7
Khách · 4231
- 1Cyrill Emch5.8
- 3Bruno Morgado7.2
- 6Lois Ndema▼ Rời sân 83'6.6
- 7Yannis Ryter⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 56' · 🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 89'9
- 10Salifou Diarrassouba▼ Rời sân 69'6.1
- 11Evan Rossier🟨 Thẻ vàng 53'5.9
- 26Alexis Charveys🎯 Kiến tạo 56'7.6
- 28Joseph Ambassa7
- 31Emini Lorik C6.9
- 37William Le Pogam6.8
- 93Axel Mohamed Bakayoko▼ Rời sân 69'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
44
Tấn công
11390
Tấn công nguy hiểm
3150
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
460442
TL chuyền bóng thành công
82%79%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
12
Cứu thua
23
Tắc bóng
128
Quả ném biên
2216
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2923
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.871.72
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
31 69
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B4T4 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B2T2 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stade Nyonnais (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
FC Rapperswil-Jona (12 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stade Nyonnais (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
FC Rapperswil-Jona (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stade Nyonnais
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Samuel Fankhauser Trung vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 86/96 | 4 | ||
| 15Noah Grognuz Hậu vệ | 7 | 0/0 | 69/80 | 3 | |||
| 75Pierrick Moulin Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 22/27 | 4 | |||
| 91Matteo Regillo Trung phong | 6.7 | 0/0 | 7/13 | 3 | 🟨 | ||
| 3Edian Gashi Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 46/60 | 2 | |||
| 7Francesco Lentini Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 11/14 | 1 | |||
| 9Miguel Mardochee Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 40Marwan Aubert Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 33/34 | 0 | |||
| 5Joel Mandaka Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 34/41 | 4 | |||
| 2Rayan Boulac Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 11/15 | 3 | |||
| 8Lucas Ribeiro Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 17/28 | 3 | |||
| 19Mohamed Ishuayed (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/0 | 12/15 | 2 | 🟨 | |
| 21Goncalo Figueiredo (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 11Florian Hysenaj (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 17Émilien Ndjoko (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 70Ruben Londja (dự bị) Trung phong | 6.1 | 4/0 | 8/10 | 1 |
FC Rapperswil-Jona
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Yannis Ryter Tiền vệ | 9 | 2 | 4/3 | 18/28 | 4 | 🟨 | |
| 26Alexis Charveys Tiền vệ | 7.6 | 1 | 0/0 | 53/61 | 4 | ||
| 3Bruno Morgado Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 39/50 | 0 | |||
| 28Joseph Ambassa Hậu vệ | 7 | 0/0 | 40/48 | 5 | |||
| 31Emini Lorik Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 36/44 | 5 | |||
| 37William Le Pogam Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 53/59 | 0 | |||
| 6Lois Ndema Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 31/38 | 3 | |||
| 10Salifou Diarrassouba Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 20/26 | 1 | |||
| 93Axel Mohamed Bakayoko Tiền đạo | 6 | 1/0 | 14/19 | 0 | |||
| 11Evan Rossier Tiền đạo | 5.9 | 4/0 | 11/15 | 1 | 🟨 | ||
| 1Cyrill Emch Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 26/34 | 0 | |||
| 23Ruben Pousa (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 3/7 | 1 | |||
| 54Muhamed Kurtishi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 49Davide Muzzí (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 22Ilija Maslarov (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stade Nyonnais | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | |
| Colovray | Sân nhà | |
| 6480 | Sức chứa | 0 |
| Andrea Binotto | HLV | Selcuk Sasivari |
| Nyon | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.30 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.97 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 221.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.45 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.50 | 2.33 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.55 | 2.75 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.19 ↑ | 1.05 ↓ | 3.13 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.50 | 2.33 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.85 | 2.29 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.40 | 2.30 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 0.98 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.77 | 2.44 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 0.97 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.40 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.60 | 0.78 | 3.00 | 0.95 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.63 | 3.27 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 1.02 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 29.95 ↑ | 5.52 ↑ | 1.19 ↓ | 3.13 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.40 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.71 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.66 | 4.10 | 2.19 | 0.92 | 3.25 | 0.82 | 1.08 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.38 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.25 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stade Nyonnais | 0 | 0 | 1 | 0 |
| FC Rapperswil-Jona | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).