Kết quả bóng đá trận Stade Nyonnais vs FC Rapperswil-Jona, 00:30 ngày 01/08/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 01/08/2026
Stade Nyonnais
1 Kết thúc HT 0-1 2
FC Rapperswil-Jona
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Stade Nyonnais Phút FC Rapperswil-Jona
7' 0 - 1 Yannis Ryter
Matteo Regillo 9'
HT 0-1
▲ Ruben Londja ▼ Francesco Lentini46'
▲ Mohamed Ishuayed ▼ Pierrick Moulin46'
53' Evan Rossier
Samuel Fankhauser(Assists:Mohamed Ishuayed) 1 - 1 54'
56' 1 - 2 Yannis Ryter(Assists:Alexis Charveys) (Kiến tạo: Alexis Charveys)
▲ Florian Hysenaj ▼ Miguel Mardochee67'
69' ▲ Ruben Pousa ▼ Salifou Diarrassouba
69' ▲ Davide Muzzí ▼ Axel Mohamed Bakayoko
78' Yannis Ryter
▲ Émilien Ndjoko ▼ Lucas Ribeiro78'
▲ Goncalo Figueiredo ▼ Rayan Boulac81'
83' ▲ Muhamed Kurtishi ▼ Lois Ndema
89' ▲ Ilija Maslarov ▼ Yannis Ryter
Mohamed Ishuayed 90'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 02 25
Hòa 10 42
Bại 21 23
Ghi bàn 59 1522
Mất bàn 87 1317
Điểm 16 1017

Chủ = Stade Nyonnais · Khách = FC Rapperswil-Jona

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stade Nyonnais (5)Hiệp 1 / Cả trậnFC Rapperswil-Jona (9)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (44%)
2 (40%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
2 (40%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Stade Nyonnais

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200214010
Sân nhà100112010
Sân khách10010208
6 gần6024817--

FC Rapperswil-Jona

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21016636
Sân nhà10014508
Sân khách11002133
6 gần63121312--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Stade Nyonnais 6 (55%)Hòa 1 (9%)FC Rapperswil-Jona 4 (36%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL16/05/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Stade Nyonnais3-0-0.53B
SUI CL21/03/26Stade Nyonnais2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona3-402.5T
SUI CL18/10/25FC Rapperswil-Jona1-0 (0-0)Stade Nyonnais4-6-0.752.75B
SUI CL02/08/25Stade Nyonnais1-0 (1-0)FC Rapperswil-Jona1-6+0.252.75T
SUI PL20/04/23FC Rapperswil-Jona2-4 (2-2)Stade Nyonnais7-7--T
SUI PL15/10/22Stade Nyonnais0-4 (0-2)FC Rapperswil-Jona---B
SUI PL16/04/22FC Rapperswil-Jona1-1 (1-1)Stade Nyonnais---H
SUI PL30/10/21Stade Nyonnais1-0 (0-0)FC Rapperswil-Jona---T
SUI LC05/06/21Stade Nyonnais1-2 (0-1)FC Rapperswil-Jona2-6--B
SUI LC17/10/20FC Rapperswil-Jona0-2 (0-2)Stade Nyonnais3-1--T
SUI LC12/03/17Stade Nyonnais2-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona---T

Thành tích gần đây — Stade Nyonnais

BHHBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/29 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL25/07/26Stade Ouchy2-0 (1-0)Stade Nyonnais6-4-13.25B
INT CF11/07/26Bulle4-4 (2-3)Stade Nyonnais3-10--H
INT CF04/07/26Servette1-1 (0-1)Stade Nyonnais--23.75H
SUI CL16/05/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Stade Nyonnais3-0-0.53B
SUI CL12/05/26Stade Nyonnais1-3 (0-1)Stade Ouchy3-7-0.53B
SUI CL09/05/26Aarau5-1 (5-1)Stade Nyonnais6-4-1.253.25B
SUI CL02/05/26Stade Nyonnais0-1 (0-0)FC Wil 19007-3-0.252.5B
SUI CL25/04/26Stade Nyonnais1-3 (0-2)Vaduz7-7-0.753B
SUI CL18/04/26Bellinzona4-0 (2-0)Stade Nyonnais3-802.5B
SUI CL11/04/26Neuchatel Xamax4-1 (2-1)Stade Nyonnais2-7-0.52.75B
SUI CL06/04/26Stade Nyonnais1-4 (1-2)Yverdon6-3-0.252.75B
SUI CL04/04/26Etoile Carouge0-0 (0-0)Stade Nyonnais7-1-0.52.75H
SUI CL21/03/26Stade Nyonnais2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona3-402.5T
SUI CL15/03/26Stade Ouchy1-1 (0-1)Stade Nyonnais6-1-13H
SUI CL07/03/26Stade Nyonnais0-0 (0-0)Neuchatel Xamax3-402.5H
SUI CL01/03/26Vaduz1-0 (1-0)Stade Nyonnais5-6-1.253B
SUI CL21/02/26Stade Nyonnais1-1 (1-0)Aarau1-7-0.752.75H
SUI CL14/02/26Yverdon1-0 (0-0)Stade Nyonnais9-0-0.752.75B
SUI CL07/02/26Stade Nyonnais1-1 (0-0)Bellinzona4-302.5H
SUI CL01/02/26FC Wil 19000-0 (0-0)Stade Nyonnais3-3-0.52.5H

Thành tích gần đây — FC Rapperswil-Jona

BTHBTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL25/07/26FC Rapperswil-Jona4-5 (2-3)FC Wil 19007-4-0.253B
INT CF18/07/26FC Rapperswil-Jona3-1 (2-0)SC Cham---T
INT CF04/07/26Lugano1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3-1.53.25H
INT CF26/06/26FC Rapperswil-Jona0-3 (0-1)Basel3-4-1.253.5B
INT CF24/06/26Freienbach1-3 (1-0)FC Rapperswil-Jona4-2+1.53.75T
SUI CL16/05/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Stade Nyonnais3-0+0.53T
SUI CL12/05/26Yverdon3-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona8-7-0.753B
SUI CL09/05/26FC Rapperswil-Jona2-3 (2-0)Neuchatel Xamax2-803B
SUI CL03/05/26Bellinzona2-4 (1-3)FC Rapperswil-Jona7-302.75T
SUI CL25/04/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Etoile Carouge8-4-0.252.75T
SUI CL19/04/26Vaduz2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona4-7-1.53.25B
SUI CL11/04/26FC Rapperswil-Jona2-0 (1-0)FC Wil 19004-6+0.252.5T
SUI CL08/04/26Stade Ouchy1-2 (0-0)FC Rapperswil-Jona6-2-13T
SUI CL04/04/26FC Rapperswil-Jona4-5 (3-3)Aarau5-8-0.753B
SUI CL21/03/26Stade Nyonnais2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona3-402.5B
SUI CL15/03/26Neuchatel Xamax3-2 (1-1)FC Rapperswil-Jona9-6-0.252.75B
SUI CL07/03/26FC Rapperswil-Jona0-0 (0-0)Vaduz2-7-0.52.75H
SUI CL28/02/26Aarau5-3 (1-2)FC Rapperswil-Jona14-2-0.753B
SUI CL21/02/26FC Rapperswil-Jona2-1 (2-1)Bellinzona8-7+0.252.5T
SUI CL14/02/26FC Wil 19000-2 (0-0)FC Rapperswil-Jona3-1-0.252.5T

Đội hình

Stade NyonnaisFC Rapperswil-Jona
40Marwan Aubert2Rayan Boulac3Edian Gashi4Samuel Fankhauser15Noah Grognuz5Joel Mandaka8CLucas Ribeiro75Pierrick Moulin7Francesco Lentini9Miguel Mardochee91Matteo Regillo1Cyrill Emch3Bruno Morgado6Lois Ndema28Joseph Ambassa37William Le Pogam26Alexis Charveys31CEmini Lorik7Yannis Ryter10Salifou Diarrassouba93Axel Mohamed Bakayoko11Evan Rossier

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
12
13
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
113
90
Tấn công nguy hiểm
31
50
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
460
442
TL chuyền bóng thành công
82%
79%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
22
16
Cắt bóng
11
10
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
29
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.87
1.72
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

31 69
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B4
T4 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B2
T2 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stade Nyonnais (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
FC Rapperswil-Jona (12 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stade Nyonnais (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

FC Rapperswil-Jona (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
02
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Stade NyonnaisFC Rapperswil-Jona

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Stade NyonnaisFC Rapperswil-Jona

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
14
Thắng 1
82
Hòa
46
Thua 1
73
Thua 2+
Stade NyonnaisFC Rapperswil-Jona

Stade Nyonnais

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Samuel Fankhauser
Trung vệ
7.911/186/964
15Noah Grognuz
Hậu vệ
70/069/803
75Pierrick Moulin
Tiền vệ tấn công
6.91/022/274
91Matteo Regillo
Trung phong
6.70/07/133🟨
3Edian Gashi
Hậu vệ trái
6.70/046/602
7Francesco Lentini
Tiền đạo
6.61/111/141
9Miguel Mardochee
Tiền đạo
6.60/09/110
40Marwan Aubert
Thủ môn
6.50/033/340
5Joel Mandaka
Hậu vệ
6.51/034/414
2Rayan Boulac
Hậu vệ
6.20/011/153
8Lucas Ribeiro
Tiền đạo
6.12/117/283
19Mohamed Ishuayed (dự bị)
Tiền đạo
7.111/012/152🟨
21Goncalo Figueiredo (dự bị)
Tiền đạo
6.61/14/50
11Florian Hysenaj (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/60
17Émilien Ndjoko (dự bị)
Tiền vệ
6.40/04/50
70Ruben Londja (dự bị)
Trung phong
6.14/08/101

FC Rapperswil-Jona

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Yannis Ryter
Tiền vệ
924/318/284🟨
26Alexis Charveys
Tiền vệ
7.610/053/614
3Bruno Morgado
Hậu vệ
7.20/039/500
28Joseph Ambassa
Hậu vệ
70/040/485
31Emini Lorik
Tiền vệ
6.90/036/445
37William Le Pogam
Hậu vệ
6.80/053/590
6Lois Ndema
Tiền vệ
6.62/131/383
10Salifou Diarrassouba
Tiền vệ
6.11/020/261
93Axel Mohamed Bakayoko
Tiền đạo
61/014/190
11Evan Rossier
Tiền đạo
5.94/011/151🟨
1Cyrill Emch
Thủ môn
5.80/026/340
23Ruben Pousa (dự bị)
Hậu vệ
6.80/03/71
54Muhamed Kurtishi (dự bị)
Tiền đạo
6.51/02/40
49Davide Muzzí (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/60
22Ilija Maslarov (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Stade Nyonnais Thông tin FC Rapperswil-Jona
1905 Thành lập
Colovray Sân nhà
6480 Sức chứa 0
Andrea Binotto HLV Selcuk Sasivari
Nyon Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.802.300.763.000.960.970.000.80
Live221.00 ↑22.00 ↑1.02 ↓4.10 ↑3.500.01 ↓1.09 ↑0.000.76 ↓
VcbetSớm2.453.802.450.973.250.830.880.000.88
Live201.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓3.35 ↑3.500.19 ↓1.20 ↑0.000.64 ↓
Mansion88Sớm2.473.502.330.973.250.850.980.000.86
Live200.00 ↑8.70 ↑1.02 ↓5.88 ↑3.500.08 ↓1.06 ↑0.000.82 ↓
InterwettenSớm2.503.752.401.203.500.60---
Live100.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓5.00 ↑3.500.08 ↓---
10BETSớm2.113.552.750.853.000.79---
Live100.00 ↑9.19 ↑1.05 ↓3.13 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm2.473.502.330.973.250.850.980.000.86
Live200.00 ↑8.70 ↑1.02 ↓9.09 ↑3.500.02 ↓1.06 ↑0.000.82 ↓
CrownSớm2.483.852.290.983.250.820.990.000.83
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.423.402.300.983.250.860.980.000.88
Live90.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓3.12 ↑3.500.20 ↓1.14 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm2.493.772.441.023.250.820.970.000.89
Live71.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓6.25 ↑3.500.04 ↓0.05 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm2.373.502.400.442.501.50---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm2.303.702.600.783.000.950.990.250.75
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.013.633.270.923.000.841.020.500.77
Live29.95 ↑5.52 ↑1.19 ↓3.13 ↑3.500.24 ↓1.09 ↑0.000.76 ↓
BwinSớm2.353.502.401.103.500.63---
Live101.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓0.71 ↓3.500.90 ↑---
1xBetSớm2.664.102.190.923.250.821.080.000.70
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.31 ↑3.500.16 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm2.553.602.380.933.250.880.980.000.83
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.07 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.453.752.251.153.500.62---
Live151.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Stade Nyonnais0010
FC Rapperswil-Jona0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).