Kết quả bóng đá trận Stabaek vs Hodd, 00:00 ngày 28/07/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 00:00 ngày 28/07/2026
Stabaek 6 Kết thúc HT 3-0 0
Hodd
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Nadderud stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Stabaek | Phút | |
| Gottfrid Rapp(Assists:William Nicolai Wendt) (Kiến tạo: William Nicolai Wendt) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| William Nicolai Wendt(Assists:Fillip Riise) (Kiến tạo: Fillip Riise) 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| William Nicolai Wendt | 33' | |
| 41' ⇄ | ▲ Eirik Espelid Blikstad ▼ Sondre Fosnaess Hanssen | |
| Magnus Lankhof-Dahlby(Assists:William Nicolai Wendt) (Kiến tạo: William Nicolai Wendt) 3 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-0 | ||
| Gottfrid Rapp 4 - 0 ⚽ | 60' | |
| ▲ Oscar Solnordal ▼ Marius Lundemo | 61' ⇄ | |
| ▲ Axel Aamodt ▼ Gottfrid Rapp | 61' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Manaf Rawufu ▼ Vegard Haheim Elveseter | |
| 68' ⇄ | ▲ Jon Berisha ▼ Cameron Streete | |
| Axel Aamodt(Assists:Jacob Hanstad) (Kiến tạo: Jacob Hanstad) 5 - 0 ⚽ | 70' | |
| ▲ Andreas Hoven ▼ Fillip Riise | 71' ⇄ | |
| ▲ Olav Lilleoren Veum ▼ Nicolai Naess | 72' ⇄ | |
| ▲ Lucas Myklebust ▼ William Nicolai Wendt | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Fredrik Dimmen Gjerde ▼ Jesper Robertsen | |
| 77' ⇄ | ▲ Sebastian Biller Mikkelsen ▼ Torbjorn Kallevag | |
| Andreas Hoven(Assists:Jacob Hanstad) (Kiến tạo: Jacob Hanstad) 6 - 0 ⚽ | 78' | |
| Jacob Hanstad | 79' | |
| 88' | Manaf Rawufu | |
| 90+1' | Halvard Urnes | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 13 | 8 | 24 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 10 | 20 |
| Điểm | 9 | 6 | 20 | 14 |
Chủ = Stabaek · Khách = Hodd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stabaek | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 3 (13%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Stabaek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 3 | 3 | 38 | 16 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 21 | 5 | 18 | 3 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 11 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Hodd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 25 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 11 | 13 | 10 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 14 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Stabaek 4 (67%)Hòa 1 (17%)Hodd 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | Hodd | 1-3 (1-2) | Stabaek | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/04/25 | Stabaek | 1-1 (0-0) | Hodd | +0.75 | 3 | H |
| 25/08/13 | Stabaek | 2-1 (1-1) | Hodd | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/04/13 | Hodd | 1-0 (0-0) | Stabaek | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/09/05 | Stabaek | 4-1 (3-0) | Hodd | +1.25 | 3.25 | T |
| 29/05/05 | Hodd | 0-2 (0-0) | Stabaek | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Stabaek
TTBTHTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ranheim IL | 2-5 (0-2) | Stabaek | +0.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Stabaek | 2-0 (2-0) | Bryne | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Strommen | 1-0 (0-0) | Stabaek | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Stabaek | 3-1 (0-0) | Egersunds IK | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Moss | 2-2 (2-1) | Stabaek | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Kongsvinger | 0 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Sogndal | 2-2 (2-1) | Stabaek | +0.25 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Stabaek | 1-2 (0-2) | Raufoss | +1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandnes Ulf | 0-1 (0-1) | Stabaek | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Lyn Oslo | 0-4 (0-3) | Stabaek | 0 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Stabaek | 3-2 (1-1) | Haugesund | +0.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Odds Ballklubb | 2-2 (1-0) | Stabaek | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Stabaek | 4-0 (3-0) | Asane Fotball | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | Stromsgodset | 2-1 (0-0) | Stabaek | -0.25 | 3 | B |
| 29/03/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Moss | +0.5 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Stabaek | 2-3 (2-1) | Kongsvinger | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Stabaek | 1-1 (1-0) | Egersunds IK | 0 | 2.75 | H |
| 06/03/26 | Stabaek | 1-0 (0-0) | Sogndal | +0.5 | 3.5 | T |
| 26/02/26 | Sandefjord | 2-1 (0-0) | Stabaek | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Stabaek | 5-2 (3-1) | Ranheim IL | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hodd
TTHBBTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Hodd | 4-3 (3-2) | Stromsgodset | -1.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Lyn Oslo | 1-4 (1-2) | Hodd | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Odds Ballklubb | 0-0 (0-0) | Hodd | -1.25 | 3.25 | H |
| 14/06/26 | Hodd | 1-2 (1-0) | Kongsvinger | -0.75 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Bryne | 1-0 (0-0) | Hodd | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Hodd | 3-1 (2-0) | Egersunds IK | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | Ranheim IL | 3-2 (0-1) | Hodd | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Hodd | 2-2 (2-0) | Sogndal | 0 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Strommen | 1-2 (0-0) | Hodd | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Hodd | 1-0 (0-0) | Asane Fotball | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Raufoss | 1-1 (1-1) | Hodd | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Hodd | 0-2 (0-1) | Haugesund | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Moss | 1-0 (1-0) | Hodd | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Hodd | 2-1 (1-0) | Sandnes Ulf | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/04/26 | Hodd | 1-1 (1-1) | Aalesund FK | - | - | H |
| 21/03/26 | Asane Fotball | 0-1 (0-1) | Hodd | 0 | 3 | T |
| 14/03/26 | Hodd | 4-0 (1-0) | Forde | - | - | T |
| 28/02/26 | Hodd | 1-5 (1-3) | Sogndal | - | - | B |
| 17/02/26 | Juventud Torremolinos CF | 3-1 (0-1) | Hodd | - | - | B |
| 12/02/26 | Hodd | 1-0 (0-0) | Traff | - | - | T |
Đội hình
Stabaek
Hodd
22Marius Amundsen Ulla2Fillip Riise4CNicolai Naess5Jorgen Skjelvik29Karsten Ekorness6Aleksa Matic19Marius Lundemo23William Nicolai Wendt8Magnus Lankhof-Dahlby20Gottfrid Rapp24Jacob Hanstad1Thomas Kinn3Sondre Fosnaess Hanssen5Mirza Mulac6Halvard Urnes14Marcus Mikhail24Jesper Robertsen7Matthew Scarcella8CTorbjorn Kallevag10Isak Gabriel Skotheim9Cameron Streete15Vegard Haheim Elveseter
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Fillip Riise🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 71'
- 4Nicolai Naess C▼ Rời sân 72'
- 5Jorgen Skjelvik
- 6Aleksa Matic
- 8Magnus Lankhof-Dahlby⚽ Ghi bàn 45+1'
- 19Marius Lundemo▼ Rời sân 61'
- 20Gottfrid Rapp⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 61'
- 22Marius Amundsen Ulla
- 23William Nicolai Wendt⚽ Ghi bàn 28' · 🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 77'
- 24Jacob Hanstad🎯 Kiến tạo 70' · 🎯 Kiến tạo 78' · 🟨 Thẻ vàng 79'
- 29Karsten Ekorness
Khách · 532
- 1Thomas Kinn
- 3Sondre Fosnaess Hanssen▼ Rời sân 41'
- 5Mirza Mulac
- 6Halvard Urnes🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 7Matthew Scarcella
- 8Torbjorn Kallevag C▼ Rời sân 77'
- 9Cameron Streete▼ Rời sân 68'
- 10Isak Gabriel Skotheim
- 14Marcus Mikhail
- 15Vegard Haheim Elveseter▼ Rời sân 68'
- 24Jesper Robertsen▼ Rời sân 77'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
154
Sút cầu môn
91
Tấn công
8175
Tấn công nguy hiểm
6633
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stabaek (25 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Hodd (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stabaek (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Hodd (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stabaek | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-3-16 | Thành lập | 1919-8-1 |
| Nadderud stadion | Sân nhà | Hoddvoll |
| 8000 | Sức chứa | 6000 |
| Andre Kjell | HLV | Ivan Poulsen |
| Bekkestua | Khu vực | Ulstein |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.30 | 4.65 | 5.15 | 0.83 | 3.50 | 0.79 | 0.79 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.30 | 4.65 | 5.15 | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.90 | 6.00 | 0.87 | 3.50 | 0.93 | 0.83 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 97.00 ↑ | 7.60 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.00 | 0.90 | 3.50 | 0.91 | 0.84 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.65 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.45 | 5.50 | 0.93 | 3.50 | 0.89 | 0.86 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.90 | 6.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.50 | 5.40 | 0.89 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.70 ↑ | 100.00 ↑ | 4.55 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.45 | 5.50 | 0.91 | 3.50 | 0.91 | 0.87 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.95 | 5.50 | 0.90 | 3.50 | 0.86 | 0.82 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.60 | 5.60 | 0.99 | 3.50 | 0.87 | 0.88 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 48.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.53 | 4.47 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.15 ↑ | 20.00 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.25 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.50 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.79 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 11.51 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 5.08 | 6.00 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.84 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.57 ↑ | 22.33 ↑ | 3.29 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.75 | 5.75 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.87 | 6.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.40 | 4.76 | 0.75 | 3.50 | 0.96 | 1.00 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.36 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.75 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.60 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.84 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.