Kết quả bóng đá trận SR Donaufeld Wien vs SV Horn, 23:00 ngày 31/07/2026

3.Liga (Áo) · 23:00 ngày 31/07/2026
SR Donaufeld Wien
2 Kết thúc HT 1-1 1
SV Horn
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

SR Donaufeld Wien Phút SV Horn
6' 0 - 1 Jonas Borkowski
36'
Leon Aichinger 1 - 1 39'
HT 1-1
65'
Leonardo Ivkic 2 - 1 80'
80'
82'
85'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 01 12
Bại 11 34
Ghi bàn 55 2016
Mất bàn 74 2211
Điểm 64 1914

Chủ = SR Donaufeld Wien · Khách = SV Horn

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SR Donaufeld Wien (14)Hiệp 1 / Cả trậnSV Horn (7)
1 (7%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (29%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (29%)
2 (14%)Hòa/Bại1 (14%)
2 (14%)Bại/Hòa1 (14%)
4 (29%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

SR Donaufeld Wien

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002135
Sân nhà11002132
Sân khách000000013
6 gần63121216--

SV Horn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112012
Sân nhà00000008
Sân khách100112015
6 gần6222107--

Thành tích đối đầu (5 trận)

SR Donaufeld Wien 2 (40%)Hòa 2 (40%)SV Horn 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS D323/05/26SV Horn1-2 (0-1)SR Donaufeld Wien12-4-0.753T
INT CF06/02/26SR Donaufeld Wien3-3 (3-1)SV Horn5-9+0.253.5H
AUS D308/11/25SR Donaufeld Wien0-0 (0-0)SV Horn6-3--H
INT CF29/06/24SV Horn0-1 (0-1)SR Donaufeld Wien7-5-0.53.5T
INT CF13/01/24SR Donaufeld Wien3-5 (1-3)SV Horn8-7-0.253B

Thành tích gần đây — SR Donaufeld Wien

BTTBHTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/25 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP25/07/26SR Donaufeld Wien0-4 (0-1)Grazer AK2-3-1.753.5B
INT CF18/07/26Trenkwalder Admira Wacker2-3 (1-1)SR Donaufeld Wien---T
INT CF17/07/26Trenkwalder Admira Wacker2-3 (1-1)SR Donaufeld Wien7-5--T
INT CF14/07/26SR Donaufeld Wien1-6 (1-4)Rapid Vienna (Youth)6-3-14B
INT CF10/07/26SR Donaufeld Wien1-1 (0-1)Austria Wien (Youth)5-3-0.753.25H
INT CF03/07/26SR Donaufeld Wien4-1 (3-0)Zwettl SC-+2.254.5T
AUS D304/06/26SC Mannsdorf2-0 (1-0)SR Donaufeld Wien6-13-0.53B
AUS D329/05/26SR Donaufeld Wien4-2 (1-2)Team Wiener Linien8-2--T
AUS D323/05/26SV Horn1-2 (0-1)SR Donaufeld Wien12-4-0.753T
AUS D309/05/26SR Donaufeld Wien1-4 (0-2)Parndorf4-6--B
AUS D302/05/26Kremser2-0 (1-0)SR Donaufeld Wien6-7-0.252.75B
AUS D325/04/26SR Donaufeld Wien0-1 (0-0)Wiener Viktoria7-4--B
AUS D318/04/26Traiskirchen3-2 (1-2)SR Donaufeld Wien5-4--B
AUS D311/04/26Wiener SC0-2 (0-1)SR Donaufeld Wien3-7--T
AUS D306/04/26Favoritner AC2-0 (1-0)SR Donaufeld Wien4-8--B
AUS D303/04/26SR Donaufeld Wien3-0 (1-0)Sportunion Mauer8-4--T
AUS D328/03/26SC Retz0-2 (0-0)SR Donaufeld Wien5-4--T
AUS D321/03/26SR Donaufeld Wien1-4 (0-2)SV Gloggnitz8-8--B
AUS D318/03/26SV Donau1-1 (0-1)SR Donaufeld Wien6-5+0.252.75H
AUS D314/03/26SV Leobendorf0-1 (0-1)SR Donaufeld Wien2-5--T

Thành tích gần đây — SV Horn

HTHBBTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP25/07/26SV Horn1-1 (0-0)Floridsdorfer AC3-2-12.75H
INT CF11/07/26Zwettl SC1-3 (0-2)SV Horn---T
INT CF07/07/26SV Horn0-0 (0-0)Floridsdorfer AC3-6-1.253.25H
INT CF05/07/26SKU Amstetten1-0 (1-0)SV Horn---B
INT CF26/06/26SV Horn1-3 (0-2)St.Polten1-5-1.253.5B
AUS D306/06/26Team Wiener Linien1-5 (0-2)SV Horn0-6--T
AUS D323/05/26SV Horn1-2 (0-1)SR Donaufeld Wien12-4+0.753B
AUS D314/05/26Parndorf0-2 (0-0)SV Horn---T
AUS D309/05/26SV Horn2-0 (1-0)Kremser4-7--T
AUS D302/05/26Wiener Viktoria3-1 (3-1)SV Horn8-5--B
AUS D325/04/26SV Horn0-3 (0-1)Traiskirchen5-5--B
AUS D318/04/26Wiener SC0-1 (0-0)SV Horn6-6--T
AUS D311/04/26SV Horn1-2 (0-1)Favoritner AC3-4--B
AUS D306/04/26Sportunion Mauer0-0 (0-0)SV Horn1-9+0.752.5H
AUS D304/04/26SV Horn1-1 (0-0)SC Retz5-0--H
AUS D328/03/26SV Gloggnitz5-2 (2-1)SV Horn---B
AUS D321/03/26SV Horn2-0 (0-0)SV Leobendorf1-3--T
AUS D318/03/26SV Horn2-2 (1-0)SC Mannsdorf11-2+0.52.5H
AUS D314/03/26Neusiedl0-1 (0-1)SV Horn3-5+0.752.75T
AUS D307/03/26SV Horn1-0 (0-0)SV Oberwart7-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
7
5
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
103
89
Tấn công nguy hiểm
75
47
Sút ngoài cầu môn
4
2
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SR Donaufeld Wien (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
SV Horn (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SR Donaufeld WienSV Horn

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SR Donaufeld WienSV Horn

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
43
Thắng 1
25
Hòa
23
Thua 1
74
Thua 2+
SR Donaufeld WienSV Horn

Thông tin đội bóng

SR Donaufeld Wien Thông tin SV Horn
Thành lập 1922
Sân nhà Waldviertler Volksbank Arena
0 Sức chứa 3900
HLV Rolf Martin Landerl
Khu vực Horn
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.103.802.700.983.000.830.980.250.83
Live1.04 ↓13.00 ↑67.00 ↑5.10 ↑3.500.04 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm2.103.202.450.653.000.680.740.250.60
Live1.02 ↓5.25 ↑41.00 ↑1.67 ↑3.500.21 ↓0.46 ↓0.000.94 ↑
Mansion88Sớm2.203.352.720.983.000.780.990.250.77
Live1.03 ↓7.20 ↑150.00 ↑5.88 ↑3.500.06 ↓0.67 ↓0.001.14 ↑
InterwettenSớm2.303.802.601.203.500.55---
Live1.07 ↓8.50 ↑100.00 ↑2.60 ↑3.500.22 ↓---
10BETSớm2.143.502.450.783.000.82---
Live1.06 ↓8.16 ↑100.00 ↑2.44 ↑3.500.23 ↓---
12betSớm2.203.352.720.983.000.780.990.250.77
Live1.02 ↓7.50 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.03 ↓0.68 ↓0.001.13 ↑
CrownSớm2.203.502.450.963.000.740.750.000.95
Live2.09 ↓3.55 ↑2.58 ↑0.91 ↓3.000.79 ↑0.91 ↑0.250.79 ↓
WewbetSớm2.243.532.580.843.000.860.960.250.74
Live1.05 ↓5.55 ↑31.00 ↑4.15 ↑3.500.02 ↓0.65 ↓0.001.14 ↑
LadbrokesSớm2.253.602.500.532.501.37---
Live2.253.40 ↓2.60 ↑1.00 ↑2.500.65 ↓---
PinnacleSớm2.293.352.560.752.750.970.750.000.97
Live1.09 ↓6.46 ↑30.36 ↑2.48 ↑3.500.26 ↓0.66 ↓0.001.08 ↑
BwinSớm2.203.602.501.303.500.53---
Live1.01 ↓17.00 ↑126.00 ↑8.25 ↑3.500.04 ↓---
1xBetSớm2.263.812.391.263.500.540.780.000.88
Live1.02 ↓13.00 ↑55.00 ↑4.81 ↑3.500.10 ↓0.61 ↓0.001.23 ↑
Bet 365Sớm2.203.752.550.883.000.931.000.250.80
Live1.01 ↓23.00 ↑101.00 ↑5.00 ↑3.500.13 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.203.752.600.532.501.30---
Live1.02 ↓15.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.