Kết quả bóng đá trận Spartans (W) vs Renfrew (W), 01:45 ngày 06/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 01:45 ngày 06/08/2026
Spartans (W) 4 Kết thúc HT 2-0 0
Renfrew (W)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Spartans (W) | Phút | |
| 20' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 45' | ||
| HT 2-0 | ||
| 46' | ||
| 54' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 72' | |
| 4 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 25 | 2 |
| Mất bàn | 1 | 14 | 3 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 25 | 1 |
Chủ = Spartans (W) · Khách = Renfrew (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spartans (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (55%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — Spartans (W)
THTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/3 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Spartans (W) | 2-0 (2-0) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Queens Park (W) | 1-1 (1-0) | Spartans (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Spartans (W) | 2-0 (2-0) | Queen's Park (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Kilmarnock (W) | 0-2 (0-0) | Spartans (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Dundee United (W) | 0-3 (0-2) | Spartans (W) | +0.75 | 3 | T |
| 19/03/26 | Queen's Park (W) | 0-4 (0-1) | Spartans (W) | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Spartans (W) | 5-0 (2-0) | East Fife (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Livingston (W) | 1-2 (0-0) | Spartans (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Kilmarnock (W) | 1-0 (0-0) | Spartans (W) | - | - | B |
| 18/01/26 | Spartans (W) | 1-0 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Dundee United (W) | 0-0 (0-0) | Spartans (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | Spartans (W) | 0-1 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Spartans (W) | 1-3 (1-2) | Celtic (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Spartans (W) | 2-0 (1-0) | Queen's Park (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | East Fife (W) | 1-4 (0-1) | Spartans (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 24/08/25 | Spartans (W) | 1-0 (0-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 26/07/25 | Hibernian (W) | 4-0 (1-0) | Spartans (W) | - | - | B |
| 18/05/25 | Spartans (W) | 1-2 (0-1) | Partick Thistle (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Spartans (W) | 2-0 (1-0) | Queen's Park (W) | - | - | T |
| 08/05/25 | Dundee United (W) | 2-5 (0-3) | Spartans (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Renfrew (W)
BHBTBBT
Thắng 2 (29%)Hòa 1 (14%)Bại 4 (57%)
Ghi/Mất: 8/45 (7 trận) Châu Á: 2/1/4 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Renfrew (W) | 0-8 (0-3) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | Dundee United (W) | 2-2 (1-1) | Renfrew (W) | - | - | H |
| 16/09/18 | Renfrew (W) | 0-11 (0-0) | Glasgow City (W) | - | - | B |
| 12/08/18 | Edinburgh Caledonia (W) | 1-2 (0-0) | Renfrew (W) | - | - | T |
| 20/08/17 | Renfrew (W) | 0-1 (0-0) | Glasgow Girls (W) | - | - | B |
| 07/08/16 | Hibernian (W) | 19-0 (0-0) | Renfrew (W) | - | - | B |
| 17/08/14 | Aberdeen (W) | 3-4 (0-0) | Renfrew (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
13
Sút bóng
273
Sút cầu môn
142
Tấn công
11653
Tấn công nguy hiểm
8715
Sút ngoài cầu môn
131
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
187
Việt vị
40
Cứu thua
210
So Sánh Sức Mạnh
81 19
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spartans (W) (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 0.27 bàn/trận
Renfrew (W) (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 4.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spartans (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.11 | 5.60 | 10.00 | 0.80 | 3.75 | 0.82 | 0.76 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.65 ↑ | 12.00 ↑ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.74 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.05 | 13.00 | 26.00 | 0.93 | 4.00 | 0.84 | 0.84 | 3.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.50 | 21.00 | 0.94 | 4.00 | 0.85 | 0.82 | 2.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.00 | 10.00 | 19.00 | 0.82 | 3.75 | 0.83 | 0.72 | 3.00 | 0.93 |
| Live | 1.00 | 10.00 | 19.00 | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.01 | 13.00 | 40.00 | 0.62 | 3.50 | 1.07 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 26.00 ↑ | 50.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.05 | 8.35 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.89 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 17.40 ↑ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 7.00 | 17.00 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.44 ↑ | 3.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.25 | 12.50 | 0.82 | 3.75 | 0.75 | 0.72 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.32 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.07 | 8.77 | 13.57 | 0.82 | 4.00 | 0.86 | 0.83 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.90 ↑ | 20.79 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.41 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.11 | 7.25 | 17.50 | 0.68 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.20 | 9.75 | 0.75 | 3.50 | 0.96 | 0.58 | 1.50 | 1.24 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.40 ↑ | 26.00 ↑ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 3.29 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 13.00 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.80 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.50 | 11.00 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.