Kết quả bóng đá trận Sparta Rotterdam vs MSV Duisburg, 18:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 01/08/2026
Sparta Rotterdam
0 Kết thúc HT 0-0 0
MSV Duisburg
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Sparta Stadion Het Kasteel Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Sparta Rotterdam Phút MSV Duisburg
Shunsuke Mito 25'
29' Rasim Bulic
1 - 0 33'
HT 0-0
57' Christian Viet
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 54
Hòa 22 24
Bại 11 32
Ghi bàn 33 2915
Mất bàn 45 1213
Điểm 22 1716

Chủ = Sparta Rotterdam · Khách = MSV Duisburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sparta Rotterdam (10)Hiệp 1 / Cả trậnMSV Duisburg (45)
3 (30%)Thắng/Thắng15 (33%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng6 (13%)
1 (10%)Hòa/Hòa12 (27%)
2 (20%)Hòa/Bại2 (4%)
1 (10%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (10%)Bại/Hòa1 (2%)
0 (0%)Bại/Bại8 (18%)

Thành tích gần đây — Sparta Rotterdam

HBBTTTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Sparta Rotterdam1-1 (0-1)Asteras Tripolis3-5+0.52.5H
INT CF25/07/26Zulte-Waregem3-2 (1-2)Sparta Rotterdam4-602.75B
INT CF18/07/26SV Meppen3-2 (0-0)Sparta Rotterdam---B
INT CF11/07/26Sparta Rotterdam1-0 (0-0)SC Telstar6-2+0.253T
INT CF08/07/26VOC Rotterdam0-4 (0-2)Sparta Rotterdam---T
INT CF04/07/26SV VELO0-8 (0-5)Sparta Rotterdam---T
HOL D117/05/26Sparta Rotterdam2-3 (0-1)Excelsior SBV5-2+0.53.25B
HOL D110/05/26FC Twente Enschede4-0 (0-0)Sparta Rotterdam9-2-1.53.25B
HOL D103/05/26Sparta Rotterdam2-2 (1-0)Go Ahead Eagles6-8+0.53H
HOL D123/04/26SC Telstar4-1 (1-1)Sparta Rotterdam6-503B
HOL D111/04/26Sparta Rotterdam0-2 (0-1)PSV Eindhoven2-5-0.53.5B
HOL D105/04/26NAC Breda0-0 (0-0)Sparta Rotterdam11-3-0.252.75H
HOL D122/03/26Sparta Rotterdam2-0 (2-0)Volendam3-7+13T
HOL D115/03/26AFC Ajax4-0 (2-0)Sparta Rotterdam5-3-13B
HOL D108/03/26Sparta Rotterdam1-1 (0-0)PEC Zwolle6-3+13H
HOL D128/02/26SC Heerenveen2-1 (1-0)Sparta Rotterdam5-6-0.53B
HOL D122/02/26AZ Alkmaar3-1 (0-0)Sparta Rotterdam2-7-13.25B
HOL D118/02/26Sparta Rotterdam1-1 (0-0)NEC Nijmegen8-502.75H
HOL D108/02/26Fortuna Sittard2-2 (1-0)Sparta Rotterdam3-1302.75H
HOL D101/02/26Sparta Rotterdam2-0 (0-0)Groningen3-602.75T

Thành tích gần đây — MSV Duisburg

HBTTTHHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Arminia Bielefeld1-1 (1-1)MSV Duisburg--13H
INT CF22/07/26MSV Duisburg2-4 (1-4)Beerschot Wilrijk5-5+0.253.5B
INT CF18/07/26Bonner1-4 (0-1)MSV Duisburg0-1+1.253T
INT CF12/07/26FC Oss0-1 (0-1)MSV Duisburg---T
INT CF08/07/26NEC Nijmegen2-3 (0-2)MSV Duisburg4-5-1.253.25T
GER D316/05/26MSV Duisburg1-1 (0-0)FC Viktoria koln13-3+1.253H
GER D309/05/26Erzgebirge Aue0-0 (0-0)MSV Duisburg1-7+0.753H
GER D303/05/26MSV Duisburg2-1 (1-0)Energie Cottbus2-5-0.253T
GER D325/04/26Alemannia Aachen3-1 (2-0)MSV Duisburg3-3-0.252.75B
GER D318/04/26MSV Duisburg3-1 (1-1)TSG Hoffenheim (Youth)6-4+0.53T
GER D311/04/26SV Waldhof Mannheim1-4 (0-2)MSV Duisburg7-502.75T
GER D308/04/26MSV Duisburg1-0 (1-0)VfL Osnabruck0-102.25T
GER D304/04/26Rot-Weiss Essen1-0 (1-0)MSV Duisburg7-8-0.253B
GER D322/03/26MSV Duisburg2-1 (0-0)TSV 1860 Munchen4-6+0.252.75T
GER D314/03/26Hansa Rostock5-1 (4-1)MSV Duisburg4-6-0.52.5B
GER D308/03/26MSV Duisburg4-2 (1-1)Saarbrucken4-9+0.252.5T
GER D305/03/26Ingolstadt0-0 (0-0)MSV Duisburg5-202.75H
GER D301/03/26MSV Duisburg1-1 (0-1)Havelse12-5+13H
GER D321/02/26MSV Duisburg3-1 (3-0)Schweinfurt 05 FC7-0+1.53T
GER D314/02/26SV Wehen Wiesbaden6-1 (3-0)MSV Duisburg5-602.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
16
9
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
114
73
Tấn công nguy hiểm
67
39
Sút ngoài cầu môn
11
8
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sparta Rotterdam (10 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
MSV Duisburg (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
25
B.thắng H1
25
B.thắng H2
Sparta RotterdamMSV Duisburg

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
10
T/B
10
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
Sparta RotterdamMSV Duisburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
15
Thắng 1
65
Hòa
41
Thua 1
54
Thua 2+
Sparta RotterdamMSV Duisburg

Thông tin đội bóng

Sparta Rotterdam Thông tin MSV Duisburg
1888-7-1 Thành lập 1900-9-17
Sparta Stadion Het Kasteel Sân nhà MSV-Arena
11026 Sức chứa 31500
Maurice Steijn HLV Dietmar Hirsch
Rotterdam Khu vực Duisburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.614.404.300.903.000.790.951.000.79
Live12.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑6.10 ↑0.500.01 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm1.305.257.500.933.500.750.831.500.87
Live6.50 ↑1.20 ↓9.00 ↑2.70 ↑0.500.24 ↓0.59 ↓0.001.20 ↑
Mansion88Sớm1.543.954.601.003.250.760.941.000.82
Live8.00 ↑1.12 ↓12.00 ↑4.34 ↑0.500.14 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm1.335.007.000.953.500.70---
Live9.50 ↑1.10 ↓14.00 ↑5.00 ↑0.500.07 ↓---
10BETSớm1.315.407.600.783.250.93---
Live7.07 ↑1.17 ↓12.30 ↑3.61 ↑0.500.19 ↓---
12betSớm1.543.954.601.003.250.760.941.000.82
Live8.00 ↑1.12 ↓12.00 ↑4.34 ↑0.500.14 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm1.514.054.150.953.250.750.901.000.80
Live6.20 ↑1.17 ↓9.40 ↑2.56 ↑0.500.21 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
SbobetSớm1.523.754.410.863.000.900.961.000.80
Live7.50 ↑1.13 ↓9.80 ↑3.57 ↑0.500.14 ↓0.62 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm1.574.074.620.883.000.920.981.000.84
Live7.60 ↑1.14 ↓11.50 ↑3.84 ↑0.500.16 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
LadbrokesSớm1.305.006.500.402.501.80---
Live11.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.335.256.750.913.500.800.911.500.80
Live11.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑7.80 ↑0.500.05 ↓0.52 ↓0.001.42 ↑
PinnacleSớm1.624.753.350.963.250.760.780.750.94
Live7.71 ↑1.12 ↓10.09 ↑2.42 ↑0.500.27 ↓0.57 ↓0.001.25 ↑
BwinSớm1.315.006.500.933.500.75---
Live9.00 ↑1.10 ↓12.50 ↑0.80 ↓0.500.85 ↑---
1xBetSớm1.325.207.150.953.500.760.831.500.87
Live14.10 ↑1.06 ↓19.70 ↑4.88 ↑0.500.11 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm1.335.006.001.003.500.800.881.500.93
Live13.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑5.25 ↑0.500.12 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.574.404.001.203.500.60---
Live8.50 ↑1.13 ↓12.00 ↑4.50 ↑0.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.