Kết quả bóng đá trận Southside Eagles vs Samford Ranges, 15:30 ngày 26/07/2026
Queensland Ngoại hạng 2 · 15:30 ngày 26/07/2026
Southside Eagles 7 Kết thúc HT 2-1 1
Samford Ranges
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Southside Eagles | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| 45+1' | ||
| HT 2-1 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 54' | |
| 4 - 1 ⚽ | 57' | |
| 5 - 1 ⚽ | 70' | |
| 6 - 1 ⚽ | 88' | |
| 7 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 26 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 17 | 37 |
| Điểm | 5 | 1 | 17 | 4 |
Chủ = Southside Eagles · Khách = Samford Ranges
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Southside Eagles | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 3 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 10 (50%) |
Bảng xếp hạng
Southside Eagles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 4 | 8 | 39 | 38 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 24 | 20 | 15 | 7 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 18 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Samford Ranges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 2 | 14 | 20 | 56 | 11 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 0 | 7 | 10 | 25 | 9 | 11 |
| Sân khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 10 | 31 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 23 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Southside Eagles 1 (100%)Hòa 0 (0%)Samford Ranges 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Samford Ranges | 1-2 (0-1) | Southside Eagles | - | - | T |
Thành tích gần đây — Southside Eagles
HHTTBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Caloundra | 3-3 (3-1) | Southside Eagles | - | - | H |
| 11/07/26 | Southside Eagles | 1-1 (0-0) | Pine Hills | -0.5 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Moreton City Excelsior II | 0-2 (0-2) | Southside Eagles | - | - | T |
| 20/06/26 | Southside Eagles | 2-1 (0-1) | Brisbane Knights | +0.5 | 4 | T |
| 16/06/26 | Virginia United | 2-1 (1-1) | Southside Eagles | - | - | B |
| 06/06/26 | Southside Eagles | 1-2 (1-0) | Grange Thistle SC | -1 | 4 | B |
| 31/05/26 | Taringa Rovers | 1-3 (1-0) | Southside Eagles | -0.75 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | SWQ Thunder | 2-1 (0-1) | Southside Eagles | - | - | B |
| 16/05/26 | Southside Eagles | 5-4 (1-2) | Mitchelton FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Southside Eagles | 1-0 (0-0) | Souths United | -0.75 | 4 | T |
| 25/04/26 | Southside Eagles | 2-4 (1-2) | Caloundra | - | - | B |
| 18/04/26 | Samford Ranges | 1-2 (0-1) | Southside Eagles | - | - | T |
| 11/04/26 | Pine Hills | 4-1 (1-1) | Southside Eagles | 0 | 3.5 | B |
| 31/03/26 | Southside Eagles | 0-6 (0-2) | Ripley Valley FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Southside Eagles | 2-2 (1-1) | Moreton City Excelsior II | -1 | 4 | H |
| 20/03/26 | Brisbane Knights | 2-0 (0-0) | Southside Eagles | +0.25 | 3.75 | B |
| 17/03/26 | Grange Thistle SC | 3-2 (1-0) | Southside Eagles | -0.5 | 4 | B |
| 14/03/26 | Southside Eagles | 1-3 (1-1) | Virginia United | +0.75 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | Southside Eagles | 2-2 (1-1) | Taringa Rovers | - | - | H |
| 24/08/25 | Southside Eagles | 1-5 (0-3) | Redlands United FC | -1.25 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Samford Ranges
BHBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/33 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Samford Ranges | 1-2 (0-2) | Souths United | -1.25 | 4 | B |
| 11/07/26 | Mitchelton FC | 1-1 (1-1) | Samford Ranges | -2 | 4.25 | H |
| 05/07/26 | Caloundra | 5-1 (0-0) | Samford Ranges | -1.5 | 4.25 | B |
| 20/06/26 | Samford Ranges | 1-5 (0-4) | Pine Hills | - | - | B |
| 13/06/26 | Moreton City Excelsior II | 8-2 (3-1) | Samford Ranges | -2.25 | 4.25 | B |
| 09/06/26 | Virginia United | 2-1 (0-0) | Samford Ranges | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Samford Ranges | 1-0 (1-0) | Brisbane Knights | - | - | T |
| 24/05/26 | Grange Thistle SC | 2-0 (1-0) | Samford Ranges | -2.25 | 4.25 | B |
| 17/05/26 | Samford Ranges | 1-5 (0-3) | Taringa Rovers | -0.75 | 4 | B |
| 03/05/26 | Samford Ranges | 1-3 (1-2) | SWQ Thunder | -1.5 | 4 | B |
| 25/04/26 | Souths United | 4-3 (0-2) | Samford Ranges | - | - | B |
| 18/04/26 | Samford Ranges | 1-2 (0-1) | Southside Eagles | - | - | B |
| 11/04/26 | Samford Ranges | 0-1 (0-0) | Mitchelton FC | 0 | 4 | B |
| 01/04/26 | Brisbane Olympic United FC | 6-0 (2-0) | Samford Ranges | - | - | B |
| 28/03/26 | Samford Ranges | 2-1 (2-0) | Caloundra | -0.5 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Pine Hills | 1-1 (0-0) | Samford Ranges | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Samford Ranges | 1-6 (1-3) | Moreton City Excelsior II | - | - | B |
| 07/03/26 | Brisbane Knights | 1-0 (0-0) | Samford Ranges | - | - | B |
| 28/02/26 | Samford Ranges | 1-0 (1-0) | Virginia United | -0.25 | 3.75 | T |
| 15/08/25 | Souths United | 4-5 (1-2) | Samford Ranges | -0.25 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
175
Sút cầu môn
112
Tấn công
12592
Tấn công nguy hiểm
7657
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Southside Eagles (22 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Samford Ranges (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Southside Eagles (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Samford Ranges (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Southside Eagles | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 5.80 | 5.00 | 0.87 | 4.00 | 0.97 | 0.84 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.30 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.50 | 6.50 | 0.85 | 4.00 | 0.96 | 0.90 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.99 ↑ | 6.50 | 0.82 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 5.10 | 5.60 | 0.97 | 4.25 | 0.79 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.25 | 5.50 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.25 ↑ | 24.00 ↑ | 3.00 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.70 | 4.90 | 0.73 | 4.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.30 ↑ | 51.94 ↑ | 2.97 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 5.10 | 5.60 | 0.97 | 4.25 | 0.79 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 3.84 ↑ | 8.50 | 0.14 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 5.10 | 5.40 | 0.75 | 4.00 | 0.95 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 2.43 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.84 | 5.10 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.20 ↑ | 18.50 ↑ | 3.84 ↑ | 8.50 | 0.12 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.79 | 5.35 | 0.77 | 4.00 | 0.91 | 0.82 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 23.00 ↑ | 1.72 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.25 | 5.00 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.48 ↓ | 3.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 5.50 | 5.50 | 0.70 | 4.00 | 0.83 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.11 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.68 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.34 | 5.65 | 0.85 | 4.25 | 0.84 | 0.91 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.33 ↑ | 5.41 ↑ | 5.68 ↑ | 0.80 ↓ | 4.00 | 0.94 ↑ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 5.25 | 5.00 | 1.15 | 4.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.80 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.70 | 5.29 | 0.97 | 4.25 | 0.74 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.80 ↑ | 26.00 ↑ | 3.70 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.00 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 8.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.