Kết quả bóng đá trận Souths United SC (W) vs Gold Coast Knights (W), 15:00 ngày 25/07/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 15:00 ngày 25/07/2026
Souths United SC (W) 0 Kết thúc HT 0-0 3
Gold Coast Knights (W)
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 19
Diễn biến trận đấu
| Souths United SC (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 1 | |
| 63' | ||
| 64' | ⚽ 0 - 2 | |
| 75' | ⚽ 0 - 3 | |
| 80' | ||
| 81' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 9 | 6 | 34 |
| Mất bàn | 13 | 3 | 64 | 7 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 21 |
Chủ = Souths United SC (W) · Khách = Gold Coast Knights (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Souths United SC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 18 (78%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
019
Phạt góc (HT)
011
Thẻ vàng
20
Sút bóng
028
Sút cầu môn
014
Tấn công
7194
Tấn công nguy hiểm
581
Sút ngoài cầu môn
014
TL kiểm soát bóng
23%77%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Souths United SC (W) (23 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 4.48 bàn/trận
Gold Coast Knights (W) (22 trận)
Ghi 2.91 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Souths United SC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 34.00 | 19.00 | 1.02 | 0.94 | 6.00 | 0.89 | 0.99 | -5.50 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.08 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 20.00 | 12.00 | 1.04 | 0.60 | 5.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 6.75 ↓ | 1.09 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 15.00 | 9.60 | 1.03 | 0.84 | 6.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 47.90 ↑ | 6.14 ↓ | 1.08 ↑ | 2.14 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 22.00 | 10.90 | 1.03 | 0.82 | 6.25 | 0.98 | 0.91 | -5.50 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.70 ↓ | 1.04 ↑ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 46.00 | 29.00 | 1.01 | 0.53 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 | 1.01 | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 71.00 | 43.00 | 1.01 | 0.75 | 6.25 | 0.90 | 0.85 | -5.50 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↓ | 1.01 | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 81.00 | 46.00 | 1.00 | 0.63 | 5.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 26.00 | 18.30 | 1.01 | 0.94 | 6.50 | 0.80 | 0.90 | -5.50 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↓ | 1.01 | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 51.00 | 34.00 | 1.01 | 0.93 | 6.00 | 0.88 | 0.98 | -5.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 101.00 | 61.00 | 1.01 | 0.91 | 6.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 61.00 | 1.01 | 1.10 ↑ | 6.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.85 | 6.00 | 0.85 | 0.95 | -5.25 | 0.75 |
| Live | - | - | - | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.