Kết quả bóng đá trận South Melbourne vs Adelaide United, 16:30 ngày 30/07/2026

Cúp Úc · 16:30 ngày 30/07/2026
South Melbourne
2 Kết thúc HT 1-1 1
Adelaide United
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10°C

Diễn biến trận đấu

South Melbourne Phút Adelaide United
3' 0 - 1 Craig Goodwin(Assists:Juan Muniz Gallego) (Kiến tạo: Juan Muniz Gallego)
25'
Bul Juach(Assists:Paulo Retre) (Kiến tạo: Paulo Retre) 1 - 1 33'
HT 1-1
67' Ethan Alagich
Yuki Uchida(Assists:David Yoo) 2 - 1 68'
72' Juan Muniz Gallego
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 65
Hòa 00 23
Bại 01 22
Ghi bàn 68 1820
Mất bàn 22 912
Điểm 96 2018

Chủ = South Melbourne · Khách = Adelaide United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

South Melbourne (56)Hiệp 1 / Cả trậnAdelaide United (31)
22 (39%)Thắng/Thắng8 (26%)
1 (2%)Thắng/Hòa3 (10%)
2 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (16%)Hòa/Thắng3 (10%)
5 (9%)Hòa/Hòa3 (10%)
2 (4%)Hòa/Bại4 (13%)
4 (7%)Bại/Thắng3 (10%)
1 (2%)Bại/Hòa2 (6%)
10 (18%)Bại/Bại5 (16%)

Thành tích gần đây — South Melbourne

THTTBTBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL24/07/26Oakleigh Cannons1-2 (0-0)South Melbourne2-6-13T
AUS VPL18/07/26South Melbourne0-0 (0-0)Preston Lions5-902.75H
AUS VPL10/07/26Dandenong City SC0-2 (0-1)South Melbourne7-602.75T
AUS VPL05/07/26South Melbourne1-0 (0-0)Dandenong Thunder9-2+2.254T
AUS VPL28/06/26South Melbourne1-2 (0-1)Green Gully Cavaliers13-4+1.253B
AUS VPL19/06/26Bentleigh greens1-5 (1-3)South Melbourne4-10+0.53T
AUS VPL07/06/26South Melbourne2-3 (2-1)Altona Magic6-2+0.753B
AUS VPL30/05/26Hume City1-1 (0-0)South Melbourne5-502.75H
AUS VPL25/05/26South Melbourne0-4 (0-2)Avondale FC2-6-2.253.5B
OFC P L24/05/26South Melbourne1-2 (0-1)Auckland FC Reserves5-3+0.53B
OFC P L20/05/26South Melbourne4-0 (3-0)Vanuatu United FC8-7+1.752.75T
AUS VPL18/05/26South Melbourne0-4 (0-3)Caroline Springs George Cross1-4-12.75B
OFC P L12/05/26South Melbourne4-2 (3-1)Bula FC3-1+1.53T
OFC P L09/05/26South Melbourne4-2 (4-1)South Island United FC6-2--T
AUS VPL08/05/26Heidelberg United4-0 (3-0)South Melbourne12-1-2.753.5B
OFC P L06/05/26Auckland FC Reserves1-2 (1-2)South Melbourne5-6+0.253T
AUS VPL01/05/26South Melbourne1-2 (1-1)Melbourne Heart (Youth)8-2+0.52.75B
AUS CUP28/04/26South Melbourne1-4 (0-2)FC Bulleen Lions5-7+1.53B
AUS VPL24/04/26St Albans Saints0-4 (0-1)South Melbourne2-3+0.752.75T
OFC P L21/04/26South Melbourne8-1 (6-0)Tahiti United FC3-5+1.253.25T

Thành tích gần đây — Adelaide United

TTBHTTHHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF20/07/26Playford City Patriots0-2 (0-1)Adelaide United1-6+34T
INT CF14/07/26The Cove FC0-5 (0-4)Adelaide United1-9+4.255T
AUS D115/05/26Adelaide United0-3 (0-1)Auckland FC6-403B
AUS D109/05/26Auckland FC1-1 (1-0)Adelaide United4-7-0.52.75H
AUS D126/04/26Melbourne City1-2 (1-0)Adelaide United3-10-0.53T
AUS D119/04/26Adelaide United3-1 (0-1)FC Macarthur12-3+0.253.25T
AUS D111/04/26Newcastle Jets1-1 (0-0)Adelaide United6-5-0.253.75H
AUS D103/04/26Adelaide United1-1 (1-0)Auckland FC4-3-0.53H
AUS D120/03/26Western Sydney2-4 (1-2)Adelaide United5-6-0.753.25T
AUS D114/03/26Central Coast Mariners1-1 (0-0)Adelaide United0-7+0.253H
AUS D106/03/26Adelaide United1-1 (0-1)Wellington Phoenix9-5+0.753.25H
AUS D127/02/26Melbourne Victory1-1 (1-1)Adelaide United4-2-13.25H
AUS D120/02/26Adelaide United4-0 (2-0)Perth Glory6-2+0.253T
AUS D114/02/26Sydney FC1-2 (1-1)Adelaide United7-8-0.53.25T
AUS D108/02/26Adelaide United2-3 (0-1)Newcastle Jets3-403.5B
AUS D130/01/26Adelaide United1-1 (1-0)FC Macarthur6-4+0.253H
AUS D124/01/26Brisbane Roar2-3 (1-0)Adelaide United6-1-0.252.75T
AUS D117/01/26Adelaide United2-1 (1-0)Melbourne Victory5-1-0.253T
AUS D111/01/26Wellington Phoenix2-2 (0-2)Adelaide United5-5-0.253H
AUS D104/01/26Adelaide United0-4 (0-3)Central Coast Mariners12-3+13.25B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
13
9
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
108
111
Tấn công nguy hiểm
72
59
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
390
419
TL chuyền bóng thành công
74%
72%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
0
3
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
13
11
Quả ném biên
20
22
Cắt bóng
15
10
Tạt bóng thành công
3
1
Chuyền dài
23
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.78
0.56
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

South Melbourne (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Adelaide United (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

South Melbourne (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 2 (9%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUVO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
South MelbourneAdelaide United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
South MelbourneAdelaide United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
34
Thắng 1
28
Hòa
41
Thua 1
42
Thua 2+
South MelbourneAdelaide United

Thông tin đội bóng

South Melbourne Thông tin Adelaide United
Thành lập 2003
Sân nhà Coopers Stadium
0 Sức chứa 16500
Roberto Carlos Da Silva HLV Airton Andrioli
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.083.551.750.913.000.710.61-0.751.09
Live2.95 ↓3.40 ↓1.84 ↑1.10 ↑3.500.50 ↓1.26 ↑0.000.42 ↓
EasybetsSớm3.003.801.960.983.000.780.78-0.500.98
Live1.04 ↓15.00 ↑151.00 ↑3.30 ↑3.500.13 ↓1.38 ↑0.000.58 ↓
VcbetSớm3.253.601.951.003.000.790.78-0.500.95
Live1.04 ↓7.50 ↑126.00 ↑2.35 ↑3.500.28 ↓1.53 ↑0.000.47 ↓
Mansion88Sớm3.153.502.021.033.000.790.82-0.501.02
Live1.04 ↓7.40 ↑300.00 ↑6.66 ↑3.500.07 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
InterwettenSớm3.253.801.950.602.501.200.80-0.500.90
Live1.15 ↓5.00 ↑55.00 ↑2.05 ↑3.500.27 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm3.203.901.910.933.000.75---
Live3.45 ↑3.70 ↓1.97 ↑0.90 ↓3.000.81 ↑---
12betSớm3.153.502.021.033.000.790.82-0.501.02
Live1.05 ↓6.90 ↑292.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.36 ↑0.000.63 ↓
CrownSớm3.903.951.700.983.000.780.86-0.750.90
Live1.01 ↓11.00 ↑26.00 ↑4.16 ↑3.500.04 ↓0.04 ↓-0.254.54 ↑
SbobetSớm3.103.271.951.003.000.800.87-0.500.95
Live1.02 ↓8.20 ↑255.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓1.14 ↑0.000.77 ↓
WewbetSớm3.083.691.990.983.000.780.79-0.500.99
Live1.04 ↓9.70 ↑69.00 ↑4.50 ↑3.500.10 ↓0.90 ↑0.000.98 ↓
LadbrokesSớm3.203.401.950.612.501.20---
Live3.203.401.950.57 ↓2.501.15 ↓---
18BetSớm3.153.801.950.903.000.790.90-0.250.79
Live1.01 ↓14.50 ↑54.00 ↑6.86 ↑3.500.06 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
PinnacleSớm4.153.781.650.963.000.790.91-0.750.83
Live1.23 ↓4.59 ↑22.62 ↑1.22 ↑3.500.65 ↓1.17 ↑0.000.68 ↓
HK Jockey ClubSớm3.403.501.800.762.750.941.12-0.250.66
Live1.07 ↓5.50 ↑50.00 ↑5.25 ↑3.750.07 ↓1.26 ↑1.000.58 ↓
BwinSớm3.203.401.930.602.501.15---
Live1.01 ↓16.00 ↑101.00 ↑0.88 ↑3.500.72 ↓---
1xBetSớm3.233.901.930.572.501.201.400.000.46
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑3.37 ↑3.500.22 ↓1.34 ↓0.000.62 ↑
Bet 365Sớm3.103.751.861.003.000.800.80-0.501.00
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑3.15 ↑3.500.22 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm3.253.401.950.622.501.15---
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.