Kết quả bóng đá trận South Hobart vs Launceston City, 11:00 ngày 01/08/2026
TAS Ngoại hạng · 11:00 ngày 01/08/2026
South Hobart 3 Kết thúc HT 2-1 1
Launceston City
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| South Hobart | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Dennis Mensah | |
| Harrison Oates 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| Rex Maddock 2 - 1 ⚽ | 23' | |
| HT 2-1 | ||
| Jacob Lancaster 3 - 1 ⚽ | 65' | |
| 89' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 25 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 22 |
| Điểm | 9 | 4 | 21 | 16 |
Chủ = South Hobart · Khách = Launceston City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| South Hobart | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (48%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
South Hobart
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 14 | 2 | 1 | 60 | 14 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 8 | 0 | 0 | 31 | 6 | 24 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 29 | 8 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 5 | - | - |
Launceston City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 1 | 6 | 40 | 30 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 20 | 15 | 4 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 22 | 10 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
South Hobart 12 (60%)Hòa 5 (25%)Launceston City 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Launceston City | 1-8 (0-2) | South Hobart | - | - | T |
| 09/08/25 | South Hobart | 1-3 (0-1) | Launceston City | +0.75 | 3.75 | B |
| 14/06/25 | Launceston City | 1-2 (0-0) | South Hobart | +0.5 | 3 | T |
| 06/04/25 | South Hobart | 2-2 (1-1) | Launceston City | +1 | 3.25 | H |
| 07/09/24 | South Hobart | 2-1 (0-1) | Launceston City | +1 | 3.25 | T |
| 13/07/24 | Launceston City | 4-2 (1-2) | South Hobart | +1.25 | 3.75 | B |
| 11/05/24 | Launceston City | 1-2 (1-2) | South Hobart | +1.75 | 3.75 | T |
| 30/03/24 | Launceston City | 2-1 (2-1) | South Hobart | - | - | B |
| 09/09/23 | South Hobart | 1-1 (1-1) | Launceston City | - | - | H |
| 15/07/23 | Launceston City | 0-2 (0-1) | South Hobart | - | - | T |
| 13/05/23 | South Hobart | 1-1 (1-0) | Launceston City | +1.5 | 3.25 | H |
| 06/08/22 | South Hobart | 10-1 (7-0) | Launceston City | +2.25 | 4 | T |
| 30/07/22 | Launceston City | 1-2 (1-2) | South Hobart | +2 | 3.75 | T |
| 04/06/22 | Launceston City | 0-4 (0-1) | South Hobart | +1.25 | 3.5 | T |
| 17/07/21 | South Hobart | 4-1 (0-1) | Launceston City | +2.25 | 3.75 | T |
| 05/06/21 | Launceston City | 1-1 (1-0) | South Hobart | - | - | H |
| 10/04/21 | South Hobart | 5-0 (1-0) | Launceston City | +2.5 | 4.25 | T |
| 19/09/20 | Launceston City | 1-3 (0-1) | South Hobart | - | - | T |
| 18/07/20 | South Hobart | 3-2 (1-0) | Launceston City | - | - | T |
| 10/08/19 | Launceston City | 2-2 (1-0) | South Hobart | - | - | H |
Thành tích gần đây — South Hobart
TTBTHTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Devonport City | 1-3 (0-2) | South Hobart | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | South Hobart | 2-0 (2-0) | Ulverstone FC | - | - | T |
| 05/07/26 | South East United FC | 1-0 (0-0) | South Hobart | +3.75 | 5 | B |
| 27/06/26 | South Hobart | 6-1 (2-0) | Glenorchy Knights FC | +2.25 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Kingborough Lions | 1-1 (0-0) | South Hobart | +0.5 | 3.75 | H |
| 13/06/26 | Hobart Zebras | 1-3 (0-1) | South Hobart | +2.25 | 4 | T |
| 30/05/26 | South Hobart | 4-1 (0-0) | LAN Thurston | - | - | T |
| 23/05/26 | Riverside Olympic | 1-1 (1-0) | South Hobart | - | - | H |
| 17/05/26 | Kingborough Lions | 2-2 (2-0) | South Hobart | +1.75 | 4 | H |
| 09/05/26 | Launceston City | 1-8 (0-2) | South Hobart | - | - | T |
| 02/05/26 | South Hobart | 3-2 (2-1) | Devonport City | - | - | T |
| 26/04/26 | South Hobart | 4-1 (2-0) | Hobart City FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Ulverstone FC | 0-6 (0-3) | South Hobart | - | - | T |
| 12/04/26 | South Hobart | 6-0 (2-0) | South East United FC | - | - | T |
| 27/03/26 | Glenorchy Knights FC | 1-2 (1-1) | South Hobart | +1.5 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | South Hobart | 5-1 (2-0) | Kingborough Lions | +0.75 | 3.75 | T |
| 15/03/26 | South Hobart | 2-0 (0-0) | Hobart Zebras | - | - | T |
| 07/03/26 | LAN Thurston | 1-5 (1-2) | South Hobart | - | - | T |
| 16/11/25 | South Hobart | 2-2 (1-0) | Heidelberg United | -2.25 | 4 | H |
| 09/11/25 | South Hobart | 0-2 (0-1) | Marconi Stallions | -2.25 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Launceston City
HTBTTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Riverside Olympic | 0-0 (0-0) | Launceston City | - | - | H |
| 22/07/26 | Launceston City | 4-2 (2-1) | LAN Thurston | +2.75 | 4.25 | T |
| 18/07/26 | Launceston City | 1-3 (1-2) | Kingborough Lions | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Hobart Zebras | 1-2 (0-2) | Launceston City | +0.25 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Launceston City | 1-0 (0-0) | South East United FC | +2.75 | 4.5 | T |
| 14/06/26 | Ulverstone FC | 1-3 (0-0) | Launceston City | - | - | T |
| 30/05/26 | Glenorchy Knights FC | 1-2 (0-0) | Launceston City | +0.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Launceston City | 1-3 (0-1) | Devonport City | -0.75 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Launceston City | 1-8 (0-2) | South Hobart | - | - | B |
| 02/05/26 | Kingborough Lions | 2-1 (1-0) | Launceston City | - | - | B |
| 18/04/26 | Launceston City | 2-0 (2-0) | Hobart Zebras | +2 | 4.25 | T |
| 10/04/26 | LAN Thurston | 1-7 (0-6) | Launceston City | +3.25 | 5 | T |
| 28/03/26 | South East United FC | 1-6 (1-1) | Launceston City | - | - | T |
| 20/03/26 | Launceston City | 2-3 (2-1) | Riverside Olympic | +1.25 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Launceston City | 4-0 (0-0) | Ulverstone FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Launceston City | 2-1 (0-0) | Glenorchy Knights FC | -1 | 3.75 | T |
| 06/09/25 | Riverside Olympic | 1-2 (1-1) | Launceston City | +2.5 | 4.5 | T |
| 30/08/25 | Launceston City | 3-1 (1-1) | Glenorchy Knights FC | - | - | T |
| 26/08/25 | LAN Thurston | 0-11 (0-8) | Launceston City | +3.75 | 5 | T |
| 23/08/25 | Kingborough Lions | 1-1 (0-0) | Launceston City | +1.25 | 3.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
192
Sút cầu môn
81
Tấn công
11177
Tấn công nguy hiểm
10639
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
South Hobart (26 trận)
Ghi 2.96 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Launceston City (17 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
South Hobart (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUV
Launceston City (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| South Hobart | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.20 | 5.25 | 6.64 | 0.88 | 3.75 | 0.74 | 0.86 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.90 ↑ | 7.10 ↑ | 0.60 ↓ | 3.75 | 1.02 ↑ | 0.68 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.22 | 6.30 | 6.20 | 0.85 | 4.00 | 0.92 | 0.96 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.40 | 0.87 | 4.00 | 0.87 | 0.84 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 82.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.90 | 7.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.60 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.64 ↑ | 41.02 ↑ | 2.21 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.00 | 0.87 | 4.00 | 0.87 | 0.84 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 62.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.40 | 7.00 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.81 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.90 ↑ | 7.30 ↑ | 0.70 ↓ | 3.75 | 1.11 ↑ | 0.81 | 1.75 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 7.30 | 0.97 | 3.75 | 0.85 | 0.79 | 1.75 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 36.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 9.40 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.92 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.95 ↑ | 30.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.50 | 7.00 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 7.00 | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.25 | 7.00 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 291.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 6.44 | 7.93 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.85 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.27 ↑ | 30.71 ↑ | 2.54 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 6.00 | 7.25 | 0.68 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.70 ↑ | 4.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 6.10 | 10.90 | 0.84 | 3.75 | 0.86 | 0.71 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.34 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.75 | 7.00 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.00 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.