Kết quả bóng đá trận South Hobart Reserves vs Taroona, 17:15 ngày 31/07/2026
TAS Ngoại hạng Championship · 17:15 ngày 31/07/2026
South Hobart Reserves 2 Kết thúc HT 1-0 0
Taroona
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| South Hobart Reserves | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 42' | ||
| HT 1-0 | ||
| 64' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 44 | 24 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 9 | 18 |
| Điểm | 9 | 3 | 27 | 12 |
Chủ = South Hobart Reserves · Khách = Taroona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| South Hobart Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (69%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
South Hobart Reserves 6 (55%)Hòa 1 (9%)Taroona 4 (36%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Taroona | 2-3 (0-2) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 12/07/25 | Taroona | 0-1 (0-1) | South Hobart Reserves | -0.5 | 4 | T |
| 16/07/23 | South Hobart Reserves | 3-1 (1-1) | Taroona | -1.5 | 4 | T |
| 01/04/23 | Taroona | 2-4 (1-0) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 09/08/22 | Taroona | 3-0 (3-0) | South Hobart Reserves | -0.5 | 4.25 | B |
| 26/03/22 | South Hobart Reserves | 1-2 (1-1) | Taroona | - | - | B |
| 14/03/22 | South Hobart Reserves | 2-2 (1-1) | Taroona | - | - | H |
| 05/06/21 | Taroona | 1-3 (0-1) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 10/04/21 | South Hobart Reserves | 1-4 (1-1) | Taroona | +0.25 | 3.5 | B |
| 27/02/21 | South Hobart Reserves | 1-0 (1-0) | Taroona | 0 | 3.75 | T |
| 03/10/20 | Taroona | 6-0 (4-0) | South Hobart Reserves | - | - | B |
Thành tích gần đây — South Hobart Reserves
TTTBTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 43/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | South Hobart Reserves | 5-0 (1-0) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 11/07/26 | New Town Eagles | 0-3 (0-0) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 26/06/26 | Glenorchy Knights Reserves | 0-6 (0-2) | South Hobart Reserves | +2 | 4.75 | T |
| 19/06/26 | Olympia Warriors | 2-1 (1-1) | South Hobart Reserves | +1.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Clarence Zebras Reserves | 1-3 (1-2) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 31/05/26 | South Hobart Reserves | 13-0 (6-0) | Hobart United | - | - | T |
| 23/05/26 | Hobart City FC | 1-2 (0-1) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 09/05/26 | Taroona | 2-3 (0-2) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 02/05/26 | University of Tasmania SC | 3-6 (1-3) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 19/04/26 | South Hobart Reserves | 1-1 (1-1) | New Town Eagles | - | - | H |
| 11/04/26 | South Hobart Reserves | 11-0 (6-0) | South East United B | - | - | T |
| 28/03/26 | Glenorchy Knights Reserves | 2-4 (1-1) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 22/03/26 | South Hobart Reserves | 5-1 (3-1) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 14/03/26 | South Hobart Reserves | 4-5 (3-1) | Clarence Zebras Reserves | - | - | B |
| 31/08/25 | South Hobart Reserves | 4-3 (2-2) | New Town Eagles | +0.25 | 4 | T |
| 23/08/25 | Hobart City FC | 5-3 (2-0) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 17/08/25 | South Hobart Reserves | 5-5 (3-2) | South East United FC | - | - | H |
| 09/08/25 | Hobart United | 3-6 (2-2) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 02/08/25 | Hobart City FC | 1-2 (0-2) | South Hobart Reserves | -1 | 4 | T |
| 31/07/25 | South Hobart Reserves | 3-1 (1-0) | University of Tasmania SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Taroona
TBHHTHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/16 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Taroona | 3-2 (1-0) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 11/07/26 | Clarence Zebras Reserves | 3-1 (1-1) | Taroona | - | - | B |
| 04/07/26 | Taroona | 1-1 (0-0) | Hobart United | - | - | H |
| 20/06/26 | Hobart City FC | 2-2 (0-0) | Taroona | - | - | H |
| 13/06/26 | New Town Eagles | 0-1 (0-0) | Taroona | - | - | T |
| 29/05/26 | Glenorchy Knights Reserves | 2-2 (2-1) | Taroona | - | - | H |
| 23/05/26 | Taroona | 10-0 (6-0) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 09/05/26 | Taroona | 2-3 (0-2) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 01/05/26 | Olympia Warriors | 3-2 (1-0) | Taroona | +1 | 4.75 | B |
| 18/04/26 | Taroona | 5-0 (3-0) | Clarence Zebras Reserves | - | - | T |
| 11/04/26 | Hobart United | 0-7 (0-4) | Taroona | - | - | T |
| 29/03/26 | South East United B | 0-6 (0-5) | Taroona | - | - | T |
| 21/03/26 | Taroona | 3-0 (1-0) | Hobart City FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Taroona | 2-5 (1-0) | New Town Eagles | - | - | B |
| 06/09/25 | University of Tasmania SC | 0-6 (0-5) | Taroona | - | - | T |
| 30/08/25 | Taroona | 9-2 (5-2) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 22/08/25 | Olympia Warriors | 2-3 (0-3) | Taroona | +1 | 4.5 | T |
| 09/08/25 | Hobart City FC | 1-2 (1-1) | Taroona | - | - | T |
| 02/08/25 | Taroona | 9-2 (7-1) | Clarence Zebras Reserves | - | - | T |
| 12/07/25 | Taroona | 0-1 (0-1) | South Hobart Reserves | +0.5 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
02
Sút bóng
169
Sút cầu môn
81
Tấn công
111109
Tấn công nguy hiểm
8449
Sút ngoài cầu môn
88
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B4T4 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
South Hobart Reserves (16 trận)
Ghi 4.50 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Taroona (15 trận)
Ghi 3.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
South Hobart Reserves (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| South Hobart Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.20 | 0.94 | 4.75 | 0.87 | 0.89 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 5.25 | 4.70 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 85.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.90 | 4.90 | 0.75 | 4.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.55 ↑ | 88.02 ↑ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.85 | 3.75 | 0.80 | 4.75 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.90 ↑ | 26.00 ↑ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 5.15 | 4.78 | 0.93 | 4.75 | 0.77 | 0.89 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.20 ↑ | 15.60 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 5.00 | 4.60 | 0.44 | 3.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 5.00 | 4.33 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.90 | 4.40 | 0.70 | 4.25 | 0.83 | 0.84 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 5.00 | 4.60 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 226.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.50 | 5.68 | 0.13 | 2.50 | 4.50 | 0.88 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.90 ↑ | 41.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 5.00 | 4.50 | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 5.00 | 4.75 | 0.91 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.