Kết quả bóng đá trận Sonderjyske vs Midtjylland, 19:00 ngày 26/07/2026
Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 26/07/2026
Sonderjyske 2 Kết thúc HT 2-2 3
Midtjylland
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Sydbank Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Sonderjyske
Midtjylland
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Svend Funder
4'
🎯 Dứt điểm - Phillip Billing (chân trái) — bị chặn
9'
🚩 Việt vị
14'
🟨 Thẻ vàng - Rasmus Nissen Kristensen
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (chân trái) — bị chặn
26'
⛳ Phạt góc
26'
⚽ BÀN THẮNG - Mads Bech Sorensen 0-1, kiến tạo: Valdemar Andreasen
26'
🎯 Dứt điểm - Mads Bech Sorensen (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Magnus Jensen 1-1, kiến tạo: Olti Hyseni
🎯 Dứt điểm - Magnus Jensen (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Matthew Hoppe
33'
⛳ Phạt góc
35'
⛳ Phạt góc
35'
⚽ BÀN THẮNG - Valdemar Andreasen 1-2, kiến tạo: Dario Esteban Osorio
35'
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sefer Emini (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Haidara Mohamed Cherif 2-2, kiến tạo: Olti Hyseni
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
46'
🔁 Thay người: vào Julius Emefile, ra Valdemar Andreasen
46'
🔁 Thay người: vào Dje Beni, ra Victor Bak Jensen
51'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào David Boison, ra Matthew Hoppe
52'
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathias Olesen (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Anders Pedersen, ra Simon Waever
🔁 Thay người: vào Alexander Lyng, ra Mathias Olesen
59'
🔁 Thay người: vào Friday Ubi Etim, ra Franculino Gluda Dju
60'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Pedro Bravo (chân phải) — bị cản phá
66'
⚽ BÀN THẮNG - Julius Emefile 2-3, kiến tạo: Phillip Billing
66'
🎯 Dứt điểm - Julius Emefile (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Ismail Seydi, ra Olti Hyseni
69'
🟨 Thẻ vàng - Friday Ubi Etim
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Denil Castillo, ra Pedro Bravo
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexander Lyng (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Denil Castillo (chân trái) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Adam Gabriel, ra Martin Erlic
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Leo Gretarsson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ismail Seydi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ebube Gideon Duru (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Boison (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Magnus Jensen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Magnus Jensen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexander Lyng (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Penalty cancelled - Magnus Jensen
🎯 Dứt điểm - Daniel Leo Gretarsson (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
90+12'
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Sonderjyske | Phút | |
| 14' | Rasmus Nissen Kristensen | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Mads Bech Sorensen(Assists:Valdemar Andreasen) (Kiến tạo: Valdemar Andreasen) | |
| Magnus Jensen(Assists:Olti Hyseni) (Kiến tạo: Olti Hyseni) 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| Matthew Hoppe | 31' | |
| 35' | ⚽ 1 - 2 Valdemar Andreasen(Assists:Dario Esteban Osorio) (Kiến tạo: Dario Esteban Osorio) | |
| Haidara Mohamed Cherif(Assists:Olti Hyseni) (Kiến tạo: Olti Hyseni) 2 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 2-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Julius Emefile ▼ Valdemar Andreasen | |
| 46' ⇄ | ▲ Dje Beni ▼ Victor Bak Jensen | |
| ▲ David Boison ▼ Matthew Hoppe | 51' ⇄ | |
| ▲ Anders Pedersen ▼ Simon Waever | 59' ⇄ | |
| ▲ Alexander Lyng ▼ Mathias Olesen | 59' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Friday Ubi Etim ▼ Franculino Gluda Dju | |
| 66' | ⚽ 2 - 3 Julius Emefile(Assists:Phillip Billing) (Kiến tạo: Phillip Billing) | |
| ▲ Ismail Seydi ▼ Olti Hyseni | 68' ⇄ | |
| 69' | Friday Ubi Etim | |
| 72' ⇄ | ▲ Denil Castillo ▼ Pedro Bravo | |
| 80' ⇄ | ▲ Adam Gabriel ▼ Martin Erlic | |
| Magnus Jensen(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 90+1' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 19 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 23 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 22 |
Chủ = Sonderjyske · Khách = Midtjylland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sonderjyske | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Sonderjyske
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Midtjylland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sonderjyske 6 (30%)Hòa 3 (15%)Midtjylland 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 4 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Sonderjyske | 1-2 (1-1) | Midtjylland | -0.75 | 3 | B |
| 04/04/26 | Midtjylland | 2-2 (1-0) | Sonderjyske | -1 | 3 | H |
| 09/01/26 | Sonderjyske | 3-6 (2-2) | Midtjylland | -1 | 3 | B |
| 24/11/25 | Sonderjyske | 2-1 (1-1) | Midtjylland | -1 | 3.25 | T |
| 29/07/25 | Midtjylland | 6-2 (3-1) | Sonderjyske | -1.25 | 3.25 | B |
| 20/10/24 | Sonderjyske | 3-2 (1-0) | Midtjylland | -0.75 | 3 | T |
| 24/08/24 | Midtjylland | 3-2 (1-2) | Sonderjyske | -1 | 3 | B |
| 29/06/24 | Midtjylland | 2-2 (2-0) | Sonderjyske | -1.25 | 3.5 | H |
| 24/10/21 | Midtjylland | 3-2 (1-1) | Sonderjyske | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/08/21 | Sonderjyske | 0-2 (0-1) | Midtjylland | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/21 | Sonderjyske | 3-1 (0-0) | Midtjylland | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/04/21 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Sonderjyske | -1 | 2.5 | B |
| 05/02/21 | Midtjylland | 1-2 (0-1) | Sonderjyske | -1.25 | 2.75 | T |
| 12/09/20 | Sonderjyske | 2-0 (0-0) | Midtjylland | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/03/20 | Midtjylland | 3-0 (3-0) | Sonderjyske | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/08/19 | Sonderjyske | 0-2 (0-1) | Midtjylland | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/03/19 | Midtjylland | 2-1 (1-1) | Sonderjyske | -1.25 | 3 | B |
| 23/09/18 | Sonderjyske | 0-0 (0-0) | Midtjylland | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/07/18 | Sonderjyske | 2-1 (1-0) | Midtjylland | -0.5 | 3 | T |
| 18/03/18 | Midtjylland | 2-1 (1-0) | Sonderjyske | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Sonderjyske
TBHTBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Sonderjyske | 1-0 (0-0) | Kolding IF | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Holstein Kiel | 2-1 (1-1) | Sonderjyske | - | - | B |
| 03/07/26 | Sonderjyske | 1-1 (1-1) | Viking | -0.5 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | Randers FC | 2-4 (1-2) | Sonderjyske | 0 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Sonderjyske | -0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | -1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Sonderjyske | 3-0 (2-0) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Sonderjyske | 1-2 (1-1) | Midtjylland | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Brondby IF | 6-0 (3-0) | Sonderjyske | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Sonderjyske | 0-2 (0-0) | Viborg | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Midtjylland | 2-2 (1-0) | Sonderjyske | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Nordsjaelland | 2-0 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Sonderjyske | 1-0 (1-0) | Odense BK | +0.25 | 3 | T |
| 24/02/26 | Brondby IF | 0-0 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/02/26 | Sonderjyske | 2-1 (0-1) | Silkeborg IF | +0.5 | 3 | T |
| 08/02/26 | Nordsjaelland | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 30/01/26 | Sonderjyske | 3-3 (1-0) | Aalborg | - | - | H |
| 15/01/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (2-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Midtjylland
BTTTHTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Midtjylland | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Midtjylland | 4-1 (3-1) | Odense BK | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Cardiff City | 0-6 (0-3) | Midtjylland | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | Silkeborg IF | +1 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | +0.5 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | +0.75 | 3 | T |
| 17/05/26 | Midtjylland | 2-3 (2-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | +0.25 | 3.25 | H |
| 05/05/26 | Midtjylland | 3-3 (2-2) | Viborg | +1 | 3 | H |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Sonderjyske | 1-2 (1-1) | Midtjylland | +0.75 | 3 | T |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Brondby IF | 1-2 (0-0) | Midtjylland | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Midtjylland | 2-2 (1-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | H |
| 31/03/26 | Throttur Vogum | 1-3 (1-0) | Midtjylland | - | - | T |
| 23/03/26 | Viborg | 1-1 (0-0) | Midtjylland | +0.5 | 3 | H |
| 20/03/26 | Midtjylland | 1-2 (0-1) | Nottingham Forest | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Midtjylland | 0-1 (0-0) | Nordsjaelland | +1 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Nottingham Forest | 0-1 (0-0) | Midtjylland | -1 | 2.75 | T |
Đội hình
Sonderjyske
Midtjylland
16Marcus Bundgaard Sorensen4Daniel Leo Gretarsson5CMagnus Jensen12Maxime Henry Armand Soulas3Simon Waever7Sefer Emini10Mathias Olesen23Ebube Gideon Duru8Haidara Mohamed Cherif24Olti Hyseni9Matthew Hoppe1Elias Rafn Olafsson5CRasmus Nissen Kristensen6Martin Erlic22Mads Bech Sorensen8Phillip Billing11Dario Esteban Osorio19Pedro Bravo20Valdemar Andreasen55Victor Bak Jensen7Franculino Gluda Dju10Cho Gue-Sung
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Simon Waever▼ Rời sân 59'6.4
- 4Daniel Leo Gretarsson7.1
- 5Magnus Jensen C⚽ Ghi bàn 27'8.3
- 7Sefer Emini7
- 8Haidara Mohamed Cherif⚽ Ghi bàn 45'7.6
- 9Matthew Hoppe🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 51'5.7
- 10Mathias Olesen▼ Rời sân 59'6.1
- 12Maxime Henry Armand Soulas6.1
- 16Marcus Bundgaard Sorensen5.1
- 23Ebube Gideon Duru5.8
- 24Olti Hyseni🎯 Kiến tạo 27' · 🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 68'7.9
Khách · 352
- 1Elias Rafn Olafsson6.2
- 5Rasmus Nissen Kristensen C🟨 Thẻ vàng 14'7.2
- 6Martin Erlic▼ Rời sân 80'6.9
- 7Franculino Gluda Dju▼ Rời sân 59'6.3
- 8Phillip Billing🎯 Kiến tạo 66'8.5
- 10Cho Gue-Sung6.4
- 11Dario Esteban Osorio🎯 Kiến tạo 35'7.8
- 19Pedro Bravo▼ Rời sân 72'6.2
- 20Valdemar Andreasen⚽ Ghi bàn 35' · 🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 46'7.9
- 22Mads Bech Sorensen⚽ Ghi bàn 26'8.2
- 55Victor Bak Jensen▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
45
Tấn công
94125
Tấn công nguy hiểm
4647
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
322455
TL chuyền bóng thành công
66%78%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
21
Cứu thua
21
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
2421
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
106
Chuyền dài
2732
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.30.73
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sonderjyske (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Midtjylland (25 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sonderjyske
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Magnus Jensen Hậu vệ | 8.3 | 1 | 3/2 | 22/32 | 6 | ||
| 24Olti Hyseni Tiền đạo | 7.9 | 2 | 1/1 | 12/17 | 0 | ||
| 8Haidara Mohamed Cherif Tiền vệ | 7.6 | 1 | 4/1 | 18/22 | 1 | ||
| 4Daniel Leo Gretarsson Hậu vệ | 7.1 | 2/0 | 19/34 | 3 | |||
| 7Sefer Emini Tiền vệ | 7 | 1/0 | 30/38 | 0 | |||
| 3Simon Waever Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 10/16 | 1 | |||
| 12Maxime Henry Armand Soulas Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 29/36 | 2 | |||
| 10Mathias Olesen Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 16/22 | 0 | |||
| 23Ebube Gideon Duru Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 18/29 | 1 | |||
| 9Matthew Hoppe Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 12/15 | 0 | 🟨 | ||
| 16Marcus Bundgaard Sorensen Thủ môn | 5.1 | 0/0 | 15/37 | 1 | |||
| 11Alexander Lyng (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 6/7 | 1 | |||
| 31Ismail Seydi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 32David Boison (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 4/9 | 0 | |||
| 28Anders Pedersen (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 3/6 | 0 |
Midtjylland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Phillip Billing Tiền vệ | 8.5 | 1 | 1/0 | 38/48 | 1 | ||
| 22Mads Bech Sorensen Hậu vệ | 8.2 | 1 | 1/1 | 76/83 | 5 | ||
| 20Valdemar Andreasen Tiền đạo | 7.9 | 1 | 1 | 1/1 | 17/25 | 1 | |
| 11Dario Esteban Osorio Tiền đạo | 7.8 | 1 | 4/0 | 23/34 | 2 | ||
| 5Rasmus Nissen Kristensen Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 47/52 | 5 | 🟨 | ||
| 6Martin Erlic Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 56/67 | 3 | |||
| 10Cho Gue-Sung Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 8/15 | 0 | |||
| 55Victor Bak Jensen Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 15/18 | 1 | |||
| 7Franculino Gluda Dju Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/10 | 0 | |||
| 1Elias Rafn Olafsson Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 21/37 | 0 | |||
| 19Pedro Bravo Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 23/28 | 0 | |||
| 38Julius Emefile (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 7/11 | 0 | ||
| 15Dje Beni (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 90Friday Ubi Etim (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/7 | 1 | 🟨 | ||
| 21Denil Castillo (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 13Adam Gabriel (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sonderjyske | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-7-14 | Thành lập | 1999-7-1 |
| Sydbank Park | Sân nhà | SAS Arena |
| 8500 | Sức chứa | 12500 |
| Fatah Abdirahman | HLV | Mike Tullberg |
| Haderslev | Khu vực | Herning |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.55 | 4.30 | 1.48 | 0.97 | 3.25 | 0.75 | 0.88 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 4.55 | 4.30 | 1.48 | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.88 | -1.00 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.54 | 1.04 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 143.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.53 | 0.83 | 3.00 | 1.01 | 0.88 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.57 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 232.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.60 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.56 | 0.75 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.18 ↑ | 1.08 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.57 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 195.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.70 | 4.45 | 1.56 | 1.05 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 31.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.64 | 4.03 | 1.52 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 90.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.41 | 4.00 | 1.56 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 0.86 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 68.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.55 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 4.30 | 1.54 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.83 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 51.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 1.58 ↑ | 5.50 | 0.48 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.11 | 4.42 | 1.55 | 1.01 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 30.46 ↑ | 5.77 ↑ | 1.18 ↓ | 3.47 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.25 | 4.00 | 1.54 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.72 | -1.00 | 1.07 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.15 ↑ | 5.75 | 0.11 ↓ | 0.83 ↑ | -1.00 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.33 | 1.58 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.85 ↓ | 5.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.76 | 4.20 | 1.59 | 1.22 | 3.50 | 0.56 | 0.48 | -1.50 | 1.35 |
| Live | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.08 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.57 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 3.90 | 1.62 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.77 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↑ | -1.00 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.