Kết quả bóng đá trận Sonderjyske vs Midtjylland, 19:00 ngày 26/07/2026

Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 26/07/2026
Sonderjyske
2 Kết thúc HT 2-2 3
Midtjylland
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Sydbank Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

SonderjyskeMidtjylland
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Svend Funder
4'
🎯 Dứt điểm - Phillip Billing (chân trái) — bị chặn
9'
🚩 Việt vị
14'
🟨 Thẻ vàng - Rasmus Nissen Kristensen
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân phải) — chệch khung thành
15'
22'
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (chân trái) — bị chặn
26'
Phạt góc
26'
BÀN THẮNG - Mads Bech Sorensen 0-1, kiến tạo: Valdemar Andreasen
26'
🎯 Dứt điểm - Mads Bech Sorensen (đánh đầu) — vào lưới
Phạt góc
27'
BÀN THẮNG - Magnus Jensen 1-1, kiến tạo: Olti Hyseni
27'
🎯 Dứt điểm - Magnus Jensen (đánh đầu) — vào lưới
27'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Hoppe
31'
33'
Phạt góc
35'
Phạt góc
35'
BÀN THẮNG - Valdemar Andreasen 1-2, kiến tạo: Dario Esteban Osorio
35'
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sefer Emini (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (chân phải) — bị cản phá
44'
BÀN THẮNG - Haidara Mohamed Cherif 2-2, kiến tạo: Olti Hyseni
45'
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (đánh đầu) — vào lưới
45'
Hết hiệp 1 (2-2)
46'
🔁 Thay người: vào Julius Emefile, ra Valdemar Andreasen
46'
🔁 Thay người: vào Dje Beni, ra Victor Bak Jensen
51'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào David Boison, ra Matthew Hoppe
51'
52'
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathias Olesen (chân phải) — bị chặn
53'
🔁 Thay người: vào Anders Pedersen, ra Simon Waever
59'
🔁 Thay người: vào Alexander Lyng, ra Mathias Olesen
59'
59'
🔁 Thay người: vào Friday Ubi Etim, ra Franculino Gluda Dju
60'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Pedro Bravo (chân phải) — bị cản phá
66'
BÀN THẮNG - Julius Emefile 2-3, kiến tạo: Phillip Billing
66'
🎯 Dứt điểm - Julius Emefile (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Ismail Seydi, ra Olti Hyseni
68'
69'
🟨 Thẻ vàng - Friday Ubi Etim
Phạt góc
71'
72'
🔁 Thay người: vào Denil Castillo, ra Pedro Bravo
🚩 Việt vị
72'
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân trái) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Alexander Lyng (chân trái) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân phải) — bị chặn
76'
Phạt góc
77'
79'
🎯 Dứt điểm - Denil Castillo (chân trái) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Adam Gabriel, ra Martin Erlic
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Daniel Leo Gretarsson (chân trái) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Ismail Seydi (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Ebube Gideon Duru (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - David Boison (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Magnus Jensen (chân trái) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Magnus Jensen (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Alexander Lyng (chân phải) — bị chặn
90'
VAR Decision - Penalty cancelled - Magnus Jensen
90+1'
🎯 Dứt điểm - Daniel Leo Gretarsson (chân trái) — bị chặn
90+1'
🚩 Việt vị
90+8'
🚩 Việt vị
90+8'
90+12'
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Sonderjyske Phút Midtjylland
14' Rasmus Nissen Kristensen
26' 0 - 1 Mads Bech Sorensen(Assists:Valdemar Andreasen) (Kiến tạo: Valdemar Andreasen)
Magnus Jensen(Assists:Olti Hyseni) (Kiến tạo: Olti Hyseni) 1 - 1 27'
Matthew Hoppe 31'
35' 1 - 2 Valdemar Andreasen(Assists:Dario Esteban Osorio) (Kiến tạo: Dario Esteban Osorio)
Haidara Mohamed Cherif(Assists:Olti Hyseni) (Kiến tạo: Olti Hyseni) 2 - 2 45'
HT 2-2
46' ▲ Julius Emefile ▼ Valdemar Andreasen
46' ▲ Dje Beni ▼ Victor Bak Jensen
▲ David Boison ▼ Matthew Hoppe51'
▲ Anders Pedersen ▼ Simon Waever59'
▲ Alexander Lyng ▼ Mathias Olesen59'
59' ▲ Friday Ubi Etim ▼ Franculino Gluda Dju
66' 2 - 3 Julius Emefile(Assists:Phillip Billing) (Kiến tạo: Phillip Billing)
▲ Ismail Seydi ▼ Olti Hyseni68'
69' Friday Ubi Etim
72' ▲ Denil Castillo ▼ Pedro Bravo
80' ▲ Adam Gabriel ▼ Martin Erlic
Magnus Jensen(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR90+1'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 37
Hòa 00 21
Bại 22 52
Ghi bàn 43 1924
Mất bàn 55 2311
Điểm 33 1122

Chủ = Sonderjyske · Khách = Midtjylland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sonderjyske (8)Hiệp 1 / Cả trậnMidtjylland (14)
1 (13%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (13%)Thắng/Hòa2 (14%)
1 (13%)Hòa/Thắng3 (21%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (38%)Hòa/Bại2 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (13%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

Sonderjyske

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100123010
Sân nhà100123012
Sân khách00000006
6 gần631299--

Midtjylland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003232
Sân nhà000000011
Sân khách11003231
6 gần6411176--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sonderjyske 6 (30%)Hòa 3 (15%)Midtjylland 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 4 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8-0.753B
DEN SASL04/04/26Midtjylland2-2 (1-0)Sonderjyske9-5-13H
INT CF09/01/26Sonderjyske3-6 (2-2)Midtjylland0-1-13B
DEN SASL24/11/25Sonderjyske2-1 (1-1)Midtjylland7-7-13.25T
DEN SASL29/07/25Midtjylland6-2 (3-1)Sonderjyske5-3-1.253.25B
DEN SASL20/10/24Sonderjyske3-2 (1-0)Midtjylland4-10-0.753T
DEN SASL24/08/24Midtjylland3-2 (1-2)Sonderjyske7-7-13B
INT CF29/06/24Midtjylland2-2 (2-0)Sonderjyske6-6-1.253.5H
DEN SASL24/10/21Midtjylland3-2 (1-1)Sonderjyske14-3-1.252.75B
DEN SASL13/08/21Sonderjyske0-2 (0-1)Midtjylland7-8-0.52.5B
DAN Cup15/04/21Sonderjyske3-1 (0-0)Midtjylland4-8-0.752.75T
DAN Cup08/04/21Midtjylland1-0 (0-0)Sonderjyske4-5-12.5B
DEN SASL05/02/21Midtjylland1-2 (0-1)Sonderjyske7-5-1.252.75T
DEN SASL12/09/20Sonderjyske2-0 (0-0)Midtjylland6-6-0.752.5T
DEN SASL03/03/20Midtjylland3-0 (3-0)Sonderjyske6-1-1.252.75B
DEN SASL25/08/19Sonderjyske0-2 (0-1)Midtjylland5-8-0.52.5B
DEN SASL17/03/19Midtjylland2-1 (1-1)Sonderjyske10-3-1.253B
DEN SASL23/09/18Sonderjyske0-0 (0-0)Midtjylland2-10-0.52.75H
INT CF03/07/18Sonderjyske2-1 (1-0)Midtjylland1-4-0.53T
DEN SASL18/03/18Midtjylland2-1 (1-0)Sonderjyske11-7-1.53B

Thành tích gần đây — Sonderjyske

TBHTBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Sonderjyske1-0 (0-0)Kolding IF-+0.753.25T
INT CF10/07/26Holstein Kiel2-1 (1-1)Sonderjyske---B
INT CF03/07/26Sonderjyske1-1 (1-1)Viking--0.53.25H
INT CF26/06/26Randers FC2-4 (1-2)Sonderjyske8-202.75T
DEN SASL17/05/26Sonderjyske1-4 (0-3)Nordsjaelland3-4-0.253B
DEN SASL09/05/26Viborg0-1 (0-0)Sonderjyske8-0-0.753.25T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5-13B
DEN SASL26/04/26Sonderjyske3-0 (2-0)Brondby IF4-6-0.252.75T
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8-0.753B
DEN SASL18/04/26Brondby IF6-0 (3-0)Sonderjyske5-5-0.252.75B
DEN SASL12/04/26Sonderjyske0-2 (0-0)Viborg6-403B
DEN SASL04/04/26Midtjylland2-2 (1-0)Sonderjyske9-5-13H
DEN SASL22/03/26Nordsjaelland2-0 (0-0)Sonderjyske6-2-0.53B
DEN SASL15/03/26Sonderjyske1-1 (0-0)Aarhus AGF5-6-0.253H
DEN SASL01/03/26Sonderjyske1-0 (1-0)Odense BK6-8+0.253T
DEN SASL24/02/26Brondby IF0-0 (0-0)Sonderjyske5-6-0.52.75H
DEN SASL17/02/26Sonderjyske2-1 (0-1)Silkeborg IF3-3+0.53T
DEN SASL08/02/26Nordsjaelland2-1 (0-0)Sonderjyske5-2-0.53B
INT CF30/01/26Sonderjyske3-3 (1-0)Aalborg---H
INT CF15/01/26FC Viktoria Plzen3-1 (2-0)Sonderjyske5-2-0.53B

Thành tích gần đây — Midtjylland

BTTTHTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL24/07/26Besiktas JK1-0 (1-0)Midtjylland5-2-0.252.5B
INT CF17/07/26Midtjylland4-1 (3-1)Odense BK6-5+1.53.5T
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5+13.25T
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4+12.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8+0.53.25H
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.753T
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1+0.753B
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3+0.253.25H
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0+13H
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8+0.753T
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Brondby IF1-2 (0-0)Midtjylland3-9+0.52.75T
DEN SASL04/04/26Midtjylland2-2 (1-0)Sonderjyske9-5+13H
INT CF31/03/26Throttur Vogum1-3 (1-0)Midtjylland2-8--T
DEN SASL23/03/26Viborg1-1 (0-0)Midtjylland5-6+0.53H
UEFA EL20/03/26Midtjylland1-2 (0-1)Nottingham Forest3-11-0.252.5B
DEN SASL15/03/26Midtjylland0-1 (0-0)Nordsjaelland5-2+13.25B
UEFA EL13/03/26Nottingham Forest0-1 (0-0)Midtjylland7-2-12.75T

Đội hình

SonderjyskeMidtjylland
16Marcus Bundgaard Sorensen4Daniel Leo Gretarsson5CMagnus Jensen12Maxime Henry Armand Soulas3Simon Waever7Sefer Emini10Mathias Olesen23Ebube Gideon Duru8Haidara Mohamed Cherif24Olti Hyseni9Matthew Hoppe1Elias Rafn Olafsson5CRasmus Nissen Kristensen6Martin Erlic22Mads Bech Sorensen8Phillip Billing11Dario Esteban Osorio19Pedro Bravo20Valdemar Andreasen55Victor Bak Jensen7Franculino Gluda Dju10Cho Gue-Sung

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
17
12
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
94
125
Tấn công nguy hiểm
46
47
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
322
455
TL chuyền bóng thành công
66%
78%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
10
10
Quả ném biên
24
21
Cắt bóng
5
12
Tạt bóng thành công
10
6
Chuyền dài
27
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.3
0.73
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11
T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sonderjyske (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Midtjylland (25 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SonderjyskeMidtjylland

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SonderjyskeMidtjylland

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
46
Thắng 1
56
Hòa
44
Thua 1
50
Thua 2+
SonderjyskeMidtjylland

Sonderjyske

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Magnus Jensen
Hậu vệ
8.313/222/326
24Olti Hyseni
Tiền đạo
7.921/112/170
8Haidara Mohamed Cherif
Tiền vệ
7.614/118/221
4Daniel Leo Gretarsson
Hậu vệ
7.12/019/343
7Sefer Emini
Tiền vệ
71/030/380
3Simon Waever
Hậu vệ
6.40/010/161
12Maxime Henry Armand Soulas
Hậu vệ
6.10/029/362
10Mathias Olesen
Tiền vệ
6.11/016/220
23Ebube Gideon Duru
Hậu vệ
5.81/018/291
9Matthew Hoppe
Tiền đạo
5.70/012/150🟨
16Marcus Bundgaard Sorensen
Thủ môn
5.10/015/371
11Alexander Lyng (dự bị)
Tiền đạo
6.92/06/71
31Ismail Seydi (dự bị)
Tiền đạo
6.51/01/10
32David Boison (dự bị)
Tiền đạo
6.21/04/90
28Anders Pedersen (dự bị)
Tiền vệ
60/03/60

Midtjylland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Phillip Billing
Tiền vệ
8.511/038/481
22Mads Bech Sorensen
Hậu vệ
8.211/176/835
20Valdemar Andreasen
Tiền đạo
7.9111/117/251
11Dario Esteban Osorio
Tiền đạo
7.814/023/342
5Rasmus Nissen Kristensen
Hậu vệ
7.20/047/525🟨
6Martin Erlic
Hậu vệ
6.90/056/673
10Cho Gue-Sung
Tiền đạo
6.42/18/150
55Victor Bak Jensen
Hậu vệ
6.40/015/181
7Franculino Gluda Dju
Tiền đạo
6.30/05/100
1Elias Rafn Olafsson
Thủ môn
6.20/021/370
19Pedro Bravo
Tiền vệ
6.21/123/280
38Julius Emefile (dự bị)
Tiền đạo
7.511/17/110
15Dje Beni (dự bị)
Hậu vệ
6.80/012/152
90Friday Ubi Etim (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/71🟨
21Denil Castillo (dự bị)
Tiền vệ
6.21/02/40
13Adam Gabriel (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sonderjyske Thông tin Midtjylland
1906-7-14 Thành lập 1999-7-1
Sydbank Park Sân nhà SAS Arena
8500 Sức chứa 12500
Fatah Abdirahman HLV Mike Tullberg
Haderslev Khu vực Herning
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.554.301.480.973.250.750.88-1.000.90
Live4.554.301.480.80 ↓3.000.92 ↑0.88-1.000.90
EasybetsSớm5.004.101.541.043.250.800.90-1.000.95
Live143.00 ↑9.10 ↑1.06 ↓3.80 ↑5.500.09 ↓0.95 ↑0.000.93 ↓
VcbetSớm5.004.101.530.833.001.010.88-1.000.95
Live201.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓2.45 ↑5.500.29 ↓1.19 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm4.904.201.571.063.250.800.90-1.000.98
Live232.00 ↑8.40 ↑1.05 ↓4.54 ↑5.500.14 ↓1.01 ↑0.000.91 ↓
InterwettenSớm4.804.201.601.303.500.550.80-1.000.90
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑5.500.02 ↓0.85 ↑-1.000.85 ↓
10BETSớm4.604.101.560.753.000.86---
Live100.00 ↑7.18 ↑1.08 ↓2.50 ↑5.500.28 ↓---
12betSớm4.904.201.571.063.250.800.90-1.000.98
Live195.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑5.500.03 ↓1.01 ↑0.000.91 ↓
CrownSớm4.704.451.561.053.250.820.92-1.000.96
Live31.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑5.500.03 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm4.644.031.521.023.250.800.90-1.000.94
Live90.00 ↑7.50 ↑1.07 ↓3.22 ↑5.500.23 ↓0.95 ↑0.000.97 ↑
WewbetSớm4.414.001.560.863.000.980.86-1.001.00
Live68.00 ↑9.55 ↑1.04 ↓4.30 ↑5.500.13 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
LadbrokesSớm4.504.001.550.502.501.40---
Live46.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm4.804.301.540.773.000.990.83-1.000.91
Live51.00 ↑6.00 ↑1.13 ↓1.58 ↑5.500.48 ↓1.07 ↑0.000.72 ↓
PinnacleSớm5.114.421.551.013.250.800.91-1.000.91
Live30.46 ↑5.77 ↑1.18 ↓3.47 ↑5.500.22 ↓0.95 ↑0.000.90 ↓
HK Jockey ClubSớm4.254.001.540.953.250.750.72-1.001.07
Live150.00 ↑7.00 ↑1.04 ↓4.15 ↑5.750.11 ↓0.83 ↑-1.000.93 ↓
BwinSớm4.804.331.581.253.500.57---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓0.85 ↓5.500.83 ↑---
1xBetSớm4.764.201.591.223.500.560.48-1.501.35
Live126.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓3.08 ↑5.500.25 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
Bet 365Sớm5.004.101.570.853.000.950.83-1.000.98
Live201.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.75 ↑5.500.14 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm4.753.901.621.303.500.550.77-1.000.84
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑5.500.03 ↓0.82 ↑-1.000.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.