Kết quả bóng đá trận Solihull Moors vs Northampton Town, 19:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 01/08/2026
Solihull Moors
2 Kết thúc HT 1-2 4
Northampton Town
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Solihull Moors Phút Northampton Town
Cameron Green 1 - 0 4'
31' 1 - 1 Matthew Warhurst
36' 1 - 2 Connor Evans
HT 1-2
50' 1 - 3 Elliott List
65' 1 - 4 Sam Hoskins
Jacob Wakeling 2 - 4 67'
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 32
Hòa 11 42
Bại 10 36
Ghi bàn 67 1312
Mất bàn 53 1420
Điểm 47 138

Chủ = Solihull Moors · Khách = Northampton Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Solihull Moors (58)Hiệp 1 / Cả trậnNorthampton Town (59)
10 (17%)Thắng/Thắng7 (12%)
5 (9%)Thắng/Hòa1 (2%)
2 (3%)Thắng/Bại3 (5%)
7 (12%)Hòa/Thắng8 (14%)
12 (21%)Hòa/Hòa9 (15%)
7 (12%)Hòa/Bại9 (15%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (3%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
13 (22%)Bại/Bại20 (34%)

Thành tích gần đây — Solihull Moors

HTTBHTBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Solihull Moors1-1 (1-1)Burton Albion4-5-0.752.5H
INT CF25/07/26Hereford FC0-3 (0-0)Solihull Moors4-7+0.53T
INT CF18/07/26Hednesford Town1-2 (1-0)Solihull Moors---T
INT CF15/07/26Solihull Moors0-3 (0-1)Birmingham City2-3-1.53.25B
INT CF11/07/26Alvechurch1-1 (1-1)Solihull Moors8-5+0.753H
ENG NL25/04/26Yeovil Town1-4 (1-4)Solihull Moors6-2+0.252.5T
ENG NL18/04/26Solihull Moors0-3 (0-0)Boston United4-5+0.252.75B
ENG NL15/04/26Woking0-0 (0-0)Solihull Moors9-5-0.52.75H
ENG NL11/04/26Southend United0-0 (0-0)Solihull Moors10-8-1.253H
ENG NL06/04/26Solihull Moors4-1 (2-0)Boreham Wood3-8-0.53.25T
ENG NL03/04/26Tamworth1-0 (0-0)Solihull Moors7-6-0.253B
ENG NL28/03/26Solihull Moors1-0 (1-0)Altrincham6-3+0.53T
ENG NL26/03/26Truro City1-1 (0-0)Solihull Moors4-3+0.252.75H
ENG NL22/03/26Solihull Moors0-3 (0-2)Halifax Town4-3+0.252.75B
ENG NL18/03/26Brackley Town1-1 (0-0)Solihull Moors3-5+0.252.75H
ENG NL14/03/26Wealdstone FC5-1 (1-0)Solihull Moors6-203B
ENG NL07/03/26Solihull Moors1-2 (1-1)Gateshead6-10+13.5B
ENG NL28/02/26Scunthorpe United3-3 (0-2)Solihull Moors7-3-0.753H
ENG NL21/02/26Solihull Moors3-4 (2-2)Hartlepool United0-3+0.252.75B
ENG NL14/02/26Braintree Town0-0 (0-0)Solihull Moors6-13+0.52.75H

Thành tích gần đây — Northampton Town

HTHBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Cambridge United0-0 (0-0)Northampton Town7-3-0.252.5H
INT CF23/07/26Southend United1-3 (0-2)Northampton Town2-4+1.53T
INT CF18/07/26Northampton Town0-0 (0-0)Coventry City2-7-1.53.25H
INT CF11/07/26Leicester City3-0 (3-0)Northampton Town8-4--B
ENG L102/05/26Northampton Town2-3 (2-2)Plymouth Argyle2-8-1.253B
ENG L129/04/26Northampton Town0-1 (0-1)Barnsley5-202.75B
ENG L125/04/26Cardiff City5-1 (3-0)Northampton Town3-2-2.253.5B
ENG L118/04/26Northampton Town1-3 (0-0)Doncaster Rovers5-5-0.752.5B
ENG L116/04/26Luton Town2-1 (1-1)Northampton Town11-5-1.53B
ENG L106/04/26Northampton Town1-3 (0-2)Wigan Athletic2-802.25B
ENG L103/04/26Bradford City1-0 (1-0)Northampton Town5-6-1.252.75B
ENG L121/03/26Mansfield Town4-1 (1-0)Northampton Town3-3-0.752.5B
ENG L118/03/26Stockport County2-1 (1-1)Northampton Town8-3-12.75B
ENG L114/03/26Northampton Town0-2 (0-1)Burton Albion7-402.25B
ENG L108/03/26AFC Wimbledon1-0 (1-0)Northampton Town9-6-0.52.25B
EFL Trophy05/03/26Luton Town2-1 (0-1)Northampton Town7-2-12.75B
ENG L128/02/26Northampton Town1-1 (1-0)Peterborough United5-202.75H
ENG L125/02/26Northampton Town0-1 (0-1)Port Vale6-002.25B
ENG L121/02/26Northampton Town1-2 (0-1)Leyton Orient7-402.5B
ENG L118/02/26Lincoln City4-0 (1-0)Northampton Town9-1-1.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
10
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
5
11
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
107
123
Tấn công nguy hiểm
54
89
Sút ngoài cầu môn
3
5
Đá phạt trực tiếp
10
6
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Việt vị
0
1
Quả ném biên
14
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Solihull Moors (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Northampton Town (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Solihull MoorsNorthampton Town

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
22
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Solihull MoorsNorthampton Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
20
Thắng 1
83
Hòa
39
Thua 1
47
Thua 2+
Solihull MoorsNorthampton Town

Thông tin đội bóng

Solihull Moors Thông tin Northampton Town
Thành lập 1897
Damson Park Sân nhà Sixfields Stadium
3050 Sức chứa 7300
HLV Kevin Nolan
Solihull Khu vực Northampton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.103.801.750.893.000.790.95-0.500.76
Live126.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑6.500.01 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
VcbetSớm4.804.101.550.813.000.870.79-1.000.92
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.35 ↑6.500.28 ↓1.78 ↑0.000.38 ↓
Mansion88Sớm3.553.601.780.792.750.970.75-0.751.01
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓4.76 ↑6.500.10 ↓0.38 ↓-0.251.85 ↑
10BETSớm4.904.201.570.843.000.87---
Live98.79 ↑12.92 ↑1.01 ↓5.38 ↑6.500.11 ↓---
12betSớm3.553.601.780.792.750.970.75-0.751.01
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓6.25 ↑6.500.06 ↓1.69 ↑0.000.43 ↓
CrownSớm3.403.551.740.752.750.950.75-0.750.95
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓3.03 ↑6.500.13 ↓1.88 ↑0.000.35 ↓
SbobetSớm3.593.411.720.812.750.950.75-0.751.01
Live12.50 ↑4.45 ↑1.22 ↓5.26 ↑6.500.05 ↓1.56 ↑0.000.48 ↓
WewbetSớm3.753.741.781.003.000.800.81-0.751.01
Live36.00 ↑6.85 ↑1.01 ↓4.75 ↑6.500.05 ↓1.66 ↑0.000.42 ↓
LadbrokesSớm4.334.001.570.532.501.37---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.11 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm4.704.101.570.853.000.850.76-1.000.95
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑6.500.03 ↓1.98 ↑0.000.36 ↓
PinnacleSớm4.533.911.540.863.000.850.82-1.000.89
Live15.77 ↑5.27 ↑1.17 ↓2.52 ↑6.500.26 ↓2.04 ↑0.000.33 ↓
BwinSớm4.404.001.571.253.500.55---
Live276.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓1.20 ↓6.500.55---
1xBetSớm4.634.001.601.303.500.550.48-1.501.44
Live126.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.36 ↑6.500.16 ↓2.03 ↑0.000.38 ↓
Bet 365Sớm4.504.001.570.853.000.950.85-1.000.95
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.50 ↑6.500.05 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm3.803.751.730.572.501.25---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑6.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.