Kết quả bóng đá trận Sogndal vs Bryne, 22:00 ngày 09/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 09/08/2026
Sogndal Sắp đá --:--:--
Bryne
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Fosshaugane Campus
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 27 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 16 |
Chủ = Sogndal · Khách = Bryne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sogndal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Sogndal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 3 | 7 | 28 | 38 | 18 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 14 | 13 | 9 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 24 | 5 | 12 |
Bryne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 | 26 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 11 | 12 |
| Sân khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 13 | 9 | 6 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sogndal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-2-26 | Thành lập | 1926-4-10 |
| Fosshaugane Campus | Sân nhà | Bryne |
| 4500 | Sức chứa | 0 |
| Luis Pimenta | HLV | Orjan Heiberg |
| Sogndal | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.60 | 2.46 | 0.79 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.39 ↑ | 3.65 ↑ | 2.39 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.35 | 0.81 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.40 | 3.90 ↑ | 2.35 | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.87 | 2.42 | 0.90 | 3.50 | 0.87 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.50 | 3.99 ↑ | 2.43 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.90 | 2.40 | 0.86 | 3.50 | 0.89 | 0.89 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.46 | 3.90 | 2.40 | 0.86 | 3.50 | 0.89 | 0.89 | 0.00 | 0.84 | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.30 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 0.53 | -0.50 | 1.38 |
| Live | 2.40 | 3.60 | 2.30 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 0.53 | -0.50 | 1.38 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sogndal | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bryne | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).