Kết quả bóng đá trận Smorgon FC vs FC Minsk, 21:30 ngày 18/07/2026

Cúp Belarus · 21:30 ngày 18/07/2026
Smorgon FC
3 Kết thúc HT 1-2 4
FC Minsk
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Yunost Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Smorgon FC Phút FC Minsk
Matvey Dukso 1 - 0 18'
40' 1 - 1 Matar Dieye
45' 1 - 2 Artem Sokol
HT 1-2
Boris Fartuna Đá hỏng penalty52'
Maksim Yablonski 2 - 2 61'
68' 2 - 3 Aleksandr Makas
Jean-Louis Nsangou 3 - 3 89'
90+3' 3 - 4 Arseni Migdalenok
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 44
Hòa 00 14
Bại 20 52
Ghi bàn 28 1614
Mất bàn 55 1514
Điểm 39 1316

Chủ = Smorgon FC · Khách = FC Minsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Smorgon FC (28)Hiệp 1 / Cả trậnFC Minsk (32)
8 (29%)Thắng/Thắng7 (22%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (6%)
2 (7%)Hòa/Thắng2 (6%)
5 (18%)Hòa/Hòa7 (22%)
3 (11%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (29%)Bại/Bại7 (22%)

Thành tích đối đầu (18 trận)

Smorgon FC 5 (28%)Hòa 5 (28%)FC Minsk 8 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/02/26FC Minsk0-1 (0-1)Smorgon FC---T
BLR D124/10/25FC Minsk2-2 (2-1)Smorgon FC9-0-0.752.5H
BLR D101/06/25Smorgon FC0-2 (0-1)FC Minsk4-8-0.252.25B
INT CF22/02/25FC Minsk0-0 (0-0)Smorgon FC---H
BLR D118/08/24Smorgon FC1-1 (0-1)FC Minsk9-702.25H
BLR D105/04/24FC Minsk2-3 (1-2)Smorgon FC11-3-12.5T
INT CF10/02/24FC Minsk2-1 (0-0)Smorgon FC---B
BLR D105/11/23Smorgon FC0-0 (0-0)FC Minsk5-6-0.252.5H
BLR D110/06/23FC Minsk2-1 (2-0)Smorgon FC4-2-0.52.75B
BLR D128/11/21Smorgon FC1-0 (1-0)FC Minsk2-8-0.252.75T
BLR D102/07/21FC Minsk2-2 (1-2)Smorgon FC7-4-12.75H
INT CF27/03/21FC Minsk2-1 (0-0)Smorgon FC---B
INT CF17/02/21FC Minsk2-1 (1-1)Smorgon FC---B
INT CF07/03/20FC Minsk0-1 (0-0)Smorgon FC---T
BLR D108/11/09Smorgon FC1-3 (1-1)FC Minsk---B
BLR D110/07/09FC Minsk2-0 (1-0)Smorgon FC---B
BLR D129/07/07FC Minsk1-0 (1-0)Smorgon FC---B
BLR D115/04/07Smorgon FC2-1 (1-0)FC Minsk---T

Thành tích gần đây — Smorgon FC

HBTBTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D211/07/26FK Orsha1-1 (1-1)Smorgon FC2-5--H
BLR D205/07/26Smorgon FC1-3 (1-0)Volna Pinsk1-3--B
BLR D227/06/26Smorgon FC2-0 (0-0)FK Soligorsk5-4--T
BLR D220/06/26FK Bumprom2-1 (0-0)Smorgon FC4-3-13.25B
BLR D214/06/26Smorgon FC1-0 (1-0)FK Minsk B---T
BLR D206/06/26Osipovichy0-5 (0-1)Smorgon FC3-5--T
BLR D231/05/26Smorgon FC4-4 (1-1)FK Lida2-5--H
BLR CUP27/05/26Vertical0-7 (0-1)Smorgon FC---T
BLR D223/05/26Niva Dolbizno3-0 (1-0)Smorgon FC2-3--B
BLR D216/05/26Smorgon FC0-1 (0-0)Energetik-BGU Minsk9-6--B
BLR D210/05/26Slutsksakhar Slutsk1-1 (0-1)Smorgon FC7-5--H
BLR D202/05/26Smorgon FC1-3 (0-1)Dinamo Minsk Reserves12-4--B
BLR D224/04/26Ostrowitz0-0 (0-0)Smorgon FC9-2-0.252.5H
BLR D218/04/26Smorgon FC0-2 (0-0)Kommunalnik Slonim3-4--B
BLR D210/04/26BATE-2 Borisov1-1 (0-0)Smorgon FC8-9--H
BLR D204/04/26Smorgon FC0-3 (0-2)Uni X-Labs Minsk6-3--B
INT CF28/03/26ML Vitebsk4-2 (2-0)Smorgon FC4-2--B
INT CF14/03/26Ostrowitz0-1 (0-1)Smorgon FC---T
INT CF07/03/26FC Molodechno0-2 (0-1)Smorgon FC---T
INT CF04/03/26Smorgon FC3-2 (2-1)Naftan Novopolock4-10--T

Thành tích gần đây — FC Minsk

TBHHHBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D110/07/26Dnepr Mogilev1-2 (1-0)FC Minsk4-6-0.252.25T
BLR D103/07/26FC Minsk0-3 (0-2)Dinamo Minsk2-6-12.5B
BLR D127/06/26Dinamo Brest0-0 (0-0)FC Minsk--0.752.5H
BLR D121/06/26FC Minsk2-2 (1-1)ML Vitebsk4-3-12.5H
INT CF18/06/26FC Minsk0-0 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk---H
BLR D113/06/26FC Baranovichi2-1 (0-1)FC Minsk7-3+0.252.5B
BLR D130/05/26FC Minsk1-1 (0-1)FK Isloch Minsk1-6-0.252.5H
BLR D123/05/26FC Torpedo Zhodino3-0 (2-0)FC Minsk3-3-0.252.25B
BLR D115/05/26FC Minsk5-1 (2-0)FC Belshina Babruisk2-12+0.752.25T
BLR D109/05/26Slavia Mozyr1-2 (1-0)FC Minsk4-5-0.52.25T
BLR D101/05/26FC Minsk4-2 (2-1)Naftan Novopolock5-4+12.5T
BLR D125/04/26FC Minsk1-0 (0-0)BATE Borisov0-502.25T
BLR D118/04/26FK Vitebsk2-0 (1-0)FC Minsk5-4-0.252B
BLR D111/04/26FC Minsk0-1 (0-0)Neman Grodno2-2-0.252.25B
BLR D105/04/26FC Minsk2-0 (0-0)FC Gomel5-402.25T
INT CF28/03/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)FC Minsk10-3--B
BLR D120/03/26FC Minsk1-1 (1-1)Arsenal Dzyarzhynsk4-5+0.752.25H
INT CF07/03/26FC Minsk4-5 (3-2)Energetik-BGU Minsk---B
INT CF28/02/26FC Minsk1-1 (0-0)Slutsksakhar Slutsk---H
INT CF28/02/26FC Minsk0-1 (0-1)Smorgon FC---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
2
Đá phạt trực tiếp
14
5
Việt vị
1
1
Quả ném biên
18
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B8
T8 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Smorgon FC (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FC Minsk (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Smorgon FC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

FC Minsk (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Smorgon FCFC Minsk

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Smorgon FCFC Minsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
33
Thắng 1
56
Hòa
25
Thua 1
63
Thua 2+
Smorgon FCFC Minsk

Thông tin đội bóng

Smorgon FC Thông tin FC Minsk
1987 Thành lập 2006
Yunost Sân nhà FC Minsk Stadium
3400 Sức chứa 5200
Igors Slesarcuks HLV Chelyadinski Artem
Smorgon Khu vực The Republic of Belarus
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
1xBetSớm5.704.841.370.953.500.720.61-1.501.12
Live5.704.841.370.953.500.720.61-1.501.12

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.