Kết quả bóng đá trận Slutsksakhar Slutsk vs Energetik-BGU Minsk, 22:30 ngày 31/07/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 22:30 ngày 31/07/2026
Slutsksakhar Slutsk Sắp đá --:--:--
Energetik-BGU Minsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: City Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 12 |
| Điểm | 5 | 5 | 20 | 22 |
Chủ = Slutsksakhar Slutsk · Khách = Energetik-BGU Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slutsksakhar Slutsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Slutsksakhar Slutsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 3 | 2 | 34 | 18 | 36 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 7 | 20 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 11 | 16 | 2 |
Energetik-BGU Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 5 | 1 | 37 | 16 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 | 10 | 18 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 6 | 17 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slutsksakhar Slutsk (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Energetik-BGU Minsk (24 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slutsksakhar Slutsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| City Stadium | Sân nhà | BGU Stadium in Energetics |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Gurinovich | HLV | Aleksey Merkulov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 4.05 | 2.66 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 0.63 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 2.05 | 4.05 | 2.66 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 0.63 | 0.00 | 1.08 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.