Kết quả bóng đá trận Slovan Velvary vs Brandys Nad Labem, 22:00 ngày 01/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 01/08/2026
Slovan Velvary 0 Kết thúc HT 0-0 1
Brandys Nad Labem
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Slovan Velvary | Phút | |
| 8' | ||
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| 60' | ||
| 64' | ||
| 65' | ⚽ 0 - 1 Daniel Duch | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 28 | 23 |
| Điểm | 1 | 6 | 5 | 17 |
Chủ = Slovan Velvary · Khách = Brandys Nad Labem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Velvary | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Slovan Velvary 1 (100%)Hòa 0 (0%)Brandys Nad Labem 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/25 | Slovan Velvary | 5-0 (3-0) | Brandys Nad Labem | - | - | T |
Thành tích gần đây — Slovan Velvary
HBBBHBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/30 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | SK Mondi Steti | 0-0 (0-0) | Slovan Velvary | - | - | H |
| 06/06/26 | Slovan Velvary | 0-1 (0-0) | Banik Most-Sous | - | - | B |
| 31/05/26 | Hradec Kralove B | 7-0 (4-0) | Slovan Velvary | - | - | B |
| 24/05/26 | Slovan Velvary | 1-4 (0-2) | Arsenal Ceska Lipa | - | - | B |
| 20/05/26 | Slovan Velvary | 1-1 (1-1) | Teplice B | 0 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Mlada Boleslav B | 1-0 (0-0) | Slovan Velvary | - | - | B |
| 09/05/26 | Slovan Velvary | 3-1 (2-1) | Jablonec B | - | - | T |
| 06/05/26 | SK Slovan Varnsdorf | 4-3 (3-2) | Slovan Velvary | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Slovan Liberec II | 8-1 (3-0) | Slovan Velvary | - | - | B |
| 25/04/26 | Slovan Velvary | 2-3 (1-1) | Velke Hamry | - | - | B |
| 19/04/26 | Benatky Nad Jizerou | 1-4 (0-3) | Slovan Velvary | - | - | T |
| 03/04/26 | Spolana Neratovice | 0-0 (0-0) | Slovan Velvary | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Slovan Velvary | 0-1 (0-1) | Sokol Brozany | - | - | B |
| 22/03/26 | SK Zapy | 5-0 (4-0) | Slovan Velvary | - | - | B |
| 14/03/26 | Slovan Velvary | 3-2 (3-1) | Pardubice B | - | - | T |
| 07/03/26 | Jiskra Usti nad Orlici | 1-2 (0-1) | Slovan Velvary | - | - | T |
| 01/03/26 | FK Kolin | 0-2 (0-1) | Slovan Velvary | - | - | T |
| 24/01/26 | SK Petrin Plzen | 1-5 (0-0) | Slovan Velvary | - | - | T |
| 22/11/25 | Slovan Velvary | 1-2 (0-2) | SK Slovan Varnsdorf | - | - | B |
| 15/11/25 | Slovan Velvary | 4-1 (1-0) | FK Kolin | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Brandys Nad Labem
BTHTBHHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/23 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | SK Zapy | 6-1 (2-0) | Brandys Nad Labem | - | - | B |
| 10/05/26 | Hradek nad Nisou | 1-2 (0-1) | Brandys Nad Labem | - | - | T |
| 03/04/26 | Brandys Nad Labem | 1-1 (0-1) | FC Zenit Caslav | - | - | H |
| 21/03/26 | Brandys Nad Labem | 5-2 (3-1) | Trutnov | - | - | T |
| 14/03/26 | SK Kosmonosy | 3-0 (1-0) | Brandys Nad Labem | - | - | B |
| 07/03/26 | Brandys Nad Labem | 1-1 (1-1) | TJ Svitavy | - | - | H |
| 15/11/25 | Brandys Nad Labem | 3-3 (2-0) | Hlinsko | - | - | H |
| 09/11/25 | Chlumec nad Cidlinou | 2-2 (2-2) | Brandys Nad Labem | - | - | H |
| 25/10/25 | Brandys Nad Labem | 3-4 (1-3) | Spartak Police Nad Metuji | - | - | B |
| 11/10/25 | Brandys Nad Labem | 2-0 (2-0) | Hradek nad Nisou | - | - | T |
| 04/10/25 | MFK Chrudim B | 1-1 (1-0) | Brandys Nad Labem | - | - | H |
| 27/09/25 | Brandys Nad Labem | 1-2 (0-1) | FK Prepere | - | - | B |
| 07/09/25 | FC Zenit Caslav | 3-0 (2-0) | Brandys Nad Labem | - | - | B |
| 30/08/25 | Brandys Nad Labem | 0-4 (0-2) | FK Nachod-Destne | - | - | B |
| 27/08/25 | Brandys Nad Labem | 0-6 (0-3) | Slovan Liberec | - | - | B |
| 24/08/25 | Trutnov | 2-0 (0-0) | Brandys Nad Labem | - | - | B |
| 13/08/25 | FC Pencin | 1-2 (0-1) | Brandys Nad Labem | - | - | T |
| 02/08/25 | Brandys Nad Labem | 3-2 (2-1) | Spolana Neratovice | - | - | T |
| 26/07/25 | Slovan Velvary | 5-0 (3-0) | Brandys Nad Labem | - | - | B |
| 23/07/25 | Brandys Nad Labem | 1-5 (0-3) | Aritma Praha | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
31
Sút bóng
512
Sút cầu môn
47
Tấn công
131106
Tấn công nguy hiểm
6662
Sút ngoài cầu môn
15
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
816
Việt vị
20
Quả ném biên
2028
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan Velvary (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Brandys Nad Labem (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slovan Velvary | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.80 | 0.87 | 3.00 | 0.82 | 1.00 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.00 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.01 | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 4.10 | 3.60 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 4.20 | 3.65 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 66.07 ↑ | 6.15 ↑ | 1.10 ↓ | 1.64 ↑ | 1.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.78 | 3.58 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.14 ↓ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.30 ↓ | 2.50 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.80 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.73 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 38.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.42 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.15 | 4.82 | 0.79 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 30.89 ↑ | 6.65 ↑ | 1.09 ↓ | 2.54 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.60 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.25 ↓ | 2.55 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 4.10 | 3.58 | 1.30 | 3.50 | 0.52 | 0.37 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.70 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.