Kết quả bóng đá trận Slovan Bratislava vs Sport Podbrezova, 23:00 ngày 01/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 01/08/2026
Slovan Bratislava 3 Kết thúc HT 1-0 0
Sport Podbrezova
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Pasienki Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| Slovan Bratislava | Phút | |
| 5' | Rene Rantusa Lampreht | |
| Ibrahim Rahim(Assists:Daiki Matsuoka) (Kiến tạo: Daiki Matsuoka) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Danylo Ignatenko | 16' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Peter Kovacik ▼ Matus Rusnak | |
| 46' ⇄ | ▲ Balsa Mrvaljevic ▼ Radek Siler | |
| 46' ⇄ | ▲ Martin Chrien ▼ Luka Silagadze | |
| 46' ⇄ | ▲ Rene Paraj ▼ Simon Fasko | |
| ▲ Alasana Yirajang ▼ Alexej Maros | 63' ⇄ | |
| ▲ Alen Mustafic ▼ Ibrahim Rahim | 63' ⇄ | |
| Alen Mustafic(Assists:Manasse Kianga) (Kiến tạo: Manasse Kianga) 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| 73' ⇄ | ▲ Michal Duraj ▼ Karlo Miljanic | |
| Alen Mustafic(Assists:Alasana Yirajang) (Kiến tạo: Alasana Yirajang) 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| ▲ Leo Hofstadter ▼ Jurij Medvedev | 80' ⇄ | |
| ▲ Cristian Martínez ▼ Manasse Kianga | 80' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 17 |
| Điểm | 7 | 6 | 23 | 13 |
Chủ = Slovan Bratislava · Khách = Sport Podbrezova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Bratislava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (54%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Slovan Bratislava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Sport Podbrezova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Slovan Bratislava 15 (75%)Hòa 1 (5%)Sport Podbrezova 4 (20%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.5 | 3 | T |
| 23/03/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +1 | 3.25 | T |
| 01/11/25 | Sport Podbrezova | 1-3 (1-3) | Slovan Bratislava | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/08/25 | Slovan Bratislava | 4-1 (2-1) | Sport Podbrezova | +1.5 | 3.5 | T |
| 10/05/25 | Sport Podbrezova | 1-3 (0-0) | Slovan Bratislava | +1 | 3.25 | T |
| 29/03/25 | Slovan Bratislava | 3-1 (0-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3 | T |
| 03/11/24 | Sport Podbrezova | 1-3 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.75 | 3 | T |
| 04/08/24 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Sport Podbrezova | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/05/24 | Sport Podbrezova | 2-1 (1-0) | Slovan Bratislava | +0.5 | 3.25 | B |
| 30/03/24 | Slovan Bratislava | 2-1 (1-1) | Sport Podbrezova | +1.5 | 3 | T |
| 14/03/24 | Slovan Bratislava | 1-3 (1-1) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3 | B |
| 09/12/23 | Sport Podbrezova | 0-6 (0-4) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/09/23 | Slovan Bratislava | 3-2 (1-0) | Sport Podbrezova | +1 | 2.75 | T |
| 20/05/23 | Slovan Bratislava | 0-1 (0-0) | Sport Podbrezova | +1.5 | 3.25 | B |
| 19/03/23 | Sport Podbrezova | 1-2 (1-1) | Slovan Bratislava | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/10/22 | Slovan Bratislava | 3-1 (0-0) | Sport Podbrezova | +1.5 | 3 | T |
| 17/07/22 | Sport Podbrezova | 2-1 (1-0) | Slovan Bratislava | +1.75 | 2.75 | B |
| 27/10/18 | Sport Podbrezova | 0-2 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.75 | 3 | T |
| 30/07/18 | Slovan Bratislava | 3-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.75 | 3 | T |
| 25/11/17 | Sport Podbrezova | 1-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Slovan Bratislava
HTTTTBHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +1.5 | 3 | H |
| 27/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-3) | Slovan Bratislava | +1 | 3 | T |
| 21/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0-2 (0-2) | Slovan Bratislava | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Slovan Bratislava | 3-2 (2-1) | Pafos FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Slavia Praha | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | - | - | T |
| 04/07/26 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 29/06/26 | Crvena Zvezda | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Grazer AK | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-0) | Michalovce | +1.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Slovan Bratislava | 2-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Dunajska Streda | 0-3 (0-1) | Slovan Bratislava | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +1 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Slovan Bratislava | 0-1 (0-0) | MSK Zilina | +1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Michalovce | 1-3 (0-2) | Slovan Bratislava | +1 | 3 | T |
| 28/02/26 | Slovan Bratislava | 4-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | MFK Ruzomberok | 2-2 (1-0) | Slovan Bratislava | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Sport Podbrezova
TTBBBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (2-0) | Michalovce | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Sport Podbrezova | 3-2 (1-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 17/07/26 | Brno | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | +1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Sport Podbrezova | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-2 (1-0) | Sport Podbrezova | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Sport Podbrezova | 5-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | MSK Zilina | 0-2 (0-2) | Sport Podbrezova | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.5 | 3 | B |
| 04/05/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-2) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Michalovce | 1-2 (0-1) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (1-2) | Dunajska Streda | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Sport Podbrezova | 1-1 (1-1) | MSK Zilina | 0 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Sport Podbrezova | 1-5 (0-0) | MSK Zilina | +0.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | Spartak Trnava | 4-1 (1-1) | Sport Podbrezova | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | -1 | 3.25 | B |
| 19/03/26 | MSK Zilina | 2-0 (2-0) | Sport Podbrezova | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Sport Podbrezova | 0-1 (0-0) | Michalovce | +1 | 3 | B |
| 09/03/26 | Dunajska Streda | 2-1 (1-1) | Sport Podbrezova | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Slovan Bratislava
Sport Podbrezova
71Dominik Takac2Samuel Kozlovsky6CKevin Wimmer15Svetozar Markovic17Jurij Medvedev77Danylo Ignatenko5Ibrahim Rahim19Manasse Kianga29Alexej Maros88Daiki Matsuoka30Griger Adam31Martin Trnovsky3Filip Mielke5Rene Rantusa Lampreht37CJakub Luka8Ondrej Deml13Vincent Chyla23Simon Fasko66Matus Rusnak7Luka Silagadze10Radek Siler27Karlo Miljanic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Samuel Kozlovsky6.8
- 5Ibrahim Rahim⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 63'7.2
- 6Kevin Wimmer C7.1
- 15Svetozar Markovic7
- 17Jurij Medvedev▼ Rời sân 80'7.5
- 19Manasse Kianga🎯 Kiến tạo 68' · ▼ Rời sân 80'7.9
- 29Alexej Maros▼ Rời sân 63'6.9
- 30Griger Adam6.5
- 71Dominik Takac6.8
- 77Danylo Ignatenko🟨 Thẻ vàng 16'6.9
- 88Daiki Matsuoka🎯 Kiến tạo 7'7.7
Khách · 3412
- 3Filip Mielke7
- 5Rene Rantusa Lampreht🟨 Thẻ vàng 5'5.9
- 7Luka Silagadze▼ Rời sân 46'6.4
- 8Ondrej Deml6.8
- 10Radek Siler▼ Rời sân 46'5.9
- 13Vincent Chyla6.7
- 23Simon Fasko▼ Rời sân 46'6.4
- 27Karlo Miljanic▼ Rời sân 73'5.6
- 31Martin Trnovsky6.1
- 37Jakub Luka C6
- 66Matus Rusnak▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2211
Sút cầu môn
60
Tấn công
8881
Tấn công nguy hiểm
4750
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
78
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
571289
TL chuyền bóng thành công
88%76%
Phạm lỗi
98
Việt vị
03
Cứu thua
03
Tắc bóng
716
Quả ném biên
2716
Cắt bóng
210
Tạt bóng thành công
137
Chuyền dài
3420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.741.12
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
66 34
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T15 H1 B4T4 H1 B15
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B2T2 H0 B8
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan Bratislava (17 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Sport Podbrezova (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slovan Bratislava (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Sport Podbrezova (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Slovan Bratislava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Manasse Kianga Trung phong | 7.9 | 1 | 3/1 | 17/22 | 0 | ||
| 88Daiki Matsuoka Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 3/0 | 21/25 | 3 | ||
| 17Jurij Medvedev Hậu vệ phải | 7.5 | 1/1 | 45/53 | 1 | |||
| 5Ibrahim Rahim Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 3/1 | 36/40 | 0 | ||
| 6Kevin Wimmer Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 86/101 | 1 | |||
| 15Svetozar Markovic Trung vệ | 7 | 0/0 | 71/75 | 1 | |||
| 77Danylo Ignatenko Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/1 | 67/71 | 0 | 🟨 | ||
| 29Alexej Maros Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 18/20 | 1 | |||
| 71Dominik Takac Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 42/51 | 0 | |||
| 2Samuel Kozlovsky | 6.8 | 0/0 | 54/65 | 1 | |||
| 30Griger Adam | 6.5 | 4/0 | 7/7 | 0 | |||
| 20Alen Mustafic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 8.8 | 2 | 3/2 | 15/17 | 0 | ||
| 14Alasana Yirajang (dự bị) Tiền đạo | 8.3 | 1 | 1/0 | 12/12 | 0 | ||
| 25 (dự bị) | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 70Cristian Martínez (dự bị) | - | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 25Leo Hofstadter (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Sport Podbrezova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Filip Mielke Trung vệ | 7 | 0/0 | 31/35 | 4 | |||
| 8Ondrej Deml Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 22/30 | 4 | |||
| 13Vincent Chyla Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 22/28 | 4 | |||
| 66Matus Rusnak Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 4/10 | 2 | |||
| 7Luka Silagadze Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 23Simon Fasko Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 12/17 | 1 | |||
| 31Martin Trnovsky Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 37Jakub Luka Trung vệ | 6 | 0/0 | 26/32 | 1 | |||
| 5Rene Rantusa Lampreht Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 23/34 | 5 | 🟨 | ||
| 10Radek Siler Trung phong | 5.9 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 27Karlo Miljanic Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 0/0 | 4/8 | 1 | |||
| 77Peter Kovacik (dự bị) Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 11/14 | 2 | |||
| 11Balsa Mrvaljevic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 4/0 | 3/3 | 0 | |||
| 33Michal Duraj (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 15Rene Paraj (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 9Martin Chrien (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 10/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Slovan Bratislava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1920 |
| Pasienki Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vladimir Weiss | HLV | Stefan Markulik |
| Bratislava | Khu vực | Podbrezová |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.90 | 0.81 | 3.00 | 0.94 | 0.93 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 5.20 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.35 | 5.10 | 0.70 | 3.00 | 1.06 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.85 ↑ | 31.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.60 | 0.76 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.82 ↑ | 27.84 ↑ | 5.79 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.35 | 5.10 | 0.70 | 3.00 | 1.06 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.90 ↑ | 33.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.45 | 5.20 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.11 | 5.30 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.70 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.96 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.80 ↑ | 26.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.30 | 5.50 | 0.70 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 7.01 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.62 | 5.84 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.72 ↑ | 29.85 ↑ | 3.17 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.75 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.70 | 6.18 | 1.04 | 3.25 | 0.74 | 0.93 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.61 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.40 | 5.25 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.80 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.97 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.