Kết quả bóng đá trận Slovan Bratislava vs Sport Podbrezova, 23:00 ngày 01/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 01/08/2026
Slovan Bratislava
3 Kết thúc HT 1-0 0
Sport Podbrezova
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Pasienki Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃

Diễn biến trận đấu

Slovan Bratislava Phút Sport Podbrezova
5' Rene Rantusa Lampreht
Ibrahim Rahim(Assists:Daiki Matsuoka) (Kiến tạo: Daiki Matsuoka) 1 - 0 7'
Danylo Ignatenko 16'
HT 1-0
46' ▲ Peter Kovacik ▼ Matus Rusnak
46' ▲ Balsa Mrvaljevic ▼ Radek Siler
46' ▲ Martin Chrien ▼ Luka Silagadze
46' ▲ Rene Paraj ▼ Simon Fasko
▲ Alasana Yirajang ▼ Alexej Maros63'
▲ Alen Mustafic ▼ Ibrahim Rahim63'
Alen Mustafic(Assists:Manasse Kianga) (Kiến tạo: Manasse Kianga) 2 - 0 68'
73' ▲ Michal Duraj ▼ Karlo Miljanic
Alen Mustafic(Assists:Alasana Yirajang) (Kiến tạo: Alasana Yirajang) 3 - 0 79'
▲ Leo Hofstadter ▼ Jurij Medvedev80'
▲ Cristian Martínez ▼ Manasse Kianga80'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 74
Hòa 10 21
Bại 01 15
Ghi bàn 65 1816
Mất bàn 25 617
Điểm 76 2313

Chủ = Slovan Bratislava · Khách = Sport Podbrezova

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slovan Bratislava (13)Hiệp 1 / Cả trậnSport Podbrezova (17)
7 (54%)Thắng/Thắng6 (35%)
2 (15%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (12%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (18%)
1 (8%)Bại/Bại5 (29%)

Bảng xếp hạng

Slovan Bratislava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22007061
Sân nhà11003031
Sân khách11004031
6 gần6411114--

Sport Podbrezova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012336
Sân nhà11002032
Sân khách100103012
6 gần6204813--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Slovan Bratislava 15 (75%)Hòa 1 (5%)Sport Podbrezova 4 (20%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D109/05/26Sport Podbrezova1-2 (0-0)Slovan Bratislava7-12+0.53T
SVK D123/03/26Slovan Bratislava2-0 (1-0)Sport Podbrezova4-7+13.25T
SVK D101/11/25Sport Podbrezova1-3 (1-3)Slovan Bratislava1-7+0.53.25T
SVK D103/08/25Slovan Bratislava4-1 (2-1)Sport Podbrezova4-7+1.53.5T
SVK D110/05/25Sport Podbrezova1-3 (0-0)Slovan Bratislava13-4+13.25T
SVK D129/03/25Slovan Bratislava3-1 (0-0)Sport Podbrezova7-4+1.253T
SVK D103/11/24Sport Podbrezova1-3 (0-0)Slovan Bratislava7-8+0.753T
SVK D104/08/24Slovan Bratislava1-0 (0-0)Sport Podbrezova2-5+1.53.5T
SVK D111/05/24Sport Podbrezova2-1 (1-0)Slovan Bratislava3-6+0.53.25B
SVK D130/03/24Slovan Bratislava2-1 (1-1)Sport Podbrezova4-6+1.53T
SVK Cup14/03/24Slovan Bratislava1-3 (1-1)Sport Podbrezova4-6+1.253B
SVK D109/12/23Sport Podbrezova0-6 (0-4)Slovan Bratislava5-5+0.252.75T
SVK D103/09/23Slovan Bratislava3-2 (1-0)Sport Podbrezova6-1+12.75T
SVK D120/05/23Slovan Bratislava0-1 (0-0)Sport Podbrezova1-7+1.53.25B
SVK D119/03/23Sport Podbrezova1-2 (1-1)Slovan Bratislava2-5+0.752.75T
SVK D102/10/22Slovan Bratislava3-1 (0-0)Sport Podbrezova14-8+1.53T
SVK D117/07/22Sport Podbrezova2-1 (1-0)Slovan Bratislava5-8+1.752.75B
SVK D127/10/18Sport Podbrezova0-2 (0-1)Slovan Bratislava8-5+0.753T
SVK D130/07/18Slovan Bratislava3-0 (1-0)Sport Podbrezova10-1+1.753T
SVK D125/11/17Sport Podbrezova1-1 (0-1)Slovan Bratislava4-6+1.253H

Thành tích gần đây — Slovan Bratislava

HTTTTBHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL30/07/26Slovan Bratislava1-1 (1-0)FC Iberia 1999 Tbilisi1-5+1.53H
SVK D127/07/26Dukla Banska Bystrica0-4 (0-3)Slovan Bratislava10-2+13T
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2+0.52.75T
INT CF16/07/26Slovan Bratislava3-2 (2-1)Pafos FC0-4+0.252.75T
INT CF11/07/26Slavia Praha0-1 (0-1)Slovan Bratislava7-2--T
INT CF04/07/26Puskas Akademia1-0 (0-0)Slovan Bratislava8-4--B
INT CF29/06/26Crvena Zvezda1-1 (0-0)Slovan Bratislava5-3-0.752.75H
INT CF24/06/26Grazer AK0-1 (0-1)Slovan Bratislava2-6+0.252.75T
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3+1.53.25B
SVK D109/05/26Sport Podbrezova1-2 (0-0)Slovan Bratislava7-12+0.53T
SVK D103/05/26Slovan Bratislava1-0 (0-0)Dunajska Streda6-9+0.52.75T
SVK D127/04/26Spartak Trnava0-1 (0-1)Slovan Bratislava6-1+0.252.75T
SVK D118/04/26MSK Zilina0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-6+0.253T
SVK D111/04/26Slovan Bratislava2-2 (0-1)Spartak Trnava5-2+0.752.75H
SVK D104/04/26Dunajska Streda0-3 (0-1)Slovan Bratislava4-202.75T
SVK D123/03/26Slovan Bratislava2-0 (1-0)Sport Podbrezova4-7+13.25T
SVK D116/03/26Slovan Bratislava0-1 (0-0)MSK Zilina2-2+13B
SVK D107/03/26Michalovce1-3 (0-2)Slovan Bratislava3-3+13T
SVK D128/02/26Slovan Bratislava4-0 (1-0)Spartak Trnava3-7+0.252.75T
SVK D122/02/26MFK Ruzomberok2-2 (1-0)Slovan Bratislava1-8+0.752.75H

Thành tích gần đây — Sport Podbrezova

TTBBBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D126/07/26Sport Podbrezova2-0 (2-0)Michalovce12-4+0.753.25T
INT CF18/07/26Sport Podbrezova3-2 (1-2)Tatran LM9-2--T
INT CF17/07/26Brno2-0 (1-0)Sport Podbrezova11-3-0.752.75B
INT CF11/07/26Sport Podbrezova0-3 (0-1)FC Artmedia Petrzalka8-4+1.253.25B
INT CF04/07/26Lech Poznan3-1 (1-0)Sport Podbrezova2-2-1.253.5B
INT CF01/07/26Zaglebie Lubin3-2 (1-0)Sport Podbrezova2-6-0.753.5B
INT CF27/06/26Sport Podbrezova5-0 (1-0)Tatran Presov4-5+0.753T
INT CF20/06/26Sport Podbrezova2-0 (1-0)MFK Lokomotiva Zvolen8-3+1.253.25T
SVK D116/05/26MSK Zilina0-2 (0-2)Sport Podbrezova4-3-0.753.25T
SVK D109/05/26Sport Podbrezova1-2 (0-0)Slovan Bratislava7-12-0.53B
SVK D104/05/26Sport Podbrezova0-3 (0-2)Spartak Trnava3-3-0.252.75B
SVK D125/04/26Michalovce1-2 (0-1)Sport Podbrezova7-002.75T
SVK D118/04/26Sport Podbrezova1-2 (1-2)Dunajska Streda7-5-0.252.75B
SVK Cup14/04/26Sport Podbrezova1-1 (1-1)MSK Zilina8-403.25H
SVK D111/04/26Sport Podbrezova1-5 (0-0)MSK Zilina6-5+0.253B
SVK D105/04/26Spartak Trnava4-1 (1-1)Sport Podbrezova4-4-0.52.75B
SVK D123/03/26Slovan Bratislava2-0 (1-0)Sport Podbrezova4-7-13.25B
SVK Cup19/03/26MSK Zilina2-0 (2-0)Sport Podbrezova8-7-0.53B
SVK D114/03/26Sport Podbrezova0-1 (0-0)Michalovce1-9+13B
SVK D109/03/26Dunajska Streda2-1 (1-1)Sport Podbrezova4-6-0.52.75B

Đội hình

Slovan BratislavaSport Podbrezova
71Dominik Takac2Samuel Kozlovsky6CKevin Wimmer15Svetozar Markovic17Jurij Medvedev77Danylo Ignatenko5Ibrahim Rahim19Manasse Kianga29Alexej Maros88Daiki Matsuoka30Griger Adam31Martin Trnovsky3Filip Mielke5Rene Rantusa Lampreht37CJakub Luka8Ondrej Deml13Vincent Chyla23Simon Fasko66Matus Rusnak7Luka Silagadze10Radek Siler27Karlo Miljanic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
22
11
Sút cầu môn
6
0
Tấn công
88
81
Tấn công nguy hiểm
47
50
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
7
8
Đá phạt trực tiếp
8
9
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Chuyền bóng
571
289
TL chuyền bóng thành công
88%
76%
Phạm lỗi
9
8
Việt vị
0
3
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
7
16
Quả ném biên
27
16
Cắt bóng
2
10
Tạt bóng thành công
13
7
Chuyền dài
34
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.74
1.12
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T15 H1 B4
T4 H1 B15
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B2
T2 H0 B8
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slovan Bratislava (17 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Sport Podbrezova (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slovan Bratislava (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Sport Podbrezova (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
32
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Slovan BratislavaSport Podbrezova

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Slovan BratislavaSport Podbrezova

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
72
Thắng 1
41
Hòa
25
Thua 1
18
Thua 2+
Slovan BratislavaSport Podbrezova

Slovan Bratislava

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Manasse Kianga
Trung phong
7.913/117/220
88Daiki Matsuoka
Tiền vệ trung tâm
7.713/021/253
17Jurij Medvedev
Hậu vệ phải
7.51/145/531
5Ibrahim Rahim
Tiền vệ trung tâm
7.213/136/400
6Kevin Wimmer
Trung vệ
7.10/086/1011
15Svetozar Markovic
Trung vệ
70/071/751
77Danylo Ignatenko
Tiền vệ trung tâm
6.92/167/710🟨
29Alexej Maros
Tiền vệ
6.92/018/201
71Dominik Takac
Thủ môn
6.80/042/510
2Samuel Kozlovsky
6.80/054/651
30Griger Adam
6.54/07/70
20Alen Mustafic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
8.823/215/170
14Alasana Yirajang (dự bị)
Tiền đạo
8.311/012/120
25 (dự bị)
-0/02/20
70Cristian Martínez (dự bị)
-0/09/101
25Leo Hofstadter (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20

Sport Podbrezova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Filip Mielke
Trung vệ
70/031/354
8Ondrej Deml
Tiền vệ trung tâm
6.81/022/304
13Vincent Chyla
Tiền vệ trung tâm
6.72/022/284
66Matus Rusnak
Hậu vệ
6.50/04/102
7Luka Silagadze
Tiền đạo cánh trái
6.40/012/150
23Simon Fasko
Tiền vệ trung tâm
6.41/012/171
31Martin Trnovsky
Thủ môn
6.10/016/200
37Jakub Luka
Trung vệ
60/026/321
5Rene Rantusa Lampreht
Hậu vệ
5.90/023/345🟨
10Radek Siler
Trung phong
5.90/08/100
27Karlo Miljanic
Tiền đạo cánh trái
5.60/04/81
77Peter Kovacik (dự bị)
Hậu vệ
7.71/011/142
11Balsa Mrvaljevic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.64/03/30
33Michal Duraj (dự bị)
Tiền vệ
6.51/04/50
15Rene Paraj (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/013/162
9Martin Chrien (dự bị)
Trung phong
6.11/010/120

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Slovan Bratislava Thông tin Sport Podbrezova
1919 Thành lập 1920
Pasienki Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Vladimir Weiss HLV Stefan Markulik
Bratislava Khu vực Podbrezová
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.434.605.900.813.000.940.931.250.84
Live1.02 ↓29.00 ↑51.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.404.506.500.843.000.950.951.250.84
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑5.20 ↑3.500.10 ↓0.50 ↓0.001.46 ↑
Mansion88Sớm1.444.355.100.703.001.060.911.250.85
Live1.13 ↓4.85 ↑31.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm1.434.606.001.203.500.551.101.500.60
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓0.60 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.424.205.600.763.000.87---
Live1.14 ↓5.82 ↑27.84 ↑5.79 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm1.444.355.100.703.001.060.911.250.85
Live1.13 ↓4.90 ↑33.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.454.455.200.863.000.941.021.250.80
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑2.94 ↑3.500.16 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.404.115.300.883.000.920.991.250.83
Live1.14 ↓5.00 ↑20.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm1.444.405.700.823.000.940.961.250.82
Live1.13 ↓5.80 ↑26.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓0.48 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm1.444.405.500.482.501.50---
Live1.01 ↓23.00 ↑61.00 ↑1.10 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm1.394.305.500.703.000.830.831.250.69
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑7.01 ↑3.500.03 ↓0.46 ↓0.001.43 ↑
PinnacleSớm1.434.625.840.823.000.930.941.250.83
Live1.18 ↓5.72 ↑29.85 ↑3.17 ↑3.500.23 ↓0.51 ↓0.001.61 ↑
BwinSớm1.444.605.751.153.500.61---
Live1.01 ↓126.00 ↑251.00 ↑0.95 ↓2.500.66 ↑---
1xBetSớm1.434.706.181.043.250.740.931.250.80
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑6.61 ↑3.500.06 ↓0.53 ↓0.001.50 ↑
Bet 365Sớm1.484.405.250.803.001.001.031.250.78
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑5.60 ↑3.500.11 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.404.205.801.253.500.570.971.250.77
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.05 ↓0.86 ↓0.750.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.