Kết quả bóng đá trận Slovan Bratislava vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 01:15 ngày 30/07/2026

UEFA Champions League · 01:15 ngày 30/07/2026
Slovan Bratislava
Sắp đá --:--:--
FC Iberia 1999 Tbilisi
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Pasienki Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 55
Hòa 01 33
Bại 01 22
Ghi bàn 95 1616
Mất bàn 25 913
Điểm 94 1818

Chủ = Slovan Bratislava · Khách = FC Iberia 1999 Tbilisi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slovan Bratislava (10)Hiệp 1 / Cả trậnFC Iberia 1999 Tbilisi (30)
6 (60%)Thắng/Thắng10 (33%)
1 (10%)Thắng/Hòa3 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (17%)
1 (10%)Hòa/Hòa3 (10%)
1 (10%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
1 (10%)Bại/Bại3 (10%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Slovan Bratislava 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Iberia 1999 Tbilisi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2+0.52.75T

Thành tích gần đây — Slovan Bratislava

TTTTBHTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D127/07/26Dukla Banska Bystrica0-4 (0-3)Slovan Bratislava10-2+13T
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2+0.52.75T
INT CF16/07/26Slovan Bratislava3-2 (2-1)Pafos FC0-4+0.252.75T
INT CF11/07/26Slavia Praha0-1 (0-1)Slovan Bratislava7-2--T
INT CF04/07/26Puskas Akademia1-0 (0-0)Slovan Bratislava8-4--B
INT CF29/06/26Crvena Zvezda1-1 (0-0)Slovan Bratislava5-3-0.752.75H
INT CF24/06/26Grazer AK0-1 (0-1)Slovan Bratislava2-6+0.252.75T
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3+1.53.25B
SVK D109/05/26Sport Podbrezova1-2 (0-0)Slovan Bratislava7-12+0.53T
SVK D103/05/26Slovan Bratislava1-0 (0-0)Dunajska Streda6-9+0.52.75T
SVK D127/04/26Spartak Trnava0-1 (0-1)Slovan Bratislava6-1+0.252.75T
SVK D118/04/26MSK Zilina0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-6+0.253T
SVK D111/04/26Slovan Bratislava2-2 (0-1)Spartak Trnava5-2+0.752.75H
SVK D104/04/26Dunajska Streda0-3 (0-1)Slovan Bratislava4-202.75T
SVK D123/03/26Slovan Bratislava2-0 (1-0)Sport Podbrezova4-7+13.25T
SVK D116/03/26Slovan Bratislava0-1 (0-0)MSK Zilina2-2+13B
SVK D107/03/26Michalovce1-3 (0-2)Slovan Bratislava3-3+13T
SVK D128/02/26Slovan Bratislava4-0 (1-0)Spartak Trnava3-7+0.252.75T
SVK D122/02/26MFK Ruzomberok2-2 (1-0)Slovan Bratislava1-8+0.752.75H
SVK Cup19/02/26Spartak Trnava1-1 (0-0)Slovan Bratislava3-4-0.252.75H

Thành tích gần đây — FC Iberia 1999 Tbilisi

TBHTHTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C24/07/26Margveti 20061-3 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi5-3--T
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2-0.52.75B
UEFA CL14/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (2-0)FC Flora Tallinn4-9+13H
UEFA CL08/07/26FC Flora Tallinn2-3 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3+0.252.25T
GEO SC01/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-2)Torpedo Kutaisi10-002.25H
GEO SC27/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Tbilisi5-902T
GEO D123/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli3-2+1.252.75T
GEO D117/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-2 (1-0)FC Metalurgi Rustavi6-3+0.52.25B
GEO D112/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-0)Spaeri FC3-9+12.5H
GEO D130/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Batumi5-5+1.252.75T
GEO D125/05/26Samgurali Tskh3-2 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-5+0.52.25B
GEO D120/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (0-0)Gagra Tbilisi4-1+12.5T
GEO D116/05/26Dinamo Tbilisi2-0 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi5-4--B
GEO D110/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-1)Torpedo Kutaisi1-5--H
GEO D106/05/26Dila Gori0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi4-402.25T
GEO D102/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-4 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi6-4+0.52.25T
GEO D127/04/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-1)FC Iberia 1999 Tbilisi5-5+0.52B
GEO D122/04/26Spaeri FC0-2 (0-2)FC Iberia 1999 Tbilisi3-3+0.52.25T
GEO D118/04/26Dinamo Batumi0-3 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi6-5--T
GEO D111/04/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli8-3+1.252.5H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slovan Bratislava (14 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slovan Bratislava (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

FC Iberia 1999 Tbilisi (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
24
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Slovan BratislavaFC Iberia 1999 Tbilisi

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Slovan BratislavaFC Iberia 1999 Tbilisi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
76
Thắng 1
45
Hòa
23
Thua 1
12
Thua 2+
Slovan BratislavaFC Iberia 1999 Tbilisi

Thông tin đội bóng

Slovan Bratislava Thông tin FC Iberia 1999 Tbilisi
1919 Thành lập
Pasienki Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Vladimir Weiss HLV Andrey Demchenko
Bratislava Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.324.656.600.963.000.761.001.500.78
Live1.29 ↓4.657.10 ↑0.962.750.760.98 ↓1.500.80 ↑
EasybetsSớm1.334.707.400.993.000.800.981.500.79
Live1.334.707.80 ↑0.93 ↓2.750.86 ↑1.03 ↑1.500.75 ↓
VcbetSớm1.305.259.000.983.000.780.931.500.81
Live1.33 ↑5.00 ↓9.50 ↑0.982.750.89 ↑0.80 ↓1.251.06 ↑
Mansion88Sớm1.324.606.901.023.000.781.011.500.79
Live1.33 ↑4.35 ↓7.10 ↑1.22 ↑3.000.64 ↓1.06 ↑1.500.78 ↓
InterwettenSớm1.355.258.500.552.501.300.901.500.80
Live1.37 ↑5.00 ↓8.00 ↓0.70 ↑2.501.05 ↓0.95 ↑1.500.75 ↓
10BETSớm1.314.907.800.893.000.78---
Live1.33 ↑5.20 ↑8.00 ↑0.892.750.82 ↑---
12betSớm1.324.606.901.023.000.781.011.500.79
Live1.33 ↑4.35 ↓7.10 ↑0.95 ↓2.750.87 ↑1.06 ↑1.500.78 ↓
CrownSớm1.324.656.601.003.000.801.021.500.80
Live1.31 ↓4.55 ↓7.20 ↑0.80 ↓2.501.00 ↑0.81 ↓1.251.01 ↑
SbobetSớm1.304.446.700.983.000.821.001.500.82
Live1.32 ↑4.40 ↓7.30 ↑0.95 ↓2.750.87 ↑1.06 ↑1.500.78 ↓
WewbetSớm1.324.668.050.983.000.780.951.500.83
Live1.33 ↑4.42 ↓8.25 ↑0.99 ↑2.750.81 ↑0.80 ↓1.251.02 ↑
LadbrokesSớm1.335.507.500.572.501.30---
Live1.36 ↑5.00 ↓8.00 ↑0.70 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm1.305.258.250.923.000.810.871.500.85
Live1.33 ↑5.00 ↓8.250.89 ↓2.750.88 ↑0.77 ↓1.251.00 ↑
PinnacleSớm1.354.706.960.762.751.001.001.500.78
Live1.31 ↓5.60 ↑8.12 ↑0.95 ↑2.750.88 ↓0.81 ↓1.251.06 ↑
BwinSớm1.345.508.000.572.501.25---
Live1.37 ↑5.00 ↓8.25 ↑0.70 ↑2.501.05 ↓---
1xBetSớm1.345.088.100.592.501.300.921.500.84
Live1.345.53 ↑8.65 ↑0.94 ↑2.750.90 ↓0.81 ↓1.251.04 ↑
Bet 365Sớm1.335.008.001.003.000.800.951.500.85
Live1.334.75 ↓8.001.002.750.800.80 ↓1.251.00 ↑
William HillSớm1.304.807.500.602.501.250.741.250.90
Live1.304.807.500.67 ↑2.501.10 ↓0.72 ↓1.250.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.