Kết quả bóng đá trận Slingerz vs SV Robinhood, 03:00 ngày 29/07/2026
CONCACAF Caribbean Shield · 03:00 ngày 29/07/2026
Slingerz 0 Kết thúc HT 0-1 4
SV Robinhood
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Slingerz | Phút | |
| 12' | ||
| 28' | ||
| 37' | ⚽ 0 - 1 | |
| 42' | ||
| HT 0-1 | ||
| 47' | ||
| 59' | ⚽ 0 - 2 | |
| 66' | ⚽ 0 - 3 | |
| 76' | ⚽ 0 - 4 | |
| 81' | ||
| 87' | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 8 | 6 |
| Điểm | 6 | 6 | 6 | 20 |
Chủ = Slingerz · Khách = SV Robinhood
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slingerz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 12 (46%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (25%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Thành tích gần đây — Slingerz
TTB
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 8/4 (3 trận) Châu Á: 2/0/1 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Prison Service FC | 3-4 (2-1) | Slingerz | - | - | T |
| 24/07/26 | SWA Sharks FC | 0-4 (0-2) | Slingerz | - | - | T |
| 02/01/26 | Western Tigers | 1-0 (0-0) | Slingerz | - | - | B |
Thành tích gần đây — SV Robinhood
TBTTHTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/3 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | SV Robinhood | 2-0 (2-0) | Laclaire | - | - | T |
| 07/06/26 | SV Robinhood | 0-1 (0-0) | Voorwaarts T | - | - | B |
| 21/05/26 | Inter Moengo Tapoe | 0-3 (0-2) | SV Robinhood | - | - | T |
| 18/05/26 | SV Robinhood | 1-0 (1-0) | Inter Moengo Tapoe | - | - | T |
| 07/05/26 | SV Robinhood | 1-1 (0-1) | SV Leo Victor | - | - | H |
| 03/05/26 | Voorwaarts T | 0-1 (0-1) | SV Robinhood | - | - | T |
| 30/04/26 | SV Robinhood | 0-0 (0-0) | SV Transvaal | - | - | H |
| 26/04/26 | Inter Moengo Tapoe | 1-2 (0-2) | SV Robinhood | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Inter Wanica | 0-7 (0-4) | SV Robinhood | - | - | T |
| 06/04/26 | Broki | 0-6 (0-4) | SV Robinhood | - | - | T |
| 29/03/26 | French Guiana | 0-0 (0-0) | SV Robinhood | - | - | H |
| 23/03/26 | SV Robinhood | 1-0 (0-0) | Sportvereniging Notch | - | - | T |
| 16/03/26 | SV Robinhood | 4-0 (2-0) | SV Flora | - | - | T |
| 22/02/26 | SV Robinhood | 3-1 (1-0) | Voorwaarts T | - | - | T |
| 15/02/26 | SV Robinhood | 3-1 (1-1) | Inter Moengo Tapoe | - | - | T |
| 09/02/26 | SV Robinhood | 7-0 (3-0) | FC Inter Wanica | - | - | T |
| 25/01/26 | SV Transvaal | 0-0 (0-0) | SV Robinhood | - | - | H |
| 18/01/26 | Sportvereniging Notch | 0-0 (0-0) | SV Robinhood | - | - | H |
| 12/01/26 | SV Leo Victor | 0-2 (0-0) | SV Robinhood | - | - | T |
| 05/01/26 | SV Flora | 0-3 (0-1) | SV Robinhood | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
42
Sút bóng
04
Sút cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slingerz (4 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
SV Robinhood (26 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 0.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slingerz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.80 | 1.04 | 2.50 | 0.79 | 0.99 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.33 | 3.33 | 1.82 | 0.73 | 2.50 | 1.07 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 5.29 ↑ | 1.15 ↓ | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.42 | 3.57 | 1.90 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 59.45 ↑ | 10.31 ↑ | 1.02 ↓ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.35 | 1.95 | 0.75 | 2.75 | 0.86 | 0.71 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.45 ↑ | 1.95 | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.86 | 0.77 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 3.40 | 1.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.06 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 64.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.59 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.