Kết quả bóng đá trận Slavia Sofia vs Lokomotiv Sofia, 23:00 ngày 31/07/2026

First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 31/07/2026
Slavia Sofia
1 Kết thúc HT 1-1 1
Lokomotiv Sofia
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Stade Ovcha Kupel Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Slavia Sofia Phút Lokomotiv Sofia
Boris Todorov 15'
36' 0 - 1 Nikolas Penev
Ivan Minchev(Assists:Iliyan Stefanov) (Kiến tạo: Iliyan Stefanov) 1 - 1 42'
HT 1-1
▲ Mouhamed Dosso ▼ Boris Todorov46'
47' Angel Lyaskov
59' ▲ Ivanov Papazov ▼ Nikolas Penev
Emil Stoev 60'
Ivan Minchev 60'
Mouhamed Dosso 66'
▲ Roberto Iliev Raychev ▼ Emil Stoev66'
▲ Roberto Iliev Raychev ▼ Emil Stoev66'
Roberto Iliev Raychev 2 - 1 68'
Roberto Iliev Raychev(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR68'
74' ▲ Eiro ▼ Bozhidar Katsarov
▲ Kristiyan Stoyanov ▼ Ivan Minchev77'
▲ Ilian Antonov ▼ Umaro Balde90+2'
▲ Yanis Guermouche ▼ Iliyan Stefanov90+2'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 43
Hòa 22 45
Bại 11 22
Ghi bàn 13 2014
Mất bàn 24 1614
Điểm 22 1614

Chủ = Slavia Sofia · Khách = Lokomotiv Sofia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slavia Sofia (14)Hiệp 1 / Cả trậnLokomotiv Sofia (12)
2 (14%)Thắng/Thắng0 (0%)
3 (21%)Thắng/Hòa1 (8%)
3 (21%)Hòa/Thắng2 (17%)
3 (21%)Hòa/Hòa4 (33%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (25%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
2 (14%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Slavia Sofia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201101112
Sân nhà101000111
Sân khách100101014
6 gần6411147--

Lokomotiv Sofia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20112319
Sân nhà100112012
Sân khách10101116
6 gần6132710--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Slavia Sofia 7 (35%)Hòa 3 (15%)Lokomotiv Sofia 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL18/05/26Lokomotiv Sofia2-0 (1-0)Slavia Sofia10-4-0.752.75B
BUL FL14/03/26Lokomotiv Sofia1-1 (0-1)Slavia Sofia8-1-0.52.5H
BUL FL03/10/25Slavia Sofia2-0 (1-0)Lokomotiv Sofia3-10+0.252.25T
BUL FL10/05/25Slavia Sofia0-0 (0-0)Lokomotiv Sofia3-1+0.252.25H
BUL FL06/04/25Lokomotiv Sofia3-2 (2-0)Slavia Sofia3-802.25B
BUL FL24/10/24Slavia Sofia3-2 (3-1)Lokomotiv Sofia8-4+0.52.25T
BUL FL09/03/24Lokomotiv Sofia1-2 (1-0)Slavia Sofia2-1302T
BUL FL16/09/23Slavia Sofia1-2 (0-1)Lokomotiv Sofia5-5+0.252.25B
BUL FL06/06/23Slavia Sofia2-0 (0-0)Lokomotiv Sofia2-3+12.25T
BUL FL23/05/23Lokomotiv Sofia1-1 (1-0)Slavia Sofia5-902.25H
BUL Cup03/04/23Lokomotiv Sofia2-1 (1-0)Slavia Sofia4-202.25B
BUL FL17/03/23Lokomotiv Sofia1-0 (0-0)Slavia Sofia4-602.25B
BUL FL03/09/22Slavia Sofia2-1 (0-1)Lokomotiv Sofia4-4+0.252.25T
BUL FL07/03/22Slavia Sofia3-0 (0-0)Lokomotiv Sofia5-5+0.52.25T
BUL FL27/09/21Lokomotiv Sofia1-0 (0-0)Slavia Sofia11-102.25B
INT CF08/09/18Lokomotiv Sofia2-0 (0-0)Slavia Sofia4-4--B
BUL FL08/11/14Slavia Sofia1-2 (0-1)Lokomotiv Sofia6-2+0.752.25B
BUL FL09/08/14Lokomotiv Sofia1-0 (1-0)Slavia Sofia6-9+0.252.25B
BUL FL04/05/14Lokomotiv Sofia2-0 (1-0)Slavia Sofia---B
BUL FL31/03/14Slavia Sofia2-0 (1-0)Lokomotiv Sofia4-0+1.52.75T

Thành tích gần đây — Slavia Sofia

BHTTTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL25/07/26FC Arda Kardzhali1-0 (0-0)Slavia Sofia10-1-0.752.25B
BUL FL20/07/26Slavia Sofia0-0 (0-0)CSKA Sofia2-11-12.25H
INT CF11/07/26PFK Montana2-7 (0-3)Slavia Sofia1-6+0.752.5T
INT CF08/07/26Slavia Sofia3-2 (1-1)CSM Slatina---T
INT CF04/07/26Septemvri Sofia2-3 (0-0)Slavia Sofia---T
INT CF03/07/26Slavia Sofia1-0 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe---T
BUL FL22/05/26Slavia Sofia2-0 (1-0)PFK Montana4-8+12.5T
BUL FL18/05/26Lokomotiv Sofia2-0 (1-0)Slavia Sofia10-4-0.752.75B
BUL FL13/05/26Slavia Sofia0-2 (0-1)FC Dobrudzha7-702.5B
BUL FL10/05/26Spartak Varna2-1 (1-1)Slavia Sofia8-4-0.252.5B
BUL FL06/05/26Slavia Sofia2-1 (1-0)Septemvri Sofia2-502.25T
BUL FL02/05/26Beroe Stara Zagora3-0 (1-0)Slavia Sofia6-6-0.252.25B
BUL FL26/04/26Slavia Sofia1-1 (1-0)Botev Vratsa7-502.25H
BUL FL16/04/26PFK Montana0-0 (0-0)Slavia Sofia7-8+0.52.5H
BUL FL10/04/26Slavia Sofia1-2 (1-1)Septemvri Sofia3-8+0.752.25B
BUL FL05/04/26Cherno More Varna1-3 (0-1)Slavia Sofia6-1-0.752.25T
INT CF28/03/26Slavia Sofia2-5 (0-2)Botev Vratsa---B
BUL FL20/03/26Slavia Sofia0-1 (0-0)Botev Plovdiv7-702.5B
BUL FL14/03/26Lokomotiv Sofia1-1 (0-1)Slavia Sofia8-1-0.52.5H
BUL FL06/03/26Slavia Sofia4-0 (2-0)Spartak Varna3-6+0.752.25T

Thành tích gần đây — Lokomotiv Sofia

BHHHTBTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL26/07/26Lokomotiv Sofia1-2 (0-0)Levski Sofia5-8-12.5B
BUL FL22/07/26Botev Plovdiv1-1 (0-0)Lokomotiv Sofia6-1-0.752.5H
INT CF11/07/26Lokomotiv Sofia0-0 (0-0)Teuta Durres8-2--H
INT CF04/07/26Lokomotiv Sofia3-3 (2-2)KF Dukagjini---H
INT CF26/06/26Lokomotiv Sofia2-1 (0-1)KF Drita Gjilan4-7--T
BUL FL22/05/26Spartak Varna3-0 (2-0)Lokomotiv Sofia6-7-0.752.75B
BUL FL18/05/26Lokomotiv Sofia2-0 (1-0)Slavia Sofia10-4+0.752.75T
BUL FL15/05/26Lokomotiv Sofia1-1 (0-1)Beroe Stara Zagora8-0+0.752.5H
BUL FL09/05/26PFK Montana2-2 (2-0)Lokomotiv Sofia3-3+0.52.5H
BUL FL06/05/26Lokomotiv Sofia2-2 (0-2)Botev Vratsa7-2+0.52.5H
BUL FL02/05/26FC Dobrudzha0-3 (0-2)Lokomotiv Sofia8-302.25T
BUL FL28/04/26Lokomotiv Sofia1-1 (1-0)Septemvri Sofia4-5+0.752.5H
BUL FL14/04/26Botev Vratsa3-2 (1-2)Lokomotiv Sofia5-6+0.252.5B
BUL FL09/04/26Lokomotiv Sofia2-1 (0-1)Beroe Stara Zagora10-3+12.25T
BUL FL03/04/26Lokomotiv Plovdiv1-0 (0-0)Lokomotiv Sofia4-6-0.252.25B
INT CF27/03/26Botev Plovdiv3-1 (0-0)Lokomotiv Sofia3-5-0.253B
BUL FL21/03/26CSKA 1948 Sofia3-2 (2-2)Lokomotiv Sofia5-5-0.752.75B
BUL FL17/03/26Lokomotiv Sofia3-0 (2-0)Septemvri Sofia7-1+0.752.5T
BUL FL14/03/26Lokomotiv Sofia1-1 (0-1)Slavia Sofia8-1+0.52.5H
BUL FL08/03/26CSKA Sofia2-0 (1-0)Lokomotiv Sofia4-1-1.252.5B

Đội hình

Slavia SofiaLokomotiv Sofia
99Ivan Andonov4Nikola Savic5David Malembana26Dimitar Burov87Diego Ferares6Boris Todorov73CIvan Minchev13Iliyan Stefanov27Umaro Balde77Emil Stoev88Vladimir Nikolov99Martin Velichkov14Angel Lyaskov22Reyan Daskalov44Bozhidar Katsarov91Ryan Bidounga5Erol Dost31CKrasimir Stanoev7Spas Delev20Dimitar Kostadinov71Nikolas Penev10Georgi Minchev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
92
101
Tấn công nguy hiểm
65
67
Sút ngoài cầu môn
5
5
Đá phạt trực tiếp
7
9
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
8
6
Việt vị
1
1
Quả ném biên
30
34
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10
T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slavia Sofia (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Lokomotiv Sofia (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slavia Sofia (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Lokomotiv Sofia (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Slavia SofiaLokomotiv Sofia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Slavia SofiaLokomotiv Sofia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
42
Thắng 1
48
Hòa
44
Thua 1
43
Thua 2+
Slavia SofiaLokomotiv Sofia

Thông tin đội bóng

Slavia Sofia Thông tin Lokomotiv Sofia
1913-4-10 Thành lập 1929
Stade Ovcha Kupel Sân nhà Lokomotiv
32000 Sức chứa 25000
Ratko Dostanic HLV Lyuboslav Penev
Sofia Khu vực Sofia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.582.932.220.912.500.710.72-0.250.98
Live2.582.932.220.912.500.710.72-0.250.98
EasybetsSớm3.003.202.360.932.500.830.77-0.251.01
Live15.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.89 ↑0.000.94 ↓
VcbetSớm2.883.252.300.922.500.870.75-0.250.98
Live15.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑3.20 ↑2.500.20 ↓0.76 ↑0.000.97 ↓
Mansion88Sớm2.673.202.230.912.500.850.75-0.251.01
Live14.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.89 ↑0.000.95 ↓
InterwettenSớm2.803.102.400.902.500.801.050.000.70
Live13.00 ↑1.03 ↓27.00 ↑7.00 ↑2.500.03 ↓1.050.000.70
10BETSớm2.753.002.390.912.500.74---
Live12.04 ↑1.02 ↓25.93 ↑7.24 ↑2.500.02 ↓---
12betSớm2.673.202.230.912.500.850.75-0.251.01
Live14.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.90 ↑0.000.94 ↓
CrownSớm2.813.252.300.932.500.870.78-0.251.04
Live9.60 ↑1.10 ↓9.60 ↑3.33 ↑2.500.12 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
SbobetSớm2.663.032.290.982.500.820.75-0.251.07
Live11.50 ↑1.05 ↓12.50 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓0.87 ↑0.000.97 ↓
WewbetSớm2.793.242.330.932.500.870.79-0.251.03
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑5.85 ↑2.500.01 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.753.202.250.912.500.80---
Live17.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.953.152.300.722.250.980.72-0.250.98
Live10.50 ↑1.10 ↓11.50 ↑4.92 ↑2.500.11 ↓0.84 ↑0.000.90 ↓
PinnacleSớm2.533.142.770.852.500.900.800.000.98
Live12.28 ↑1.11 ↓11.74 ↑3.23 ↑2.500.23 ↓0.96 ↑0.000.85 ↓
BwinSớm2.803.252.300.882.500.80---
Live23.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑1.10 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm3.162.952.471.152.500.651.150.000.65
Live21.00 ↑1.02 ↓24.00 ↑5.39 ↑2.500.10 ↓0.84 ↓0.000.97 ↑
Bet 365Sớm2.903.402.300.952.500.850.80-0.251.00
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
William HillSớm2.803.102.300.912.500.80---
Live17.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑8.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.