Kết quả bóng đá trận Slavia Praha (W) vs Glasgow Rangers (W), 01:30 ngày 06/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 01:30 ngày 06/08/2026
Slavia Praha (W)
Sắp đá --:--:--
Glasgow Rangers (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 76
Hòa 10 20
Bại 02 14
Ghi bàn 114 3216
Mất bàn 37 711
Điểm 73 2318

Chủ = Slavia Praha (W) · Khách = Glasgow Rangers (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slavia Praha (W) (34)Hiệp 1 / Cả trậnGlasgow Rangers (W) (32)
21 (62%)Thắng/Thắng16 (50%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (9%)Hòa/Thắng5 (16%)
3 (9%)Hòa/Hòa1 (3%)
3 (9%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
3 (9%)Bại/Bại4 (13%)

Thành tích gần đây — Slavia Praha (W)

TTHTHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26GKS Katowice (W)1-5 (0-2)Slavia Praha (W)---T
INT CF22/07/26Rekord Bielsko Biala (W)0-4 (0-0)Slavia Praha (W)2-14+2.754.5T
INT CF17/07/26Austria Wien (W)2-2 (2-2)Slavia Praha (W)7-3-0.53H
INT CF11/07/26Slavia Praha (W)4-1 (1-0)TJ Spartak Myjava(W)---T
Cz WC29/05/26Slavia Praha (W)0-0 (0-0)Sparta Praha (W)1-302.75H
CZE W124/05/26Slovan Liberec (W)0-4 (0-3)Slavia Praha (W)4-3--T
CZE W116/05/26Slavia Praha (W)0-2 (0-0)Sparta Praha (W)4-3--B
CZE W110/05/26Slovacko (W)1-6 (0-2)Slavia Praha (W)2-6--T
Cz WC02/05/26Slavia Praha (W)4-0 (2-0)FC Viktoria Plzen (W)11-1--T
CZE W126/04/26Slavia Praha (W)3-0 (2-0)Slovan Liberec (W)5-6--T
CZE W106/04/26Sparta Praha (W)0-2 (0-1)Slavia Praha (W)6-8--T
CZE W128/03/26Slavia Praha (W)3-1 (2-1)Slovacko (W)---T
CZE W121/03/26Slavia Praha (W)1-2 (0-0)Sparta Praha (W)6-5--B
CZE W115/03/26Horni Herspice (W)0-6 (0-2)Slavia Praha (W)2-9--T
CZE W121/02/26Slavia Praha (W)6-0 (3-0)FC Praha (W)---T
CZE W115/02/26Slovan Liberec (W)1-2 (0-1)Slavia Praha (W)3-8--T
Cz WC07/02/26Slavia Praha (W)2-0 (1-0)Banik Ostrava (W)6-0--T
INT CF01/02/26St. Polten (W)0-0 (0-0)Slavia Praha (W)---H
INT CF19/01/26RB Leipzig (W)1-0 (1-0)Slavia Praha (W)---B
INT CF10/01/26Slavia Praha (W)5-1 (1-1)Rekord Bielsko Biala (W)8-0--T

Thành tích gần đây — Glasgow Rangers (W)

BBTTTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Sco WC31/05/26Glasgow Rangers (W)0-1 (0-1)Celtic (W)9-3+0.752.75B
SCO WPL24/05/26Glasgow City (W)6-0 (3-0)Glasgow Rangers (W)8-0--B
SCO WPL17/05/26Glasgow Rangers (W)4-0 (2-0)Celtic (W)1-2--T
SCO WPL10/05/26Partick Thistle (W)0-3 (0-2)Glasgow Rangers (W)2-4--T
Sco WC03/05/26Glasgow Rangers (W)2-0 (0-0)Montrose LFC (W)7-3--T
SCO WPL30/04/26Glasgow Rangers (W)1-0 (1-0)Hibernian (W)1-1+12.75T
SCO WPL24/04/26Glasgow Rangers (W)1-2 (0-1)Hearts (W)12-0--B
SCO WPL06/04/26Celtic (W)0-3 (0-2)Glasgow Rangers (W)5-3--T
SCO WPL02/04/26Glasgow Rangers (W)1-0 (1-0)Partick Thistle (W)16-2--T
SWPL C(W)29/03/26Glasgow City (W)2-1 (0-0)Glasgow Rangers (W)4-402.25B
SCO WPL22/03/26Glasgow Rangers (W)1-0 (0-0)Glasgow City (W)2-4+0.252.5T
SCO WPL19/03/26Hibernian (W)2-2 (1-1)Glasgow Rangers (W)5-5+0.52.75H
SCO WPL15/03/26Hearts (W)3-2 (1-1)Glasgow Rangers (W)5-5--B
SCO WPL22/02/26Glasgow Rangers (W)2-0 (1-0)Montrose LFC (W)6-3--T
Sco WC15/02/26Partick Thistle (W)0-8 (0-5)Glasgow Rangers (W)0-12--T
SCO WPL08/02/26Hamilton FC (W)0-11 (0-8)Glasgow Rangers (W)1-13--T
SWPL C(W)01/02/26Glasgow Rangers (W)3-3 (2-3)Celtic (W)3-4--H
SCO WPL25/01/26Glasgow City (W)1-1 (1-0)Glasgow Rangers (W)5-9--H
SCO WPL18/01/26Glasgow Rangers (W)2-1 (2-0)Hibernian (W)5-4+0.752.5T
Sco WC11/01/26Glasgow Rangers (W)6-0 (3-0)Kilmarnock (W)8-0--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slavia Praha (W) (30 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Glasgow Rangers (W) (30 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slavia Praha (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Slavia Praha (W)Glasgow Rangers (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Slavia Praha (W)Glasgow Rangers (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

138
Thắng 2+
14
Thắng 1
33
Hòa
24
Thua 1
11
Thua 2+
Slavia Praha (W)Glasgow Rangers (W)

Thông tin đội bóng

Slavia Praha (W) Thông tin Glasgow Rangers (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.823.333.000.853.000.770.820.500.88
Live2.40 ↑3.40 ↑2.16 ↓0.853.000.770.94 ↑0.000.76 ↓
EasybetsSớm1.763.803.600.893.000.790.860.500.91
Live2.45 ↑3.50 ↓2.39 ↓0.88 ↓3.000.81 ↑1.02 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm1.933.703.300.943.000.840.930.500.80
Live2.55 ↑3.50 ↓2.40 ↓0.95 ↑3.000.83 ↓0.91 ↓0.000.81 ↑
Mansion88Sớm2.173.402.810.903.000.860.900.250.86
Live2.63 ↑3.35 ↓2.26 ↓0.94 ↑3.000.82 ↓1.02 ↑0.000.74 ↓
InterwettenSớm1.803.753.651.203.500.55---
Live2.60 ↑3.35 ↓2.40 ↓0.55 ↓2.501.20 ↑---
10BETSớm1.773.753.600.813.000.83---
Live2.60 ↑3.45 ↓2.35 ↓0.89 ↑3.000.78 ↓---
12betSớm2.083.402.960.903.000.861.010.250.75
Live2.63 ↑3.35 ↓2.26 ↓0.94 ↑3.000.82 ↓1.02 ↑0.000.74 ↓
CrownSớm2.073.552.600.893.000.810.900.250.80
Live2.56 ↑3.50 ↓2.10 ↓0.93 ↑3.000.77 ↓0.78 ↓-0.250.92 ↑
SbobetSớm2.223.252.530.903.000.800.990.250.71
Live2.63 ↑3.30 ↑2.13 ↓0.88 ↓3.000.88 ↑1.07 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm1.863.673.501.003.000.800.860.500.96
Live2.47 ↑3.38 ↓2.24 ↓0.94 ↓3.000.801.00 ↑0.000.74 ↓
LadbrokesSớm1.753.703.500.532.501.30---
Live2.70 ↑3.40 ↓2.20 ↓0.57 ↑2.501.25 ↓---
18BetSớm1.763.703.350.763.000.760.680.500.85
Live2.55 ↑3.50 ↓2.40 ↓0.88 ↑3.000.760.75 ↑-0.250.89 ↑
PinnacleSớm2.393.232.520.933.000.780.810.000.91
Live2.37 ↓3.48 ↑2.44 ↓0.98 ↑3.000.75 ↓0.83 ↑0.000.89 ↓
HK Jockey ClubSớm3.553.551.720.612.501.17---
Live2.78 ↓3.551.99 ↑0.612.501.17---
BwinSớm1.783.903.701.303.500.53---
Live2.75 ↑3.50 ↓2.25 ↓0.55 ↓2.501.25 ↑---
1xBetSớm1.894.003.401.203.500.600.430.001.60
Live2.41 ↑3.54 ↓2.41 ↓0.67 ↓2.750.98 ↑0.84 ↑0.000.84 ↓
Bet 365Sớm1.803.803.400.983.000.830.850.500.95
Live2.80 ↑3.50 ↓2.15 ↓0.983.000.831.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm2.253.402.500.552.501.25---
Live2.60 ↑3.20 ↓2.30 ↓0.57 ↑2.501.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.