Kết quả bóng đá trận Slask Wroclaw vs Rakow Czestochowa, 22:30 ngày 02/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 02/08/2026
Slask Wroclaw 2 Kết thúc HT 0-0 1
Rakow Czestochowa
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Tarczyński Arena Wrocław Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Slask Wroclaw | Phút | |
| 45+3' | Bogdan Racovitan | |
| Jorge Yriarte | 45+3' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Adin Molnar ▼ Tomasz Pienko | |
| 60' | ⚽ 0 - 1 Mahir Madatov(Assists:Jean Carlos Silva Rocha) (Kiến tạo: Jean Carlos Silva Rocha) | |
| ▲ Malaly Dembele ▼ Przemyslaw Banaszak | 61' ⇄ | |
| ▲ Alex Timossi Andersson ▼ Michal Rosiak | 61' ⇄ | |
| ▲ Michal Mokrzycki ▼ Jorge Yriarte | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Isak Brusberg ▼ Mahir Madatov | |
| 73' ⇄ | ▲ Marko Bulat ▼ Vladyslav Kochergin | |
| 81' | Didí Gaucho | |
| 85' ⇄ | ▲ Adam Basse ▼ Patryk Makuch | |
| Luka Marjanac 1 - 1 ⚽ | 86' | |
| ▲ Mariusz Malec ▼ Yegor Matsenko | 89' ⇄ | |
| Piotr Samiec-Talar(Assists:Michal Mokrzycki) (Kiến tạo: Michal Mokrzycki) 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 34 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 9 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 13 |
Chủ = Slask Wroclaw · Khách = Rakow Czestochowa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slask Wroclaw | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Slask Wroclaw
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 | 4 | - | - |
Rakow Czestochowa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Slask Wroclaw 3 (21%)Hòa 4 (29%)Rakow Czestochowa 7 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/12/25 | Slask Wroclaw | 1-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/25 | Rakow Czestochowa | 3-0 (2-0) | Slask Wroclaw | -1 | 2.5 | B |
| 26/10/24 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Rakow Czestochowa | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/05/24 | Rakow Czestochowa | 1-2 (1-0) | Slask Wroclaw | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/12/23 | Slask Wroclaw | 1-1 (0-1) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/03/23 | Rakow Czestochowa | 4-1 (1-0) | Slask Wroclaw | -1.5 | 2.5 | B |
| 28/08/22 | Slask Wroclaw | 1-4 (0-1) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/22 | Rakow Czestochowa | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/10/21 | Slask Wroclaw | 1-2 (0-0) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/21 | Rakow Czestochowa | 2-0 (0-0) | Slask Wroclaw | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/12/20 | Slask Wroclaw | 1-0 (0-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/05/20 | Slask Wroclaw | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/10/19 | Rakow Czestochowa | 1-0 (0-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/17 | Slask Wroclaw | 4-1 (2-0) | Rakow Czestochowa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Slask Wroclaw
BTHTTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Slask Wroclaw | 3-1 (2-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Odra Opole | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Slask Wroclaw | 6-0 (1-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 04/07/26 | Slask Wroclaw | 4-1 (2-0) | Chrobry Glogow | +0.5 | 3 | T |
| 27/06/26 | Bielawianka Bielawa | 0-11 (0-5) | Slask Wroclaw | - | - | T |
| 24/05/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +1.25 | 3.5 | H |
| 18/05/26 | Polonia Bytom | 1-3 (1-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (0-1) | LKS Lodz | +0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | Gornik Leczna | 0-4 (0-2) | Slask Wroclaw | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Stal Mielec | 2-3 (2-2) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (1-2) | Znicz Pruszkow | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Polonia Warszawa | 0-4 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Slask Wroclaw | 1-0 (1-0) | Pogon Siedlce | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Puszcza Niepolomice | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | GKS Tychy | 2-4 (0-3) | Slask Wroclaw | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Slask Wroclaw | 3-0 (0-0) | Wisla Krakow | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Slask Wroclaw | 2-1 (2-0) | Chrobry Glogow | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Slask Wroclaw | 3-0 (0-0) | Odra Opole | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Miedz Legnica | 3-1 (2-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Rakow Czestochowa
TBTHBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Valletta FC | 0-4 (0-2) | Rakow Czestochowa | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-1) | Wisla Plock | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Rakow Czestochowa | 3-1 (0-1) | Valletta FC | +2.25 | 3 | T |
| 16/07/26 | GKS Katowice | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | - | - | H |
| 11/07/26 | PSV Eindhoven | 3-2 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
| 08/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | B |
| 08/07/26 | Zulte-Waregem | 4-3 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | B |
| 04/07/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | T |
| 27/06/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Rakow Czestochowa | 3-0 (1-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Piast Gliwice | 1-3 (0-3) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (1-1) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Rakow Czestochowa | 4-1 (2-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Motor Lublin | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/04/26 | Rakow Czestochowa | 3-3 (0-2) | GKS Katowice | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Rakow Czestochowa | 1-1 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Rakow Czestochowa | 5-1 (3-0) | Stal Rzeszow | +1.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Slask Wroclaw
Rakow Czestochowa
1Karol Niemczycki3Irodotos Christodoulou5Lamine Ba8Marc Llinares27Michal Rosiak33Yegor Matsenko7CPiotr Samiec-Talar15Jorge Yriarte20Grzegorz Tomasiewicz11Luka Marjanac19Przemyslaw Banaszak1Kacper Trelowski20Jean Carlos Silva Rocha25CBogdan Racovitan77Debohi Diedounne Gaucho77Didí Gaucho6Oskar Repka10Vladyslav Kochergin19Michael Ameyaw26Erick Ouma Otieno9Patryk Makuch11Mahir Madatov21Tomasz Pienko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Karol Niemczycki7
- 3Irodotos Christodoulou6.6
- 5Lamine Ba6.6
- 7Piotr Samiec-Talar C⚽ Ghi bàn 90'9
- 8Marc Llinares6.4
- 11Luka Marjanac⚽ Ghi bàn 86'7.8
- 15Jorge Yriarte🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 70'6.4
- 19Przemyslaw Banaszak▼ Rời sân 61'6.7
- 20Grzegorz Tomasiewicz6.8
- 27Michal Rosiak▼ Rời sân 61'6.9
- 33Yegor Matsenko▼ Rời sân 89'6.8
Khách · 343
- 1Kacper Trelowski7.1
- 6Oskar Repka7
- 9Patryk Makuch▼ Rời sân 85'6.3
- 10Vladyslav Kochergin▼ Rời sân 73'6.4
- 11Mahir Madatov⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 73'7.9
- 19Michael Ameyaw6.8
- 20Jean Carlos Silva Rocha🎯 Kiến tạo 60'7.3
- 21Tomasz Pienko▼ Rời sân 46'6.5
- 25Bogdan Racovitan C🟨 Thẻ vàng 45+3'8.1
- 26Erick Ouma Otieno6.9
- 77Debohi Diedounne Gaucho
- 77Didí Gaucho🟨 Thẻ vàng 81'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
53
Tấn công
7992
Tấn công nguy hiểm
5959
Sút ngoài cầu môn
39
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
915
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
429438
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
159
Việt vị
20
Cứu thua
23
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1216
Cắt bóng
1315
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
3219
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.523.02
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
59 41
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B7T7 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slask Wroclaw (23 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Rakow Czestochowa (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slask Wroclaw (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Rakow Czestochowa (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Slask Wroclaw
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Piotr Samiec-Talar Tiền đạo | 9 | 1 | 5/3 | 46/57 | 4 | ||
| 11Luka Marjanac Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/1 | 16/18 | 2 | ||
| 1Karol Niemczycki Thủ môn | 7 | 0/0 | 16/30 | 0 | |||
| 27Michal Rosiak Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 25/30 | 2 | |||
| 20Grzegorz Tomasiewicz Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 38/44 | 4 | |||
| 33Yegor Matsenko Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 35/40 | 3 | |||
| 19Przemyslaw Banaszak Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 5Lamine Ba Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 31/33 | 2 | |||
| 3Irodotos Christodoulou Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 37/44 | 7 | |||
| 15Jorge Yriarte Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 25/35 | 2 | 🟨 | ||
| 8Marc Llinares Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 34/40 | 1 | |||
| 10Malaly Dembele (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2/1 | 5/10 | 0 | |||
| 14Michal Mokrzycki (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 20/22 | 0 | ||
| 21Alex Timossi Andersson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 44Mariusz Malec (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Rakow Czestochowa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Bogdan Racovitan Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 57/62 | 5 | 🟨 | ||
| 11Mahir Madatov Trung phong | 7.9 | 1 | 4/2 | 24/26 | 1 | ||
| 20Jean Carlos Silva Rocha Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 0/0 | 57/63 | 10 | ||
| 1Kacper Trelowski Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 14/27 | 0 | |||
| 6Oskar Repka Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 45/57 | 1 | |||
| 77Didí Gaucho Tiền vệ | 7 | 0/0 | 51/57 | 7 | 🟨 | ||
| 26Erick Ouma Otieno Tiền vệ trái | 6.9 | 0/0 | 25/30 | 3 | |||
| 19Michael Ameyaw Tiền vệ phải | 6.8 | 4/0 | 19/25 | 1 | |||
| 21Tomasz Pienko Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 8/12 | 0 | |||
| 10Vladyslav Kochergin Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 25/33 | 0 | |||
| 9Patryk Makuch Tiền vệ tấn công | 6.3 | 3/0 | 18/22 | 0 | |||
| 88Adin Molnar (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 99Adam Basse (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 5Marko Bulat (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 39Isak Brusberg (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Slask Wroclaw | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | |
| Tarczyński Arena Wrocław | Sân nhà | Miejski Stadion Piłkarski Rakow |
| 8273 | Sức chứa | 0 |
| Ante Simundza | HLV | Dawid Kroczek |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.50 | 3.13 | 2.18 | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.13 | 2.10 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.31 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 1.08 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.25 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.38 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 1.04 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.35 | 2.35 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.25 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.33 ↑ | 100.00 ↑ | 8.45 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.30 | 2.39 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 1.04 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.35 | 2.34 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.74 | 3.15 | 2.38 | 1.06 | 2.50 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 1.13 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.15 ↓ | 8.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.02 | 3.34 | 2.40 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.17 ↓ | 9.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.78 | 0.76 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.46 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.41 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.05 | 3.23 | 2.34 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.80 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 13.57 ↑ | 1.11 ↓ | 10.09 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.40 | 2.30 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.31 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 1.08 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.73 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.