Kết quả bóng đá trận Slask Wroclaw vs Rakow Czestochowa, 22:30 ngày 02/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 02/08/2026
Slask Wroclaw
2 Kết thúc HT 0-0 1
Rakow Czestochowa
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Tarczyński Arena Wrocław Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Slask Wroclaw Phút Rakow Czestochowa
45+3' Bogdan Racovitan
Jorge Yriarte 45+3'
HT 0-0
46' ▲ Adin Molnar ▼ Tomasz Pienko
60' 0 - 1 Mahir Madatov(Assists:Jean Carlos Silva Rocha) (Kiến tạo: Jean Carlos Silva Rocha)
▲ Malaly Dembele ▼ Przemyslaw Banaszak61'
▲ Alex Timossi Andersson ▼ Michal Rosiak61'
▲ Michal Mokrzycki ▼ Jorge Yriarte70'
73' ▲ Isak Brusberg ▼ Mahir Madatov
73' ▲ Marko Bulat ▼ Vladyslav Kochergin
81' Didí Gaucho
85' ▲ Adam Basse ▼ Patryk Makuch
Luka Marjanac 1 - 1 86'
▲ Mariusz Malec ▼ Yegor Matsenko89'
Piotr Samiec-Talar(Assists:Michal Mokrzycki) (Kiến tạo: Michal Mokrzycki) 2 - 1 90'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 00 21
Bại 12 25
Ghi bàn 66 3420
Mất bàn 44 915
Điểm 63 2013

Chủ = Slask Wroclaw · Khách = Rakow Czestochowa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slask Wroclaw (12)Hiệp 1 / Cả trậnRakow Czestochowa (16)
5 (42%)Thắng/Thắng5 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (17%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (25%)
1 (8%)Bại/Thắng2 (13%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (8%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Slask Wroclaw

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210133311
Sân nhà11002138
Sân khách100112011
6 gần6411254--

Rakow Czestochowa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200224017
Sân nhà100112015
Sân khách100112012
6 gần6213129--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Slask Wroclaw 3 (21%)Hòa 4 (29%)Rakow Czestochowa 7 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL Cup03/12/25Slask Wroclaw1-2 (0-1)Rakow Czestochowa4-6-0.52.5B
POL PR26/04/25Rakow Czestochowa3-0 (2-0)Slask Wroclaw4-4-12.5B
POL PR26/10/24Slask Wroclaw0-0 (0-0)Rakow Czestochowa3-6-0.52.25H
POL PR25/05/24Rakow Czestochowa1-2 (1-0)Slask Wroclaw4-4-0.752.5T
POL PR03/12/23Slask Wroclaw1-1 (0-1)Rakow Czestochowa2-7-0.252.5H
POL PR11/03/23Rakow Czestochowa4-1 (1-0)Slask Wroclaw10-6-1.52.5B
POL PR28/08/22Slask Wroclaw1-4 (0-1)Rakow Czestochowa0-8-0.252.5B
POL PR10/04/22Rakow Czestochowa1-1 (0-1)Slask Wroclaw9-6-0.752.5H
POL PR17/10/21Slask Wroclaw1-2 (0-0)Rakow Czestochowa4-202.25B
POL PR23/04/21Rakow Czestochowa2-0 (0-0)Slask Wroclaw10-1-0.752.5B
POL PR05/12/20Slask Wroclaw1-0 (0-0)Rakow Czestochowa3-7-0.252.75T
POL PR29/05/20Slask Wroclaw1-1 (0-0)Rakow Czestochowa3-6+0.252.5H
POL PR21/10/19Rakow Czestochowa1-0 (0-0)Slask Wroclaw6-402.25B
INT CF05/07/17Slask Wroclaw4-1 (2-0)Rakow Czestochowa---T

Thành tích gần đây — Slask Wroclaw

BTHTTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR25/07/26Gornik Zabrze2-1 (0-1)Slask Wroclaw8-6-0.752.5B
INT CF18/07/26Slask Wroclaw3-1 (2-0)Tescoma Zlin2-3+0.253.25T
INT CF11/07/26Slask Wroclaw0-0 (0-0)Odra Opole6-4+0.752.75H
INT CF08/07/26Slask Wroclaw6-0 (1-0)Lechia Zielona Gora---T
INT CF04/07/26Slask Wroclaw4-1 (2-0)Chrobry Glogow4-4+0.53T
INT CF27/06/26Bielawianka Bielawa0-11 (0-5)Slask Wroclaw---T
POL D124/05/26Slask Wroclaw0-0 (0-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki2-7+1.253.5H
POL D118/05/26Polonia Bytom1-3 (1-0)Slask Wroclaw3-402.75T
POL D111/05/26Slask Wroclaw2-2 (0-1)LKS Lodz2-7+0.53H
POL D102/05/26Gornik Leczna0-4 (0-2)Slask Wroclaw3-3+0.52.75T
POL D126/04/26Stal Mielec2-3 (2-2)Slask Wroclaw5-12+0.252.75T
POL D118/04/26Slask Wroclaw2-2 (1-2)Znicz Pruszkow10-2+0.752.5H
POL D110/04/26Polonia Warszawa0-4 (0-1)Slask Wroclaw11-5-0.252.75T
POL D105/04/26Slask Wroclaw1-0 (1-0)Pogon Siedlce8-5+0.752.75T
POL D122/03/26Puszcza Niepolomice1-1 (0-1)Slask Wroclaw2-2+0.252.75H
POL D115/03/26GKS Tychy2-4 (0-3)Slask Wroclaw9-3+0.53T
POL D107/03/26Slask Wroclaw3-0 (0-0)Wisla Krakow--0.253T
POL D101/03/26Slask Wroclaw2-1 (2-0)Chrobry Glogow6-4+0.52.5T
POL D122/02/26Slask Wroclaw3-0 (0-0)Odra Opole11-1+0.752.75T
POL D115/02/26Miedz Legnica3-1 (2-1)Slask Wroclaw3-4-0.253B

Thành tích gần đây — Rakow Czestochowa

TBTHBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26Valletta FC0-4 (0-2)Rakow Czestochowa0-3+1.252.75T
POL PR26/07/26Rakow Czestochowa1-2 (0-1)Wisla Plock7-2+0.752.5B
UEFA ECL23/07/26Rakow Czestochowa3-1 (0-1)Valletta FC5-3+2.253T
INT CF16/07/26GKS Katowice1-1 (0-0)Rakow Czestochowa---H
INT CF11/07/26PSV Eindhoven3-2 (2-2)Rakow Czestochowa3-0--B
INT CF08/07/26Rakow Czestochowa1-2 (0-0)Olympiakos Piraeus0-9--B
INT CF08/07/26Zulte-Waregem4-3 (2-2)Rakow Czestochowa---B
INT CF04/07/26Rakow Czestochowa2-0 (1-0)Puszcza Niepolomice---T
INT CF27/06/26Piast Gliwice0-2 (0-1)Rakow Czestochowa4-8+0.52.75T
POL PR23/05/26Rakow Czestochowa3-0 (1-0)Arka Gdynia1-4+1.53T
POL PR17/05/26Piast Gliwice1-3 (0-3)Rakow Czestochowa9-002.5T
POL PR14/05/26Rakow Czestochowa0-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok6-4+0.252.75B
POL PR08/05/26Rakow Czestochowa2-0 (0-0)Korona Kielce6-2+0.752.75T
POL Cup02/05/26Gornik Zabrze2-0 (1-0)Rakow Czestochowa2-2-0.252.5B
POL PR25/04/26Lechia Gdansk1-2 (1-1)Rakow Czestochowa3-302.75T
POL PR19/04/26Rakow Czestochowa4-1 (2-0)Cracovia Krakow2-7+0.52.25T
POL PR12/04/26Motor Lublin1-1 (0-0)Rakow Czestochowa7-4+0.252.75H
POL Cup09/04/26Rakow Czestochowa3-3 (0-2)GKS Katowice3-6+0.52.5H
POL PR04/04/26Rakow Czestochowa1-1 (0-0)Widzew lodz4-5+0.252.25H
INT CF29/03/26Rakow Czestochowa5-1 (3-0)Stal Rzeszow1-5+1.53.25T

Đội hình

Slask WroclawRakow Czestochowa
1Karol Niemczycki3Irodotos Christodoulou5Lamine Ba8Marc Llinares27Michal Rosiak33Yegor Matsenko7CPiotr Samiec-Talar15Jorge Yriarte20Grzegorz Tomasiewicz11Luka Marjanac19Przemyslaw Banaszak1Kacper Trelowski20Jean Carlos Silva Rocha25CBogdan Racovitan77Debohi Diedounne Gaucho77Didí Gaucho6Oskar Repka10Vladyslav Kochergin19Michael Ameyaw26Erick Ouma Otieno9Patryk Makuch11Mahir Madatov21Tomasz Pienko

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
17
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
79
92
Tấn công nguy hiểm
59
59
Sút ngoài cầu môn
3
9
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
9
15
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
429
438
TL chuyền bóng thành công
82%
83%
Phạm lỗi
15
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
12
16
Cắt bóng
13
15
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
32
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.52
3.02
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B7
T7 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3
T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slask Wroclaw (23 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Rakow Czestochowa (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slask Wroclaw (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Rakow Czestochowa (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Slask WroclawRakow Czestochowa

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Slask WroclawRakow Czestochowa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

109
Thắng 2+
31
Thắng 1
54
Hòa
14
Thua 1
12
Thua 2+
Slask WroclawRakow Czestochowa

Slask Wroclaw

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Piotr Samiec-Talar
Tiền đạo
915/346/574
11Luka Marjanac
Tiền đạo
7.812/116/182
1Karol Niemczycki
Thủ môn
70/016/300
27Michal Rosiak
Tiền vệ
6.90/025/302
20Grzegorz Tomasiewicz
Tiền vệ trung tâm
6.80/038/444
33Yegor Matsenko
Hậu vệ
6.80/035/403
19Przemyslaw Banaszak
Tiền vệ
6.70/010/110
5Lamine Ba
Trung vệ
6.61/031/332
3Irodotos Christodoulou
Trung vệ
6.60/037/447
15Jorge Yriarte
Tiền vệ
6.40/025/352🟨
8Marc Llinares
Hậu vệ
6.41/034/401
10Malaly Dembele (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.22/15/100
14Michal Mokrzycki (dự bị)
Tiền vệ
7.110/020/220
21Alex Timossi Andersson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/013/140
44Mariusz Malec (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Rakow Czestochowa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Bogdan Racovitan
Trung vệ
8.10/057/625🟨
11Mahir Madatov
Trung phong
7.914/224/261
20Jean Carlos Silva Rocha
Hậu vệ trái
7.310/057/6310
1Kacper Trelowski
Thủ môn
7.10/014/270
6Oskar Repka
Tiền vệ phòng ngự
71/045/571
77Didí Gaucho
Tiền vệ
70/051/577🟨
26Erick Ouma Otieno
Tiền vệ trái
6.90/025/303
19Michael Ameyaw
Tiền vệ phải
6.84/019/251
21Tomasz Pienko
Tiền đạo cánh trái
6.52/08/120
10Vladyslav Kochergin
Tiền vệ
6.41/025/330
9Patryk Makuch
Tiền vệ tấn công
6.33/018/220
88Adin Molnar (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/04/60
99Adam Basse (dự bị)
Tiền đạo
6.61/13/40
5Marko Bulat (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/09/90
39Isak Brusberg (dự bị)
Tiền đạo
6.30/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Slask Wroclaw Thông tin Rakow Czestochowa
1947 Thành lập
Tarczyński Arena Wrocław Sân nhà Miejski Stadion Piłkarski Rakow
8273 Sức chứa 0
Ante Simundza HLV Dawid Kroczek
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.503.132.180.912.500.710.980.000.72
Live2.60 ↑3.132.10 ↓0.74 ↓2.500.88 ↑0.86 ↓-0.250.84 ↑
EasybetsSớm2.803.402.311.012.500.811.080.000.75
Live12.00 ↑1.13 ↓10.00 ↑4.00 ↑2.500.06 ↓1.34 ↑0.000.65 ↓
VcbetSớm2.903.252.251.012.500.810.81-0.251.01
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑4.70 ↑2.500.13 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
Mansion88Sớm2.803.302.381.012.500.831.040.000.82
Live1.06 ↓7.50 ↑200.00 ↑7.69 ↑3.500.06 ↓1.56 ↑0.000.56 ↓
InterwettenSớm2.803.352.350.952.500.751.050.000.70
Live1.02 ↓13.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm2.753.552.250.932.500.75---
Live1.02 ↓12.33 ↑100.00 ↑8.45 ↑3.500.04 ↓---
12betSớm2.813.302.391.012.500.831.040.000.82
Live1.06 ↓7.50 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓1.49 ↑0.000.59 ↓
CrownSớm2.673.352.341.002.500.801.040.000.78
Live11.50 ↑1.10 ↓10.00 ↑3.84 ↑2.500.12 ↓1.08 ↑0.000.80 ↑
SbobetSớm2.743.152.381.062.500.820.78-0.251.13
Live10.50 ↑1.15 ↓8.00 ↑6.66 ↑3.500.07 ↓1.56 ↑0.000.56 ↓
WewbetSớm3.023.342.401.032.500.810.83-0.251.03
Live12.00 ↑1.17 ↓9.00 ↑3.57 ↑2.500.18 ↓1.28 ↑0.000.68 ↓
LadbrokesSớm2.753.252.250.952.500.75---
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑3.60 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm2.803.452.300.952.500.780.76-0.250.98
Live1.01 ↓24.00 ↑501.00 ↑12.46 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.5013.41 ↑
PinnacleSớm3.053.232.341.012.500.790.80-0.251.01
Live13.57 ↑1.11 ↓10.09 ↑4.15 ↑2.500.18 ↓1.31 ↑0.000.62 ↓
BwinSớm2.873.402.300.932.500.75---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑1.20 ↑1.500.58 ↓---
1xBetSớm2.853.452.310.972.500.791.080.000.69
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑10.00 ↑3.500.05 ↓1.72 ↑0.000.48 ↓
Bet 365Sớm2.753.602.251.002.500.800.80-0.251.00
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑12.00 ↑3.500.04 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm2.803.252.300.952.500.750.73-0.250.91
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.05 ↓0.76 ↑-0.250.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.