Kết quả bóng đá trận Skjetten Fotball vs Bossekop, 17:00 ngày 26/07/2026
Hạng 3 Na Uy · 17:00 ngày 26/07/2026
Skjetten Fotball 6 Kết thúc HT 2-0 0
Bossekop
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Skjetten Fotball | Phút | |
| Markus Badstolokken 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Benjamin Sighovd Eskilsson 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45+1' | ||
| HT 2-0 | ||
| 48' | ||
| Henrik Brest Knutsen 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| Wael Rachrach 4 - 0 ⚽ | 60' | |
| 79' | ||
| Walid Khris 5 - 0 ⚽ | 85' | |
| Henrik Brest Knutsen 6 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 12 | 2 | 25 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 19 | 29 |
| Điểm | 9 | 0 | 16 | 8 |
Chủ = Skjetten Fotball · Khách = Bossekop
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skjetten Fotball | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 8 (57%) |
Bảng xếp hạng
Skjetten Fotball
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 2 | 6 | 33 | 29 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 17 | 15 | 7 | 12 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 14 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Bossekop
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 2 | 10 | 21 | 46 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 21 | 4 | 14 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 11 | 25 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 13 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Skjetten Fotball 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bossekop 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/22 | Skjetten Fotball | 1-1 (1-1) | Bossekop | - | - | H |
| 24/04/22 | Bossekop | 3-2 (2-1) | Skjetten Fotball | - | - | B |
Thành tích gần đây — Skjetten Fotball
THTBBBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Skedsmo | 0-1 (0-0) | Skjetten Fotball | -1.25 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | Skjetten Fotball | 1-1 (0-1) | Alta | -0.5 | 3.5 | H |
| 16/06/26 | Kongsvinger IL B | 3-5 (3-3) | Skjetten Fotball | -0.5 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | Skjetten Fotball | 2-3 (2-0) | Fauske-Sprint | - | - | B |
| 25/05/26 | Skjetten Fotball | 1-2 (0-1) | Harstad | +0.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Finnsnes | 2-1 (0-1) | Skjetten Fotball | - | - | B |
| 09/05/26 | Skjetten Fotball | 1-3 (0-1) | IF Floya | - | - | B |
| 02/05/26 | Skjervoy | 1-2 (1-1) | Skjetten Fotball | - | - | T |
| 25/04/26 | Skjetten Fotball | 5-3 (4-1) | Ulfstind | - | - | T |
| 21/04/26 | Lillestrom B | 3-1 (1-1) | Skjetten Fotball | +0.75 | 3.75 | B |
| 12/04/26 | Skjetten Fotball | 1-3 (0-1) | Stromsgodset B | - | - | B |
| 05/04/26 | Tromso B | 1-1 (0-1) | Skjetten Fotball | - | - | H |
| 26/10/25 | Skjetten Fotball | 0-3 (0-1) | Elverum | - | - | B |
| 18/10/25 | Nordstrand | 3-1 (0-1) | Skjetten Fotball | - | - | B |
| 11/10/25 | HamKam B | 3-1 (2-0) | Skjetten Fotball | +0.25 | 4 | B |
| 04/10/25 | Skjetten Fotball | 1-1 (0-1) | FF Lillehammer | - | - | H |
| 27/09/25 | Lorenskog | 1-0 (0-0) | Skjetten Fotball | - | - | B |
| 20/09/25 | Skjetten Fotball | 1-1 (1-0) | Gjovik Lyn | - | - | H |
| 13/09/25 | Skedsmo | 2-2 (0-1) | Skjetten Fotball | - | - | H |
| 06/09/25 | Skjetten Fotball | 3-0 (2-0) | Bjorkelangen | +1 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Bossekop
BTHBBBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/31 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Bossekop | 0-2 (0-2) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 20/06/26 | Skjervoy | 3-8 (1-4) | Bossekop | - | - | T |
| 14/06/26 | Bossekop | 1-1 (1-0) | Finnsnes | - | - | H |
| 30/05/26 | Harstad | 5-1 (1-1) | Bossekop | - | - | B |
| 23/05/26 | Bossekop | 2-5 (1-2) | IF Floya | - | - | B |
| 16/05/26 | Alta | 2-1 (0-0) | Bossekop | - | - | B |
| 09/05/26 | Bossekop | 2-1 (0-0) | Ulfstind | - | - | T |
| 03/05/26 | Tromso B | 1-1 (1-0) | Bossekop | - | - | H |
| 26/04/26 | Bossekop | 1-6 (1-3) | Lillestrom B | - | - | B |
| 19/04/26 | Stromsgodset B | 5-0 (3-0) | Bossekop | -1.75 | 4 | B |
| 12/04/26 | Bossekop | 2-3 (0-2) | Fauske-Sprint | - | - | B |
| 06/04/26 | Skedsmo | 3-0 (2-0) | Bossekop | -1.75 | 4 | B |
| 10/04/24 | Bossekop | 1-3 (1-3) | Skjervoy | - | - | B |
| 23/05/23 | Alta | 7-0 (4-0) | Bossekop | - | - | B |
| 23/10/22 | Bossekop | 5-3 (1-1) | Harstad | - | - | T |
| 16/10/22 | Mjolner | 4-2 (2-1) | Bossekop | - | - | B |
| 09/10/22 | Bossekop | 2-3 (1-1) | Funnefoss/Vormsund | - | - | B |
| 03/10/22 | Stromsgodset B | 7-0 (4-0) | Bossekop | - | - | B |
| 25/09/22 | Bossekop | 2-2 (2-0) | Mjondalen IF B | - | - | H |
| 17/09/22 | Senja | 3-2 (3-2) | Bossekop | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
154
Sút cầu môn
92
Tấn công
7462
Tấn công nguy hiểm
5536
Sút ngoài cầu môn
62
Đá phạt trực tiếp
02
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Quả ném biên
41
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skjetten Fotball (14 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Bossekop (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Skjetten Fotball (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUO
Bossekop (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Skjetten Fotball | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| SKJETTEN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 6.00 | 6.50 | 0.92 | 4.50 | 0.92 | 0.92 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.60 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 6.10 | 6.70 | 0.83 | 4.50 | 0.87 | 0.69 | 1.75 | 1.01 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.81 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 6.00 | 6.75 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 33.00 ↑ | 2.05 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.40 | 6.00 | 0.86 | 4.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.82 ↑ | 25.62 ↑ | 1.59 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 6.10 | 6.70 | 0.83 | 4.50 | 0.87 | 0.69 | 1.75 | 1.01 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 32.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.24 | 5.60 | 6.00 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.80 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 5.40 | 6.80 | 1.03 | 4.00 | 0.77 | 0.78 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 21.00 ↑ | 2.04 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 5.25 | 5.50 | 0.87 | 4.50 | 0.87 | 0.80 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 31.00 ↑ | 1.96 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 6.00 | 5.75 | 0.40 | 3.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.36 ↓ | 3.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.69 | 5.99 | 0.88 | 4.50 | 0.82 | 0.79 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.33 ↑ | 22.48 ↑ | 2.33 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 2.37 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 6.00 | 5.75 | 0.87 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 226.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.70 | 5.91 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.77 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 26.00 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.00 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.00 | 0.85 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.