Kết quả bóng đá trận Skeid Oslo vs Grorud, 19:00 ngày 01/08/2026

2.Liga (Na Uy) · 19:00 ngày 01/08/2026
Skeid Oslo
1 Kết thúc HT 1-3 5
Grorud
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Skeid Oslo Phút Grorud
5' 0 - 1 Jonas Dobloug Rasen
28' 0 - 2 Mikael Harbosen Haga
35' 0 - 3 Adrian Berntsen
Jarmund Oyen Kvernstuen 1 - 3 39'
HT 1-3
55' Mikael Harbosen Haga
68' 1 - 4 Marius Bustgaard Larsen
Sulayman Bojang 77'
87' 1 - 5 Noah Gulbrandsen
Adnan Hadzic 89'
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 00 11
Bại 22 64
Ghi bàn 95 1718
Mất bàn 93 1911
Điểm 33 1016

Chủ = Skeid Oslo · Khách = Grorud

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Skeid Oslo (24)Hiệp 1 / Cả trậnGrorud (23)
5 (21%)Thắng/Thắng5 (22%)
3 (13%)Hòa/Thắng4 (17%)
2 (8%)Hòa/Hòa5 (22%)
6 (25%)Hòa/Bại4 (17%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (21%)Bại/Bại5 (22%)

Bảng xếp hạng

Skeid Oslo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1341821221311
Sân nhà6312158108
Sân khách7106614312
6 gần62131411--

Grorud

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng136251814206
Sân nhà7412117136
Sân khách62137777
6 gần630397--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Skeid Oslo 5 (33%)Hòa 5 (33%)Grorud 5 (33%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D224/04/26Grorud1-0 (0-0)Skeid Oslo6-5-0.52.75B
INT CF16/03/25Skeid Oslo3-3 (3-0)Grorud8-2+0.253H
NOR D213/08/24Grorud0-0 (0-0)Skeid Oslo7-903H
NOR D214/06/24Skeid Oslo2-2 (1-1)Grorud3-2+0.753.25H
INT CF28/01/24Grorud0-0 (0-0)Skeid Oslo7-6-0.253.25H
NOR AL22/08/22Grorud1-1 (1-0)Skeid Oslo2-803H
NOR AL03/07/22Skeid Oslo3-2 (2-0)Grorud4-6+0.252.75T
INT CF11/02/22Grorud1-4 (0-2)Skeid Oslo---T
INT CF16/03/19Skeid Oslo2-0 (1-0)Grorud6-3+0.753.25T
NOR D202/09/17Grorud0-1 (0-0)Skeid Oslo1-1-0.253T
NOR D220/05/17Skeid Oslo0-1 (0-0)Grorud9-0+0.53.25B
NOR D215/10/16Grorud3-1 (2-1)Skeid Oslo6-3+0.253.5B
NOR D226/06/16Skeid Oslo1-2 (1-1)Grorud5-6+0.753.25B
NOR D217/10/15Grorud3-4 (0-1)Skeid Oslo---T
NOR D205/07/15Skeid Oslo1-3 (0-0)Grorud3-5-0.53.5B

Thành tích gần đây — Skeid Oslo

BTBHBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D225/07/26Honefoss BK3-1 (2-1)Skeid Oslo6-4-0.753.25B
NOR D228/06/26Skeid Oslo7-1 (2-1)SK Trygg Lade2-1+13.25T
NOR D220/06/26Levanger FK2-1 (1-1)Skeid Oslo7-5-0.52.75B
NOR D214/06/26Skeid Oslo3-3 (2-2)Rana FK2-7+0.752.75H
NOR D231/05/26Tromsdalen2-0 (1-0)Skeid Oslo---B
NOR D223/05/26Skeid Oslo2-0 (2-0)Follo4-6+0.53T
NOR D216/05/26Kjelsas1-0 (1-0)Skeid Oslo4-7-0.753B
NOR D209/05/26Stjordals Blink0-1 (0-1)Skeid Oslo1-6--T
NOR D202/05/26Skeid Oslo1-2 (1-1)Eidsvold Turn3-4--B
NOR D224/04/26Grorud1-0 (0-0)Skeid Oslo6-5-0.52.75B
NOR D218/04/26Skeid Oslo1-2 (0-0)Lorenskog3-4+0.753B
NOR D212/04/26Skeid Oslo1-0 (1-0)Junkeren2-8+1.53.5T
NOR D206/04/26Ullensaker/Kisa IL5-3 (3-1)Skeid Oslo2-6+0.253.25B
INT CF21/03/26Mjondalen IF1-4 (0-0)Skeid Oslo---T
INT CF14/03/26Eidsvold Turn1-0 (0-0)Skeid Oslo---B
INT CF07/03/26Honefoss BK2-2 (2-0)Skeid Oslo5-11-0.253.25H
INT CF28/02/26Skeid Oslo5-1 (2-1)Asker4-2+0.53.5T
INT CF28/02/26Skeid Oslo2-1 (0-0)Follo---T
INT CF21/02/26Strommen3-1 (0-0)Skeid Oslo---B
INT CF14/02/26Skeid Oslo4-1 (1-1)Lokomotiv Oslo4-0+24.25T

Thành tích gần đây — Grorud

BBTBTTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D225/07/26Grorud0-1 (0-0)Stjordals Blink4-3+13.25B
NOR D227/06/26Lorenskog1-0 (1-0)Grorud1-5-0.253B
NOR D221/06/26Grorud3-0 (3-0)Junkeren4-5+1.53.5T
NOR D213/06/26Ullensaker/Kisa IL2-1 (0-0)Grorud6-7+0.753.5B
NOR D231/05/26Grorud2-1 (0-0)SK Trygg Lade6-3+1.53.5T
NOR D223/05/26Grorud3-2 (2-1)Honefoss BK3-603T
NOR D214/05/26Tromsdalen0-2 (0-1)Grorud5-3-0.53T
NOR D210/05/26Grorud2-3 (1-1)Levanger FK2-3+0.253B
NOR D202/05/26Rana FK0-0 (0-0)Grorud1-5--H
NOR D224/04/26Grorud1-0 (0-0)Skeid Oslo6-5+0.52.75T
NOR D218/04/26Follo2-3 (1-2)Grorud7-7+0.53T
NOR D211/04/26Grorud0-0 (0-0)Eidsvold Turn8-3+0.753.25H
NOR D206/04/26Kjelsas2-1 (1-0)Grorud4-303.25B
INT CF29/03/26Strommen1-0 (1-0)Grorud5-1-0.53.25B
INT CF18/03/26Kongsvinger2-1 (2-0)Grorud---B
INT CF14/03/26Grorud1-3 (1-3)Honefoss BK---B
INT CF07/03/26Lorenskog1-3 (0-0)Grorud---T
INT CF28/02/26Grorud1-1 (0-0)Eik-Tonsberg---H
INT CF21/02/26Grorud5-3 (2-2)Jerv---T
INT CF14/02/26Grorud0-0 (0-0)Eidsvold Turn---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
74
55
Tấn công nguy hiểm
31
33
Sút ngoài cầu môn
10
6
Đá phạt trực tiếp
1
1
TL kiểm soát bóng
30%
70%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Phạm lỗi
1
1
Quả ném biên
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B5
T5 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Skeid Oslo (24 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Grorud (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Skeid Oslo (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 1 (10%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Grorud (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
43
1 Bàn
13
2 Bàn
23
3 Bàn
10
4+ Bàn
109
B.thắng H1
99
B.thắng H2
Skeid OsloGrorud

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
11
H/H
33
H/B
00
B/T
00
B/H
32
B/B
Skeid OsloGrorud

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
34
Thắng 1
24
Hòa
67
Thua 1
41
Thua 2+
Skeid OsloGrorud

Thông tin đội bóng

Skeid Oslo Thông tin Grorud
1915-1-1 Thành lập
Voldsløkka Sân nhà
4000 Sức chứa 0
Vilde Mollestad Rislaa HLV Aksel Bergo
Oslo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.353.502.140.803.000.820.76-0.250.94
Live2.55 ↑3.502.00 ↓0.803.000.820.90 ↑-0.250.80 ↓
EasybetsSớm2.803.702.020.863.000.860.88-0.250.87
Live67.00 ↑51.00 ↑1.05 ↓4.00 ↑6.500.08 ↓1.22 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm2.903.602.100.873.000.900.88-0.250.84
Live6.00 ↑4.75 ↑1.40 ↓0.86 ↓3.750.91 ↑0.80 ↓-0.250.93 ↑
Mansion88Sớm2.923.452.010.863.000.900.92-0.250.84
Live70.00 ↑7.40 ↑1.03 ↓3.12 ↑6.500.20 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
InterwettenSớm2.403.702.500.502.501.30---
Live45.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓2.20 ↑6.500.27 ↓---
10BETSớm2.273.602.360.823.000.81---
Live33.95 ↑8.35 ↑1.04 ↓1.38 ↑5.500.48 ↓---
12betSớm2.923.452.010.863.000.900.92-0.250.84
Live72.00 ↑7.50 ↑1.03 ↓3.12 ↑6.500.20 ↓1.21 ↑0.000.66 ↓
CrownSớm2.823.501.960.893.000.810.74-0.500.96
Live2.823.45 ↓1.960.893.000.810.74-0.500.96
SbobetSớm2.763.312.050.903.000.860.88-0.250.88
Live40.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓2.08 ↑6.500.34 ↓1.23 ↑0.000.65 ↓
WewbetSớm2.433.592.460.873.000.890.850.000.93
Live5.80 ↑4.53 ↑1.42 ↓2.50 ↑6.500.20 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
LadbrokesSớm2.603.502.200.532.501.37---
Live3.00 ↑3.502.00 ↓0.532.501.30 ↓---
18BetSớm2.353.902.450.843.000.890.820.000.91
Live5.75 ↑4.90 ↑1.41 ↓0.80 ↓3.750.95 ↑0.85 ↑-0.250.90 ↓
PinnacleSớm2.773.492.330.903.000.900.79-0.251.05
Live6.91 ↑4.67 ↑1.41 ↓0.98 ↑3.750.85 ↓0.85 ↑-0.251.00 ↓
BwinSớm2.603.502.201.303.500.55---
Live3.00 ↑3.40 ↓1.98 ↓0.53 ↓2.501.30 ↑---
1xBetSớm2.333.652.441.063.250.670.800.000.88
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.64 ↑6.500.29 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
Bet 365Sớm2.553.702.200.883.000.930.78-0.251.03
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑6.500.19 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.383.502.381.253.500.55---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.25 ↑6.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.